gustavo luis 76’

90’+7 Hebert

Tỷ lệ kèo

1

1.1

X

7

2

51

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Maranhao

36%

Guarani SP

64%

4 Sút trúng đích 5

5

16

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
33’

Raphael Rodrigues Borges

36’

Lucca

61’

Guilherme Cachoeira Silveira

Isaque

rocha jorge

Vagalume

61’

teixeira rafael

cruz felipe

65’

radija andre

68’
70’

Ynaiã Kaire Alves Cardoso

71’

Hebert

Raphael Rodrigues Borges

gustavo luis

gustavo luis

76’
1-0
79’

João Paulo

83’

Guilherme Parede

Lucca

Pimentinha

will

89’
Kết thúc trận đấu
1-1
1-1
97’
Hebert

Hebert

Đối đầu

Xem tất cả
Maranhao
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Guarani SP
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Guarani SP

4

2

6

15

Maranhao

4

-4

4

Thông tin trận đấu

Sân
Estadio Governador João Castelo
Sức chứa
40,000
Địa điểm
Sao Luis, Brazil

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Maranhao

36%

Guarani SP

64%

10 Total Shots 17
4 Sút trúng đích 5
5 Corner Kicks 16
1 Yellow Cards 4

GOALS

Maranhao

1

Guarani SP

1

1 Goals Against 1
0 Penalty Kick 1

SHOTS

10 Total Shots 17
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Maranhao

33%

Guarani SP

67%

3 Sút trúng đích 2
0 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Maranhao

39%

Guarani SP

61%

1 Sút trúng đích 3
1 Yellow Cards 2

GOALS

Maranhao

1%

Guarani SP

1%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Amazonas FC

Amazonas FC

4 7 12
2
Brusque FC

Brusque FC

4 3 10
3
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

4 4 8
4
Floresta CE

Floresta CE

4 2 8
5
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

4 3 7
6
Ituano  SP

Ituano SP

4 2 7
7
Botafogo PB

Botafogo PB

4 1 6
8
SER Caxias

SER Caxias

4 0 6
9
Maringa FC

Maringa FC

4 -1 6
10
Guarani SP

Guarani SP

4 2 6
11
Barra FC

Barra FC

4 2 5
12
Inter de Limeira

Inter de Limeira

4 0 5
13
Santa Cruz PE

Santa Cruz PE

4 -1 4
14
Figueirense

Figueirense

4 -3 4
15
Maranhao

Maranhao

4 -4 4
16
AD Confiança

AD Confiança

4 -2 3
17
Volta Redonda

Volta Redonda

4 -3 3
18
Anapolis FC

Anapolis FC

4 -4 3
19
Ferroviaria SP

Ferroviaria SP

4 -3 2
20
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

4 -5 1

Title Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Brusque FC

Brusque FC

2 2 6
6
Ituano  SP

Ituano SP

2 5 6
1
Amazonas FC

Amazonas FC

2 5 6
8
SER Caxias

SER Caxias

2 2 6
11
Barra FC

Barra FC

2 3 4
5
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

2 3 4
10
Guarani SP

Guarani SP

2 2 4
15
Maranhao

Maranhao

2 1 4
16
AD Confiança

AD Confiança

2 0 3
17
Volta Redonda

Volta Redonda

2 0 3
9
Maringa FC

Maringa FC

2 0 3
7
Botafogo PB

Botafogo PB

2 0 3
13
Santa Cruz PE

Santa Cruz PE

2 0 3
14
Figueirense

Figueirense

2 -1 3
18
Anapolis FC

Anapolis FC

2 1 3
4
Floresta CE

Floresta CE

2 0 2
3
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

2 0 2
12
Inter de Limeira

Inter de Limeira

2 -1 1
19
Ferroviaria SP

Ferroviaria SP

2 -2 1
20
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

2 -4 0

Title Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Amazonas FC

Amazonas FC

2 2 6
4
Floresta CE

Floresta CE

2 2 6
3
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

2 4 6
2
Brusque FC

Brusque FC

2 1 4
12
Inter de Limeira

Inter de Limeira

2 1 4
9
Maringa FC

Maringa FC

2 -1 3
5
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

2 0 3
7
Botafogo PB

Botafogo PB

2 1 3
10
Guarani SP

Guarani SP

2 0 2
20
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

2 -1 1
6
Ituano  SP

Ituano SP

2 -3 1
11
Barra FC

Barra FC

2 -1 1
13
Santa Cruz PE

Santa Cruz PE

2 -1 1
14
Figueirense

Figueirense

2 -2 1
19
Ferroviaria SP

Ferroviaria SP

2 -1 1
16
AD Confiança

AD Confiança

2 -2 0
17
Volta Redonda

Volta Redonda

2 -3 0
18
Anapolis FC

Anapolis FC

2 -5 0
8
SER Caxias

SER Caxias

2 -2 0
15
Maranhao

Maranhao

2 -5 0

Title Play-offs

Degrade Team

Brazilian Serie C Đội bóng G
1
Adriano Silveira·Borges Filho

Adriano Silveira·Borges Filho

Brusque FC 3
2
Nicolás Schiappacasse

Nicolás Schiappacasse

Amazonas FC 3
3
Miguel Bianconi

Miguel Bianconi

Inter de Limeira 3
4
Nenê

Nenê

Botafogo PB 3
5
Troiano Daniel

Troiano Daniel

Floresta CE 2
6
Guilherme Henrique·Silva Goncalves

Guilherme Henrique·Silva Goncalves

Maringa FC 2
7
Salatiel Júnior

Salatiel Júnior

SER Caxias 2
8
Kleiton·Pego Duarte

Kleiton·Pego Duarte

SC Paysandu Para 2
8
candido lucas

candido lucas

SER Caxias 1
9
romario

romario

Inter de Limeira 2

Maranhao

Đối đầu

Guarani SP

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Maranhao
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Guarani SP
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.1
7
51
2.96
2.85
2.17
1.03
7.5
126
1.14
4.5
60

Chủ nhà

Đội khách

0 2
0 0.37
-0.25 0.93
+0.25 0.91
0 1.39
0 0.52
0 1.81
0 0.35

Xỉu

Tài

U 1.5 0.2
O 1.5 3.4
U 2 0.9
O 2 0.92
U 1.5 0.22
O 1.5 2.9
U 1.5 0.04
O 1.5 6.66

Xỉu

Tài

U 18.5 1.25
O 18.5 0.57

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.