gustavo luis 76’
90’+7 Hebert
Tỷ lệ kèo
1
1.1
X
7
2
51
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả36%
64%
5
16
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRaphael Rodrigues Borges
Lucca
Guilherme Cachoeira Silveira
Isaque
rocha jorge
Vagalume
teixeira rafael
cruz felipe
radija andre
Ynaiã Kaire Alves Cardoso
Hebert
Raphael Rodrigues Borges
gustavo luis
João Paulo
Guilherme Parede
Lucca
Pimentinha
will
Hebert
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Governador João Castelo |
|---|---|
|
|
40,000 |
|
|
Sao Luis, Brazil |
Trận đấu tiếp theo
20/06
Unknown
Maranhao
Paysandu SC
11/07
Unknown
Paysandu SC
Guarani SP
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
36%
64%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
33%
67%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
39%
61%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
4 | 7 | 12 | |
| 2 |
Brusque FC |
4 | 3 | 10 | |
| 3 |
SC Paysandu Para |
4 | 4 | 8 | |
| 4 |
Floresta CE |
4 | 2 | 8 | |
| 5 |
Ypiranga(RS) |
4 | 3 | 7 | |
| 6 |
Ituano SP |
4 | 2 | 7 | |
| 7 |
Botafogo PB |
4 | 1 | 6 | |
| 8 |
SER Caxias |
4 | 0 | 6 | |
| 9 |
Maringa FC |
4 | -1 | 6 | |
| 10 |
Guarani SP |
4 | 2 | 6 | |
| 11 |
Barra FC |
4 | 2 | 5 | |
| 12 |
Inter de Limeira |
4 | 0 | 5 | |
| 13 |
Santa Cruz PE |
4 | -1 | 4 | |
| 14 |
Figueirense |
4 | -3 | 4 | |
| 15 |
Maranhao |
4 | -4 | 4 | |
| 16 |
AD Confiança |
4 | -2 | 3 | |
| 17 |
Volta Redonda |
4 | -3 | 3 | |
| 18 |
Anapolis FC |
4 | -4 | 3 | |
| 19 |
Ferroviaria SP |
4 | -3 | 2 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
4 | -5 | 1 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Brusque FC |
2 | 2 | 6 | |
| 6 |
Ituano SP |
2 | 5 | 6 | |
| 1 |
Amazonas FC |
2 | 5 | 6 | |
| 8 |
SER Caxias |
2 | 2 | 6 | |
| 11 |
Barra FC |
2 | 3 | 4 | |
| 5 |
Ypiranga(RS) |
2 | 3 | 4 | |
| 10 |
Guarani SP |
2 | 2 | 4 | |
| 15 |
Maranhao |
2 | 1 | 4 | |
| 16 |
AD Confiança |
2 | 0 | 3 | |
| 17 |
Volta Redonda |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Maringa FC |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Botafogo PB |
2 | 0 | 3 | |
| 13 |
Santa Cruz PE |
2 | 0 | 3 | |
| 14 |
Figueirense |
2 | -1 | 3 | |
| 18 |
Anapolis FC |
2 | 1 | 3 | |
| 4 |
Floresta CE |
2 | 0 | 2 | |
| 3 |
SC Paysandu Para |
2 | 0 | 2 | |
| 12 |
Inter de Limeira |
2 | -1 | 1 | |
| 19 |
Ferroviaria SP |
2 | -2 | 1 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
2 | 2 | 6 | |
| 4 |
Floresta CE |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
SC Paysandu Para |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Brusque FC |
2 | 1 | 4 | |
| 12 |
Inter de Limeira |
2 | 1 | 4 | |
| 9 |
Maringa FC |
2 | -1 | 3 | |
| 5 |
Ypiranga(RS) |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Botafogo PB |
2 | 1 | 3 | |
| 10 |
Guarani SP |
2 | 0 | 2 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Ituano SP |
2 | -3 | 1 | |
| 11 |
Barra FC |
2 | -1 | 1 | |
| 13 |
Santa Cruz PE |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
Figueirense |
2 | -2 | 1 | |
| 19 |
Ferroviaria SP |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
AD Confiança |
2 | -2 | 0 | |
| 17 |
Volta Redonda |
2 | -3 | 0 | |
| 18 |
Anapolis FC |
2 | -5 | 0 | |
| 8 |
SER Caxias |
2 | -2 | 0 | |
| 15 |
Maranhao |
2 | -5 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Adriano Silveira·Borges Filho |
|
3 |
| 2 |
Nicolás Schiappacasse |
|
3 |
| 3 |
Miguel Bianconi |
|
3 |
| 4 |
Nenê |
|
3 |
| 5 |
Troiano Daniel |
|
2 |
| 6 |
Guilherme Henrique·Silva Goncalves |
|
2 |
| 7 |
Salatiel Júnior |
|
2 |
| 8 |
Kleiton·Pego Duarte |
|
2 |
| 8 |
candido lucas |
|
1 |
| 9 |
romario |
|
2 |
Maranhao
Đối đầu
Guarani SP
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu