18’ José Manuel Bica Reis
Tỷ lệ kèo
1
501
X
17
2
1.02
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả58%
42%
9
3
1
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
José Manuel Bica Reis
A. Balde
Rafael Nel
Gabriel Silva
Hugues Evra
Miguel Ferreira de Sousa
Miguel Ferreira de Sousa
Flávio Gonçalves
Bryan Rochez
Zaid Bafdili
Mateo Tanlongo
Werton
Bryan Rochez
Manuel Mendonça
Samuel Loureiro Carvalho Justo
Paulinho
Hugo Faria
Costa Matheus
Ricardo Valente
José Manuel Bica Reis
Gonçalo Tabuaço
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
0 - 4
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
CGD Stadium Aurelio Pereira |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Alcochete, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
26/04
11:00
Leixoes
Portimonense
03/05
11:00
Maritimo
Leixoes
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
67%
33%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
30 | 22 | 60 | |
| 2 |
Viseu |
30 | 23 | 53 | |
| 3 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 49 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
30 | 11 | 49 | |
| 5 |
Vizela |
30 | 1 | 44 | |
| 6 |
Porto B |
30 | -2 | 42 | |
| 7 |
Sporting CP B |
30 | 10 | 41 | |
| 8 |
SL Benfica B |
29 | 6 | 41 | |
| 9 |
Feirense |
30 | -3 | 41 | |
| 10 |
Leixoes |
30 | -12 | 41 | |
| 11 |
GD Chaves |
30 | 1 | 39 | |
| 12 |
Lusitania FC |
30 | -8 | 39 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
30 | -8 | 37 | |
| 14 |
Penafiel |
30 | -4 | 35 | |
| 15 |
SC Farense |
30 | -8 | 35 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
30 | -12 | 35 | |
| 17 |
Portimonense |
30 | -10 | 33 | |
| 18 |
Oliveirense |
29 | -14 | 27 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viseu |
15 | 19 | 34 | |
| 2 |
Maritimo |
15 | 6 | 28 | |
| 3 |
SCU Torreense |
15 | 2 | 26 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
15 | 6 | 26 | |
| 5 |
Porto B |
15 | 3 | 26 | |
| 6 |
SL Benfica B |
15 | 6 | 25 | |
| 7 |
Feirense |
15 | 4 | 23 | |
| 8 |
Pacos de Ferreira |
15 | 0 | 22 | |
| 9 |
Vizela |
15 | 3 | 22 | |
| 10 |
FC Felgueiras |
15 | -1 | 21 | |
| 11 |
Sporting CP B |
15 | 6 | 21 | |
| 12 |
GD Chaves |
15 | 2 | 20 | |
| 13 |
Penafiel |
15 | 0 | 20 | |
| 14 |
Leixoes |
15 | -11 | 19 | |
| 15 |
Lusitania FC |
15 | -5 | 19 | |
| 16 |
Oliveirense |
14 | -2 | 18 | |
| 17 |
SC Farense |
15 | -7 | 15 | |
| 18 |
Portimonense |
15 | -5 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
15 | 16 | 32 | |
| 2 |
Uniao Leiria |
15 | 5 | 23 | |
| 3 |
SCU Torreense |
15 | 5 | 23 | |
| 4 |
Leixoes |
15 | -1 | 22 | |
| 5 |
Vizela |
15 | -2 | 22 | |
| 6 |
Lusitania FC |
15 | -3 | 20 | |
| 7 |
SC Farense |
15 | -1 | 20 | |
| 8 |
Sporting CP B |
15 | 4 | 20 | |
| 9 |
Portimonense |
15 | -5 | 19 | |
| 10 |
Viseu |
15 | 4 | 19 | |
| 11 |
GD Chaves |
15 | -1 | 19 | |
| 12 |
Feirense |
15 | -7 | 18 | |
| 13 |
Porto B |
15 | -5 | 16 | |
| 14 |
SL Benfica B |
14 | 0 | 16 | |
| 15 |
FC Felgueiras |
15 | -7 | 16 | |
| 16 |
Penafiel |
15 | -4 | 15 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
15 | -12 | 13 | |
| 18 |
Oliveirense |
15 | -12 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
21 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
12 |
| 4 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 5 |
Roberto |
|
11 |
| 6 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 7 |
Adrián Butzke |
|
8 |
| 8 |
Alvaro Zamora |
|
8 |
| 9 |
José Manuel Bica Reis |
|
8 |
| 10 |
Rafael Nel |
|
8 |
Sporting CP B
Đối đầu
Leixoes
Liga Portugal 2
Đối đầu
Liga Portugal 2
Liga Portugal 2
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu