Armando Roberto·Torres Lopes 9’
Bruno Silva 81’
65’ Joseph Séry
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
5
4
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Armando Roberto·Torres Lopes
Reko
Joao Miguel
Bruno Pereira
David Álvarez
Jorge Meré
Joao Miguel
Joseph Séry
Lucas Henrique
Kotaro Nagata
Pedro Martelo
Douglas·Borel
Ibrahima Kebe
Reko
Bruno Silva
Joanderson
joao silva
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio Carlos Osório |
|---|---|
|
|
1,435 |
|
|
Oliveira de Azemeis, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
10/05
11:00
Penafiel
Maritimo
04/05
13:00
SCU Torreense
Penafiel
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
32 | 24 | 66 | |
| 2 |
Viseu |
32 | 23 | 55 | |
| 3 |
SCU Torreense |
31 | 7 | 50 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
31 | 10 | 49 | |
| 5 |
Vizela |
32 | 2 | 48 | |
| 6 |
SL Benfica B |
32 | 3 | 44 | |
| 7 |
Leixoes |
32 | -11 | 44 | |
| 8 |
Lusitania FC |
32 | -6 | 43 | |
| 9 |
Feirense |
31 | -3 | 42 | |
| 10 |
Porto B |
31 | -5 | 42 | |
| 11 |
GD Chaves |
31 | 2 | 42 | |
| 12 |
Sporting CP B |
32 | 8 | 41 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
31 | -7 | 40 | |
| 14 |
Penafiel |
31 | -1 | 38 | |
| 15 |
SC Farense |
31 | -8 | 36 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
31 | -14 | 35 | |
| 17 |
Portimonense |
31 | -12 | 33 | |
| 18 |
Oliveirense |
32 | -12 | 31 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viseu |
16 | 19 | 35 | |
| 2 |
Maritimo |
16 | 7 | 31 | |
| 3 |
SCU Torreense |
15 | 2 | 26 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
15 | 6 | 26 | |
| 5 |
Porto B |
15 | 3 | 26 | |
| 6 |
Vizela |
16 | 4 | 25 | |
| 7 |
SL Benfica B |
16 | 5 | 25 | |
| 8 |
Feirense |
16 | 4 | 24 | |
| 9 |
FC Felgueiras |
16 | 0 | 24 | |
| 10 |
GD Chaves |
16 | 3 | 23 | |
| 11 |
Penafiel |
16 | 3 | 23 | |
| 12 |
Leixoes |
16 | -9 | 22 | |
| 13 |
Lusitania FC |
16 | -3 | 22 | |
| 14 |
Pacos de Ferreira |
15 | 0 | 22 | |
| 15 |
Oliveirense |
16 | 1 | 22 | |
| 16 |
Sporting CP B |
16 | 5 | 21 | |
| 17 |
SC Farense |
16 | -7 | 16 | |
| 18 |
Portimonense |
15 | -5 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
16 | 17 | 35 | |
| 2 |
SCU Torreense |
16 | 5 | 24 | |
| 3 |
Uniao Leiria |
16 | 4 | 23 | |
| 4 |
Vizela |
16 | -2 | 23 | |
| 5 |
Leixoes |
16 | -2 | 22 | |
| 6 |
Lusitania FC |
16 | -3 | 21 | |
| 7 |
Viseu |
16 | 4 | 20 | |
| 8 |
Sporting CP B |
16 | 3 | 20 | |
| 9 |
SC Farense |
15 | -1 | 20 | |
| 10 |
SL Benfica B |
16 | -2 | 19 | |
| 11 |
GD Chaves |
15 | -1 | 19 | |
| 12 |
Portimonense |
16 | -7 | 19 | |
| 13 |
Feirense |
15 | -7 | 18 | |
| 14 |
Porto B |
16 | -8 | 16 | |
| 15 |
FC Felgueiras |
15 | -7 | 16 | |
| 16 |
Penafiel |
15 | -4 | 15 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
16 | -14 | 13 | |
| 18 |
Oliveirense |
16 | -13 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
21 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
13 |
| 4 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 5 |
Roberto |
|
11 |
| 6 |
Adrián Butzke |
|
9 |
| 7 |
José Manuel Bica Reis |
|
9 |
| 8 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 9 |
Alvaro Zamora |
|
8 |
| 10 |
Lucas da Costa Duarte |
|
8 |
Oliveirense
Đối đầu
Penafiel
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu