Tỷ lệ kèo
1
501
X
23
2
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả58%
42%
5
3
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLuís Rocha
Jean-Pierre Rhyner
Bright Osuoha Godwin
Paulinho
Heinz Mörschel
Aleksandar Busnić
Rafael Barbosa
Lourenço Figueiredo Henriques
Ítalo Henrique
Bright Osuoha Godwin
Semeu Commey
Hugo Faria
Rodrigo Ramos
Ricardo Valente
Bryan Rochez
Yann Kitala
Natanael Ntolla
Matías Lacava
José Manuel Bica Reis
José Manuel Bica Reis
Khristo Ivanov
Yann Kitala
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio do Mar |
|---|---|
|
|
9,821 |
|
|
Matosinhos, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
10/05
11:00
Vizela
Uniao Leiria
02/05
09:00
Viseu
Vizela
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
58%
42%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
31 | 23 | 63 | |
| 2 |
Viseu |
31 | 23 | 54 | |
| 3 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 49 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
31 | 10 | 49 | |
| 5 |
Vizela |
31 | 2 | 47 | |
| 6 |
Leixoes |
31 | -10 | 44 | |
| 7 |
Lusitania FC |
31 | -6 | 42 | |
| 8 |
Porto B |
31 | -5 | 42 | |
| 9 |
Sporting CP B |
31 | 9 | 41 | |
| 10 |
SL Benfica B |
31 | 2 | 41 | |
| 11 |
Feirense |
30 | -3 | 41 | |
| 12 |
FC Felgueiras |
31 | -7 | 40 | |
| 13 |
GD Chaves |
30 | 1 | 39 | |
| 14 |
Penafiel |
31 | -1 | 38 | |
| 15 |
SC Farense |
31 | -8 | 36 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
31 | -14 | 35 | |
| 17 |
Portimonense |
31 | -12 | 33 | |
| 18 |
Oliveirense |
30 | -11 | 30 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Viseu |
15 | 19 | 34 | |
| 1 |
Maritimo |
15 | 6 | 28 | |
| 8 |
Porto B |
15 | 3 | 26 | |
| 3 |
SCU Torreense |
15 | 2 | 26 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
15 | 6 | 26 | |
| 10 |
SL Benfica B |
16 | 5 | 25 | |
| 5 |
Vizela |
16 | 4 | 25 | |
| 12 |
FC Felgueiras |
16 | 0 | 24 | |
| 14 |
Penafiel |
16 | 3 | 23 | |
| 11 |
Feirense |
15 | 4 | 23 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
15 | 0 | 22 | |
| 6 |
Leixoes |
16 | -9 | 22 | |
| 7 |
Lusitania FC |
16 | -3 | 22 | |
| 18 |
Oliveirense |
15 | 1 | 21 | |
| 9 |
Sporting CP B |
15 | 6 | 21 | |
| 13 |
GD Chaves |
15 | 2 | 20 | |
| 15 |
SC Farense |
16 | -7 | 16 | |
| 17 |
Portimonense |
15 | -5 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
16 | 17 | 35 | |
| 3 |
SCU Torreense |
15 | 5 | 23 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
16 | 4 | 23 | |
| 6 |
Leixoes |
15 | -1 | 22 | |
| 5 |
Vizela |
15 | -2 | 22 | |
| 7 |
Lusitania FC |
15 | -3 | 20 | |
| 15 |
SC Farense |
15 | -1 | 20 | |
| 2 |
Viseu |
16 | 4 | 20 | |
| 9 |
Sporting CP B |
16 | 3 | 20 | |
| 13 |
GD Chaves |
15 | -1 | 19 | |
| 17 |
Portimonense |
16 | -7 | 19 | |
| 11 |
Feirense |
15 | -7 | 18 | |
| 10 |
SL Benfica B |
15 | -3 | 16 | |
| 8 |
Porto B |
16 | -8 | 16 | |
| 12 |
FC Felgueiras |
15 | -7 | 16 | |
| 14 |
Penafiel |
15 | -4 | 15 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
16 | -14 | 13 | |
| 18 |
Oliveirense |
15 | -12 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
21 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
13 |
| 4 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 5 |
Roberto |
|
11 |
| 6 |
Adrián Butzke |
|
9 |
| 7 |
José Manuel Bica Reis |
|
9 |
| 8 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 9 |
Alvaro Zamora |
|
8 |
| 10 |
Lucas da Costa Duarte |
|
8 |
Leixoes
Đối đầu
Vizela
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu