1 2

Fulltime

José Manuel Bica Reis 86’

59’ Heinz Mörschel

64’ Aleksandar Busnić

Tỷ lệ kèo

1

501

X

23

2

1.01

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Leixoes

58%

Vizela

42%

3 Sút trúng đích 3

5

3

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
18’

Luís Rocha

Jean-Pierre Rhyner

55’

Bright Osuoha Godwin

Paulinho

55’
0-1
59’
Heinz Mörschel

Heinz Mörschel

0-2
64’
Aleksandar Busnić

Aleksandar Busnić

Rafael Barbosa

Lourenço Figueiredo Henriques

64’
70’

Ítalo Henrique

Bright Osuoha Godwin

Semeu Commey

Hugo Faria

70’
79’

Rodrigo Ramos

Ricardo Valente

Bryan Rochez

81’
82’

Yann Kitala

85’

Natanael Ntolla

Matías Lacava

José Manuel Bica Reis

José Manuel Bica Reis

86’
1-2

José Manuel Bica Reis

86’
87’

Khristo Ivanov

Yann Kitala

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Leixoes
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vizela
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Vizela

31

2

47

6

Leixoes

31

-10

44

Thông tin trận đấu

Sân
Estadio do Mar
Sức chứa
9,821
Địa điểm
Matosinhos, Portugal

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Leixoes

58%

Vizela

42%

3 Sút trúng đích 3
5 Corner Kicks 3
1 Yellow Cards 3

GOALS

Leixoes

1

Vizela

2

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Leixoes

57%

Vizela

43%

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Leixoes

59%

Vizela

41%

3 Sút trúng đích 2
1 Yellow Cards 3

GOALS

Leixoes

1%

Vizela

2%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maritimo

Maritimo

31 23 63
2
Viseu

Viseu

31 23 54
3
SCU Torreense

SCU Torreense

30 7 49
4
Uniao Leiria

Uniao Leiria

31 10 49
5
Vizela

Vizela

31 2 47
6
Leixoes

Leixoes

31 -10 44
7
Lusitania FC

Lusitania FC

31 -6 42
8
Porto B

Porto B

31 -5 42
9
Sporting CP B

Sporting CP B

31 9 41
10
SL Benfica B

SL Benfica B

31 2 41
11
Feirense

Feirense

30 -3 41
12
FC Felgueiras

FC Felgueiras

31 -7 40
13
GD Chaves

GD Chaves

30 1 39
14
Penafiel

Penafiel

31 -1 38
15
SC Farense

SC Farense

31 -8 36
16
Pacos de Ferreira

Pacos de Ferreira

31 -14 35
17
Portimonense

Portimonense

31 -12 33
18
Oliveirense

Oliveirense

30 -11 30

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Viseu

Viseu

15 19 34
1
Maritimo

Maritimo

15 6 28
8
Porto B

Porto B

15 3 26
3
SCU Torreense

SCU Torreense

15 2 26
4
Uniao Leiria

Uniao Leiria

15 6 26
10
SL Benfica B

SL Benfica B

16 5 25
5
Vizela

Vizela

16 4 25
12
FC Felgueiras

FC Felgueiras

16 0 24
14
Penafiel

Penafiel

16 3 23
11
Feirense

Feirense

15 4 23
16
Pacos de Ferreira

Pacos de Ferreira

15 0 22
6
Leixoes

Leixoes

16 -9 22
7
Lusitania FC

Lusitania FC

16 -3 22
18
Oliveirense

Oliveirense

15 1 21
9
Sporting CP B

Sporting CP B

15 6 21
13
GD Chaves

GD Chaves

15 2 20
15
SC Farense

SC Farense

16 -7 16
17
Portimonense

Portimonense

15 -5 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maritimo

Maritimo

16 17 35
3
SCU Torreense

SCU Torreense

15 5 23
4
Uniao Leiria

Uniao Leiria

16 4 23
6
Leixoes

Leixoes

15 -1 22
5
Vizela

Vizela

15 -2 22
7
Lusitania FC

Lusitania FC

15 -3 20
15
SC Farense

SC Farense

15 -1 20
2
Viseu

Viseu

16 4 20
9
Sporting CP B

Sporting CP B

16 3 20
13
GD Chaves

GD Chaves

15 -1 19
17
Portimonense

Portimonense

16 -7 19
11
Feirense

Feirense

15 -7 18
10
SL Benfica B

SL Benfica B

15 -3 16
8
Porto B

Porto B

16 -8 16
12
FC Felgueiras

FC Felgueiras

15 -7 16
14
Penafiel

Penafiel

15 -4 15
16
Pacos de Ferreira

Pacos de Ferreira

16 -14 13
18
Oliveirense

Oliveirense

15 -12 9

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Liga Portugal 2 Đội bóng G
1
André Clóvis

André Clóvis

Viseu 21
2
Juan Muñoz

Juan Muñoz

Uniao Leiria 15
3
Heinz Mörschel

Heinz Mörschel

Vizela 13
4
Carlos Daniel

Carlos Daniel

Maritimo 11
5
Roberto

Roberto

GD Chaves 11
6
Adrián Butzke

Adrián Butzke

Maritimo 9
7
José Manuel Bica Reis

José Manuel Bica Reis

Leixoes 9
8
Tamble Ulisses Folgado Monteiro

Tamble Ulisses Folgado Monteiro

Portimonense 9
9
Alvaro Zamora

Alvaro Zamora

Viseu 8
10
Lucas da Costa Duarte

Lucas da Costa Duarte

FC Felgueiras 8

Leixoes

Đối đầu

Vizela

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Leixoes
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vizela
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

501
23
1.01
29
13
1.01
176
9
1.02
150
8.1
1.03

Chủ nhà

Đội khách

0 0.65
0 1.2
+0.25 5.88
-0.25 0.05
0 0.66
0 1.12
0 0.66
0 1.31

Xỉu

Tài

U 3.5 0.04
O 3.5 11
U 3.5 0.04
O 3.5 5.55
U 3.5 0.14
O 3.5 4.3
U 3.5 0.02
O 3.5 10

Xỉu

Tài

U 8.5 0.5
O 8.5 1.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.