José Manuel Bica Reis 26’
benjamin kanuric 54’
30’ Brayan Mateo Caicedo Ramos
53’ Kauê Rodrigues Pessanha
53’ Kauê Rodrigues Pessanha
62’ Joao·Teixeira
68’ Tiago Alves·Pinto Andrade
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
58%
42%
9
0
5
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảNeto
Werton
Brayan Mateo Caicedo Ramos
José Manuel Bica Reis
Brayan Mateo Caicedo Ramos
Trofim Melnichenko
Leonardo Vonić
Paulinho
Pedro Lima
Kauê Rodrigues Pessanha
Kauê Rodrigues Pessanha
Phạt đền
benjamin kanuric
Tiago Alves·Pinto Andrade
Brayan Mateo Caicedo Ramos
Joao·Teixeira
Paulo Miguel·Gomes Ferreira
benjamin kanuric
Andre Luis·Rocha Oliveira
Joao·Teixeira
Tiago Alves·Pinto Andrade
Serif Nhaga
Salvador Agra
Andre Luis·Rocha Oliveira
Abdoulaye Yahaya
Salvador Agra
Rui Monteiro
André Miranda
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio do Mar |
|---|---|
|
|
9,821 |
|
|
Matosinhos, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
17/05
11:00
Porto B
SL Benfica B
10/05
11:00
GD Chaves
Leixoes
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
2
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
67%
33%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
32 | 24 | 66 | |
| 2 |
Viseu |
32 | 23 | 55 | |
| 3 |
SCU Torreense |
32 | 8 | 53 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
32 | 7 | 49 | |
| 5 |
Vizela |
32 | 2 | 48 | |
| 6 |
Feirense |
32 | -2 | 45 | |
| 7 |
Porto B |
32 | -4 | 45 | |
| 8 |
SL Benfica B |
32 | 3 | 44 | |
| 9 |
Leixoes |
32 | -11 | 44 | |
| 10 |
Lusitania FC |
32 | -6 | 43 | |
| 11 |
GD Chaves |
32 | 1 | 42 | |
| 12 |
Sporting CP B |
32 | 8 | 41 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
32 | -8 | 40 | |
| 14 |
SC Farense |
32 | -5 | 39 | |
| 15 |
Penafiel |
32 | -2 | 38 | |
| 16 |
Portimonense |
32 | -11 | 36 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
32 | -15 | 35 | |
| 18 |
Oliveirense |
32 | -12 | 31 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viseu |
16 | 19 | 35 | |
| 2 |
Maritimo |
16 | 7 | 31 | |
| 3 |
SCU Torreense |
16 | 3 | 29 | |
| 4 |
Porto B |
16 | 4 | 29 | |
| 5 |
Uniao Leiria |
16 | 3 | 26 | |
| 6 |
Vizela |
16 | 4 | 25 | |
| 7 |
SL Benfica B |
16 | 5 | 25 | |
| 8 |
Feirense |
16 | 4 | 24 | |
| 9 |
FC Felgueiras |
16 | 0 | 24 | |
| 10 |
GD Chaves |
16 | 3 | 23 | |
| 11 |
Penafiel |
16 | 3 | 23 | |
| 12 |
Leixoes |
16 | -9 | 22 | |
| 13 |
Lusitania FC |
16 | -3 | 22 | |
| 14 |
Pacos de Ferreira |
16 | -1 | 22 | |
| 15 |
Oliveirense |
16 | 1 | 22 | |
| 16 |
Sporting CP B |
16 | 5 | 21 | |
| 17 |
Portimonense |
16 | -4 | 17 | |
| 18 |
SC Farense |
16 | -7 | 16 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
16 | 17 | 35 | |
| 2 |
SCU Torreense |
16 | 5 | 24 | |
| 3 |
Uniao Leiria |
16 | 4 | 23 | |
| 4 |
Vizela |
16 | -2 | 23 | |
| 5 |
SC Farense |
16 | 2 | 23 | |
| 6 |
Leixoes |
16 | -2 | 22 | |
| 7 |
Feirense |
16 | -6 | 21 | |
| 8 |
Lusitania FC |
16 | -3 | 21 | |
| 9 |
Viseu |
16 | 4 | 20 | |
| 10 |
Sporting CP B |
16 | 3 | 20 | |
| 11 |
SL Benfica B |
16 | -2 | 19 | |
| 12 |
GD Chaves |
16 | -2 | 19 | |
| 13 |
Portimonense |
16 | -7 | 19 | |
| 14 |
Porto B |
16 | -8 | 16 | |
| 15 |
FC Felgueiras |
16 | -8 | 16 | |
| 16 |
Penafiel |
16 | -5 | 15 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
16 | -14 | 13 | |
| 18 |
Oliveirense |
16 | -13 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
21 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
13 |
| 4 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 5 |
Roberto |
|
11 |
| 6 |
Adrián Butzke |
|
9 |
| 7 |
José Manuel Bica Reis |
|
9 |
| 8 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 9 |
Alvaro Zamora |
|
8 |
| 10 |
Lucas da Costa Duarte |
|
8 |
Leixoes
Đối đầu
Porto B
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu