19’ Léo Azevedo
27’ Manuel Pozo
88’ musa drammeh
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
63%
37%
5
1
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Léo Azevedo
Manuel Pozo
Phạt đền
Léo Azevedo
Diogo Pereira
Mateus William Sabino Silva
Arnau Casas
Guilherme Liberato Tomás de Aquino
Lucas Paes
joao silva
Ismail seydi
Kevin Zohi
Kotaro Nagata
Bruno Silva
João Adriano
Douglas·Borel
Douglas·Borel
Brian Emo Agbor
Alejandro Alfaro
musa drammeh
Costinha
Dany Jean
Bura
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio Carlos Osório |
|---|---|
|
|
1,435 |
|
|
Oliveira de Azemeis, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
17/05
11:00
Oliveirense
FC Felgueiras
09/05
15:30
Lusitania
SCU Torreense
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
67%
33%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
32 | 24 | 66 | |
| 2 |
Viseu |
32 | 23 | 55 | |
| 3 |
SCU Torreense |
32 | 8 | 53 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
32 | 7 | 49 | |
| 5 |
Vizela |
32 | 2 | 48 | |
| 6 |
Feirense |
32 | -2 | 45 | |
| 7 |
Porto B |
32 | -4 | 45 | |
| 8 |
SL Benfica B |
32 | 3 | 44 | |
| 9 |
Leixoes |
32 | -11 | 44 | |
| 10 |
Lusitania FC |
32 | -6 | 43 | |
| 11 |
GD Chaves |
32 | 1 | 42 | |
| 12 |
Sporting CP B |
32 | 8 | 41 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
32 | -8 | 40 | |
| 14 |
SC Farense |
32 | -5 | 39 | |
| 15 |
Penafiel |
32 | -2 | 38 | |
| 16 |
Portimonense |
32 | -11 | 36 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
32 | -15 | 35 | |
| 18 |
Oliveirense |
32 | -12 | 31 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viseu |
16 | 19 | 35 | |
| 2 |
Maritimo |
16 | 7 | 31 | |
| 3 |
SCU Torreense |
16 | 3 | 29 | |
| 4 |
Porto B |
16 | 4 | 29 | |
| 5 |
Uniao Leiria |
16 | 3 | 26 | |
| 6 |
Vizela |
16 | 4 | 25 | |
| 7 |
SL Benfica B |
16 | 5 | 25 | |
| 8 |
Feirense |
16 | 4 | 24 | |
| 9 |
FC Felgueiras |
16 | 0 | 24 | |
| 10 |
GD Chaves |
16 | 3 | 23 | |
| 11 |
Penafiel |
16 | 3 | 23 | |
| 12 |
Leixoes |
16 | -9 | 22 | |
| 13 |
Lusitania FC |
16 | -3 | 22 | |
| 14 |
Pacos de Ferreira |
16 | -1 | 22 | |
| 15 |
Oliveirense |
16 | 1 | 22 | |
| 16 |
Sporting CP B |
16 | 5 | 21 | |
| 17 |
Portimonense |
16 | -4 | 17 | |
| 18 |
SC Farense |
16 | -7 | 16 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
16 | 17 | 35 | |
| 2 |
SCU Torreense |
16 | 5 | 24 | |
| 3 |
Uniao Leiria |
16 | 4 | 23 | |
| 4 |
Vizela |
16 | -2 | 23 | |
| 5 |
SC Farense |
16 | 2 | 23 | |
| 6 |
Leixoes |
16 | -2 | 22 | |
| 7 |
Feirense |
16 | -6 | 21 | |
| 8 |
Lusitania FC |
16 | -3 | 21 | |
| 9 |
Viseu |
16 | 4 | 20 | |
| 10 |
Sporting CP B |
16 | 3 | 20 | |
| 11 |
SL Benfica B |
16 | -2 | 19 | |
| 12 |
GD Chaves |
16 | -2 | 19 | |
| 13 |
Portimonense |
16 | -7 | 19 | |
| 14 |
Porto B |
16 | -8 | 16 | |
| 15 |
FC Felgueiras |
16 | -8 | 16 | |
| 16 |
Penafiel |
16 | -5 | 15 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
16 | -14 | 13 | |
| 18 |
Oliveirense |
16 | -13 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
21 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
13 |
| 4 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 5 |
Roberto |
|
11 |
| 6 |
Adrián Butzke |
|
9 |
| 7 |
José Manuel Bica Reis |
|
9 |
| 8 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 9 |
Alvaro Zamora |
|
8 |
| 10 |
Lucas da Costa Duarte |
|
8 |
Oliveirense
Đối đầu
SCU Torreense
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu