Tỷ lệ kèo
1
1.01
X
15
2
21
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả55%
45%
0
3
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKauê Rodrigues Pessanha
Leonardo Vonić
André Clóvis
Domen Gril
Bruno Brigido
Cihan Kahraman
André Miranda
Luis Silva
Andre Luis·Rocha Oliveira
Kauê Rodrigues Pessanha
Leonardo Vonić
Leonardo Vonić
Lorougnon Gohi
Alvaro Zamora
Andre Luis·Rocha Oliveira
Bernardo Lima
Joao·Teixeira
Andre Ceitil
Luis Silva
Duarte Cunha
André Miranda
Andre Ceitil
Mateus Mide
Tiago Gonçalves da Silva
Mateus Mide
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Luis Filipe Menezes |
|---|---|
|
|
3,800 |
|
|
Vila Nova de Gaia |
Trận đấu tiếp theo
04/05
13:00
Porto B
FC Felgueiras
10/05
11:00
SL Benfica B
Viseu
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
55%
45%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
2%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
32 | 24 | 66 | |
| 2 |
Viseu |
31 | 23 | 54 | |
| 3 |
SCU Torreense |
31 | 7 | 50 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
31 | 10 | 49 | |
| 5 |
Vizela |
31 | 2 | 47 | |
| 6 |
SL Benfica B |
32 | 3 | 44 | |
| 7 |
Leixoes |
32 | -11 | 44 | |
| 8 |
Lusitania FC |
31 | -6 | 42 | |
| 9 |
Feirense |
31 | -3 | 42 | |
| 10 |
Porto B |
31 | -5 | 42 | |
| 11 |
GD Chaves |
31 | 2 | 42 | |
| 12 |
Sporting CP B |
32 | 8 | 41 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
31 | -7 | 40 | |
| 14 |
Penafiel |
31 | -1 | 38 | |
| 15 |
SC Farense |
31 | -8 | 36 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
31 | -14 | 35 | |
| 17 |
Portimonense |
31 | -12 | 33 | |
| 18 |
Oliveirense |
31 | -12 | 30 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Viseu |
15 | 19 | 34 | |
| 1 |
Maritimo |
16 | 7 | 31 | |
| 3 |
SCU Torreense |
15 | 2 | 26 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
15 | 6 | 26 | |
| 10 |
Porto B |
15 | 3 | 26 | |
| 5 |
Vizela |
16 | 4 | 25 | |
| 6 |
SL Benfica B |
16 | 5 | 25 | |
| 9 |
Feirense |
16 | 4 | 24 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
16 | 0 | 24 | |
| 11 |
GD Chaves |
16 | 3 | 23 | |
| 14 |
Penafiel |
16 | 3 | 23 | |
| 7 |
Leixoes |
16 | -9 | 22 | |
| 8 |
Lusitania FC |
16 | -3 | 22 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
15 | 0 | 22 | |
| 12 |
Sporting CP B |
16 | 5 | 21 | |
| 18 |
Oliveirense |
15 | 1 | 21 | |
| 15 |
SC Farense |
16 | -7 | 16 | |
| 17 |
Portimonense |
15 | -5 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
16 | 17 | 35 | |
| 3 |
SCU Torreense |
16 | 5 | 24 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
16 | 4 | 23 | |
| 5 |
Vizela |
15 | -2 | 22 | |
| 7 |
Leixoes |
16 | -2 | 22 | |
| 2 |
Viseu |
16 | 4 | 20 | |
| 8 |
Lusitania FC |
15 | -3 | 20 | |
| 12 |
Sporting CP B |
16 | 3 | 20 | |
| 15 |
SC Farense |
15 | -1 | 20 | |
| 6 |
SL Benfica B |
16 | -2 | 19 | |
| 11 |
GD Chaves |
15 | -1 | 19 | |
| 17 |
Portimonense |
16 | -7 | 19 | |
| 9 |
Feirense |
15 | -7 | 18 | |
| 10 |
Porto B |
16 | -8 | 16 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
15 | -7 | 16 | |
| 14 |
Penafiel |
15 | -4 | 15 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
16 | -14 | 13 | |
| 18 |
Oliveirense |
16 | -13 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
21 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
13 |
| 4 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 5 |
Roberto |
|
11 |
| 6 |
Adrián Butzke |
|
9 |
| 7 |
José Manuel Bica Reis |
|
9 |
| 8 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 9 |
Alvaro Zamora |
|
8 |
| 10 |
Lucas da Costa Duarte |
|
8 |
Porto B
Đối đầu
Viseu
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu