72’ Joao Marcos Lima Candido
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
4
4
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJoao Marcos Lima Candido
Rúben Fernandes
Lucas Caetano D'Agrella
Gaston Novero
Gui Meira
Alex Pinto
Darío Poveda
Marco Matias
André Candeias
Balla Sangare
Antonio Leal Mateos
Alysson Silva
Joao Marcos Lima Candido
Nikola Gjorgjev
Bruno·Almeida
Pedro Henrique de Oliveira da Silva
Gaston Novero
Tiago Miguel Hora Ribeiro
toni herrero
Alysson Silva
Desmond Amoh Nketia
Tiago Miguel Hora Ribeiro
André Candeias
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
1 - 2
0 - 0
4 - 1
0 - 1
1 - 0
1 - 0
1 - 1
4 - 1
1 - 1
1 - 2
0 - 1
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio de São Luís |
|---|---|
|
|
7,000 |
|
|
Faro, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
17/05
11:00
Uniao Leiria
Feirense
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
33 | 23 | 66 | |
| 2 |
Viseu |
33 | 25 | 58 | |
| 3 |
SCU Torreense |
33 | 9 | 56 | |
| 4 |
Vizela |
33 | 3 | 51 | |
| 5 |
Uniao Leiria |
33 | 6 | 49 | |
| 6 |
Porto B |
33 | -3 | 48 | |
| 7 |
Leixoes |
33 | -10 | 47 | |
| 8 |
Feirense |
33 | -3 | 45 | |
| 9 |
SL Benfica B |
33 | 1 | 44 | |
| 10 |
Lusitania FC |
33 | -7 | 43 | |
| 11 |
GD Chaves |
33 | 0 | 42 | |
| 12 |
Penafiel |
33 | -1 | 41 | |
| 13 |
Sporting CP B |
33 | 7 | 41 | |
| 14 |
FC Felgueiras |
33 | -8 | 41 | |
| 15 |
SC Farense |
33 | -5 | 40 | |
| 16 |
Portimonense |
33 | -11 | 37 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
33 | -15 | 36 | |
| 18 |
Oliveirense |
33 | -11 | 34 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viseu |
16 | 19 | 35 | |
| 2 |
Maritimo |
16 | 7 | 31 | |
| 3 |
SCU Torreense |
16 | 3 | 29 | |
| 4 |
Porto B |
16 | 4 | 29 | |
| 5 |
Vizela |
17 | 5 | 28 | |
| 6 |
Uniao Leiria |
16 | 3 | 26 | |
| 7 |
Penafiel |
17 | 4 | 26 | |
| 8 |
SL Benfica B |
17 | 3 | 25 | |
| 9 |
FC Felgueiras |
17 | 0 | 25 | |
| 10 |
Feirense |
17 | 3 | 24 | |
| 11 |
GD Chaves |
17 | 2 | 23 | |
| 12 |
Leixoes |
16 | -9 | 22 | |
| 13 |
Lusitania FC |
17 | -4 | 22 | |
| 14 |
Pacos de Ferreira |
16 | -1 | 22 | |
| 15 |
Oliveirense |
16 | 1 | 22 | |
| 16 |
Sporting CP B |
17 | 4 | 21 | |
| 17 |
SC Farense |
17 | -7 | 17 | |
| 18 |
Portimonense |
16 | -4 | 17 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
17 | 16 | 35 | |
| 2 |
SCU Torreense |
17 | 6 | 27 | |
| 3 |
Leixoes |
17 | -1 | 25 | |
| 4 |
Viseu |
17 | 6 | 23 | |
| 5 |
Vizela |
16 | -2 | 23 | |
| 6 |
Uniao Leiria |
17 | 3 | 23 | |
| 7 |
SC Farense |
16 | 2 | 23 | |
| 8 |
Feirense |
16 | -6 | 21 | |
| 9 |
Lusitania FC |
16 | -3 | 21 | |
| 10 |
Sporting CP B |
16 | 3 | 20 | |
| 11 |
Portimonense |
17 | -7 | 20 | |
| 12 |
Porto B |
17 | -7 | 19 | |
| 13 |
SL Benfica B |
16 | -2 | 19 | |
| 14 |
GD Chaves |
16 | -2 | 19 | |
| 15 |
FC Felgueiras |
16 | -8 | 16 | |
| 16 |
Penafiel |
16 | -5 | 15 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
17 | -14 | 14 | |
| 18 |
Oliveirense |
17 | -12 | 12 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
22 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
13 |
| 4 |
Roberto |
|
12 |
| 5 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 6 |
Adrián Butzke |
|
9 |
| 7 |
Lucas da Costa Duarte |
|
9 |
| 8 |
José Manuel Bica Reis |
|
9 |
| 9 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 10 |
Bryan Rochez |
|
8 |
SC Farense
Đối đầu
Feirense
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu