Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
03/05
11:00
Sporting CP B
SL Benfica B
26/04
13:00
SL Benfica B
Maritimo
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
30 | 22 | 60 | |
| 2 |
Viseu |
31 | 23 | 54 | |
| 3 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 49 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
30 | 11 | 49 | |
| 5 |
Vizela |
30 | 1 | 44 | |
| 6 |
Leixoes |
31 | -10 | 44 | |
| 7 |
Porto B |
30 | -2 | 42 | |
| 8 |
Sporting CP B |
30 | 10 | 41 | |
| 9 |
SL Benfica B |
30 | 3 | 41 | |
| 10 |
Feirense |
30 | -3 | 41 | |
| 11 |
GD Chaves |
30 | 1 | 39 | |
| 12 |
Lusitania FC |
30 | -8 | 39 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
30 | -8 | 37 | |
| 14 |
SC Farense |
31 | -8 | 36 | |
| 15 |
Pacos de Ferreira |
30 | -12 | 35 | |
| 16 |
Penafiel |
30 | -4 | 35 | |
| 17 |
Portimonense |
31 | -12 | 33 | |
| 18 |
Oliveirense |
30 | -11 | 30 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Viseu |
15 | 19 | 34 | |
| 1 |
Maritimo |
15 | 6 | 28 | |
| 7 |
Porto B |
15 | 3 | 26 | |
| 3 |
SCU Torreense |
15 | 2 | 26 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
15 | 6 | 26 | |
| 9 |
SL Benfica B |
15 | 6 | 25 | |
| 10 |
Feirense |
15 | 4 | 23 | |
| 15 |
Pacos de Ferreira |
15 | 0 | 22 | |
| 6 |
Leixoes |
16 | -9 | 22 | |
| 5 |
Vizela |
15 | 3 | 22 | |
| 18 |
Oliveirense |
15 | 1 | 21 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
15 | -1 | 21 | |
| 8 |
Sporting CP B |
15 | 6 | 21 | |
| 11 |
GD Chaves |
15 | 2 | 20 | |
| 16 |
Penafiel |
15 | 0 | 20 | |
| 12 |
Lusitania FC |
15 | -5 | 19 | |
| 14 |
SC Farense |
16 | -7 | 16 | |
| 17 |
Portimonense |
15 | -5 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
15 | 16 | 32 | |
| 3 |
SCU Torreense |
15 | 5 | 23 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
15 | 5 | 23 | |
| 6 |
Leixoes |
15 | -1 | 22 | |
| 5 |
Vizela |
15 | -2 | 22 | |
| 12 |
Lusitania FC |
15 | -3 | 20 | |
| 2 |
Viseu |
16 | 4 | 20 | |
| 8 |
Sporting CP B |
15 | 4 | 20 | |
| 14 |
SC Farense |
15 | -1 | 20 | |
| 17 |
Portimonense |
16 | -7 | 19 | |
| 11 |
GD Chaves |
15 | -1 | 19 | |
| 10 |
Feirense |
15 | -7 | 18 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
15 | -7 | 16 | |
| 9 |
SL Benfica B |
15 | -3 | 16 | |
| 7 |
Porto B |
15 | -5 | 16 | |
| 16 |
Penafiel |
15 | -4 | 15 | |
| 15 |
Pacos de Ferreira |
15 | -12 | 13 | |
| 18 |
Oliveirense |
15 | -12 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
21 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
12 |
| 4 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 5 |
Roberto |
|
11 |
| 6 |
José Manuel Bica Reis |
|
9 |
| 7 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 8 |
Adrián Butzke |
|
8 |
| 9 |
Alvaro Zamora |
|
8 |
| 10 |
Rafael Nel |
|
8 |
Sporting CP B
Đối đầu
Maritimo
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu