Paulo Cardoso 30’
47’ Pedro Pinho
76’ Tiago Simões
Tỷ lệ kèo
1
31
X
8.1
2
1.06
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả51%
49%
1
3
3
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Paulo Cardoso
Pedro Pinho
David Moreira
Mateo Tanlongo
Flávio Gonçalves
Kiko Pereira
Aarón Romero
Samuel Loureiro Carvalho Justo
Eduardo Felicissimo
Carraça
Tiago Melo Almeida
Tiago Simões
Zaid Bafdili
Rayan Lucas
Ricardo Alves
Andre Rodrigues
Gabriel Silva
Mateo Tanlongo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
CGD Stadium Aurelio Pereira |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Alcochete, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
10/05
11:00
GD Chaves
Leixoes
03/05
06:00
Portimonense SC
GD Chaves
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
51%
49%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
32 | 24 | 66 | |
| 2 |
Viseu |
31 | 23 | 54 | |
| 3 |
SCU Torreense |
31 | 7 | 50 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
31 | 10 | 49 | |
| 5 |
Vizela |
31 | 2 | 47 | |
| 6 |
SL Benfica B |
32 | 3 | 44 | |
| 7 |
Leixoes |
32 | -11 | 44 | |
| 8 |
Lusitania FC |
31 | -6 | 42 | |
| 9 |
Feirense |
31 | -3 | 42 | |
| 10 |
Porto B |
31 | -5 | 42 | |
| 11 |
GD Chaves |
31 | 2 | 42 | |
| 12 |
Sporting CP B |
32 | 8 | 41 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
31 | -7 | 40 | |
| 14 |
Penafiel |
31 | -1 | 38 | |
| 15 |
SC Farense |
31 | -8 | 36 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
31 | -14 | 35 | |
| 17 |
Portimonense |
31 | -12 | 33 | |
| 18 |
Oliveirense |
31 | -12 | 30 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Viseu |
15 | 19 | 34 | |
| 1 |
Maritimo |
16 | 7 | 31 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
15 | 6 | 26 | |
| 10 |
Porto B |
15 | 3 | 26 | |
| 3 |
SCU Torreense |
15 | 2 | 26 | |
| 6 |
SL Benfica B |
16 | 5 | 25 | |
| 5 |
Vizela |
16 | 4 | 25 | |
| 9 |
Feirense |
16 | 4 | 24 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
16 | 0 | 24 | |
| 11 |
GD Chaves |
16 | 3 | 23 | |
| 14 |
Penafiel |
16 | 3 | 23 | |
| 7 |
Leixoes |
16 | -9 | 22 | |
| 8 |
Lusitania FC |
16 | -3 | 22 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
15 | 0 | 22 | |
| 18 |
Oliveirense |
15 | 1 | 21 | |
| 12 |
Sporting CP B |
16 | 5 | 21 | |
| 15 |
SC Farense |
16 | -7 | 16 | |
| 17 |
Portimonense |
15 | -5 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
16 | 17 | 35 | |
| 3 |
SCU Torreense |
16 | 5 | 24 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
16 | 4 | 23 | |
| 7 |
Leixoes |
16 | -2 | 22 | |
| 5 |
Vizela |
15 | -2 | 22 | |
| 2 |
Viseu |
16 | 4 | 20 | |
| 15 |
SC Farense |
15 | -1 | 20 | |
| 8 |
Lusitania FC |
15 | -3 | 20 | |
| 12 |
Sporting CP B |
16 | 3 | 20 | |
| 6 |
SL Benfica B |
16 | -2 | 19 | |
| 11 |
GD Chaves |
15 | -1 | 19 | |
| 17 |
Portimonense |
16 | -7 | 19 | |
| 9 |
Feirense |
15 | -7 | 18 | |
| 10 |
Porto B |
16 | -8 | 16 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
15 | -7 | 16 | |
| 14 |
Penafiel |
15 | -4 | 15 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
16 | -14 | 13 | |
| 18 |
Oliveirense |
16 | -13 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
21 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
13 |
| 4 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 5 |
Roberto |
|
11 |
| 6 |
Adrián Butzke |
|
9 |
| 7 |
José Manuel Bica Reis |
|
9 |
| 8 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 9 |
Alvaro Zamora |
|
8 |
| 10 |
Lucas da Costa Duarte |
|
8 |
Sporting CP B
Đối đầu
GD Chaves
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu