Lucas da Costa Duarte 41’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
45%
55%
4
6
6
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảTalysson Moreira Reis
Henrique Manuel Neiva De Almeida Martins
Teixeira leo
Bernardo Silva Conceição
Lucas da Costa Duarte
Jorge Delgado Caballero
Zach Muscat
Michel Costa
Henrique Manuel Neiva De Almeida Martins
Ricardo Alves
Teixeira leo
Reinaldo Nascimento Satorno
Robyn Esajas
João Teixeira
Kiko Pereira
Pedro Pinho
Kiko Pereira
Mario Rivas Viondi
Lucas da Costa Duarte
Nikola Bursac
Pedro Silva Rosas
Joao Reis Pinto
Tiago Leite
Mario Rivas Viondi
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Dr. Machado de Matos |
|---|---|
|
|
|
|
|
Felgueiras, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
17/05
11:00
Maritimo
GD Chaves
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
33 | 23 | 66 | |
| 2 |
Viseu |
33 | 25 | 58 | |
| 3 |
SCU Torreense |
33 | 9 | 56 | |
| 4 |
Vizela |
33 | 3 | 51 | |
| 5 |
Uniao Leiria |
33 | 6 | 49 | |
| 6 |
Porto B |
33 | -3 | 48 | |
| 7 |
Leixoes |
33 | -10 | 47 | |
| 8 |
Feirense |
33 | -3 | 45 | |
| 9 |
SL Benfica B |
33 | 1 | 44 | |
| 10 |
Lusitania FC |
33 | -7 | 43 | |
| 11 |
GD Chaves |
33 | 0 | 42 | |
| 12 |
Penafiel |
33 | -1 | 41 | |
| 13 |
Sporting CP B |
33 | 7 | 41 | |
| 14 |
FC Felgueiras |
33 | -8 | 41 | |
| 15 |
SC Farense |
33 | -5 | 40 | |
| 16 |
Portimonense |
33 | -11 | 37 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
33 | -15 | 36 | |
| 18 |
Oliveirense |
33 | -11 | 34 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viseu |
16 | 19 | 35 | |
| 2 |
Maritimo |
16 | 7 | 31 | |
| 3 |
SCU Torreense |
16 | 3 | 29 | |
| 4 |
Porto B |
16 | 4 | 29 | |
| 5 |
Vizela |
17 | 5 | 28 | |
| 6 |
Uniao Leiria |
16 | 3 | 26 | |
| 7 |
Penafiel |
17 | 4 | 26 | |
| 8 |
SL Benfica B |
17 | 3 | 25 | |
| 9 |
FC Felgueiras |
17 | 0 | 25 | |
| 10 |
Feirense |
17 | 3 | 24 | |
| 11 |
GD Chaves |
17 | 2 | 23 | |
| 12 |
Leixoes |
16 | -9 | 22 | |
| 13 |
Lusitania FC |
17 | -4 | 22 | |
| 14 |
Pacos de Ferreira |
16 | -1 | 22 | |
| 15 |
Oliveirense |
16 | 1 | 22 | |
| 16 |
Sporting CP B |
17 | 4 | 21 | |
| 17 |
SC Farense |
17 | -7 | 17 | |
| 18 |
Portimonense |
16 | -4 | 17 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
17 | 16 | 35 | |
| 2 |
SCU Torreense |
17 | 6 | 27 | |
| 3 |
Leixoes |
17 | -1 | 25 | |
| 4 |
Viseu |
17 | 6 | 23 | |
| 5 |
Vizela |
16 | -2 | 23 | |
| 6 |
Uniao Leiria |
17 | 3 | 23 | |
| 7 |
SC Farense |
16 | 2 | 23 | |
| 8 |
Feirense |
16 | -6 | 21 | |
| 9 |
Lusitania FC |
16 | -3 | 21 | |
| 10 |
Sporting CP B |
16 | 3 | 20 | |
| 11 |
Portimonense |
17 | -7 | 20 | |
| 12 |
Porto B |
17 | -7 | 19 | |
| 13 |
SL Benfica B |
16 | -2 | 19 | |
| 14 |
GD Chaves |
16 | -2 | 19 | |
| 15 |
FC Felgueiras |
16 | -8 | 16 | |
| 16 |
Penafiel |
16 | -5 | 15 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
17 | -14 | 14 | |
| 18 |
Oliveirense |
17 | -12 | 12 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
22 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
13 |
| 4 |
Roberto |
|
12 |
| 5 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 6 |
Adrián Butzke |
|
9 |
| 7 |
Lucas da Costa Duarte |
|
9 |
| 8 |
José Manuel Bica Reis |
|
9 |
| 9 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 10 |
Bryan Rochez |
|
8 |
FC Felgueiras
Đối đầu
GD Chaves
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu