Thauan Lara dos Santos 64’

77’ Peter Edokpolor

Tỷ lệ kèo

1

11.5

X

1.14

2

7.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Portimonense

48%

SL Benfica B

52%

4 Sút trúng đích 8

4

4

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

sarara mateus

35’

Thauan Lara dos Santos

44’
Thauan Lara dos Santos

Thauan Lara dos Santos

64’
1-0
66’

Peter Edokpolor

rodrigo rego

Dauda Mohammed

Francisco Canário

72’
75’

Tiago Freitas

Miguel Figueiredo

1-1
77’
Peter Edokpolor

Peter Edokpolor

Armando Canji

Thauan Lara dos Santos

83’
88’

duarte soares

kevin pinto

Kết thúc trận đấu
1-1

Mesaque Dju

Dânio Djassi

96’

Đối đầu

Xem tất cả
Portimonense
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SL Benfica B
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

SL Benfica B

32

3

44

16

Portimonense

32

-11

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estádio Municipal de Portimão
Sức chứa
9,544
Địa điểm
Portimão, Portugal

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Portimonense

48%

SL Benfica B

52%

1 Kiến tạo 0
7 Tổng cú sút 18
4 Sút trúng đích 8
3 Cú sút bị chặn 5
4 Phạt góc 4
25 Phá bóng 30
10 Phạm lỗi 18
1 Việt vị 1
319 Đường chuyền 349
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Portimonense

1

SL Benfica B

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

7 Tổng cú sút 18
8 Sút trúng đích 8
3 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

319 Đường chuyền 349
234 Độ chính xác chuyền bóng 275
5 Đường chuyền quyết định 14
27 Tạt bóng 22
5 Độ chính xác tạt bóng 4
85 Chuyền dài 57
20 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

98 Tranh chấp 98
53 Tranh chấp thắng 45
17 Rê bóng 17
10 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 10
7 Cắt bóng 14
25 Phá bóng 30

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 18
17 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

141 Mất bóng 130

Kiểm soát bóng

Portimonense

49%

SL Benfica B

51%

1 Sút trúng đích 3
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Portimonense

47%

SL Benfica B

53%

3 Sút trúng đích 5

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maritimo

Maritimo

32 24 66
2
Viseu

Viseu

32 23 55
3
SCU Torreense

SCU Torreense

32 8 53
4
Uniao Leiria

Uniao Leiria

32 7 49
5
Vizela

Vizela

32 2 48
6
Feirense

Feirense

32 -2 45
7
Porto B

Porto B

32 -4 45
8
SL Benfica B

SL Benfica B

32 3 44
9
Leixoes

Leixoes

32 -11 44
10
Lusitania FC

Lusitania FC

32 -6 43
11
GD Chaves

GD Chaves

32 1 42
12
Sporting CP B

Sporting CP B

32 8 41
13
FC Felgueiras

FC Felgueiras

32 -8 40
14
SC Farense

SC Farense

32 -5 39
15
Penafiel

Penafiel

32 -2 38
16
Portimonense

Portimonense

32 -11 36
17
Pacos de Ferreira

Pacos de Ferreira

32 -15 35
18
Oliveirense

Oliveirense

32 -12 31

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Viseu

Viseu

16 19 35
2
Maritimo

Maritimo

16 7 31
3
SCU Torreense

SCU Torreense

16 3 29
4
Porto B

Porto B

16 4 29
5
Uniao Leiria

Uniao Leiria

16 3 26
6
Vizela

Vizela

16 4 25
7
SL Benfica B

SL Benfica B

16 5 25
8
Feirense

Feirense

16 4 24
9
FC Felgueiras

FC Felgueiras

16 0 24
10
GD Chaves

GD Chaves

16 3 23
11
Penafiel

Penafiel

16 3 23
12
Leixoes

Leixoes

16 -9 22
13
Lusitania FC

Lusitania FC

16 -3 22
14
Pacos de Ferreira

Pacos de Ferreira

16 -1 22
15
Oliveirense

Oliveirense

16 1 22
16
Sporting CP B

Sporting CP B

16 5 21
17
Portimonense

Portimonense

16 -4 17
18
SC Farense

SC Farense

16 -7 16

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maritimo

Maritimo

16 17 35
2
SCU Torreense

SCU Torreense

16 5 24
3
Uniao Leiria

Uniao Leiria

16 4 23
4
Vizela

Vizela

16 -2 23
5
SC Farense

SC Farense

16 2 23
6
Leixoes

Leixoes

16 -2 22
7
Feirense

Feirense

16 -6 21
8
Lusitania FC

Lusitania FC

16 -3 21
9
Viseu

Viseu

16 4 20
10
Sporting CP B

Sporting CP B

16 3 20
11
SL Benfica B

SL Benfica B

16 -2 19
12
GD Chaves

GD Chaves

16 -2 19
13
Portimonense

Portimonense

16 -7 19
14
Porto B

Porto B

16 -8 16
15
FC Felgueiras

FC Felgueiras

16 -8 16
16
Penafiel

Penafiel

16 -5 15
17
Pacos de Ferreira

Pacos de Ferreira

16 -14 13
18
Oliveirense

Oliveirense

16 -13 9

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Relegation Playoffs

Liga Portugal 2 Đội bóng G
1
André Clóvis

André Clóvis

Viseu 21
2
Juan Muñoz

Juan Muñoz

Uniao Leiria 15
3
Heinz Mörschel

Heinz Mörschel

Vizela 13
4
Carlos Daniel

Carlos Daniel

Maritimo 11
5
Roberto

Roberto

GD Chaves 11
6
Adrián Butzke

Adrián Butzke

Maritimo 9
7
José Manuel Bica Reis

José Manuel Bica Reis

Leixoes 9
8
Tamble Ulisses Folgado Monteiro

Tamble Ulisses Folgado Monteiro

Portimonense 9
9
Alvaro Zamora

Alvaro Zamora

Viseu 8
10
Lucas da Costa Duarte

Lucas da Costa Duarte

FC Felgueiras 8

Portimonense

Đối đầu

SL Benfica B

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Portimonense
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SL Benfica B
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

11.5
1.14
7.5
10.26
1.19
7.1
9
1.22
7
11.5
1.14
7.5
9.49
1.21
6.38
9
1.15
6.5
10
1.16
7.1
9.5
1.18
6.5
11.5
1.14
7.5
11.5
1.14
7.5
11.5
1.16
8
11
1.15
7.3
8.6
1.21
6.3
10.8
1.19
7.1
11
1.17
7.25

Chủ nhà

Đội khách

0 1.53
0 0.55
0 1.41
0 0.57
0 1.15
0 0.67
0 1.44
0 0.57
0 1.37
0 0.63
-0.5 0.62
+0.5 1.15
0 1.5
0 0.54
0 1.37
0 0.53
0 1.36
0 0.63
0 1.36
0 0.63
0 1.51
0 0.54
0 1.38
0 0.54

Xỉu

Tài

U 2.5 0.18
O 2.5 3.33
U 2.5 0.22
O 2.5 3.21
U 2.5 0.23
O 2.5 3
U 2.5 0.17
O 2.5 3.22
U 2.5 0.22
O 2.5 2.69
U 2.5 0.17
O 2.5 3.2
U 2.5 0.19
O 2.5 3.57
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.5 0.15
O 2.5 3.1
U 2.5 0.18
O 2.5 3.6
U 2.5 0.16
O 2.5 3.4
U 2.5 0.17
O 2.5 3.84
U 2.5 0.23
O 2.5 3.03
U 2.5 0.21
O 2.5 3.22
U 2.5 0.18
O 2.5 3.52

Xỉu

Tài

U 10.5 0.72
O 10.5 1
U 7.5 0.85
O 7.5 0.85
U 6.5 0.98
O 6.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.