3 1

Fulltime

André Clóvis 40’

Lorougnon Gohi 96’

Lorougnon Gohi 98’

Tỷ lệ kèo

1

11

X

1.1

2

13

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Viseu

46%

Maritimo

54%

1 Sút trúng đích 2

2

3

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
29’

Xavier Grande Sánchez

André Clóvis

André Clóvis

40’
1-0

Luis Silva

58’
62’

Carlos Daniel

65’

Ibrahima Kalil·Guirassy

Vladan Danilović

1-1
71’

71’

Mohamed Bouzaidi Diouri

Lorougnon Gohi

João Guilherme

72’
79’

Enrique Peña Zauner

Martín Tejón

nils mortimer

Alvaro Zamora

86’
88’

Preslav Borukov

Adrián Butzke

Kết thúc trận đấu
3-1
94’

Romain·Correia

Lorougnon Gohi

Lorougnon Gohi

96’
2-1
Lorougnon Gohi

Lorougnon Gohi

98’
3-1

Pedro Henrique Barcelos Silva

Gustavo Abreu Costa

98’
99’

Raphael Guzzo

Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Viseu
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Maritimo
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Maritimo

30

22

60

2

Viseu

30

23

53

Thông tin trận đấu

Sân
Estadio do Fontelo
Sức chứa
8,046
Địa điểm
Viseu, Portugal

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Viseu

46%

Maritimo

54%

5 Total Shots 6
1 Sút trúng đích 2
2 Corner Kicks 3
1 Yellow Cards 4

GOALS

Viseu

3

Maritimo

1

SHOTS

5 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Viseu

56%

Maritimo

44%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Viseu

38%

Maritimo

62%

3 Sút trúng đích 4
1 Yellow Cards 3

GOALS

Viseu

2%

Maritimo

1%

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maritimo

Maritimo

30 22 60
2
Viseu

Viseu

30 23 53
3
SCU Torreense

SCU Torreense

30 7 49
4
Uniao Leiria

Uniao Leiria

30 11 49
5
Vizela

Vizela

30 1 44
6
Porto B

Porto B

30 -2 42
7
Sporting CP B

Sporting CP B

30 10 41
8
SL Benfica B

SL Benfica B

30 5 41
9
Feirense

Feirense

30 -3 41
10
Leixoes

Leixoes

30 -12 41
11
GD Chaves

GD Chaves

30 1 39
12
Lusitania FC

Lusitania FC

30 -8 39
13
FC Felgueiras

FC Felgueiras

30 -8 37
14
Penafiel

Penafiel

30 -4 35
15
SC Farense

SC Farense

30 -8 35
16
Pacos de Ferreira

Pacos de Ferreira

30 -12 35
17
Portimonense

Portimonense

30 -10 33
18
Oliveirense

Oliveirense

30 -13 30

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Viseu

Viseu

15 19 34
2
Maritimo

Maritimo

15 6 28
3
SCU Torreense

SCU Torreense

15 2 26
4
Uniao Leiria

Uniao Leiria

15 6 26
5
Porto B

Porto B

15 3 26
6
SL Benfica B

SL Benfica B

15 6 25
7
Feirense

Feirense

15 4 23
8
Vizela

Vizela

15 3 22
9
Pacos de Ferreira

Pacos de Ferreira

15 0 22
10
Oliveirense

Oliveirense

15 -1 21
11
Sporting CP B

Sporting CP B

15 6 21
12
FC Felgueiras

FC Felgueiras

15 -1 21
13
Penafiel

Penafiel

15 0 20
14
GD Chaves

GD Chaves

15 2 20
15
Leixoes

Leixoes

15 -11 19
16
Lusitania FC

Lusitania FC

15 -5 19
17
SC Farense

SC Farense

15 -7 15
18
Portimonense

Portimonense

15 -5 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maritimo

Maritimo

15 16 32
2
Uniao Leiria

Uniao Leiria

15 5 23
3
SCU Torreense

SCU Torreense

15 5 23
4
Leixoes

Leixoes

15 -1 22
5
Vizela

Vizela

15 -2 22
6
Lusitania FC

Lusitania FC

15 -3 20
7
SC Farense

SC Farense

15 -1 20
8
Sporting CP B

Sporting CP B

15 4 20
9
Portimonense

Portimonense

15 -5 19
10
Viseu

Viseu

15 4 19
11
GD Chaves

GD Chaves

15 -1 19
12
Feirense

Feirense

15 -7 18
13
Porto B

Porto B

15 -5 16
14
SL Benfica B

SL Benfica B

15 -1 16
15
FC Felgueiras

FC Felgueiras

15 -7 16
16
Penafiel

Penafiel

15 -4 15
17
Pacos de Ferreira

Pacos de Ferreira

15 -12 13
18
Oliveirense

Oliveirense

15 -12 9

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Liga Portugal 2 Đội bóng G
1
André Clóvis

André Clóvis

Viseu 21
2
Juan Muñoz

Juan Muñoz

Uniao Leiria 15
3
Heinz Mörschel

Heinz Mörschel

Vizela 12
4
Carlos Daniel

Carlos Daniel

Maritimo 11
5
Roberto

Roberto

GD Chaves 11
6
Tamble Ulisses Folgado Monteiro

Tamble Ulisses Folgado Monteiro

Portimonense 9
7
Adrián Butzke

Adrián Butzke

Maritimo 8
8
Alvaro Zamora

Alvaro Zamora

Viseu 8
9
José Manuel Bica Reis

José Manuel Bica Reis

Leixoes 8
10
Rafael Nel

Rafael Nel

Sporting CP B 8

Viseu

Đối đầu

Maritimo

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Viseu
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Maritimo
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

11
1.1
13
9.9
1.1
11
10.38
1.12
10.03
23
1.01
23
8.7
1.14
9.3
1.01
126
151
9
1.13
10
13
1.05
15
1.01
13
100
8.7
1.14
9.3
8.4
1.14
9.2
11.4
1.09
12.4
20
1.01
20
9.9
1.1
11
10.32
1.12
10.85

Chủ nhà

Đội khách

0 0.72
0 1.07
0 0.79
0 1.09
0 0.88
0 1.02
+0.25 0.94
-0.25 0.78
0 0.81
0 1.05
0 0.66
0 1.12
0 0.88
0 1.02
0 0.84
0 1.06
+0.25 6.25
-0.25 0.04
+0.5 13.18
-0.5 0.01
0 0.8
0 1.11
0 0.84
0 0.95

Xỉu

Tài

U 2.5 0.11
O 2.5 5.4
U 2.5 0.12
O 2.5 3.84
U 2.5 0.12
O 2.5 3.87
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.5 0.16
O 2.5 4
U 2.5 0.57
O 2.5 1.25
U 2.5 0.18
O 2.5 3.8
U 2.5 0.19
O 2.5 3.45
U 3.5 0.02
O 3.5 9
U 2.5 0.16
O 2.5 4
U 2.5 0.17
O 2.5 3.7
U 2.5 0.04
O 2.5 6.25
U 2.5 0.05
O 2.5 7.67
U 2.5 0.13
O 2.5 4
U 2.5 0.26
O 2.5 2.88

Xỉu

Tài

U 5.5 0.57
O 5.5 1.25
U 6.5 0.68
O 6.5 0.95
U 5.5 0.58
O 5.5 1.25

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.