Andrea Hristov 41’
Heinz Mörschel 70’
Heinz Mörschel 76’
52’ Aarón Romero
86’ Jorge Delgado Caballero
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
55%
45%
3
4
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRobyn Esajas
Andrea Hristov
Rodrigo Ramos
Aarón Romero
João Teixeira
Andre Rodrigues
Yassin Fortune
Yann Kitala
Damien Loppy
Rodrigo Ramos
Yassin Fortune
Reinaldo Nascimento Satorno
Heinz Mörschel
Heinz Mörschel
Tiago Melo Almeida
Carraça
Heinz Mörschel
Wellington Carvalho
Federico Bikoro
Jorge Delgado Caballero
Mohamed Aiman Moukhliss
Leverton Pierre
Mohamed Aiman Moukhliss
Aleksandar Busnić
Yassin Fortune
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio do FC Vizela |
|---|---|
|
|
3,500 |
|
|
Vizela, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
10/05
11:00
GD Chaves
Leixoes
17/05
11:00
Maritimo
GD Chaves
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
55%
45%
GOALS
3
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
2%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
32 | 24 | 66 | |
| 2 |
Viseu |
32 | 23 | 55 | |
| 3 |
SCU Torreense |
31 | 7 | 50 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
32 | 7 | 49 | |
| 5 |
Vizela |
32 | 2 | 48 | |
| 6 |
Feirense |
32 | -2 | 45 | |
| 7 |
SL Benfica B |
32 | 3 | 44 | |
| 8 |
Leixoes |
32 | -11 | 44 | |
| 9 |
Lusitania FC |
32 | -6 | 43 | |
| 10 |
Porto B |
31 | -5 | 42 | |
| 11 |
GD Chaves |
32 | 1 | 42 | |
| 12 |
Sporting CP B |
32 | 8 | 41 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
31 | -7 | 40 | |
| 14 |
SC Farense |
32 | -5 | 39 | |
| 15 |
Penafiel |
31 | -1 | 38 | |
| 16 |
Portimonense |
32 | -11 | 36 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
32 | -15 | 35 | |
| 18 |
Oliveirense |
32 | -12 | 31 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viseu |
16 | 19 | 35 | |
| 2 |
Maritimo |
16 | 7 | 31 | |
| 3 |
SCU Torreense |
15 | 2 | 26 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
16 | 3 | 26 | |
| 5 |
Porto B |
15 | 3 | 26 | |
| 6 |
Vizela |
16 | 4 | 25 | |
| 7 |
SL Benfica B |
16 | 5 | 25 | |
| 8 |
Feirense |
16 | 4 | 24 | |
| 9 |
FC Felgueiras |
16 | 0 | 24 | |
| 10 |
GD Chaves |
16 | 3 | 23 | |
| 11 |
Penafiel |
16 | 3 | 23 | |
| 12 |
Leixoes |
16 | -9 | 22 | |
| 13 |
Lusitania FC |
16 | -3 | 22 | |
| 14 |
Pacos de Ferreira |
16 | -1 | 22 | |
| 15 |
Oliveirense |
16 | 1 | 22 | |
| 16 |
Sporting CP B |
16 | 5 | 21 | |
| 17 |
Portimonense |
16 | -4 | 17 | |
| 18 |
SC Farense |
16 | -7 | 16 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
16 | 17 | 35 | |
| 2 |
SCU Torreense |
16 | 5 | 24 | |
| 3 |
Uniao Leiria |
16 | 4 | 23 | |
| 4 |
Vizela |
16 | -2 | 23 | |
| 5 |
SC Farense |
16 | 2 | 23 | |
| 6 |
Leixoes |
16 | -2 | 22 | |
| 7 |
Feirense |
16 | -6 | 21 | |
| 8 |
Lusitania FC |
16 | -3 | 21 | |
| 9 |
Viseu |
16 | 4 | 20 | |
| 10 |
Sporting CP B |
16 | 3 | 20 | |
| 11 |
SL Benfica B |
16 | -2 | 19 | |
| 12 |
GD Chaves |
16 | -2 | 19 | |
| 13 |
Portimonense |
16 | -7 | 19 | |
| 14 |
Porto B |
16 | -8 | 16 | |
| 15 |
FC Felgueiras |
15 | -7 | 16 | |
| 16 |
Penafiel |
15 | -4 | 15 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
16 | -14 | 13 | |
| 18 |
Oliveirense |
16 | -13 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
21 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
13 |
| 4 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 5 |
Roberto |
|
11 |
| 6 |
Adrián Butzke |
|
9 |
| 7 |
José Manuel Bica Reis |
|
9 |
| 8 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 9 |
Alvaro Zamora |
|
8 |
| 10 |
Lucas da Costa Duarte |
|
8 |
Vizela
Đối đầu
GD Chaves
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu