3 1

Fulltime

Cihan Kahraman 44’

Gustavo Abreu Costa 49’

André Clóvis 75’

19’ Bryan Rochez

Tỷ lệ kèo

1

1.05

X

9

2

31

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Viseu

58%

Leixoes

42%

9 Sút trúng đích 7

6

1

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
13’

Claudio Vtor Rodrigues Araujo

0-1
19’
Bryan Rochez

Bryan Rochez

Cihan Kahraman

Cihan Kahraman

44’
1-1
Gustavo Abreu Costa

Gustavo Abreu Costa

49’
2-1

Luis Silva

64’

Andre Ceitil

Cihan Kahraman

69’
71’

Bryan Rochez

André Clóvis

André Clóvis

75’
3-1
77’

Rafael Barbosa

Claudio Vtor Rodrigues Araujo

Samba Kone

Luis Silva

78’
86’

Ruben Pina

José Manuel Bica Reis

Dominik Steczyk

André Clóvis

88’
Kết thúc trận đấu
3-1
93’

Fernando Fonseca

Ruben Pina

Toma Tavares da Silva

95’

Đối đầu

Xem tất cả
Viseu
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Leixoes
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Viseu

32

23

55

8

Leixoes

32

-11

44

Thông tin trận đấu

Sân
Estadio do Fontelo
Sức chứa
8,046
Địa điểm
Viseu, Portugal

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Viseu

58%

Leixoes

42%

3 Assists 1
21 Total Shots 14
9 Sút trúng đích 7
4 Blocked Shots 1
6 Corner Kicks 1
1 Free Kicks 1
14 Clearances 19
12 Fouls 7
4 Offsides 2
424 Passes 328
2 Yellow Cards 1

GOALS

Viseu

3

Leixoes

1

1 Goals Against 3

SHOTS

21 Total Shots 14
7 Sút trúng đích 7
0 Hit Woodwork 1
4 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Fastbreaks 0
1 Fastbreak Shots 0
4 Offsides 2

PASSES

424 Passes 328
337 Passes accuracy 243
16 Key passes 9
11 Crosses 13
7 Crosses Accuracy 5
104 Long Balls 78
45 Long balls accuracy 26

DUELS & DROBBLIN

83 Duels 83
41 Duels won 42
11 Dribble 6
8 Dribble success 4

DEFENDING

10 Total Tackles 12
12 Interceptions 13
14 Clearances 19

DISCIPLINE

12 Fouls 7
9 Was Fouled 10
2 Yellow Cards 1
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

133 Lost the ball 134

Ball Possession

Viseu

60%

Leixoes

40%

2 Sút trúng đích 6
0 Yellow Cards 1

GOALS

Viseu

1%

Leixoes

1%

SHOTS

Total Shots
6 Sút trúng đích 6

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Viseu

56%

Leixoes

44%

7 Sút trúng đích 1
2 Yellow Cards 0

GOALS

Viseu

2%

Leixoes

0%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 0
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maritimo

Maritimo

32 24 66
2
Viseu

Viseu

32 23 55
3
SCU Torreense

SCU Torreense

31 7 50
4
Uniao Leiria

Uniao Leiria

32 7 49
5
Vizela

Vizela

32 2 48
6
Feirense

Feirense

32 -2 45
7
SL Benfica B

SL Benfica B

32 3 44
8
Leixoes

Leixoes

32 -11 44
9
Lusitania FC

Lusitania FC

32 -6 43
10
Porto B

Porto B

31 -5 42
11
GD Chaves

GD Chaves

32 1 42
12
Sporting CP B

Sporting CP B

32 8 41
13
FC Felgueiras

FC Felgueiras

31 -7 40
14
SC Farense

SC Farense

32 -5 39
15
Penafiel

Penafiel

31 -1 38
16
Portimonense

Portimonense

32 -11 36
17
Pacos de Ferreira

Pacos de Ferreira

32 -15 35
18
Oliveirense

Oliveirense

32 -12 31

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Viseu

Viseu

16 19 35
2
Maritimo

Maritimo

16 7 31
3
SCU Torreense

SCU Torreense

15 2 26
4
Uniao Leiria

Uniao Leiria

16 3 26
5
Porto B

Porto B

15 3 26
6
Vizela

Vizela

16 4 25
7
SL Benfica B

SL Benfica B

16 5 25
8
Feirense

Feirense

16 4 24
9
FC Felgueiras

FC Felgueiras

16 0 24
10
GD Chaves

GD Chaves

16 3 23
11
Penafiel

Penafiel

16 3 23
12
Leixoes

Leixoes

16 -9 22
13
Lusitania FC

Lusitania FC

16 -3 22
14
Pacos de Ferreira

Pacos de Ferreira

16 -1 22
15
Oliveirense

Oliveirense

16 1 22
16
Sporting CP B

Sporting CP B

16 5 21
17
Portimonense

Portimonense

16 -4 17
18
SC Farense

SC Farense

16 -7 16

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maritimo

Maritimo

16 17 35
2
SCU Torreense

SCU Torreense

16 5 24
3
Uniao Leiria

Uniao Leiria

16 4 23
4
Vizela

Vizela

16 -2 23
5
SC Farense

SC Farense

16 2 23
6
Leixoes

Leixoes

16 -2 22
7
Feirense

Feirense

16 -6 21
8
Lusitania FC

Lusitania FC

16 -3 21
9
Viseu

Viseu

16 4 20
10
Sporting CP B

Sporting CP B

16 3 20
11
SL Benfica B

SL Benfica B

16 -2 19
12
GD Chaves

GD Chaves

16 -2 19
13
Portimonense

Portimonense

16 -7 19
14
Porto B

Porto B

16 -8 16
15
FC Felgueiras

FC Felgueiras

15 -7 16
16
Penafiel

Penafiel

15 -4 15
17
Pacos de Ferreira

Pacos de Ferreira

16 -14 13
18
Oliveirense

Oliveirense

16 -13 9

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Relegation Playoffs

Liga Portugal 2 Đội bóng G
1
André Clóvis

André Clóvis

Viseu 21
2
Juan Muñoz

Juan Muñoz

Uniao Leiria 15
3
Heinz Mörschel

Heinz Mörschel

Vizela 13
4
Carlos Daniel

Carlos Daniel

Maritimo 11
5
Roberto

Roberto

GD Chaves 11
6
Adrián Butzke

Adrián Butzke

Maritimo 9
7
José Manuel Bica Reis

José Manuel Bica Reis

Leixoes 9
8
Tamble Ulisses Folgado Monteiro

Tamble Ulisses Folgado Monteiro

Portimonense 9
9
Alvaro Zamora

Alvaro Zamora

Viseu 8
10
Lucas da Costa Duarte

Lucas da Costa Duarte

FC Felgueiras 8

Viseu

Đối đầu

Leixoes

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Viseu
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Leixoes
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.05
9
31
1.2
5.12
25.36
1
51
451
1.04
9.1
31
1.25
4.21
18.85
1.01
34
81
1.09
5.9
64
1.8
3.4
4.25
1.01
126
151
1.18
5
18
1.01
13
56
1.01
30
100
1.09
5.9
64
1.07
6.5
50
1.07
9.1
24
1.01
51
476

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.27
-0.25 0.34
+0.25 2.4
-0.25 0.31
0 0.27
0 2.55
+0.25 2.22
-0.25 0.33
+0.25 3.12
-0.25 0.22
+0.5 0.86
-0.5 0.87
+0.25 2.3
-0.25 0.33
+0.25 2.8
-0.25 0.25
+0.25 3.22
-0.25 0.21
+0.25 3.12
-0.25 0.22
+0.25 2.22
-0.25 0.33
+0.25 2.61
-0.25 0.26

Xỉu

Tài

U 4.5 0.21
O 4.5 3.03
U 4.5 0.22
O 4.5 3.19
U 4.5 0.14
O 4.5 4.75
U 4.5 0.2
O 4.5 2.94
U 4.5 0.17
O 4.5 3.08
U 2.5 2.2
O 2.5 0.28
U 4.5 0.14
O 4.5 3.84
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 4.5 0.14
O 4.5 2.8
U 4.5 0.22
O 4.5 3.1
U 4.5 0.3
O 4.5 2.2
U 4.5 0.13
O 4.5 4
U 4.5 0.22
O 4.5 3.12
U 4.5 0.21
O 4.5 3.03
U 4.5 0.19
O 4.5 3.43

Xỉu

Tài

U 5.5 1.28
O 5.5 1.66
U 6.5 0.5
O 6.5 1.5
U 6 0.95
O 6 0.75
U 5.5 0.85
O 5.5 0.93

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.