Carlos Daniel 36’

Adrián Butzke 59’

90’+6 Felipe Silva

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

451

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Maritimo

51%

Porto B

49%

9 Sút trúng đích 7

12

3

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Raphael Guzzo

15’
Carlos Daniel

Carlos Daniel

36’
1-0
46’

Kaio Henrique

Vladan Danilović

47’
57’

Duarte Cunha

Tiago Alves·Pinto Andrade

Adrián Butzke

Adrián Butzke

59’
2-0

Ibrahima Kalil·Guirassy

Vladan Danilović

66’
72’

Gonçalo Sousa

77’

Bernardo Lima

Kauê Rodrigues Pessanha

Marco Cruz

Raphael Guzzo

83’

Igor Julião

88’
Kết thúc trận đấu
2-1

Afonso Freitas

Mohamed Bouzaidi Diouri

91’
95’

Felipe Silva

2-1
96’
Felipe Silva

Felipe Silva

Afonso Freitas

97’

Đối đầu

Xem tất cả
Maritimo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Porto B
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Maritimo

30

22

60

6

Porto B

30

-2

42

Thông tin trận đấu

Sân
Estádio do Marítimo
Sức chứa
10,932
Địa điểm
Funchal, Portugal

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Maritimo

51%

Porto B

49%

9 Sút trúng đích 7
12 Corner Kicks 3
4 Yellow Cards 2

GOALS

Maritimo

2

Porto B

1

SHOTS

0 Total Shots 0
7 Sút trúng đích 7

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Maritimo

60%

Porto B

40%

6 Sút trúng đích 3
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Maritimo

42%

Porto B

58%

3 Sút trúng đích 4
3 Yellow Cards 1

GOALS

Maritimo

1%

Porto B

1%

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maritimo

Maritimo

30 22 60
2
Viseu

Viseu

30 23 53
3
SCU Torreense

SCU Torreense

30 7 49
4
Uniao Leiria

Uniao Leiria

30 11 49
5
Vizela

Vizela

30 1 44
6
Porto B

Porto B

30 -2 42
7
Sporting CP B

Sporting CP B

30 10 41
8
SL Benfica B

SL Benfica B

30 3 41
9
Feirense

Feirense

30 -3 41
10
Leixoes

Leixoes

30 -12 41
11
GD Chaves

GD Chaves

30 1 39
12
Lusitania FC

Lusitania FC

30 -8 39
13
FC Felgueiras

FC Felgueiras

30 -8 37
14
Penafiel

Penafiel

30 -4 35
15
SC Farense

SC Farense

30 -8 35
16
Pacos de Ferreira

Pacos de Ferreira

30 -12 35
17
Portimonense

Portimonense

30 -10 33
18
Oliveirense

Oliveirense

30 -11 30

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Viseu

Viseu

15 19 34
2
Maritimo

Maritimo

15 6 28
3
SCU Torreense

SCU Torreense

15 2 26
4
Uniao Leiria

Uniao Leiria

15 6 26
5
Porto B

Porto B

15 3 26
6
SL Benfica B

SL Benfica B

15 6 25
7
Feirense

Feirense

15 4 23
8
Vizela

Vizela

15 3 22
9
Pacos de Ferreira

Pacos de Ferreira

15 0 22
10
Oliveirense

Oliveirense

15 1 21
11
Sporting CP B

Sporting CP B

15 6 21
12
FC Felgueiras

FC Felgueiras

15 -1 21
13
Penafiel

Penafiel

15 0 20
14
GD Chaves

GD Chaves

15 2 20
15
Leixoes

Leixoes

15 -11 19
16
Lusitania FC

Lusitania FC

15 -5 19
17
SC Farense

SC Farense

15 -7 15
18
Portimonense

Portimonense

15 -5 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maritimo

Maritimo

15 16 32
2
Uniao Leiria

Uniao Leiria

15 5 23
3
SCU Torreense

SCU Torreense

15 5 23
4
Leixoes

Leixoes

15 -1 22
5
Vizela

Vizela

15 -2 22
6
Lusitania FC

Lusitania FC

15 -3 20
7
SC Farense

SC Farense

15 -1 20
8
Sporting CP B

Sporting CP B

15 4 20
9
Portimonense

Portimonense

15 -5 19
10
Viseu

Viseu

15 4 19
11
GD Chaves

GD Chaves

15 -1 19
12
Feirense

Feirense

15 -7 18
13
Porto B

Porto B

15 -5 16
14
SL Benfica B

SL Benfica B

15 -3 16
15
FC Felgueiras

FC Felgueiras

15 -7 16
16
Penafiel

Penafiel

15 -4 15
17
Pacos de Ferreira

Pacos de Ferreira

15 -12 13
18
Oliveirense

Oliveirense

15 -12 9

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Liga Portugal 2 Đội bóng G
1
André Clóvis

André Clóvis

Viseu 21
2
Juan Muñoz

Juan Muñoz

Uniao Leiria 15
3
Heinz Mörschel

Heinz Mörschel

Vizela 12
4
Carlos Daniel

Carlos Daniel

Maritimo 11
5
Roberto

Roberto

GD Chaves 11
6
Tamble Ulisses Folgado Monteiro

Tamble Ulisses Folgado Monteiro

Portimonense 9
7
Adrián Butzke

Adrián Butzke

Maritimo 8
8
Alvaro Zamora

Alvaro Zamora

Viseu 8
9
José Manuel Bica Reis

José Manuel Bica Reis

Leixoes 8
10
Rafael Nel

Rafael Nel

Sporting CP B 8

Maritimo

Đối đầu

Porto B

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Maritimo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Porto B
0 Trận thắng 0%

Corners

Over/Under

Asian Handicap

1x2

1

x

2

1
51
451
1.13
6.15
23.74
1.01
16
20
1.11
5.8
40
1.01
41
91
1.5
3.7
5.7
1.01
91
151
1.01
13
56
1.01
10
100
1.01
22
100
1.12
7.1
19.7
1.12
6.1
22
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.85
-0.25 0.4
+0.25 1.92
-0.25 0.4
+0.25 1.85
-0.25 0.44
+1 0.96
-1 0.92
+1 1.01
-1 0.73
+0.25 1.95
-0.25 0.36
+0.25 1.92
-0.25 0.42
0 0.41
0 1.88
+0.25 1.63
-0.25 0.51
+0.25 1.79
-0.25 0.41

Xỉu

Tài

U 2.5 0.09
O 2.5 6.4
U 2.5 0.64
O 2.5 1.08
U 2.5 0.36
O 2.5 2
U 2.5 0.4
O 2.5 1.92
U 2.5 0.14
O 2.5 3.5
U 2.25 0.94
O 2.25 0.92
U 2.5 0.67
O 2.5 1.05
U 2.5 0.37
O 2.5 1.97
U 2.5 0.37
O 2.5 2.04
U 2.5 3
O 2.5 0.2
U 2.5 0.23
O 2.5 2.85
U 2.5 0.38
O 2.5 2
U 2.5 0.2
O 2.5 3.28

Xỉu

Tài

U 15.5 0.44
O 15.5 1.62
U 9.5 0.93
O 9.5 0.88

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.