Dany Jean 90’+1
86’ Adrián Butzke
Tỷ lệ kèo
1
1.01
X
26
2
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
4
2
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJavi Vazquez
Alejandro Alfaro
David Bruno
Ibrahima Kalil·Guirassy
Vladan Danilović
musa drammeh
Kevin Zohi
Enrique Peña Zauner
Martín Tejón
Ismail seydi
Raphael Guzzo
Marco Cruz
Carlos Daniel
Adrián Butzke
Adrián Butzke
Dany Jean
rodrigo marques
Alejandro Alfaro
Brian Emo Agbor
Dany Jean
Marco Cruz
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
2 - 2
0 - 3
0 - 0
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Manuel Marques |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
Torres Vedras |
Trận đấu tiếp theo
03/05
11:00
SCU Torreense
Penafiel
28/04
13:00
Feirense
SCU Torreense
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
30 | 22 | 60 | |
| 2 |
Viseu |
31 | 23 | 54 | |
| 3 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 49 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
30 | 11 | 49 | |
| 5 |
Vizela |
30 | 1 | 44 | |
| 6 |
Leixoes |
31 | -10 | 44 | |
| 7 |
Porto B |
30 | -2 | 42 | |
| 8 |
Sporting CP B |
30 | 10 | 41 | |
| 9 |
SL Benfica B |
30 | 3 | 41 | |
| 10 |
Feirense |
30 | -3 | 41 | |
| 11 |
GD Chaves |
30 | 1 | 39 | |
| 12 |
Lusitania FC |
30 | -8 | 39 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
30 | -8 | 37 | |
| 14 |
SC Farense |
31 | -8 | 36 | |
| 15 |
Pacos de Ferreira |
30 | -12 | 35 | |
| 16 |
Penafiel |
30 | -4 | 35 | |
| 17 |
Portimonense |
31 | -12 | 33 | |
| 18 |
Oliveirense |
30 | -11 | 30 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Viseu |
15 | 19 | 34 | |
| 1 |
Maritimo |
15 | 6 | 28 | |
| 7 |
Porto B |
15 | 3 | 26 | |
| 3 |
SCU Torreense |
15 | 2 | 26 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
15 | 6 | 26 | |
| 9 |
SL Benfica B |
15 | 6 | 25 | |
| 10 |
Feirense |
15 | 4 | 23 | |
| 15 |
Pacos de Ferreira |
15 | 0 | 22 | |
| 6 |
Leixoes |
16 | -9 | 22 | |
| 5 |
Vizela |
15 | 3 | 22 | |
| 18 |
Oliveirense |
15 | 1 | 21 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
15 | -1 | 21 | |
| 8 |
Sporting CP B |
15 | 6 | 21 | |
| 11 |
GD Chaves |
15 | 2 | 20 | |
| 16 |
Penafiel |
15 | 0 | 20 | |
| 12 |
Lusitania FC |
15 | -5 | 19 | |
| 14 |
SC Farense |
16 | -7 | 16 | |
| 17 |
Portimonense |
15 | -5 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
15 | 16 | 32 | |
| 3 |
SCU Torreense |
15 | 5 | 23 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
15 | 5 | 23 | |
| 6 |
Leixoes |
15 | -1 | 22 | |
| 5 |
Vizela |
15 | -2 | 22 | |
| 12 |
Lusitania FC |
15 | -3 | 20 | |
| 2 |
Viseu |
16 | 4 | 20 | |
| 8 |
Sporting CP B |
15 | 4 | 20 | |
| 14 |
SC Farense |
15 | -1 | 20 | |
| 17 |
Portimonense |
16 | -7 | 19 | |
| 11 |
GD Chaves |
15 | -1 | 19 | |
| 10 |
Feirense |
15 | -7 | 18 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
15 | -7 | 16 | |
| 9 |
SL Benfica B |
15 | -3 | 16 | |
| 7 |
Porto B |
15 | -5 | 16 | |
| 16 |
Penafiel |
15 | -4 | 15 | |
| 15 |
Pacos de Ferreira |
15 | -12 | 13 | |
| 18 |
Oliveirense |
15 | -12 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
21 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
12 |
| 4 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 5 |
Roberto |
|
11 |
| 6 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 7 |
Adrián Butzke |
|
8 |
| 8 |
Alvaro Zamora |
|
8 |
| 9 |
José Manuel Bica Reis |
|
8 |
| 10 |
Rafael Nel |
|
8 |
SCU Torreense
Đối đầu
Maritimo
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu