Paulo Cardoso 8’
14’ Cihan Kahraman
70’ João Guilherme
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả51%
49%
1
6
5
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Paulo Cardoso
Cihan Kahraman
Manuel Mendonça
Paulo Cardoso
Tomas Domingos
Kauã Wellhington Oliveira Pinto
Mateo Tanlongo
Rafael mota
Daniel Bragança
Manuel Mendonça
João Guilherme
Diego Callai
Rafael Nel
Nikos·Michelis
Lucas Anjos
José Silva
Rayan Lucas
Kauã Wellhington Oliveira Pinto
Gabriel Silva
Mauro Couto
Lorougnon Gohi
Cihan Kahraman
Simão Silva
João Guilherme
Samba Kone
Tomás Silva
Benjamín Rojas
Alvaro Zamora
Pedro Henrique Barcelos Silva
Tomas Domingos
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
CGD Stadium Aurelio Pereira |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Alcochete, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
02/05
09:00
Viseu
Vizela
10/05
11:00
SL Benfica B
Viseu
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
51%
49%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
30 | 22 | 60 | |
| 2 |
Viseu |
31 | 23 | 54 | |
| 3 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 49 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
31 | 10 | 49 | |
| 5 |
Vizela |
30 | 1 | 44 | |
| 6 |
Leixoes |
31 | -10 | 44 | |
| 7 |
Porto B |
30 | -2 | 42 | |
| 8 |
Sporting CP B |
30 | 10 | 41 | |
| 9 |
SL Benfica B |
30 | 3 | 41 | |
| 10 |
Feirense |
30 | -3 | 41 | |
| 11 |
FC Felgueiras |
31 | -7 | 40 | |
| 12 |
GD Chaves |
30 | 1 | 39 | |
| 13 |
Lusitania FC |
30 | -8 | 39 | |
| 14 |
SC Farense |
31 | -8 | 36 | |
| 15 |
Pacos de Ferreira |
30 | -12 | 35 | |
| 16 |
Penafiel |
30 | -4 | 35 | |
| 17 |
Portimonense |
31 | -12 | 33 | |
| 18 |
Oliveirense |
30 | -11 | 30 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Viseu |
15 | 19 | 34 | |
| 1 |
Maritimo |
15 | 6 | 28 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
15 | 6 | 26 | |
| 3 |
SCU Torreense |
15 | 2 | 26 | |
| 7 |
Porto B |
15 | 3 | 26 | |
| 9 |
SL Benfica B |
15 | 6 | 25 | |
| 11 |
FC Felgueiras |
16 | 0 | 24 | |
| 10 |
Feirense |
15 | 4 | 23 | |
| 15 |
Pacos de Ferreira |
15 | 0 | 22 | |
| 6 |
Leixoes |
16 | -9 | 22 | |
| 5 |
Vizela |
15 | 3 | 22 | |
| 8 |
Sporting CP B |
15 | 6 | 21 | |
| 18 |
Oliveirense |
15 | 1 | 21 | |
| 12 |
GD Chaves |
15 | 2 | 20 | |
| 16 |
Penafiel |
15 | 0 | 20 | |
| 13 |
Lusitania FC |
15 | -5 | 19 | |
| 14 |
SC Farense |
16 | -7 | 16 | |
| 17 |
Portimonense |
15 | -5 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
15 | 16 | 32 | |
| 3 |
SCU Torreense |
15 | 5 | 23 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
16 | 4 | 23 | |
| 6 |
Leixoes |
15 | -1 | 22 | |
| 5 |
Vizela |
15 | -2 | 22 | |
| 13 |
Lusitania FC |
15 | -3 | 20 | |
| 2 |
Viseu |
16 | 4 | 20 | |
| 8 |
Sporting CP B |
15 | 4 | 20 | |
| 14 |
SC Farense |
15 | -1 | 20 | |
| 17 |
Portimonense |
16 | -7 | 19 | |
| 12 |
GD Chaves |
15 | -1 | 19 | |
| 10 |
Feirense |
15 | -7 | 18 | |
| 11 |
FC Felgueiras |
15 | -7 | 16 | |
| 9 |
SL Benfica B |
15 | -3 | 16 | |
| 7 |
Porto B |
15 | -5 | 16 | |
| 16 |
Penafiel |
15 | -4 | 15 | |
| 15 |
Pacos de Ferreira |
15 | -12 | 13 | |
| 18 |
Oliveirense |
15 | -12 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
21 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
12 |
| 4 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 5 |
Roberto |
|
11 |
| 6 |
José Manuel Bica Reis |
|
9 |
| 7 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 8 |
Adrián Butzke |
|
8 |
| 9 |
Alvaro Zamora |
|
8 |
| 10 |
Lucas da Costa Duarte |
|
8 |
Sporting CP B
Đối đầu
Viseu
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu