Tibo Persyn 15’

Matías Segovia 65’

Aiman Maurer 73’

4’ Toshio Lake

60’ Niklo Dailly

96’ Rayan Berberi

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
RWDM Brussels

37%

Olympic Charleroi

63%

6 Sút trúng đích 4

0

4

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
4’
Toshio Lake

Toshio Lake

Tibo Persyn

Tibo Persyn

15’
1-1
29’

Luca Ferrara

Mats Lemmens

32’

A. Loune

43’

Matías Segovia

Mamadou Usman Simbakoli

45’
51’

Karl Kegne

1-2
60’
Niklo Dailly

Niklo Dailly

Matías Segovia

Matías Segovia

65’
2-2
72’

Luca Florica

Robert Ion

Aiman Maurer

Aiman Maurer

73’
3-2
78’

Mohamed Medfai

Toshio Lake

Olivier·Dumont

Tibo Persyn

81’

N. Dodeigne

Aiman Maurer

88’
+ phút bù giờ
91’

Antonio Thea

Kevin Kis

Francisco Montoro

Yacine Chaib

95’
3-3
96’
Rayan Berberi

Rayan Berberi

Justin Bengui Joao

96’
97’

Rayan Berberi

Kết thúc trận đấu
3-3

Đối đầu

Xem tất cả
RWDM Brussels
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Olympic Charleroi
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

RWDM Brussels

32

-4

33

17

Olympic Charleroi

32

-42

16

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Edmond Machtens Stadium
Sức chứa
15,266
Địa điểm
Brussels

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

RWDM Brussels

37%

Olympic Charleroi

63%

1 Kiến tạo 2
9 Tổng cú sút 14
6 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phạt góc 4
0 Đá phạt 1
27 Phá bóng 15
10 Phạm lỗi 11
2 Việt vị 8
325 Đường chuyền 541
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

RWDM Brussels

3

Olympic Charleroi

3

3 Bàn thua 3

Cú sút

9 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 8

Đường chuyền

325 Đường chuyền 541
235 Độ chính xác chuyền bóng 455
6 Đường chuyền quyết định 10
5 Tạt bóng 27
2 Độ chính xác tạt bóng 9
106 Chuyền dài 64
28 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

92 Tranh chấp 92
45 Tranh chấp thắng 47
6 Rê bóng 15
4 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 12
7 Cắt bóng 8
27 Phá bóng 15

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

133 Mất bóng 142

Kiểm soát bóng

RWDM Brussels

42%

Olympic Charleroi

58%

4 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 9
2 Việt vị 4
186 Đường chuyền 257
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

RWDM Brussels

1

Olympic Charleroi

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 4

Đường chuyền

186 Đường chuyền 257
2 Đường chuyền quyết định 4
3 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 6
12 Phá bóng 9

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

RWDM Brussels

32%

Olympic Charleroi

68%

5 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
15 Phá bóng 6
0 Việt vị 4
139 Đường chuyền 284
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

RWDM Brussels

2

Olympic Charleroi

2

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 4

Đường chuyền

139 Đường chuyền 284
4 Đường chuyền quyết định 6
2 Tạt bóng 20

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 2
15 Phá bóng 6

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Belgian Challenger Pro League Đội bóng G
1
Lennart Mertens

Lennart Mertens

SK Beveren 19
2
Ralf Seuntjens

Ralf Seuntjens

KVSK Lommel 18
3
Léandro Rousseau

Léandro Rousseau

Patro Eisden 17
4
Thierry Ambrose

Thierry Ambrose

KV Kortrijk 14
5
Jellert Van Landschoot

Jellert Van Landschoot

KV Kortrijk 13
6
Lucas Schoofs

Lucas Schoofs

KVSK Lommel 13
7
Mamadou Usman Simbakoli

Mamadou Usman Simbakoli

RWDM Brussels 12
8
Arnold Vula Lamb Luth

Arnold Vula Lamb Luth

Beerschot Wilrijk 11
9
Isaac Nuhu

Isaac Nuhu

KAS Eupen 10
10
Abubakar Abdullahi

Abubakar Abdullahi

Gent B 10

+
-
×

RWDM Brussels

Đối đầu

Olympic Charleroi

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

RWDM Brussels
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Olympic Charleroi
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.