1 2

Kết thúc

Enzo sternal 29’

25’ Ali Donny

79’ Mamadou Diallo

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
RSCA Futures

37%

Gent B

63%

5 Sút trúng đích 6

2

7

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
25’
Ali Donny

Ali Donny

Enzo sternal

Phạt đền

29’
47’

Oleksandr Soroka

Samuel Ntanda

Gassimou Sylla

61’
64’

Briek Morel

Gilles De Meyer

Antwi Dacosta

65’

Babatunde Akomolede

Jayden Onia-Seke

69’
73’

Simon Buggea

Ibrahima Cisse

1-2
79’
Mamadou Diallo

Mamadou Diallo

Dwight Ede Eriyo

Mohamed Amine Mahroug

82’
84’

Viktor Vidarsson

Ali Donny

Michiel Haentjens

86’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
RSCA Futures
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Gent B
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Gent B

32

-9

41

14

RSCA Futures

32

-9

31

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Lotto Park
Sức chứa
21,500
Địa điểm
Brussels, Belgium

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

RSCA Futures

37%

Gent B

63%

0 Kiến tạo 2
12 Tổng cú sút 25
5 Sút trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 7
2 Phạt góc 7
13 Đá phạt 1
33 Phá bóng 23
10 Phạm lỗi 13
3 Việt vị 1
333 Đường chuyền 573
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

RSCA Futures

1

Gent B

2

2 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

12 Tổng cú sút 25
6 Sút trúng đích 6
1 Dội khung gỗ 2
3 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 1

Đường chuyền

333 Đường chuyền 573
280 Độ chính xác chuyền bóng 522
6 Đường chuyền quyết định 18
17 Tạt bóng 18
2 Độ chính xác tạt bóng 1
49 Chuyền dài 50
25 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

92 Tranh chấp 92
51 Tranh chấp thắng 41
7 Rê bóng 13
2 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 10
8 Cắt bóng 7
33 Phá bóng 23

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

93 Mất bóng 100

Kiểm soát bóng

RSCA Futures

41%

Gent B

59%

6 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
7 Phá bóng 6
3 Việt vị 1
201 Đường chuyền 284
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

RSCA Futures

1

Gent B

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

201 Đường chuyền 284
2 Đường chuyền quyết định 10
6 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 5
6 Cắt bóng 4
7 Phá bóng 6

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

49 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

RSCA Futures

33%

Gent B

67%

5 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4
23 Phá bóng 17
139 Đường chuyền 290
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

RSCA Futures

0

Gent B

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

139 Đường chuyền 290
4 Đường chuyền quyết định 8
9 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 2
23 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

45 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Belgian Challenger Pro League Đội bóng G
1
Lennart Mertens

Lennart Mertens

SK Beveren 19
2
Ralf Seuntjens

Ralf Seuntjens

KVSK Lommel 18
3
Léandro Rousseau

Léandro Rousseau

Patro Eisden 17
4
Thierry Ambrose

Thierry Ambrose

KV Kortrijk 14
5
Jellert Van Landschoot

Jellert Van Landschoot

KV Kortrijk 13
6
Lucas Schoofs

Lucas Schoofs

KVSK Lommel 13
7
Mamadou Usman Simbakoli

Mamadou Usman Simbakoli

RWDM Brussels 12
8
Arnold Vula Lamb Luth

Arnold Vula Lamb Luth

Beerschot Wilrijk 11
9
Isaac Nuhu

Isaac Nuhu

KAS Eupen 10
10
Abubakar Abdullahi

Abubakar Abdullahi

Gent B 10

RSCA Futures

Đối đầu

Gent B

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

RSCA Futures
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Gent B
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.