Iván San José Cantalejo 32’
21’ Ousmane Camara
24’ Diego Barri
38’ Diego Barri
81’ Brian Cipenga
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
3
2
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ousmane Camara
Diego Barri
Iván San José Cantalejo
Iván San José Cantalejo
Diego Barri
Juan Miguel Latasa
Vegard Erlien
Alberto Jiménez
Víctor Meseguer
Álex Calatrava Torrado
Israel Suero Fernández
Beñat Gerenabarrena
Adam Jakobsen
Ousmane Camara
Julien Ponceau
Víctor Meseguer
Marc Olivier Doue
Diego Barri
Brian Cipenga
Ibrahim Akitunde Alani
Mario Maroto Argüello
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio José Zorrilla |
|---|---|
|
|
27,618 |
|
|
Valladolid, Spain |
Trận đấu tiếp theo
09/05
12:30
Real Valladolid CF
Real Zaragoza
09/05
08:00
AD Ceuta
Castellon
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
0
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Santander |
38 | 22 | 72 | |
| 2 |
Almeria |
38 | 20 | 70 | |
| 3 |
Deportivo La Coruna |
38 | 18 | 68 | |
| 4 |
UD Las Palmas |
38 | 19 | 66 | |
| 5 |
Castellon |
38 | 17 | 64 | |
| 6 |
Malaga |
38 | 17 | 63 | |
| 7 |
Burgos CF |
38 | 11 | 62 | |
| 8 |
Eibar |
38 | 11 | 61 | |
| 9 |
Cordoba |
38 | -2 | 57 | |
| 10 |
Andorra CF |
38 | 8 | 55 | |
| 11 |
AD Ceuta |
38 | -12 | 54 | |
| 12 |
Sporting Gijon |
38 | 2 | 52 | |
| 13 |
Albacete Balompié SAD |
38 | -2 | 50 | |
| 14 |
Granada CF |
38 | -1 | 48 | |
| 15 |
Real Valladolid CF |
38 | -9 | 43 | |
| 16 |
CD Leganes |
38 | -5 | 42 | |
| 17 |
Real Sociedad B |
38 | -8 | 42 | |
| 18 |
Cadiz |
38 | -19 | 39 | |
| 19 |
SD Huesca |
38 | -20 | 36 | |
| 20 |
Mirandes |
38 | -22 | 36 | |
| 21 |
Real Zaragoza |
38 | -18 | 35 | |
| 22 |
Cultural Leonesa |
38 | -27 | 33 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Almeria |
19 | 22 | 44 | |
| 2 |
Eibar |
20 | 18 | 43 | |
| 3 |
Racing Santander |
19 | 20 | 41 | |
| 4 |
UD Las Palmas |
20 | 19 | 41 | |
| 5 |
Castellon |
19 | 16 | 39 | |
| 6 |
Malaga |
19 | 17 | 39 | |
| 7 |
AD Ceuta |
18 | 7 | 36 | |
| 8 |
Sporting Gijon |
20 | 11 | 36 | |
| 9 |
Deportivo La Coruna |
19 | 9 | 35 | |
| 10 |
Burgos CF |
19 | 12 | 34 | |
| 11 |
Cordoba |
18 | 0 | 28 | |
| 12 |
SD Huesca |
19 | 1 | 28 | |
| 13 |
Andorra CF |
19 | 4 | 27 | |
| 14 |
Real Sociedad B |
19 | 2 | 27 | |
| 15 |
Granada CF |
19 | 5 | 26 | |
| 16 |
Real Valladolid CF |
19 | 2 | 26 | |
| 17 |
Albacete Balompié SAD |
19 | -5 | 25 | |
| 18 |
CD Leganes |
18 | 0 | 23 | |
| 19 |
Cadiz |
19 | -9 | 20 | |
| 20 |
Mirandes |
19 | -10 | 20 | |
| 21 |
Real Zaragoza |
19 | -9 | 18 | |
| 22 |
Cultural Leonesa |
19 | -16 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo La Coruna |
19 | 9 | 33 | |
| 2 |
Racing Santander |
19 | 2 | 31 | |
| 3 |
Cordoba |
20 | -2 | 29 | |
| 4 |
Burgos CF |
19 | -1 | 28 | |
| 5 |
Andorra CF |
19 | 4 | 28 | |
| 6 |
Almeria |
19 | -2 | 26 | |
| 7 |
UD Las Palmas |
18 | 0 | 25 | |
| 8 |
Castellon |
19 | 1 | 25 | |
| 9 |
Albacete Balompié SAD |
19 | 3 | 25 | |
| 10 |
Malaga |
19 | 0 | 24 | |
| 11 |
Granada CF |
19 | -6 | 22 | |
| 12 |
CD Leganes |
20 | -5 | 19 | |
| 13 |
Cadiz |
19 | -10 | 19 | |
| 14 |
Cultural Leonesa |
19 | -11 | 19 | |
| 15 |
Eibar |
18 | -7 | 18 | |
| 16 |
AD Ceuta |
20 | -19 | 18 | |
| 17 |
Real Valladolid CF |
19 | -11 | 17 | |
| 18 |
Real Zaragoza |
19 | -9 | 17 | |
| 19 |
Sporting Gijon |
18 | -9 | 16 | |
| 20 |
Mirandes |
19 | -12 | 16 | |
| 21 |
Real Sociedad B |
19 | -10 | 15 | |
| 22 |
SD Huesca |
19 | -21 | 8 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sergio Arribas Calvo |
|
24 |
| 2 |
Andrés Martín |
|
20 |
| 3 |
Carlos Ruiz Rubio |
|
19 |
| 4 |
Carlos Fernández |
|
16 |
| 5 |
J. Dubasin |
|
15 |
| 6 |
Adrian Fuentes |
|
14 |
| 7 |
Gorka Carrera Zarranz |
|
14 |
| 8 |
Asier Villalibre |
|
14 |
| 9 |
Adrián Embarba |
|
14 |
| 10 |
Juan Otero |
|
13 |
Real Valladolid CF
Đối đầu
Castellon
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-483'
83'Ibrahim Alani (Real Valladolid) Substitution at 83'.
81'
81'Brian Cipenga (Castellon) Goal at 81'.
80'
80'Marc-Oliver Doué (Castellon) Substitution at 80'.
75'
75'Julien Ponceau (Real Valladolid) Substitution at 75'.
72'
72'Adam Jakobsen (Castellon) Substitution at 72'.
70'
70'Beñat Gerenabarrena (Castellon) Yellow Card at 70'.
64'
64'Awer Mabil (Castellon) Substitution at 64'.
55'
55'Victor Meseguer (Real Valladolid) Yellow Card at 55'.
52'
52'Alberto (Castellon) Yellow Card at 52'.
45'
45'Lucas Sanseviero (Real Valladolid) Substitution at 45'.
38'
38'Diego Hernández Barriuso (Castellon) Goal at 38'.
24'
24'Diego Hernández Barriuso (Castellon) Goal at 24'.
21'
21'Ousmane Camara (Castellon) Goal at 21'.