1 1

Fulltime

Karim El Tayeb 8’

82’ Siko Sonko

Tỷ lệ kèo

1

1.44

X

3.5

2

9.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Pharco

41%

Petrojet

59%

1 Sút trúng đích 5

2

4

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Karim El Tayeb

Karim El Tayeb

8’
1-0

Mahmoud Abdelhalim

15’

Abdelrahman Rashdan

Walid Mostafa

21’

Abdelrahman Rashdan

27’

38’
62’

Siko Sonko

Badr Yousef Mohammed Moussa

Mohab Yasser

Mohamed Ezz

64’
69’

Djoulde amadou bah

Adham Hamed

77’

Islam Abdallah

Mohamed Ibrahim

Ali Yasser

Karim El Tayeb

80’
1-1
82’
Siko Sonko

Siko Sonko

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Pharco
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Petrojet
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Petrojet

20

-2

25

20

Pharco

20

-14

15

3

Petrojet

6

0

34

11

Pharco

5

-2

20

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Pharco

41%

Petrojet

59%

1 Assists 1
3 Total Shots 21
1 Sút trúng đích 5
2 Blocked Shots 6
2 Corner Kicks 4
14 Free Kicks 15
60 Clearances 23
16 Fouls 13
3 Offsides 1
301 Passes 410

GOALS

Pharco

1

Petrojet

1

1 Goals Against 1

SHOTS

3 Total Shots 21
5 Sút trúng đích 5
2 Blocked Shots 6

ATTACK

3 Offsides 1

PASSES

301 Passes 410
178 Passes accuracy 291
1 Key passes 12
13 Crosses 44
3 Crosses Accuracy 8
131 Long Balls 122
35 Long balls accuracy 46

DUELS & DROBBLIN

114 Duels 114
57 Duels won 57
9 Dribble 8
7 Dribble success 3

DEFENDING

13 Total Tackles 7
11 Interceptions 7
60 Clearances 23

DISCIPLINE

16 Fouls 13
12 Was Fouled 15

Mất kiểm soát bóng

183 Lost the ball 190

Ball Possession

Pharco

44%

Petrojet

56%

2 Total Shots 11
1 Sút trúng đích 4
1 Blocked Shots 4
37 Clearances 12
141 Passes 175

GOALS

SHOTS

2 Total Shots 11
4 Sút trúng đích 4
1 Blocked Shots 4

ATTACK

PASSES

141 Passes 175
1 Key passes 8
7 Crosses 12

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 2
4 Interceptions 2
37 Clearances 12

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

83 Lost the ball 91

Ball Possession

Pharco

38%

Petrojet

62%

1 Total Shots 11
1 Sút trúng đích 2
29 Clearances 8
2 Offsides 2
146 Passes 220

GOALS

SHOTS

1 Total Shots 11
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

2 Offsides 2

PASSES

146 Passes 220
1 Key passes 6
8 Crosses 18

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 5
6 Interceptions 4
29 Clearances 8

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

86 Lost the ball 92

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

20 19 43
2
Pyramids FC

Pyramids FC

20 18 43
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

20 14 40
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

20 13 38
5
Al Masry

Al Masry

20 9 32
6
Smouha SC

Smouha SC

20 8 31
7
Enppi

Enppi

20 4 30
8
ZED FC

ZED FC

20 5 29
9
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

20 3 29
10
El Gounah

El Gounah

20 1 28
11
Bank El Ahly

Bank El Ahly

20 4 26
12
Petrojet

Petrojet

20 -2 25
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

20 -6 23
14
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

20 -10 22
15
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

20 -9 20
16
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

20 -3 19
17
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

20 -8 18
18
Haras El Hodood

Haras El Hodood

20 -14 17
19
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

20 -15 16
20
Pharco

Pharco

20 -14 15
21
Ismaily SC

Ismaily SC

20 -17 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

2 4 49
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

2 1 44
3
Pyramids FC

Pyramids FC

2 -1 44
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

3 2 43
5
Enppi

Enppi

3 2 35
6
Al Masry

Al Masry

3 -3 34
7
Smouha SC

Smouha SC

3 -5 31
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

5 4 38
2
ZED FC

ZED FC

5 1 36
3
Petrojet

Petrojet

6 0 34
4
El Gounah

El Gounah

5 0 34
5
Bank El Ahly

Bank El Ahly

5 0 33
6
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

6 3 29
7
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

5 0 29
8
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

6 1 28
9
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

6 2 27
10
Modern Sport FC

Modern Sport FC

5 -2 27
11
Pharco

Pharco

5 -2 20
12
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

5 -2 20
13
Haras El Hodood

Haras El Hodood

5 -3 20
14
Ismaily SC

Ismaily SC

5 -2 14

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

10 12 24
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 9 23
3
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 9 23
4
Pyramids FC

Pyramids FC

10 10 22
5
Al Masry

Al Masry

10 10 21
6
Smouha SC

Smouha SC

10 7 18
7
Enppi

Enppi

10 3 18
8
ZED FC

ZED FC

10 2 15
9
Petrojet

Petrojet

10 0 14
10
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 0 13
11
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -2 13
12
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -4 12
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 0 12
14
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -3 12
15
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -1 11
16
El Gounah

El Gounah

10 -3 10
17
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 -3 9
18
Pharco

Pharco

10 -6 8
19
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -7 7
20
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -7 5
21
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -14 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

1 1 3
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

1 1 3
3
Pyramids FC

Pyramids FC

1 0 1
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

1 0 1
5
Enppi

Enppi

1 0 1
6
Al Masry

Al Masry

2 -3 1
7
Smouha SC

Smouha SC

2 -4 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

4 3 8
2
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

3 4 7
3
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

2 3 6
4
Petrojet

Petrojet

2 2 6
5
Bank El Ahly

Bank El Ahly

2 3 6
6
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

4 1 6
7
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

2 1 4
8
ZED FC

ZED FC

2 1 4
9
El Gounah

El Gounah

2 1 4
10
Pharco

Pharco

2 1 4
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

5 -2 4
12
Haras El Hodood

Haras El Hodood

3 0 3
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

3 -2 2
14
Ismaily SC

Ismaily SC

1 0 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

10 8 21
2
Zamalek SC

Zamalek SC

10 7 19
3
El Gounah

El Gounah

10 4 18
4
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 7 17
5
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 5 17
6
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 3 16
7
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -1 15
8
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 4 15
9
ZED FC

ZED FC

10 3 14
10
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -1 13
11
Smouha SC

Smouha SC

10 1 13
12
Enppi

Enppi

10 1 12
13
Petrojet

Petrojet

10 -2 11
14
Al Masry

Al Masry

10 -1 11
15
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 -6 11
16
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -7 10
17
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -2 8
18
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -7 7
19
Pharco

Pharco

10 -8 7
20
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -10 5
21
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -10 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

2 2 4
2
Enppi

Enppi

2 2 4
3
Zamalek SC

Zamalek SC

1 3 3
4
Al Masry

Al Masry

1 0 1
5
Al Ahly FC

Al Ahly FC

1 0 1
6
Pyramids FC

Pyramids FC

1 -1 0
7
Smouha SC

Smouha SC

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

4 0 4
2
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

2 2 4
3
Petrojet

Petrojet

4 -2 3
4
ZED FC

ZED FC

3 0 3
5
Ismaily SC

Ismaily SC

4 -2 2
6
El Gounah

El Gounah

3 -1 2
7
Modern Sport FC

Modern Sport FC

2 0 2
8
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

2 0 2
9
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

2 -1 1
10
Pharco

Pharco

3 -3 1
11
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

3 -3 1
12
Bank El Ahly

Bank El Ahly

3 -3 1
13
Haras El Hodood

Haras El Hodood

2 -3 0
14
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Egyptian Premier League Đội bóng G
1
Mahmoud Trezeguet

Mahmoud Trezeguet

Al Ahly FC 9
2
Ali Sulieman

Ali Sulieman

Kahraba Ismailia 8
3
Ahmed Yasser Rayan

Ahmed Yasser Rayan

Bank El Ahly 8
4
Oday Dabagh

Oday Dabagh

Zamalek SC 7
5
Sodiq Ougola

Sodiq Ougola

Ceramica Cleopatra FC 7
6
Osama Faisal

Osama Faisal

Bank El Ahly 7
7
Nasser Maher

Nasser Maher

Pyramids FC 7
8
Salah Mohsen

Salah Mohsen

Al Masry 7
9
Fagrie Lakay

Fagrie Lakay

Ceramica Cleopatra FC 6
10
Nasser Mansi

Nasser Mansi

Zamalek SC 6

Pharco

Đối đầu

Petrojet

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Pharco
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Petrojet
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.44
3.5
9.5
1.47
3.4
9.2
1.51
3.15
8.4
1.4
3.1
8.5
1.46
3.25
9.5
1.44
3.3
9
1.47
3.4
9.2
1.44
3.5
10
1.45
3.45
9
1.46
3.25
9.5
1.53
2.98
9
1.47
3.49
8.75
1.48
3.4
9.5
1.47
3.4
9.2
1.45
3.51
10.11

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.75
+0.25 1.05
-0.25 0.8
+0.25 1.08
-0.25 0.81
+0.25 1.09
-0.25 0.8
+0.25 1.08
-0.25 0.76
+0.25 1.04
-0.5 0.5
+0.5 1.3
-0.25 0.81
+0.25 1.09
-0.25 0.94
+0.25 0.96
-0.25 0.81
+0.25 1.07
-0.25 0.76
+0.25 1
-0.25 0.8
+0.25 1.11
-0.25 0.75
+0.25 1.09

Xỉu

Tài

U 1.75 0.72
O 1.75 1.07
U 1.75 0.79
O 1.75 1.07
U 1.75 0.96
O 1.75 0.7
U 2.5 0.18
O 2.5 2.9
U 1.75 0.8
O 1.75 1.08
U 2.5 0.44
O 2.5 1.5
U 1.75 0.74
O 1.75 1.14
U 1.75 0.78
O 1.75 1.04
U 2.5 0.25
O 2.5 2.6
U 1.75 0.79
O 1.75 1.09
U 1.75 0.97
O 1.75 0.91
U 1.75 0.78
O 1.75 1.08
U 1.75 0.77
O 1.75 0.99
U 1.75 0.76
O 1.75 1.13
U 1.5 1.1
O 1.5 0.74

Xỉu

Tài

U 5.5 0.83
O 5.5 0.83
U 5.5 0.83
O 5.5 0.88
U 9.5 0.83
O 9.5 0.83
U 6 0.61
O 6 1.26

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.