0 0

Kết thúc

Tỷ lệ kèo

1

10

X

1.16

2

8.6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Enppi

46%

Bank El Ahly

54%

4 Sút trúng đích 3

10

4

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
+1 phút bù giờ
45’

Ahmed Madbouli

Salah Abd Etouab Bouchama

Moahmed Sherif

Rafik Kabou

45’
78’

Ahmed Yasser Rayan

Mostafa Shalaby

Mahmoud Kahraba

Aqtay Abdallah

79’

Mohamed Sayed

Hamed Abdallah

82’
+5 phút bù giờ
91’

Mohamed Ashraf Ben Sharqi

Saidou Simpore

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Enppi
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bank El Ahly
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Enppi

20

4

30

11

Bank El Ahly

20

4

26

6

Enppi

6

-2

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Petro Sport Stadium
Sức chứa
25,000
Địa điểm
Cairo, Egypt

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Enppi

46%

Bank El Ahly

54%

8 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3
10 Phạt góc 4
14 Đá phạt 13
21 Phá bóng 27
13 Phạm lỗi 14
1 Việt vị 1
307 Đường chuyền 380

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

307 Đường chuyền 380
217 Độ chính xác chuyền bóng 266
5 Đường chuyền quyết định 4
21 Tạt bóng 11
3 Độ chính xác tạt bóng 2
97 Chuyền dài 116
51 Độ chính xác chuyền dài 52

Tranh chấp & rê bóng

112 Tranh chấp 112
48 Tranh chấp thắng 64
11 Rê bóng 12
4 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 23
11 Cắt bóng 12
21 Phá bóng 27

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 13

Mất quyền kiểm soát bóng

167 Mất bóng 154

Kiểm soát bóng

Enppi

46%

Bank El Ahly

54%

6 Tổng cú sút 1
3 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 15
1 Việt vị 0
163 Đường chuyền 197

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

163 Đường chuyền 197
4 Đường chuyền quyết định 1
12 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 4
6 Phá bóng 15

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Enppi

46%

Bank El Ahly

54%

2 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
15 Phá bóng 12
0 Việt vị 1
144 Đường chuyền 182

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

144 Đường chuyền 182
1 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 13
6 Cắt bóng 8
15 Phá bóng 12

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

86 Mất bóng 82

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

20 19 43
2
Pyramids FC

Pyramids FC

20 18 43
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

20 14 40
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

20 13 38
5
Al Masry

Al Masry

20 9 32
6
Smouha SC

Smouha SC

20 8 31
7
Enppi

Enppi

20 4 30
8
ZED FC

ZED FC

20 5 29
9
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

20 3 29
10
El Gounah

El Gounah

20 1 28
11
Bank El Ahly

Bank El Ahly

20 4 26
12
Petrojet

Petrojet

20 -2 25
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

20 -6 23
14
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

20 -10 22
15
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

20 -9 20
16
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

20 -3 19
17
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

20 -8 18
18
Haras El Hodood

Haras El Hodood

20 -14 17
19
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

20 -15 16
20
Pharco

Pharco

20 -14 15
21
Ismaily SC

Ismaily SC

20 -17 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

5 2 53
2
Pyramids FC

Pyramids FC

5 3 51
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

5 4 50
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

5 1 44
5
Al Masry

Al Masry

5 -1 40
6
Enppi

Enppi

6 -2 36
7
Smouha SC

Smouha SC

5 -7 31
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 8 48
2
Bank El Ahly

Bank El Ahly

9 4 43
3
ZED FC

ZED FC

9 2 43
4
El Gounah

El Gounah

10 -1 39
5
Petrojet

Petrojet

9 0 38
6
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 0 35
7
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

9 0 34
8
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

9 3 32
9
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

9 2 31
10
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -1 30
11
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

9 -3 29
12
Haras El Hodood

Haras El Hodood

9 -5 22
13
Pharco

Pharco

10 -5 22
14
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -4 19

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

10 12 24
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 9 23
3
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 9 23
4
Pyramids FC

Pyramids FC

10 10 22
5
Al Masry

Al Masry

10 10 21
6
Smouha SC

Smouha SC

10 7 18
7
Enppi

Enppi

10 3 18
8
ZED FC

ZED FC

10 2 15
9
Petrojet

Petrojet

10 0 14
10
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 0 13
11
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -2 13
12
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 0 12
13
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -3 12
14
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -4 12
15
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -1 11
16
El Gounah

El Gounah

10 -3 10
17
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 -3 9
18
Pharco

Pharco

10 -6 8
19
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -7 7
20
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -7 5
21
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -14 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

3 4 7
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

2 4 6
3
Zamalek SC

Zamalek SC

3 -2 4
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

3 -1 2
5
Al Masry

Al Masry

2 -3 1
6
Enppi

Enppi

1 0 1
7
Smouha SC

Smouha SC

4 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

6 7 13
2
Bank El Ahly

Bank El Ahly

5 5 13
3
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

6 4 12
4
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

4 3 9
5
ZED FC

ZED FC

4 2 8
6
Petrojet

Petrojet

4 1 7
7
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

5 1 7
8
El Gounah

El Gounah

4 0 5
9
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

7 -4 5
10
Pharco

Pharco

5 -1 5
11
Modern Sport FC

Modern Sport FC

5 -2 4
12
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

3 0 4
13
Haras El Hodood

Haras El Hodood

6 -2 4
14
Ismaily SC

Ismaily SC

2 -2 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

10 8 21
2
Zamalek SC

Zamalek SC

10 7 19
3
El Gounah

El Gounah

10 4 18
4
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 5 17
5
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 7 17
6
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 3 16
7
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 4 15
8
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -1 15
9
ZED FC

ZED FC

10 3 14
10
Smouha SC

Smouha SC

10 1 13
11
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -1 13
12
Enppi

Enppi

10 1 12
13
Al Masry

Al Masry

10 -1 11
14
Petrojet

Petrojet

10 -2 11
15
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 -6 11
16
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -7 10
17
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -2 8
18
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -7 7
19
Pharco

Pharco

10 -8 7
20
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -10 5
21
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -10 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Masry

Al Masry

3 2 7
2
Zamalek SC

Zamalek SC

2 4 6
3
Enppi

Enppi

5 -2 5
4
Al Ahly FC

Al Ahly FC

3 0 4
5
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

2 2 4
6
Pyramids FC

Pyramids FC

2 -1 1
7
Smouha SC

Smouha SC

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

3 3 9
2
Modern Sport FC

Modern Sport FC

5 2 8
3
Ismaily SC

Ismaily SC

8 -2 7
4
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

4 1 6
5
ZED FC

ZED FC

5 0 6
6
El Gounah

El Gounah

6 -1 6
7
Petrojet

Petrojet

5 -1 6
8
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

4 1 5
9
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

6 -3 5
10
Bank El Ahly

Bank El Ahly

4 -1 4
11
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

5 -3 3
12
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

3 -1 2
13
Pharco

Pharco

5 -4 2
14
Haras El Hodood

Haras El Hodood

3 -3 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Egyptian Premier League Đội bóng G
1
Ahmed Yasser Rayan

Ahmed Yasser Rayan

Bank El Ahly 11
2
Franck Boli

Franck Boli

Wadi Degla SC 9
3
Mahmoud Trezeguet

Mahmoud Trezeguet

Al Ahly FC 9
4
Ali Sulieman

Ali Sulieman

Kahraba Ismailia 9
5
Oday Dabagh

Oday Dabagh

Zamalek SC 8
6
Osama Faisal

Osama Faisal

Bank El Ahly 8
7
Nasser Maher

Nasser Maher

Pyramids FC 8
8
Sodiq Ougola

Sodiq Ougola

Ceramica Cleopatra FC 7
9
Salah Mohsen

Salah Mohsen

Al Masry 7
10
Adham Hamed

Adham Hamed

Petrojet 7

+
-
×

Enppi

Đối đầu

Bank El Ahly

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Enppi
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bank El Ahly
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

10
1.16
8.6
9.36
1.18
8.35
15
1.04
13
10
1.16
8.6
6.9
1.28
5.69
13
1.05
11
13
1.06
12
17
1.06
15
10
1.16
8.6
17
1.05
15
9
1.2
7.5
13
1.06
12
8.2
1.19
7.1
12.3
1.09
11.8
15
1.06
15

Chủ nhà

Đội khách

0 1.17
0 0.75
0 1.04
0 0.78
0 0.97
0 0.82
0 1.16
0 0.74
0 1
0 0.9
0 1.16
0 0.74
0 0.96
0 0.82
-0.5 0.5
+0.5 1.3
0 1
0 0.9
0 1.16
0 0.76
-0.25 0.06
+0.25 5.55
0 0.95
0 0.8

Xỉu

Tài

U 0.5 0.21
O 0.5 3.22
U 0.5 0.34
O 0.5 2.26
U 0.5 0.04
O 0.5 11
U 0.5 0.18
O 0.5 3.12
U 0.5 0.31
O 0.5 1.98
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.09
O 0.5 5.88
U 2.5 0.35
O 2.5 2
U 0.5 0.14
O 0.5 3
U 0.5 0.2
O 0.5 3.5
U 0.5 0.15
O 0.5 3
U 0.5 0.08
O 0.5 6.25
U 0.5 0.2
O 0.5 3.33
U 0.5 0.07
O 0.5 5.25
U 0.5 0.04
O 0.5 8.7

Xỉu

Tài

U 13.5 0.33
O 13.5 2.25
U 12 1.3
O 12 0.6
U 9.5 0.7
O 9.5 0.97
U 11.5 0.86
O 11.5 0.92

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.