Ahmed Abdel Mawgod 90’+2

56’ Amro Tarek

82’ I. Ouro-Agoro

Tỷ lệ kèo

1

36

X

15.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Petrojet

53%

Tala'ea El Gaish

47%

2 Sút trúng đích 4

1

4

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Ammar Hamdy

Mohamed Ibrahim

19’
45’

I. Ouro-Agoro

Ahmed Khaled Hamed El Sayed

0-1
56’
Amro Tarek

Amro Tarek

58’

Amro Tarek

59’

Islam Mohareb

59’

Islam Mohareb

Mostafa El Gamal

Adham Hamed

62’
69’

Alpha Keita

Khaled Abo Ziada

Islam Abdallah

Tawfik Mohamed

78’
0-2
82’
I. Ouro-Agoro

I. Ouro-Agoro

85’

Khaled Sotohi

87’

Mohamed Shaaban

Emad El-Sayed

Ahmed Abdel Mawgod

Ahmed Abdel Mawgod

92’
1-2
96’

Houssem Eddine Souissi

Ahmed Tarek

97’

Yehia Mostafa

Samir Mohamed

100’
101’

Gomaa Mashour

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Petrojet
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Tala'ea El Gaish
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Petrojet

20

-2

25

14

Tala'ea El Gaish

20

-10

22

5

Petrojet

8

0

37

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Petrojet

53%

Tala'ea El Gaish

47%

1 Kiến tạo 2
13 Tổng cú sút 13
2 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 2
1 Phạt góc 4
6 Đá phạt 7
23 Phá bóng 26
10 Phạm lỗi 9
0 Việt vị 3
386 Đường chuyền 373
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Petrojet

1

Tala'ea El Gaish

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

386 Đường chuyền 373
278 Độ chính xác chuyền bóng 268
11 Đường chuyền quyết định 6
27 Tạt bóng 21
12 Độ chính xác tạt bóng 7
106 Chuyền dài 95
34 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

85 Tranh chấp 85
37 Tranh chấp thắng 48
8 Rê bóng 15
3 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 10
6 Cắt bóng 4
23 Phá bóng 26

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

148 Mất bóng 147

Kiểm soát bóng

Petrojet

46%

Tala'ea El Gaish

54%

6 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2
13 Phá bóng 5
0 Việt vị 3
151 Đường chuyền 178

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

151 Đường chuyền 178
4 Đường chuyền quyết định 3
8 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 3
13 Phá bóng 5

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Petrojet

60%

Tala'ea El Gaish

40%

7 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
6 Phá bóng 19
212 Đường chuyền 150
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Petrojet

1

Tala'ea El Gaish

2

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

212 Đường chuyền 150
7 Đường chuyền quyết định 3
19 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 4
0 Cắt bóng 1
6 Phá bóng 19

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

20 19 43
2
Pyramids FC

Pyramids FC

20 18 43
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

20 14 40
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

20 13 38
5
Al Masry

Al Masry

20 9 32
6
Smouha SC

Smouha SC

20 8 31
7
Enppi

Enppi

20 4 30
8
ZED FC

ZED FC

20 5 29
9
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

20 3 29
10
El Gounah

El Gounah

20 1 28
11
Bank El Ahly

Bank El Ahly

20 4 26
12
Petrojet

Petrojet

20 -2 25
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

20 -6 23
14
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

20 -10 22
15
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

20 -9 20
16
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

20 -3 19
17
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

20 -8 18
18
Haras El Hodood

Haras El Hodood

20 -14 17
19
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

20 -15 16
20
Pharco

Pharco

20 -14 15
21
Ismaily SC

Ismaily SC

20 -17 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

5 2 53
2
Pyramids FC

Pyramids FC

5 3 51
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

5 4 50
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

5 1 44
5
Al Masry

Al Masry

5 -1 40
6
Enppi

Enppi

6 -2 36
7
Smouha SC

Smouha SC

5 -7 31
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

8 7 44
2
Bank El Ahly

Bank El Ahly

9 4 43
3
ZED FC

ZED FC

9 2 43
4
El Gounah

El Gounah

8 1 39
5
Petrojet

Petrojet

8 0 37
6
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

9 0 34
7
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

9 2 31
8
Modern Sport FC

Modern Sport FC

8 -1 31
9
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

8 2 29
10
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

8 -3 28
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

8 -2 26
12
Haras El Hodood

Haras El Hodood

9 -5 22
13
Pharco

Pharco

8 -4 21
14
Ismaily SC

Ismaily SC

9 -3 19

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

10 12 24
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 9 23
3
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 9 23
4
Pyramids FC

Pyramids FC

10 10 22
5
Al Masry

Al Masry

10 10 21
6
Smouha SC

Smouha SC

10 7 18
7
Enppi

Enppi

10 3 18
8
ZED FC

ZED FC

10 2 15
9
Petrojet

Petrojet

10 0 14
10
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 0 13
11
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -2 13
12
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 0 12
13
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -3 12
14
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -4 12
15
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -1 11
16
El Gounah

El Gounah

10 -3 10
17
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 -3 9
18
Pharco

Pharco

10 -6 8
19
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -7 7
20
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -7 5
21
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -14 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

3 4 7
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

2 4 6
3
Zamalek SC

Zamalek SC

3 -2 4
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

3 -1 2
5
Al Masry

Al Masry

2 -3 1
6
Enppi

Enppi

1 0 1
7
Smouha SC

Smouha SC

4 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bank El Ahly

Bank El Ahly

5 5 13
2
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

5 6 10
3
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

4 3 9
4
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

5 3 9
5
ZED FC

ZED FC

4 2 8
6
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

5 1 7
7
Petrojet

Petrojet

3 1 6
8
El Gounah

El Gounah

3 1 5
9
Pharco

Pharco

4 0 5
10
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

3 0 4
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

6 -4 4
12
Haras El Hodood

Haras El Hodood

6 -2 4
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

4 -2 3
14
Ismaily SC

Ismaily SC

2 -2 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

10 8 21
2
Zamalek SC

Zamalek SC

10 7 19
3
El Gounah

El Gounah

10 4 18
4
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 5 17
5
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 7 17
6
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 3 16
7
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 4 15
8
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -1 15
9
ZED FC

ZED FC

10 3 14
10
Smouha SC

Smouha SC

10 1 13
11
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -1 13
12
Enppi

Enppi

10 1 12
13
Al Masry

Al Masry

10 -1 11
14
Petrojet

Petrojet

10 -2 11
15
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 -6 11
16
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -7 10
17
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -2 8
18
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -7 7
19
Pharco

Pharco

10 -8 7
20
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -10 5
21
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -10 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Masry

Al Masry

3 2 7
2
Zamalek SC

Zamalek SC

2 4 6
3
Enppi

Enppi

5 -2 5
4
Al Ahly FC

Al Ahly FC

3 0 4
5
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

2 2 4
6
Pyramids FC

Pyramids FC

2 -1 1
7
Smouha SC

Smouha SC

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ismaily SC

Ismaily SC

7 -1 7
2
ZED FC

ZED FC

5 0 6
3
El Gounah

El Gounah

5 0 6
4
Petrojet

Petrojet

5 -1 6
5
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

2 2 6
6
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

3 1 5
7
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

4 1 5
8
Modern Sport FC

Modern Sport FC

4 1 5
9
Bank El Ahly

Bank El Ahly

4 -1 4
10
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

5 -3 4
11
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

5 -3 3
12
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

3 -1 2
13
Haras El Hodood

Haras El Hodood

3 -3 1
14
Pharco

Pharco

4 -4 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Egyptian Premier League Đội bóng G
1
Ahmed Yasser Rayan

Ahmed Yasser Rayan

Bank El Ahly 11
2
Mahmoud Trezeguet

Mahmoud Trezeguet

Al Ahly FC 9
3
Ali Sulieman

Ali Sulieman

Kahraba Ismailia 9
4
Franck Boli

Franck Boli

Wadi Degla SC 8
5
Oday Dabagh

Oday Dabagh

Zamalek SC 8
6
Osama Faisal

Osama Faisal

Bank El Ahly 8
7
Nasser Maher

Nasser Maher

Pyramids FC 8
8
Sodiq Ougola

Sodiq Ougola

Ceramica Cleopatra FC 7
9
Salah Mohsen

Salah Mohsen

Al Masry 7
10
Fagrie Lakay

Fagrie Lakay

Ceramica Cleopatra FC 6

Petrojet

Đối đầu

Tala'ea El Gaish

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Petrojet
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Tala'ea El Gaish
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

36
15.5
1.01
14.5
3.76
1.35
151
23
1.01
36
14
1.02
15.57
3.27
1.37
51
11
1.01
200
7.4
1.04
151
15
1.03
15
3.9
1.3
201
10
1.03
18
3.55
1.33
200
6.9
1.05
165
7.4
1.04
26
10.3
1.05
326
28
1.01

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 7.14
-0.25 25
+0.25 2.76
-0.25 0.25
0 0.26
0 2.7
+0.25 6.66
-0.25 0.03
0 0.39
0 2.04
+0.25 1.41
-0.25 0.58
+0.25 1.2
-0.25 0.65
+0.5 1.45
-0.5 0.45
0 0.39
0 2.04
0 0.38
0 2.08
-0.25 0.02
+0.25 7.1
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 3.5 50
O 3.5 8.33
U 1.5 0.57
O 1.5 1.39
U 3.5 0.05
O 3.5 9.5
U 3.5 0.02
O 3.5 6.25
U 1.5 0.64
O 1.5 1.04
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 3.5 0.01
O 3.5 7.69
U 2.5 0.4
O 2.5 1.8
U 1.5 0.48
O 1.5 1.5
U 1.5 0.55
O 1.5 1.35
U 1.5 0.45
O 1.5 1.4
U 3.5 0.01
O 3.5 7.69
U 3.75 0.1
O 3.75 5
U 3.5 0.01
O 3.5 7.65
U 3.75 0.04
O 3.75 7.98

Xỉu

Tài

U 8 0.51
O 8 1.44
U 7.5 0.5
O 7.5 1.5
U 9.5 0.68
O 9.5 1.03
U 8.5 0.97
O 8.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.