1 2

Kết thúc

Aqtay Abdallah 47’

24’ Nasser Maher

72’ Nasser Maher

72’ Nasser Maher

Tỷ lệ kèo

1

26

X

5.5

2

1.16

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Enppi

53%

Pyramids FC

47%

1 Sút trúng đích 4

12

1

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Rafik Kabou

15’

Rafik Kabou

17’
0-1
24’
Nasser Maher

Nasser Maher

Hamed Abdallah

Rafik Kabou

45’
Aqtay Abdallah

Aqtay Abdallah

47’
1-1
49’

Mostafa Fathi

52’
60’

Ahmed Atef

62’

Odeh Fakhouri

Mostafa Fathi

70’

Nasser Maher

1-2
72’
Nasser Maher

Nasser Maher

72’

Nasser Maher

Phạt đền

80’

Ahmed Tawfik

Nasser Maher

85’

Ahmed Tawfik

Mohamed Sayed

Ahmed El Agouz

87’
91’

Hamed Mohamed Mahmoud Hamdan

Mahmoud Zalaka

99’

Mahmoud Zalaka

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Enppi
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Pyramids FC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Pyramids FC

20

18

43

7

Enppi

20

4

30

2

Pyramids FC

5

3

51

6

Enppi

6

-2

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Petro Sport Stadium
Sức chứa
25,000
Địa điểm
Cairo, Egypt

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Enppi

53%

Pyramids FC

47%

1 Kiến tạo 1
4 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 4
12 Phạt góc 1
17 Đá phạt 15
14 Phá bóng 49
16 Phạm lỗi 19
2 Việt vị 0
303 Đường chuyền 288
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Enppi

1

Pyramids FC

2

2 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

4 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

303 Đường chuyền 288
228 Độ chính xác chuyền bóng 208
4 Đường chuyền quyết định 8
33 Tạt bóng 9
6 Độ chính xác tạt bóng 4
93 Chuyền dài 86
42 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

113 Tranh chấp 113
60 Tranh chấp thắng 53
9 Rê bóng 14
5 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 17
5 Cắt bóng 1
14 Phá bóng 49

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 19
17 Bị phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

151 Mất bóng 127

Kiểm soát bóng

Enppi

48%

Pyramids FC

52%

1 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 3
7 Phá bóng 15
1 Việt vị 0
170 Đường chuyền 194
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Enppi

0

Pyramids FC

1

Cú sút

1 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

170 Đường chuyền 194
1 Đường chuyền quyết định 5
13 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 1
7 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Enppi

58%

Pyramids FC

42%

3 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 29
1 Việt vị 0
125 Đường chuyền 88
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Enppi

1

Pyramids FC

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

125 Đường chuyền 88
3 Đường chuyền quyết định 2
18 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 9
2 Cắt bóng 0
9 Phá bóng 29

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

20 19 43
2
Pyramids FC

Pyramids FC

20 18 43
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

20 14 40
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

20 13 38
5
Al Masry

Al Masry

20 9 32
6
Smouha SC

Smouha SC

20 8 31
7
Enppi

Enppi

20 4 30
8
ZED FC

ZED FC

20 5 29
9
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

20 3 29
10
El Gounah

El Gounah

20 1 28
11
Bank El Ahly

Bank El Ahly

20 4 26
12
Petrojet

Petrojet

20 -2 25
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

20 -6 23
14
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

20 -10 22
15
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

20 -9 20
16
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

20 -3 19
17
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

20 -8 18
18
Haras El Hodood

Haras El Hodood

20 -14 17
19
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

20 -15 16
20
Pharco

Pharco

20 -14 15
21
Ismaily SC

Ismaily SC

20 -17 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

5 2 53
2
Pyramids FC

Pyramids FC

5 3 51
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

5 4 50
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

5 1 44
5
Al Masry

Al Masry

5 -1 40
6
Enppi

Enppi

6 -2 36
7
Smouha SC

Smouha SC

5 -7 31
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

9 7 45
2
Bank El Ahly

Bank El Ahly

9 4 43
3
ZED FC

ZED FC

9 2 43
4
El Gounah

El Gounah

9 0 39
5
Petrojet

Petrojet

9 0 38
6
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

9 0 34
7
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

9 3 32
8
Modern Sport FC

Modern Sport FC

9 -1 32
9
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

9 2 31
10
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

9 -3 29
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

9 -2 27
12
Pharco

Pharco

9 -4 22
13
Haras El Hodood

Haras El Hodood

9 -5 22
14
Ismaily SC

Ismaily SC

9 -3 19

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

10 12 24
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 9 23
3
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 9 23
4
Pyramids FC

Pyramids FC

10 10 22
5
Al Masry

Al Masry

10 10 21
6
Smouha SC

Smouha SC

10 7 18
7
Enppi

Enppi

10 3 18
8
ZED FC

ZED FC

10 2 15
9
Petrojet

Petrojet

10 0 14
10
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 0 13
11
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -2 13
12
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 0 12
13
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -3 12
14
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -4 12
15
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -1 11
16
El Gounah

El Gounah

10 -3 10
17
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 -3 9
18
Pharco

Pharco

10 -6 8
19
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -7 7
20
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -7 5
21
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -14 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

3 4 7
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

2 4 6
3
Zamalek SC

Zamalek SC

3 -2 4
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

3 -1 2
5
Al Masry

Al Masry

2 -3 1
6
Enppi

Enppi

1 0 1
7
Smouha SC

Smouha SC

4 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bank El Ahly

Bank El Ahly

5 5 13
2
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

6 4 12
3
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

5 6 10
4
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

4 3 9
5
ZED FC

ZED FC

4 2 8
6
Petrojet

Petrojet

4 1 7
7
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

5 1 7
8
El Gounah

El Gounah

3 1 5
9
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

7 -4 5
10
Pharco

Pharco

4 0 5
11
Modern Sport FC

Modern Sport FC

5 -2 4
12
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

3 0 4
13
Haras El Hodood

Haras El Hodood

6 -2 4
14
Ismaily SC

Ismaily SC

2 -2 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

10 8 21
2
Zamalek SC

Zamalek SC

10 7 19
3
El Gounah

El Gounah

10 4 18
4
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 5 17
5
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 7 17
6
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 3 16
7
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 4 15
8
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -1 15
9
ZED FC

ZED FC

10 3 14
10
Smouha SC

Smouha SC

10 1 13
11
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -1 13
12
Enppi

Enppi

10 1 12
13
Al Masry

Al Masry

10 -1 11
14
Petrojet

Petrojet

10 -2 11
15
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 -6 11
16
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -7 10
17
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -2 8
18
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -7 7
19
Pharco

Pharco

10 -8 7
20
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -10 5
21
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -10 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Masry

Al Masry

3 2 7
2
Zamalek SC

Zamalek SC

2 4 6
3
Enppi

Enppi

5 -2 5
4
Al Ahly FC

Al Ahly FC

3 0 4
5
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

2 2 4
6
Pyramids FC

Pyramids FC

2 -1 1
7
Smouha SC

Smouha SC

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ismaily SC

Ismaily SC

7 -1 7
2
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

4 1 6
3
ZED FC

ZED FC

5 0 6
4
El Gounah

El Gounah

6 -1 6
5
Petrojet

Petrojet

5 -1 6
6
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

2 2 6
7
Modern Sport FC

Modern Sport FC

4 1 5
8
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

4 1 5
9
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

6 -3 5
10
Bank El Ahly

Bank El Ahly

4 -1 4
11
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

5 -3 3
12
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

3 -1 2
13
Pharco

Pharco

5 -4 2
14
Haras El Hodood

Haras El Hodood

3 -3 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Egyptian Premier League Đội bóng G
1
Ahmed Yasser Rayan

Ahmed Yasser Rayan

Bank El Ahly 11
2
Franck Boli

Franck Boli

Wadi Degla SC 9
3
Mahmoud Trezeguet

Mahmoud Trezeguet

Al Ahly FC 9
4
Ali Sulieman

Ali Sulieman

Kahraba Ismailia 9
5
Oday Dabagh

Oday Dabagh

Zamalek SC 8
6
Osama Faisal

Osama Faisal

Bank El Ahly 8
7
Nasser Maher

Nasser Maher

Pyramids FC 8
8
Sodiq Ougola

Sodiq Ougola

Ceramica Cleopatra FC 7
9
Salah Mohsen

Salah Mohsen

Al Masry 7
10
Adham Hamed

Adham Hamed

Petrojet 7

Enppi

Đối đầu

Pyramids FC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Enppi
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Pyramids FC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
5.5
1.16
30.85
5.39
1.17
41
6
1.12
26
5.5
1.16
46.1
4.74
1.15
26
5.5
1.11
62
5.2
1.12
41
5.8
1.14
26
5.5
1.16
36
6
1.13
64
5.1
1.12
42
5.6
1.11
20
5.75
1.16
41
5.5
1.16

Chủ nhà

Đội khách

0 0.45
0 1.81
0 0.41
0 1.87
0 0.4
0 1.85
0 0.44
0 1.78
0 0.43
0 1.88
-0.25 0.47
+0.25 1.34
0 0.4
0 1.89
0 0.43
0 1.88
0 0.48
0 1.72
0 0.4
0 1.92
0 0.41
0 1.77

Xỉu

Tài

U 3.5 0.28
O 3.5 2.63
U 3.5 0.25
O 3.5 2.82
U 3.5 0.25
O 3.5 2.8
U 3.5 0.28
O 3.5 2.5
U 3.5 0.29
O 3.5 2.06
U 2.5 1.25
O 2.5 0.53
U 3.5 0.24
O 3.5 2.77
U 2.5 0.55
O 2.5 1.3
U 3.5 0.27
O 3.5 2.3
U 3.5 0.28
O 3.5 2.45
U 3.5 0.24
O 3.5 2.77
U 3.5 0.24
O 3.5 2.94
U 3.5 0.31
O 3.5 2.32
U 3.5 0.27
O 3.5 2.54

Xỉu

Tài

U 12 1.02
O 12 0.8
U 12.5 0.61
O 12.5 1.2
U 10.5 1
O 10.5 0.62
U 11.5 0.47
O 11.5 1.55
U 12 0.98
O 12 0.8
U 12 0.85
O 12 0.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.