2 2

Fulltime

Mounder Temine 76’

4’ Moahmed Sherif

42’ Aqtay Abdallah

Tỷ lệ kèo

1

19

X

1.02

2

19

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Masry

56%

Enppi

44%

5 Sút trúng đích 2

4

2

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
4’
Moahmed Sherif

Moahmed Sherif

Mohamed El Shami

13’
17’

Ahmed El Agouz

Bonheur Mugisha

19’

Mohamed Gaber

41’
1-2
42’
Aqtay Abdallah

Aqtay Abdallah

Karim El Eraki

44’
45’

Ahmed sabeeha

Karim Bambo

Mohamed El Shami

45’
45’

Suleiman Garba

Ahmed El Agouz

Ahmed El Armouty

Ahmed Ayman Mansour

62’
63’

Ziad Mohamed Kamal

Mohamed Goldy

73’

Sayed Said

Ali Mahmoud

Mounder Temine

Mounder Temine

76’
2-2
82’

Mahmoud Kahraba

Hamed Abdallah

Kingsley Eduwo

Mounder Temine

87’

Abderrahim Deghmoum

95’
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Al Masry
11 Trận thắng 37%
10 Trận hoà 33%
Enppi
9 Trận thắng 30%
Al Masry

3 - 2

Enppi
Al Masry

2 - 1

Enppi
Al Masry

0 - 0

Enppi
Al Masry

1 - 2

Enppi
Al Masry

1 - 2

Enppi
Al Masry

2 - 0

Enppi
Al Masry

1 - 1

Enppi
Al Masry

2 - 2

Enppi
Al Masry

1 - 3

Enppi
Al Masry

1 - 1

Enppi
Al Masry

1 - 1

Enppi
Al Masry

1 - 0

Enppi
Al Masry

3 - 1

Enppi
Al Masry

1 - 3

Enppi
Al Masry

1 - 1

Enppi
Al Masry

2 - 1

Enppi
Al Masry

1 - 1

Enppi
Al Masry

0 - 2

Enppi
Al Masry

1 - 3

Enppi
Al Masry

4 - 0

Enppi
Al Masry

2 - 1

Enppi
Al Masry

1 - 3

Enppi
Al Masry

0 - 1

Enppi
Al Masry

1 - 0

Enppi
Al Masry

1 - 0

Enppi
Al Masry

0 - 0

Enppi
Al Masry

0 - 0

Enppi
Al Masry

1 - 1

Enppi
Al Masry

0 - 1

Enppi
Al Masry

1 - 0

Enppi

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Al Masry

20

9

32

7

Enppi

20

4

30

5

Enppi

3

2

35

6

Al Masry

3

-3

34

Thông tin trận đấu

Sân
Al Masry Club Stadium
Sức chứa
18,000
Địa điểm
Port Said, Egypt

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Al Masry

56%

Enppi

44%

1 Assists 1
17 Total Shots 11
5 Sút trúng đích 2
6 Blocked Shots 3
4 Corner Kicks 2
1 Free Kicks 12
14 Clearances 32
17 Fouls 12
2 Offsides 1
407 Passes 301
4 Yellow Cards 2

GOALS

Al Masry

2

Enppi

2

2 Goals Against 2

SHOTS

17 Total Shots 11
2 Sút trúng đích 2
6 Blocked Shots 3

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

407 Passes 301
329 Passes accuracy 226
11 Key passes 9
17 Crosses 11
7 Crosses Accuracy 3
61 Long Balls 85
26 Long balls accuracy 29

DUELS & DROBBLIN

98 Duels 98
42 Duels won 56
14 Dribble 24
8 Dribble success 13

DEFENDING

18 Total Tackles 12
5 Interceptions 12
14 Clearances 32

DISCIPLINE

17 Fouls 12
11 Was Fouled 15
4 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

131 Lost the ball 130

Ball Possession

Al Masry

52%

Enppi

48%

7 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2
8 Clearances 10
1 Offsides 1
158 Passes 146
3 Yellow Cards 2

GOALS

Al Masry

1%

Enppi

2%

SHOTS

7 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

158 Passes 146
5 Key passes 2
8 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 4
1 Interceptions 4
8 Clearances 10

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

59 Lost the ball 69

Ball Possession

Al Masry

60%

Enppi

40%

10 Total Shots 7
4 Blocked Shots 3
6 Clearances 22
249 Passes 155

GOALS

SHOTS

10 Total Shots 7
0 Sút trúng đích 0
4 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

249 Passes 155
6 Key passes 7
9 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 8
4 Interceptions 8
6 Clearances 22

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

72 Lost the ball 61

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

20 19 43
2
Pyramids FC

Pyramids FC

20 18 43
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

20 14 40
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

20 13 38
5
Al Masry

Al Masry

20 9 32
6
Smouha SC

Smouha SC

20 8 31
7
Enppi

Enppi

20 4 30
8
ZED FC

ZED FC

20 5 29
9
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

20 3 29
10
El Gounah

El Gounah

20 1 28
11
Bank El Ahly

Bank El Ahly

20 4 26
12
Petrojet

Petrojet

20 -2 25
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

20 -6 23
14
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

20 -10 22
15
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

20 -9 20
16
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

20 -3 19
17
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

20 -8 18
18
Haras El Hodood

Haras El Hodood

20 -14 17
19
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

20 -15 16
20
Pharco

Pharco

20 -14 15
21
Ismaily SC

Ismaily SC

20 -17 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

2 4 49
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

2 1 44
3
Pyramids FC

Pyramids FC

2 -1 44
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

3 2 43
5
Enppi

Enppi

3 2 35
6
Al Masry

Al Masry

3 -3 34
7
Smouha SC

Smouha SC

3 -5 31
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

6 5 41
2
El Gounah

El Gounah

6 1 37
3
Bank El Ahly

Bank El Ahly

6 1 36
4
ZED FC

ZED FC

6 0 36
5
Petrojet

Petrojet

6 0 34
6
Modern Sport FC

Modern Sport FC

6 0 30
7
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

6 3 29
8
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

6 -1 29
9
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

6 1 28
10
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

6 2 27
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

6 -1 23
12
Pharco

Pharco

6 -3 20
13
Haras El Hodood

Haras El Hodood

6 -4 20
14
Ismaily SC

Ismaily SC

6 -4 14

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

10 12 24
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 9 23
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 9 23
2
Pyramids FC

Pyramids FC

10 10 22
5
Al Masry

Al Masry

10 10 21
6
Smouha SC

Smouha SC

10 7 18
7
Enppi

Enppi

10 3 18
8
ZED FC

ZED FC

10 2 15
12
Petrojet

Petrojet

10 0 14
9
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 0 13
15
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -2 13
18
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -4 12
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 0 12
14
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -3 12
16
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -1 11
10
El Gounah

El Gounah

10 -3 10
11
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 -3 9
20
Pharco

Pharco

10 -6 8
21
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -7 7
17
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -7 5
19
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -14 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

1 1 3
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

1 1 3
3
Pyramids FC

Pyramids FC

1 0 1
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

1 0 1
5
Enppi

Enppi

1 0 1
6
Al Masry

Al Masry

2 -3 1
7
Smouha SC

Smouha SC

2 -4 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Bank El Ahly

Bank El Ahly

3 4 9
10
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

4 3 8
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

3 4 7
8
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

3 2 6
5
Petrojet

Petrojet

2 2 6
7
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

4 1 6
4
ZED FC

ZED FC

2 1 4
9
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

2 1 4
2
El Gounah

El Gounah

2 1 4
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

5 -2 4
12
Pharco

Pharco

3 0 4
13
Haras El Hodood

Haras El Hodood

4 -1 3
6
Modern Sport FC

Modern Sport FC

3 -2 2
14
Ismaily SC

Ismaily SC

2 -2 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Pyramids FC

Pyramids FC

10 8 21
1
Zamalek SC

Zamalek SC

10 7 19
10
El Gounah

El Gounah

10 4 18
11
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 7 17
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 5 17
9
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 3 16
19
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -1 15
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 4 15
8
ZED FC

ZED FC

10 3 14
17
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -1 13
6
Smouha SC

Smouha SC

10 1 13
7
Enppi

Enppi

10 1 12
12
Petrojet

Petrojet

10 -2 11
5
Al Masry

Al Masry

10 -1 11
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 -6 11
14
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -7 10
16
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -2 8
15
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -7 7
20
Pharco

Pharco

10 -8 7
18
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -10 5
21
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -10 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

2 2 4
5
Enppi

Enppi

2 2 4
1
Zamalek SC

Zamalek SC

1 3 3
6
Al Masry

Al Masry

1 0 1
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

1 0 1
3
Pyramids FC

Pyramids FC

1 -1 0
7
Smouha SC

Smouha SC

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
6
Modern Sport FC

Modern Sport FC

3 2 5
2
El Gounah

El Gounah

4 0 5
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

3 1 5
7
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

2 2 4
9
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

4 0 4
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

1 1 3
4
ZED FC

ZED FC

4 -1 3
5
Petrojet

Petrojet

4 -2 3
14
Ismaily SC

Ismaily SC

4 -2 2
10
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

2 -1 1
8
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

3 -3 1
12
Pharco

Pharco

3 -3 1
3
Bank El Ahly

Bank El Ahly

3 -3 1
13
Haras El Hodood

Haras El Hodood

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Egyptian Premier League Đội bóng G
1
Mahmoud Trezeguet

Mahmoud Trezeguet

Al Ahly FC 9
2
Ahmed Yasser Rayan

Ahmed Yasser Rayan

Bank El Ahly 9
3
Osama Faisal

Osama Faisal

Bank El Ahly 8
4
Ali Sulieman

Ali Sulieman

Kahraba Ismailia 8
5
Oday Dabagh

Oday Dabagh

Zamalek SC 7
6
Sodiq Ougola

Sodiq Ougola

Ceramica Cleopatra FC 7
7
Nasser Maher

Nasser Maher

Pyramids FC 7
8
Salah Mohsen

Salah Mohsen

Al Masry 7
9
Fagrie Lakay

Fagrie Lakay

Ceramica Cleopatra FC 6
10
Nasser Mansi

Nasser Mansi

Zamalek SC 6

Al Masry

Đối đầu

Enppi

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Al Masry
11 Trận thắng 37%
10 Trận hoà 33%
Enppi
9 Trận thắng 30%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

19
1.02
19
6.4
1.24
8.5
12
1.07
15
5.7
1.25
8

Chủ nhà

Đội khách

0 0.6
0 1.3
0 0.6
0 1.38
0 0.66
0 1.18
0 0.67
0 1.29

Xỉu

Tài

U 4.5 0.26
O 4.5 2.7
U 4.5 0.27
O 4.5 2.43
U 4.5 0.3
O 4.5 2.3
U 4.75 0.01
O 4.75 11.11

Xỉu

Tài

U 6.5 1.1
O 6.5 0.66
U 7.5 1.05
O 7.5 0.7
U 6.5 1.08
O 6.5 0.7

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.