1 0

Kết thúc

Ahmet Atef 53’

Tỷ lệ kèo

1

1.21

X

5.09

2

26.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
ZED FC

55%

Pharco

45%

4 Sút trúng đích 1

7

4

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
45’

Moaz Ahmed

Abdelrahman Rashdan

45’

Wassef Ramez Medhat

Fathy Mohamed

Ahmet Atef

Ahmet Atef

53’
1-0

Tarek Alaa

Zeyad Tarek

58’
63’

Mohab Yasser

Mohamed Fakhri

71’

Mahmoud Farhat

Aliou Naday

71’

Azmi Ghouma

Walid Mostafa

Abdelrahman Hassan El Banouby

Ahmet Atef

74’

Rafaat Khalil

Maata Magassa

74’

Hamdy Alaa Abdelmoaty

Sulahmana Mamadu Bah

74’

Abdel Rahman Emad

Mahmoud Saber Abdelmohsen

86’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
ZED FC
4 Trận thắng 80%
1 Trận hoà 20%
Pharco
0 Trận thắng 0%
Pharco

0 - 2

ZED FC
Pharco

1 - 2

ZED FC
ZED FC

2 - 2

Pharco
Pharco

0 - 2

ZED FC
Pharco

1 - 2

ZED FC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

ZED FC

20

5

29

20

Pharco

20

-14

15

3

ZED FC

9

2

43

13

Pharco

8

-4

21

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

ZED FC

55%

Pharco

45%

1 Kiến tạo 0
12 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2
7 Phạt góc 4
9 Đá phạt 8
20 Phá bóng 25
8 Phạm lỗi 3
0 Việt vị 1
406 Đường chuyền 328

Bàn thắng

ZED FC

1

Pharco

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

406 Đường chuyền 328
327 Độ chính xác chuyền bóng 264
10 Đường chuyền quyết định 5
21 Tạt bóng 17
6 Độ chính xác tạt bóng 5
107 Chuyền dài 70
37 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

60 Tranh chấp 59
30 Tranh chấp thắng 30
7 Rê bóng 19
0 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 10
8 Cắt bóng 2
20 Phá bóng 25

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 3
3 Bị phạm lỗi 5

Mất quyền kiểm soát bóng

120 Mất bóng 116

Kiểm soát bóng

ZED FC

67%

Pharco

33%

6 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 20
248 Đường chuyền 123

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

248 Đường chuyền 123
5 Đường chuyền quyết định 3
14 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 1
8 Phá bóng 20

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

ZED FC

43%

Pharco

57%

6 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 5
0 Việt vị 1
158 Đường chuyền 205

Bàn thắng

ZED FC

1

Pharco

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

158 Đường chuyền 205
5 Đường chuyền quyết định 2
6 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 1
12 Phá bóng 5

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

20 19 43
2
Pyramids FC

Pyramids FC

20 18 43
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

20 14 40
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

20 13 38
5
Al Masry

Al Masry

20 9 32
6
Smouha SC

Smouha SC

20 8 31
7
Enppi

Enppi

20 4 30
8
ZED FC

ZED FC

20 5 29
9
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

20 3 29
10
El Gounah

El Gounah

20 1 28
11
Bank El Ahly

Bank El Ahly

20 4 26
12
Petrojet

Petrojet

20 -2 25
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

20 -6 23
14
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

20 -10 22
15
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

20 -9 20
16
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

20 -3 19
17
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

20 -8 18
18
Haras El Hodood

Haras El Hodood

20 -14 17
19
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

20 -15 16
20
Pharco

Pharco

20 -14 15
21
Ismaily SC

Ismaily SC

20 -17 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

5 2 53
2
Pyramids FC

Pyramids FC

5 3 51
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

5 4 50
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

5 1 44
5
Al Masry

Al Masry

5 -1 40
6
Enppi

Enppi

6 -2 36
7
Smouha SC

Smouha SC

5 -7 31
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

8 7 44
2
Bank El Ahly

Bank El Ahly

9 4 43
3
ZED FC

ZED FC

9 2 43
4
El Gounah

El Gounah

8 1 39
5
Petrojet

Petrojet

8 0 37
6
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

9 0 34
7
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

9 2 31
8
Modern Sport FC

Modern Sport FC

8 -1 31
9
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

8 2 29
10
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

8 -3 28
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

8 -2 26
12
Haras El Hodood

Haras El Hodood

9 -5 22
13
Pharco

Pharco

8 -4 21
14
Ismaily SC

Ismaily SC

9 -3 19

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

10 12 24
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 9 23
3
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 9 23
4
Pyramids FC

Pyramids FC

10 10 22
5
Al Masry

Al Masry

10 10 21
6
Smouha SC

Smouha SC

10 7 18
7
Enppi

Enppi

10 3 18
8
ZED FC

ZED FC

10 2 15
9
Petrojet

Petrojet

10 0 14
10
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 0 13
11
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -2 13
12
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 0 12
13
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -3 12
14
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -4 12
15
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -1 11
16
El Gounah

El Gounah

10 -3 10
17
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 -3 9
18
Pharco

Pharco

10 -6 8
19
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -7 7
20
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -7 5
21
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -14 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

3 4 7
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

2 4 6
3
Zamalek SC

Zamalek SC

3 -2 4
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

3 -1 2
5
Al Masry

Al Masry

2 -3 1
6
Enppi

Enppi

1 0 1
7
Smouha SC

Smouha SC

4 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bank El Ahly

Bank El Ahly

5 5 13
2
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

5 6 10
3
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

4 3 9
4
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

5 3 9
5
ZED FC

ZED FC

4 2 8
6
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

5 1 7
7
Petrojet

Petrojet

3 1 6
8
El Gounah

El Gounah

3 1 5
9
Pharco

Pharco

4 0 5
10
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

3 0 4
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

6 -4 4
12
Haras El Hodood

Haras El Hodood

6 -2 4
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

4 -2 3
14
Ismaily SC

Ismaily SC

2 -2 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

10 8 21
2
Zamalek SC

Zamalek SC

10 7 19
3
El Gounah

El Gounah

10 4 18
4
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 5 17
5
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 7 17
6
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 3 16
7
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 4 15
8
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -1 15
9
ZED FC

ZED FC

10 3 14
10
Smouha SC

Smouha SC

10 1 13
11
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -1 13
12
Enppi

Enppi

10 1 12
13
Al Masry

Al Masry

10 -1 11
14
Petrojet

Petrojet

10 -2 11
15
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 -6 11
16
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -7 10
17
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -2 8
18
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -7 7
19
Pharco

Pharco

10 -8 7
20
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -10 5
21
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -10 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Masry

Al Masry

3 2 7
2
Zamalek SC

Zamalek SC

2 4 6
3
Enppi

Enppi

5 -2 5
4
Al Ahly FC

Al Ahly FC

3 0 4
5
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

2 2 4
6
Pyramids FC

Pyramids FC

2 -1 1
7
Smouha SC

Smouha SC

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ismaily SC

Ismaily SC

7 -1 7
2
ZED FC

ZED FC

5 0 6
3
El Gounah

El Gounah

5 0 6
4
Petrojet

Petrojet

5 -1 6
5
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

2 2 6
6
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

3 1 5
7
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

4 1 5
8
Modern Sport FC

Modern Sport FC

4 1 5
9
Bank El Ahly

Bank El Ahly

4 -1 4
10
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

5 -3 4
11
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

5 -3 3
12
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

3 -1 2
13
Haras El Hodood

Haras El Hodood

3 -3 1
14
Pharco

Pharco

4 -4 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Egyptian Premier League Đội bóng G
1
Ahmed Yasser Rayan

Ahmed Yasser Rayan

Bank El Ahly 11
2
Mahmoud Trezeguet

Mahmoud Trezeguet

Al Ahly FC 9
3
Ali Sulieman

Ali Sulieman

Kahraba Ismailia 9
4
Franck Boli

Franck Boli

Wadi Degla SC 8
5
Oday Dabagh

Oday Dabagh

Zamalek SC 8
6
Osama Faisal

Osama Faisal

Bank El Ahly 8
7
Nasser Maher

Nasser Maher

Pyramids FC 8
8
Sodiq Ougola

Sodiq Ougola

Ceramica Cleopatra FC 7
9
Salah Mohsen

Salah Mohsen

Al Masry 7
10
Fagrie Lakay

Fagrie Lakay

Ceramica Cleopatra FC 6

ZED FC

Đối đầu

Pharco

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

ZED FC
4 Trận thắng 80%
1 Trận hoà 20%
Pharco
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.21
5.09
26.2
1.01
23
151
1.01
10
36
1.05
8.79
100
1.01
15
81
1.05
7.1
200
1.02
19
151
1.03
7.7
230
1.03
9.5
201
1.05
7.5
100
1.05
7.1
200
1.04
7.1
155
1.05
10.5
26
2.3
2.9
3.4

Chủ nhà

Đội khách

0 1
0 0.79
0 0.65
0 1.2
+0.25 6.66
-0.25 0.02
0 1.01
0 0.89
0 1.02
0 0.84
0 0.9
0 0.87
+0.5 1.3
-0.5 0.5
0 1.01
0 0.89
0 1.04
0 0.86
0 1.03
0 0.85
+0.25 0.93
-0.25 0.83

Xỉu

Tài

U 1.5 0.46
O 1.5 1.74
U 1.5 0.16
O 1.5 4.25
U 1.5 0.02
O 1.5 6.25
U 1.5 0.15
O 1.5 3.35
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.01
O 1.5 11.11
U 2.5 0.5
O 2.5 1.45
U 1.5 0.47
O 1.5 1.36
U 1.5 0.22
O 1.5 3
U 1.5 0.12
O 1.5 3.4
U 1.5 0.01
O 1.5 11.11
U 2 0.13
O 2 4
U 1.5 0.01
O 1.5 7.65
U 2 0.97
O 2 0.8

Xỉu

Tài

U 11.5 0.44
O 11.5 1.62
U 10.5 2.1
O 10.5 0.29
U 9.5 1.1
O 9.5 0.66
U 11.5 0.6
O 11.5 1.21
U 12 0.7
O 12 1.13

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.