0 1

Kết thúc

70’ Mohamed Emad

Tỷ lệ kèo

1

8.44

X

1.47

2

3.53

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Pharco

34%

El Gounah

66%

3 Sút trúng đích 1

4

4

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Mohamed Fakhri

5’
13’

Mostafa Metawea

Walid Mostafa

20’
28’

Adham Karim

41’

Omar El Gazar

45’

Nour El Sayed

Mostafa Metawea

Mahmoud Abdelhalim

Walid Mostafa

45’

Yassin El Mallah

49’

Yassin El Mallah

50’
65’

Marwan Mohsen

Mohamed El Nahass

0-1
70’
Mohamed Emad

Mohamed Emad

Wassef Ramez Medhat

Mohamed Fakhri

75’

Mohamed Ezz

Aliou Naday

79’
86’

Belal El Sayed

Tolulope Samuel Ojo

91’

Mohamed Alaa

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Pharco
2 Trận thắng 33%
2 Trận hoà 34%
El Gounah
2 Trận thắng 33%
Pharco

0 - 1

El Gounah
Pharco

0 - 0

El Gounah
Pharco

1 - 2

El Gounah
Pharco

0 - 1

El Gounah
Pharco

0 - 0

El Gounah
Pharco

1 - 0

El Gounah

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

El Gounah

20

1

28

20

Pharco

20

-14

15

4

El Gounah

8

1

39

13

Pharco

8

-4

21

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Pharco

34%

El Gounah

66%

15 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 4
1 Đá phạt 13
21 Phá bóng 33
13 Phạm lỗi 15
0 Việt vị 6
243 Đường chuyền 470
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Pharco

0

El Gounah

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

15 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 6

Đường chuyền

243 Đường chuyền 470
143 Độ chính xác chuyền bóng 373
8 Đường chuyền quyết định 6
6 Tạt bóng 14
2 Độ chính xác tạt bóng 4
70 Chuyền dài 97
22 Độ chính xác chuyền dài 44

Tranh chấp & rê bóng

112 Tranh chấp 112
56 Tranh chấp thắng 56
17 Rê bóng 13
7 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 14
11 Cắt bóng 7
21 Phá bóng 33

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 15
14 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

139 Mất bóng 142

Kiểm soát bóng

Pharco

49%

El Gounah

51%

9 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 16
0 Việt vị 1
139 Đường chuyền 186
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

139 Đường chuyền 186
5 Đường chuyền quyết định 1
3 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 3
5 Cắt bóng 4
10 Phá bóng 16

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Pharco

19%

El Gounah

81%

6 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 17
0 Việt vị 4
104 Đường chuyền 283
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Pharco

0

El Gounah

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 4

Đường chuyền

104 Đường chuyền 283
3 Đường chuyền quyết định 5
3 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 11
6 Cắt bóng 3
11 Phá bóng 17

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

20 19 43
2
Pyramids FC

Pyramids FC

20 18 43
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

20 14 40
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

20 13 38
5
Al Masry

Al Masry

20 9 32
6
Smouha SC

Smouha SC

20 8 31
7
Enppi

Enppi

20 4 30
8
ZED FC

ZED FC

20 5 29
9
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

20 3 29
10
El Gounah

El Gounah

20 1 28
11
Bank El Ahly

Bank El Ahly

20 4 26
12
Petrojet

Petrojet

20 -2 25
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

20 -6 23
14
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

20 -10 22
15
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

20 -9 20
16
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

20 -3 19
17
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

20 -8 18
18
Haras El Hodood

Haras El Hodood

20 -14 17
19
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

20 -15 16
20
Pharco

Pharco

20 -14 15
21
Ismaily SC

Ismaily SC

20 -17 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

5 2 53
2
Pyramids FC

Pyramids FC

5 3 51
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

5 4 50
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

5 1 44
5
Al Masry

Al Masry

5 -1 40
6
Enppi

Enppi

6 -2 36
7
Smouha SC

Smouha SC

5 -7 31
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

8 7 44
2
Bank El Ahly

Bank El Ahly

8 4 42
3
ZED FC

ZED FC

8 1 40
4
El Gounah

El Gounah

8 1 39
5
Petrojet

Petrojet

8 0 37
6
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

8 3 31
7
Modern Sport FC

Modern Sport FC

8 -1 31
8
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

8 -1 31
9
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

8 2 29
10
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

8 -3 28
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

8 -2 26
12
Haras El Hodood

Haras El Hodood

8 -4 22
13
Pharco

Pharco

8 -4 21
14
Ismaily SC

Ismaily SC

8 -3 18

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

10 12 24
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 9 23
3
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 9 23
4
Pyramids FC

Pyramids FC

10 10 22
5
Al Masry

Al Masry

10 10 21
6
Smouha SC

Smouha SC

10 7 18
7
Enppi

Enppi

10 3 18
8
ZED FC

ZED FC

10 2 15
9
Petrojet

Petrojet

10 0 14
10
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 0 13
11
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -2 13
12
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 0 12
13
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -3 12
14
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -4 12
15
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -1 11
16
El Gounah

El Gounah

10 -3 10
17
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 -3 9
18
Pharco

Pharco

10 -6 8
19
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -7 7
20
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -7 5
21
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -14 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

3 4 7
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

2 4 6
3
Zamalek SC

Zamalek SC

3 -2 4
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

3 -1 2
5
Al Masry

Al Masry

2 -3 1
6
Enppi

Enppi

1 0 1
7
Smouha SC

Smouha SC

4 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bank El Ahly

Bank El Ahly

4 5 12
2
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

5 6 10
3
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

5 3 9
4
ZED FC

ZED FC

4 2 8
5
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

5 1 7
6
Petrojet

Petrojet

3 1 6
7
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

3 2 6
8
El Gounah

El Gounah

3 1 5
9
Pharco

Pharco

4 0 5
10
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

3 0 4
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

6 -4 4
12
Haras El Hodood

Haras El Hodood

5 -1 4
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

4 -2 3
14
Ismaily SC

Ismaily SC

2 -2 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

10 8 21
2
Zamalek SC

Zamalek SC

10 7 19
3
El Gounah

El Gounah

10 4 18
4
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 5 17
5
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 7 17
6
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 3 16
7
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 4 15
8
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -1 15
9
ZED FC

ZED FC

10 3 14
10
Smouha SC

Smouha SC

10 1 13
11
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -1 13
12
Enppi

Enppi

10 1 12
13
Al Masry

Al Masry

10 -1 11
14
Petrojet

Petrojet

10 -2 11
15
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 -6 11
16
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -7 10
17
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -2 8
18
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -7 7
19
Pharco

Pharco

10 -8 7
20
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -10 5
21
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -10 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Masry

Al Masry

3 2 7
2
Zamalek SC

Zamalek SC

2 4 6
3
Enppi

Enppi

5 -2 5
4
Al Ahly FC

Al Ahly FC

3 0 4
5
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

2 2 4
6
Pyramids FC

Pyramids FC

2 -1 1
7
Smouha SC

Smouha SC

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
El Gounah

El Gounah

5 0 6
2
Petrojet

Petrojet

5 -1 6
3
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

2 2 6
4
Ismaily SC

Ismaily SC

6 -1 6
5
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

3 1 5
6
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

3 2 5
7
Modern Sport FC

Modern Sport FC

4 1 5
8
Bank El Ahly

Bank El Ahly

4 -1 4
9
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

5 -3 4
10
ZED FC

ZED FC

4 -1 3
11
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

5 -3 3
12
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

3 -1 2
13
Haras El Hodood

Haras El Hodood

3 -3 1
14
Pharco

Pharco

4 -4 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Egyptian Premier League Đội bóng G
1
Ahmed Yasser Rayan

Ahmed Yasser Rayan

Bank El Ahly 11
2
Mahmoud Trezeguet

Mahmoud Trezeguet

Al Ahly FC 9
3
Ali Sulieman

Ali Sulieman

Kahraba Ismailia 9
4
Franck Boli

Franck Boli

Wadi Degla SC 8
5
Oday Dabagh

Oday Dabagh

Zamalek SC 8
6
Osama Faisal

Osama Faisal

Bank El Ahly 8
7
Nasser Maher

Nasser Maher

Pyramids FC 8
8
Sodiq Ougola

Sodiq Ougola

Ceramica Cleopatra FC 7
9
Salah Mohsen

Salah Mohsen

Al Masry 7
10
Fagrie Lakay

Fagrie Lakay

Ceramica Cleopatra FC 6

Pharco

Đối đầu

El Gounah

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Pharco
2 Trận thắng 33%
2 Trận hoà 34%
El Gounah
2 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

8.44
1.47
3.53
151
29
1
29
17.5
1.01
100
10.32
1.04
81
21
1.01
200
8.7
1.02
151
41
1.01
135
7.2
1.05
176
9
1.04
100
8
1.04
200
7.7
1.04
210
7.9
1.03
26
11.5
1.04
2.55
2.75
3.15

Chủ nhà

Đội khách

0 1.21
0 0.66
0 1.2
0 0.65
-0.25 0.01
+0.25 7.69
0 1.23
0 0.71
0 1.14
0 0.74
0 1.24
0 0.63
+0.5 1.6
-0.5 0.4
0 1.21
0 0.72
0 1.21
0 0.72
0 0.77
0 1.12
+0.25 1.17
-0.25 0.64

Xỉu

Tài

U 1.5 0.23
O 1.5 3.07
U 1.5 0.05
O 1.5 10
U 1.5 0.01
O 1.5 6.66
U 1.5 0.15
O 1.5 3.41
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.01
O 1.5 7.69
U 2.5 0.33
O 2.5 2.1
U 1.5 0
O 1.5 3.8
U 1.5 0.12
O 1.5 4.65
U 1.5 0.12
O 1.5 3.4
U 1.5 0.03
O 1.5 6.66
U 1.5 0.08
O 1.5 5.55
U 1.5 0.03
O 1.5 6.65
U 1.5 1.08
O 1.5 0.7

Xỉu

Tài

U 8.5 0.36
O 8.5 2
U 8.5 0.4
O 8.5 1.9
U 10.5 0.75
O 10.5 0.97
U 8.5 1.16
O 8.5 0.64
U 8.5 0.74
O 8.5 1.08

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.