Hesham Mohamed 10’

Seif Teka 22’

Hamza Hassan 58’

Tỷ lệ kèo

1

1.78

X

3.3

2

4.65

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Wadi Degla SC

52%

Pharco

48%

7 Sút trúng đích 8

5

2

3

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Hesham Mohamed

Hesham Mohamed

10’
1-0
Seif Teka

Seif Teka

22’
2-0
33’

Fathy Mohamed

Ahmed Shabaan

45’

Mohamed Ezz

Mohamed Gaber

Ahmed Dahesh

48’
Hamza Hassan

Hamza Hassan

58’
3-0

Islam Adel

Ahmed El Shimi

60’

Hamza Hassan

60’
60’

Azmi Ghouma

Mohamed Hussein

Ragab El Safi

62’

Ragab El Safi

66’

Shady Maher

Mahmoud Diasty

73’

Amr Hossam

74’

Winful Cobbinah

Youssef Oya

88’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Wadi Degla SC
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Pharco
0 Trận thắng 0%
Wadi Degla SC

0 - 0

Pharco
Wadi Degla SC

3 - 0

Pharco

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Wadi Degla SC

20

3

29

20

Pharco

20

-14

15

13

Pharco

7

-4

20

Thông tin trận đấu

Sân
Cairo Military Academy Stadium
Sức chứa
28,500
Địa điểm
Cairo, Egypt

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Wadi Degla SC

52%

Pharco

48%

2 Assists 0
11 Total Shots 19
7 Sút trúng đích 8
2 Blocked Shots 7
5 Corner Kicks 2
5 Free Kicks 1
38 Clearances 12
11 Fouls 8
6 Offsides 2
350 Passes 300
3 Yellow Cards 0

GOALS

Wadi Degla SC

2

Pharco

0

0 Goals Against 2

SHOTS

11 Total Shots 19
8 Sút trúng đích 8
0 Hit Woodwork 1
2 Blocked Shots 7

ATTACK

3 Fastbreaks 1
3 Fastbreak Shots 1
6 Offsides 2

PASSES

350 Passes 300
266 Passes accuracy 218
10 Key passes 10
13 Crosses 24
3 Crosses Accuracy 2
108 Long Balls 88
48 Long balls accuracy 37

DUELS & DROBBLIN

84 Duels 84
37 Duels won 47
13 Dribble 10
6 Dribble success 7

DEFENDING

7 Total Tackles 13
10 Interceptions 7
38 Clearances 12

DISCIPLINE

11 Fouls 8
5 Was Fouled 11
3 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

129 Lost the ball 146

Ball Possession

Wadi Degla SC

60%

Pharco

40%

8 Total Shots 11
5 Sút trúng đích 4
2 Blocked Shots 5
21 Clearances 6
3 Offsides 1
198 Passes 128

GOALS

Wadi Degla SC

2%

Pharco

0%

SHOTS

8 Total Shots 11
4 Sút trúng đích 4
2 Blocked Shots 5

ATTACK

3 Offsides 1

PASSES

198 Passes 128
8 Key passes 6
9 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

2 Total Tackles 4
7 Interceptions 4
21 Clearances 6

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

62 Lost the ball 69

Ball Possession

Wadi Degla SC

44%

Pharco

56%

3 Total Shots 9
2 Sút trúng đích 4
0 Blocked Shots 3
16 Clearances 6
3 Offsides 1
153 Passes 170
3 Yellow Cards 0

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 9
4 Sút trúng đích 4
0 Hit Woodwork 1
0 Blocked Shots 3

ATTACK

3 Offsides 1

PASSES

153 Passes 170
2 Key passes 4
4 Crosses 15

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 9
3 Interceptions 3
16 Clearances 6

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

67 Lost the ball 76

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

20 19 43
2
Pyramids FC

Pyramids FC

20 18 43
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

20 14 40
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

20 13 38
5
Al Masry

Al Masry

20 9 32
6
Smouha SC

Smouha SC

20 8 31
7
Enppi

Enppi

20 4 30
8
ZED FC

ZED FC

20 5 29
9
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

20 3 29
10
El Gounah

El Gounah

20 1 28
11
Bank El Ahly

Bank El Ahly

20 4 26
12
Petrojet

Petrojet

20 -2 25
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

20 -6 23
14
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

20 -10 22
15
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

20 -9 20
16
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

20 -3 19
17
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

20 -8 18
18
Haras El Hodood

Haras El Hodood

20 -14 17
19
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

20 -15 16
20
Pharco

Pharco

20 -14 15
21
Ismaily SC

Ismaily SC

20 -17 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

4 3 50
2
Zamalek SC

Zamalek SC

4 1 50
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

4 1 47
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

4 1 43
5
Al Masry

Al Masry

5 -1 40
6
Enppi

Enppi

5 1 36
7
Smouha SC

Smouha SC

4 -6 31
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

7 8 44
2
Bank El Ahly

Bank El Ahly

8 4 42
3
ZED FC

ZED FC

8 1 40
4
El Gounah

El Gounah

8 1 39
5
Petrojet

Petrojet

7 -1 34
6
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

8 3 31
7
Modern Sport FC

Modern Sport FC

8 -1 31
8
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

8 -1 31
9
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

7 2 28
10
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

7 -2 28
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

7 -3 23
12
Haras El Hodood

Haras El Hodood

8 -4 22
13
Pharco

Pharco

7 -4 20
14
Ismaily SC

Ismaily SC

8 -3 18

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

10 12 24
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 9 23
3
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 9 23
4
Pyramids FC

Pyramids FC

10 10 22
5
Al Masry

Al Masry

10 10 21
6
Smouha SC

Smouha SC

10 7 18
7
Enppi

Enppi

10 3 18
8
ZED FC

ZED FC

10 2 15
9
Petrojet

Petrojet

10 0 14
10
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 0 13
11
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -2 13
12
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 0 12
13
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -3 12
14
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -4 12
15
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -1 11
16
El Gounah

El Gounah

10 -3 10
17
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 -3 9
18
Pharco

Pharco

10 -6 8
19
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -7 7
20
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -7 5
21
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -14 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

3 4 7
2
Zamalek SC

Zamalek SC

3 -2 4
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

1 1 3
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

2 -1 1
5
Al Masry

Al Masry

2 -3 1
6
Enppi

Enppi

1 0 1
7
Smouha SC

Smouha SC

3 -5 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bank El Ahly

Bank El Ahly

4 5 12
2
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

4 7 10
3
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

5 3 9
4
ZED FC

ZED FC

4 2 8
5
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

5 1 7
6
Petrojet

Petrojet

3 1 6
7
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

3 2 6
8
El Gounah

El Gounah

3 1 5
9
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

2 1 4
10
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

6 -4 4
11
Haras El Hodood

Haras El Hodood

5 -1 4
12
Pharco

Pharco

3 0 4
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

4 -2 3
14
Ismaily SC

Ismaily SC

2 -2 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

10 8 21
2
Zamalek SC

Zamalek SC

10 7 19
3
El Gounah

El Gounah

10 4 18
4
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 5 17
5
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 7 17
6
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 3 16
7
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 4 15
8
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -1 15
9
ZED FC

ZED FC

10 3 14
10
Smouha SC

Smouha SC

10 1 13
11
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -1 13
12
Enppi

Enppi

10 1 12
13
Al Masry

Al Masry

10 -1 11
14
Petrojet

Petrojet

10 -2 11
15
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 -6 11
16
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -7 10
17
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -2 8
18
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -7 7
19
Pharco

Pharco

10 -8 7
20
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -10 5
21
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -10 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Masry

Al Masry

3 2 7
2
Enppi

Enppi

4 1 5
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

3 0 4
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

2 2 4
5
Zamalek SC

Zamalek SC

1 3 3
6
Pyramids FC

Pyramids FC

1 -1 0
7
Smouha SC

Smouha SC

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
El Gounah

El Gounah

5 0 6
2
Ismaily SC

Ismaily SC

6 -1 6
3
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

3 1 5
4
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

3 2 5
5
Modern Sport FC

Modern Sport FC

4 1 5
6
Bank El Ahly

Bank El Ahly

4 -1 4
7
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

5 -3 4
8
ZED FC

ZED FC

4 -1 3
9
Petrojet

Petrojet

4 -2 3
10
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

5 -3 3
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

1 1 3
12
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

2 -1 1
13
Haras El Hodood

Haras El Hodood

3 -3 1
14
Pharco

Pharco

4 -4 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Egyptian Premier League Đội bóng G
1
Ahmed Yasser Rayan

Ahmed Yasser Rayan

Bank El Ahly 11
2
Mahmoud Trezeguet

Mahmoud Trezeguet

Al Ahly FC 9
3
Ali Sulieman

Ali Sulieman

Kahraba Ismailia 9
4
Franck Boli

Franck Boli

Wadi Degla SC 8
5
Osama Faisal

Osama Faisal

Bank El Ahly 8
6
Oday Dabagh

Oday Dabagh

Zamalek SC 7
7
Sodiq Ougola

Sodiq Ougola

Ceramica Cleopatra FC 7
8
Nasser Maher

Nasser Maher

Pyramids FC 7
9
Salah Mohsen

Salah Mohsen

Al Masry 7
10
Fagrie Lakay

Fagrie Lakay

Ceramica Cleopatra FC 6

Wadi Degla SC

Đối đầu

Pharco

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Wadi Degla SC
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Pharco
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.78
3.3
4.65
1.09
9.71
29.54
1
51
126
1.01
19
26
1.01
10.49
97.12
1.01
41
91
1.01
9.4
300
1.01
151
151
1.01
19
26
1.01
15
76
1.02
17
90
1.01
9.4
300
1
11
70
1.04
12.7
23
1.01
126
314

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 0.85
-0.5 1.05
0 1
0 0.81
0 1.07
0 0.72
-0.25 0.06
+0.25 5.55
0 1.14
0 0.77
-0.25 0.06
+0.25 5.9
0 1
0 0.79
+0.5 1.05
-0.5 0.65
0 1.16
0 0.76
0 1.2
0 0.73
+0.25 5
-0.25 0.08
0 1.07
0 0.7

Xỉu

Tài

U 2 1.06
O 2 0.83
U 2.5 0.25
O 2.5 2.95
U 2.5 0.09
O 2.5 6.4
U 2.5 0.04
O 2.5 5.55
U 2.5 0.23
O 2.5 2.47
U 2.5 0.06
O 2.5 6
U 2.5 0.01
O 2.5 11.11
U 2.5 0.57
O 2.5 1.25
U 2.5 0.05
O 2.5 5.9
U 2.5 0.28
O 2.5 2.45
U 2.5 0.22
O 2.5 2.4
U 2.5 0.04
O 2.5 8.33
U 2.5 0.08
O 2.5 5.55
U 2.5 0.07
O 2.5 5.25
U 2.5 0.08
O 2.5 5.85

Xỉu

Tài

U 9.5 0.8
O 9.5 1.02
U 7.5 0.44
O 7.5 1.62
U 8.5 0.5
O 8.5 1.3
U 8.5 0.47
O 8.5 1.5
U 8.5 0.61
O 8.5 1.2

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.