0 1

Kết thúc

Tỷ lệ kèo

1

7.69

X

1.12

2

18.32

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Zamalek SC

60%

Enppi

40%

8 Sút trúng đích 3

14

7

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Mohamed Ibrahim Hassan

Omar Gaber

31’
32’

Ahmed El Agouz

35’

Ahmed Khalil Kalousha

Ahmed Rabie

36’

Nasser Mansi

Seifeddine Jaziri

45’

Ahmed Abou El Fotouh

Ahmed Rabie

45’
60’

Ahmed Zaki Abdel Hameed

Aqtay Abdallah

61’

Mohamed Goldy

Ziad Mohamed Kamal

70’

Emad Mayhoub

Moahmed Sherif

Mohamed El Sayed Mohamed

Abdallah El-Said

77’

Oday Dabagh

Juan Alvina

83’
85’

Mahmoud Kahraba

Ali Mahmoud

89’

Ahmed Zaki Abdel Hameed

93’

Abdel Rahman Samir

Kết thúc trận đấu
0-1

Mohamed Ibrahim Hassan

97’

Đối đầu

Xem tất cả
Zamalek SC
14 Trận thắng 47%
6 Trận hoà 20%
Enppi
10 Trận thắng 33%
Zamalek SC

1 - 0

Enppi
Zamalek SC

0 - 3

Enppi
Zamalek SC

4 - 2

Enppi
Zamalek SC

2 - 1

Enppi
Zamalek SC

0 - 2

Enppi
Zamalek SC

1 - 1

Enppi
Zamalek SC

0 - 2

Enppi
Zamalek SC

0 - 0

Enppi
Zamalek SC

2 - 0

Enppi
Zamalek SC

3 - 1

Enppi
Zamalek SC

1 - 2

Enppi
Zamalek SC

1 - 0

Enppi
Zamalek SC

2 - 1

Enppi
Zamalek SC

2 - 1

Enppi
Zamalek SC

1 - 4

Enppi
Zamalek SC

0 - 0

Enppi
Zamalek SC

0 - 0

Enppi
Zamalek SC

0 - 2

Enppi
Zamalek SC

1 - 2

Enppi
Zamalek SC

1 - 0

Enppi
Zamalek SC

0 - 1

Enppi
Zamalek SC

1 - 1

Enppi
Zamalek SC

2 - 0

Enppi
Zamalek SC

2 - 1

Enppi
Zamalek SC

1 - 2

Enppi
Zamalek SC

0 - 0

Enppi
Zamalek SC

3 - 1

Enppi
Zamalek SC

2 - 0

Enppi
Zamalek SC

1 - 3

Enppi
Zamalek SC

1 - 0

Enppi

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Zamalek SC

20

19

43

7

Enppi

20

4

30

1

Zamalek SC

5

2

53

6

Enppi

6

-2

36

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Zamalek SC

60%

Enppi

40%

21 Tổng cú sút 8
8 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2
14 Phạt góc 7
2 Đá phạt 1
20 Phá bóng 24
12 Phạm lỗi 21
1 Việt vị 1
380 Đường chuyền 250
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cú sút

21 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

380 Đường chuyền 250
307 Độ chính xác chuyền bóng 171
16 Đường chuyền quyết định 6
31 Tạt bóng 17
13 Độ chính xác tạt bóng 5
50 Chuyền dài 93
19 Độ chính xác chuyền dài 52

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 89
47 Tranh chấp thắng 42
10 Rê bóng 11
2 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 15
12 Cắt bóng 10
20 Phá bóng 24

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 21
19 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

126 Mất bóng 122

Kiểm soát bóng

Zamalek SC

58%

Enppi

42%

8 Tổng cú sút 4
5 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 9
0 Việt vị 1
182 Đường chuyền 134
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

182 Đường chuyền 134
4 Đường chuyền quyết định 3
10 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 6
14 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Zamalek SC

62%

Enppi

38%

13 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 15
1 Việt vị 0
198 Đường chuyền 116
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

13 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

198 Đường chuyền 116
12 Đường chuyền quyết định 3
21 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 10
8 Cắt bóng 4
6 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

20 19 43
2
Pyramids FC

Pyramids FC

20 18 43
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

20 14 40
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

20 13 38
5
Al Masry

Al Masry

20 9 32
6
Smouha SC

Smouha SC

20 8 31
7
Enppi

Enppi

20 4 30
8
ZED FC

ZED FC

20 5 29
9
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

20 3 29
10
El Gounah

El Gounah

20 1 28
11
Bank El Ahly

Bank El Ahly

20 4 26
12
Petrojet

Petrojet

20 -2 25
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

20 -6 23
14
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

20 -10 22
15
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

20 -9 20
16
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

20 -3 19
17
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

20 -8 18
18
Haras El Hodood

Haras El Hodood

20 -14 17
19
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

20 -15 16
20
Pharco

Pharco

20 -14 15
21
Ismaily SC

Ismaily SC

20 -17 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

5 2 53
2
Pyramids FC

Pyramids FC

5 3 51
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

5 4 50
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

5 1 44
5
Al Masry

Al Masry

5 -1 40
6
Enppi

Enppi

6 -2 36
7
Smouha SC

Smouha SC

5 -7 31
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

8 7 44
2
Bank El Ahly

Bank El Ahly

8 4 42
3
ZED FC

ZED FC

8 1 40
4
El Gounah

El Gounah

8 1 39
5
Petrojet

Petrojet

8 0 37
6
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

8 3 31
7
Modern Sport FC

Modern Sport FC

8 -1 31
8
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

8 -1 31
9
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

8 2 29
10
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

8 -3 28
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

8 -2 26
12
Haras El Hodood

Haras El Hodood

8 -4 22
13
Pharco

Pharco

8 -4 21
14
Ismaily SC

Ismaily SC

8 -3 18

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

10 12 24
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 9 23
3
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 9 23
4
Pyramids FC

Pyramids FC

10 10 22
5
Al Masry

Al Masry

10 10 21
6
Smouha SC

Smouha SC

10 7 18
7
Enppi

Enppi

10 3 18
8
ZED FC

ZED FC

10 2 15
9
Petrojet

Petrojet

10 0 14
10
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 0 13
11
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -2 13
12
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 0 12
13
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -3 12
14
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -4 12
15
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -1 11
16
El Gounah

El Gounah

10 -3 10
17
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 -3 9
18
Pharco

Pharco

10 -6 8
19
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -7 7
20
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -7 5
21
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -14 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

3 4 7
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

2 4 6
3
Zamalek SC

Zamalek SC

3 -2 4
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

3 -1 2
5
Al Masry

Al Masry

2 -3 1
6
Enppi

Enppi

1 0 1
7
Smouha SC

Smouha SC

4 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bank El Ahly

Bank El Ahly

4 5 12
2
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

5 6 10
3
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

5 3 9
4
ZED FC

ZED FC

4 2 8
5
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

5 1 7
6
Petrojet

Petrojet

3 1 6
7
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

3 2 6
8
El Gounah

El Gounah

3 1 5
9
Pharco

Pharco

4 0 5
10
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

3 0 4
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

6 -4 4
12
Haras El Hodood

Haras El Hodood

5 -1 4
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

4 -2 3
14
Ismaily SC

Ismaily SC

2 -2 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

10 8 21
2
Zamalek SC

Zamalek SC

10 7 19
3
El Gounah

El Gounah

10 4 18
4
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 5 17
5
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 7 17
6
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 3 16
7
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 4 15
8
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -1 15
9
ZED FC

ZED FC

10 3 14
10
Smouha SC

Smouha SC

10 1 13
11
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -1 13
12
Enppi

Enppi

10 1 12
13
Al Masry

Al Masry

10 -1 11
14
Petrojet

Petrojet

10 -2 11
15
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 -6 11
16
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -7 10
17
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -2 8
18
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -7 7
19
Pharco

Pharco

10 -8 7
20
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -10 5
21
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -10 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Masry

Al Masry

3 2 7
2
Zamalek SC

Zamalek SC

2 4 6
3
Enppi

Enppi

5 -2 5
4
Al Ahly FC

Al Ahly FC

3 0 4
5
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

2 2 4
6
Pyramids FC

Pyramids FC

2 -1 1
7
Smouha SC

Smouha SC

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
El Gounah

El Gounah

5 0 6
2
Petrojet

Petrojet

5 -1 6
3
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

2 2 6
4
Ismaily SC

Ismaily SC

6 -1 6
5
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

3 1 5
6
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

3 2 5
7
Modern Sport FC

Modern Sport FC

4 1 5
8
Bank El Ahly

Bank El Ahly

4 -1 4
9
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

5 -3 4
10
ZED FC

ZED FC

4 -1 3
11
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

5 -3 3
12
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

3 -1 2
13
Haras El Hodood

Haras El Hodood

3 -3 1
14
Pharco

Pharco

4 -4 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Egyptian Premier League Đội bóng G
1
Ahmed Yasser Rayan

Ahmed Yasser Rayan

Bank El Ahly 11
2
Mahmoud Trezeguet

Mahmoud Trezeguet

Al Ahly FC 9
3
Ali Sulieman

Ali Sulieman

Kahraba Ismailia 9
4
Franck Boli

Franck Boli

Wadi Degla SC 8
5
Oday Dabagh

Oday Dabagh

Zamalek SC 8
6
Osama Faisal

Osama Faisal

Bank El Ahly 8
7
Nasser Maher

Nasser Maher

Pyramids FC 8
8
Sodiq Ougola

Sodiq Ougola

Ceramica Cleopatra FC 7
9
Salah Mohsen

Salah Mohsen

Al Masry 7
10
Fagrie Lakay

Fagrie Lakay

Ceramica Cleopatra FC 6

Zamalek SC

Đối đầu

Enppi

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Zamalek SC
14 Trận thắng 47%
6 Trận hoà 20%
Enppi
10 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.69
1.12
18.32
17
1.02
21
18
1.01
26
6.22
1.14
15.38
11
1.03
21
12
1.02
30
19
1.03
41
7.2
1.12
15
13
1.05
21
5.5
1.2
15
12
1.02
30
6.5
1.15
13
11.3
1.06
19
1.63
3.35
6.25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.28
0 2.67
0 0.25
0 2.8
+0.25 7.69
-0.25 0.01
0 0.34
0 2.27
+0.5 2
-0.5 2.3
0 0.29
0 2.5
+0.5 0.6
-0.5 1.1
0 0.34
0 2.27
0 0.3
0 2.5
0 0.33
0 2.22
+0.75 0.79
-0.75 0.98

Xỉu

Tài

U 0.5 0.24
O 0.5 3.11
U 0.5 0.09
O 0.5 6.4
U 0.5 0.01
O 0.5 6.66
U 0.5 0.15
O 0.5 3.37
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.01
O 0.5 11.11
U 2.5 0.5
O 2.5 1.4
U 0.5 0
O 0.5 4.1
U 0.5 0.23
O 0.5 3.15
U 0.5 0.15
O 0.5 3
U 0.5 0.02
O 0.5 10
U 0.5 0.06
O 0.5 6.25
U 0.5 0.01
O 0.5 7.65
U 2 0.96
O 2 0.81

Xỉu

Tài

U 20.5 0.66
O 20.5 1.1
U 20.5 0.71
O 20.5 0.95
U 10.5 0.75
O 10.5 0.97
U 20 0.91
O 20 0.87
U 20.5 0.97
O 20.5 0.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.