2 1

Kết thúc

Adham Hamed 50’

Abdul Rasheed Ahmed 64’

56’ Abdelrahman Hassan El Banouby

Tỷ lệ kèo

1

2.8

X

2.99

2

2.57

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Petrojet

35%

ZED FC

65%

4 Sút trúng đích 8

5

7

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
+3 phút bù giờ
47’

Ali Gamal

Adham Hamed

Phạt đền

50’

Abdul Rasheed Ahmed

Siko Sonko

56’
1-1
56’
Abdelrahman Hassan El Banouby

Abdelrahman Hassan El Banouby

58’

Shady Hussein

Rafaat Khalil

Islam Abdallah

Mohamed Ibrahim

62’
63’

Mostafa Saad Abdallah Sayed

Zeyad Tarek

Abdul Rasheed Ahmed

Abdul Rasheed Ahmed

64’
2-1

Abdul Rasheed Ahmed

65’

Abdul Rasheed Ahmed

67’

Ahmed Yasin

Abdul Rasheed Ahmed

70’

Mohamed Ali Osman

71’
72’

Ahmed Elkalamawy

Tarek Alaa

Ahmed Abdel Mawgod

89’
+6 phút bù giờ

Samir Mohamed

91’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Petrojet
2 Trận thắng 25%
4 Trận hoà 50%
ZED FC
2 Trận thắng 25%
ZED FC

2 - 1

Petrojet
ZED FC

1 - 1

Petrojet
Petrojet

1 - 2

ZED FC
ZED FC

0 - 0

Petrojet
Petrojet

0 - 0

ZED FC
ZED FC

0 - 0

Petrojet
Petrojet

2 - 0

ZED FC
ZED FC

0 - 2

Petrojet

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

ZED FC

20

5

29

12

Petrojet

20

-2

25

2

ZED FC

10

3

46

4

Petrojet

10

1

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Suez Stadium
Sức chứa
27,000
Địa điểm
Suez, Egypt

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Petrojet

35%

ZED FC

65%

1 Kiến tạo 0
8 Tổng cú sút 19
4 Sút trúng đích 8
2 Cú sút bị chặn 7
5 Phạt góc 7
13 Đá phạt 1
24 Phá bóng 28
10 Phạm lỗi 13
1 Việt vị 3
201 Đường chuyền 396
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Petrojet

2

ZED FC

1

1 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

8 Tổng cú sút 19
8 Sút trúng đích 8
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

201 Đường chuyền 396
129 Độ chính xác chuyền bóng 303
6 Đường chuyền quyết định 12
25 Tạt bóng 20
3 Độ chính xác tạt bóng 4
66 Chuyền dài 74
16 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

71 Tranh chấp 71
31 Tranh chấp thắng 40
9 Rê bóng 8
2 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 4
24 Phá bóng 28

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

127 Mất bóng 136

Kiểm soát bóng

Petrojet

41%

ZED FC

59%

4 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 3
10 Phá bóng 23
131 Đường chuyền 211

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

131 Đường chuyền 211
3 Đường chuyền quyết định 6
20 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

1 Tổng tắc bóng 6
1 Cắt bóng 3
10 Phá bóng 23

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Petrojet

29%

ZED FC

71%

4 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 4
14 Phá bóng 5
1 Việt vị 3
70 Đường chuyền 186
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Petrojet

2

ZED FC

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

70 Đường chuyền 186
3 Đường chuyền quyết định 6
5 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 1
14 Phá bóng 5

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

20 19 43
2
Pyramids FC

Pyramids FC

20 18 43
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

20 14 40
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

20 13 38
5
Al Masry

Al Masry

20 9 32
6
Smouha SC

Smouha SC

20 8 31
7
Enppi

Enppi

20 4 30
8
ZED FC

ZED FC

20 5 29
9
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

20 3 29
10
El Gounah

El Gounah

20 1 28
11
Bank El Ahly

Bank El Ahly

20 4 26
12
Petrojet

Petrojet

20 -2 25
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

20 -6 23
14
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

20 -10 22
15
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

20 -9 20
16
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

20 -3 19
17
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

20 -8 18
18
Haras El Hodood

Haras El Hodood

20 -14 17
19
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

20 -15 16
20
Pharco

Pharco

20 -14 15
21
Ismaily SC

Ismaily SC

20 -17 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

5 2 53
2
Pyramids FC

Pyramids FC

5 3 51
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

5 4 50
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

5 1 44
5
Al Masry

Al Masry

5 -1 40
6
Enppi

Enppi

6 -2 36
7
Smouha SC

Smouha SC

5 -7 31
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 8 48
2
ZED FC

ZED FC

10 3 46
3
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 3 43
4
Petrojet

Petrojet

10 1 41
5
El Gounah

El Gounah

10 -1 39
6
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 0 35
7
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -1 34
8
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 3 33
9
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -2 32
10
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 1 31
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -1 30
12
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -5 23
13
Pharco

Pharco

10 -5 22
14
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -4 19

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

10 12 24
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 9 23
3
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 9 23
4
Pyramids FC

Pyramids FC

10 10 22
5
Al Masry

Al Masry

10 10 21
6
Smouha SC

Smouha SC

10 7 18
7
Enppi

Enppi

10 3 18
8
ZED FC

ZED FC

10 2 15
9
Petrojet

Petrojet

10 0 14
10
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 0 13
11
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -2 13
12
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 0 12
13
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -3 12
14
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -4 12
15
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -1 11
16
El Gounah

El Gounah

10 -3 10
17
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 -3 9
18
Pharco

Pharco

10 -6 8
19
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -7 7
20
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -7 5
21
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -14 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

3 4 7
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

2 4 6
3
Zamalek SC

Zamalek SC

3 -2 4
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

3 -1 2
5
Al Masry

Al Masry

2 -3 1
6
Enppi

Enppi

1 0 1
7
Smouha SC

Smouha SC

4 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

6 7 13
2
Bank El Ahly

Bank El Ahly

6 4 13
3
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

6 4 12
4
ZED FC

ZED FC

5 3 11
5
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

4 3 9
6
Petrojet

Petrojet

4 1 7
7
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

4 1 7
8
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

5 1 7
9
El Gounah

El Gounah

4 0 5
10
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

7 -4 5
11
Haras El Hodood

Haras El Hodood

7 -2 5
12
Pharco

Pharco

5 -1 5
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

5 -2 4
14
Ismaily SC

Ismaily SC

2 -2 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

10 8 21
2
Zamalek SC

Zamalek SC

10 7 19
3
El Gounah

El Gounah

10 4 18
4
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 5 17
5
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 7 17
6
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 3 16
7
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 4 15
8
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -1 15
9
ZED FC

ZED FC

10 3 14
10
Smouha SC

Smouha SC

10 1 13
11
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -1 13
12
Enppi

Enppi

10 1 12
13
Al Masry

Al Masry

10 -1 11
14
Petrojet

Petrojet

10 -2 11
15
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 -6 11
16
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -7 10
17
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -2 8
18
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -7 7
19
Pharco

Pharco

10 -8 7
20
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -10 5
21
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -10 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Masry

Al Masry

3 2 7
2
Zamalek SC

Zamalek SC

2 4 6
3
Enppi

Enppi

5 -2 5
4
Al Ahly FC

Al Ahly FC

3 0 4
5
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

2 2 4
6
Pyramids FC

Pyramids FC

2 -1 1
7
Smouha SC

Smouha SC

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Petrojet

Petrojet

6 0 9
2
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

3 3 9
3
Modern Sport FC

Modern Sport FC

5 2 8
4
Ismaily SC

Ismaily SC

8 -2 7
5
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

4 1 6
6
ZED FC

ZED FC

5 0 6
7
El Gounah

El Gounah

6 -1 6
8
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

6 -3 5
9
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

5 0 5
10
Bank El Ahly

Bank El Ahly

4 -1 4
11
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

6 -4 3
12
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

4 -1 3
13
Pharco

Pharco

5 -4 2
14
Haras El Hodood

Haras El Hodood

3 -3 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Egyptian Premier League Đội bóng G
1
Ahmed Yasser Rayan

Ahmed Yasser Rayan

Bank El Ahly 12
2
Franck Boli

Franck Boli

Wadi Degla SC 9
3
Osama Faisal

Osama Faisal

Bank El Ahly 9
4
Mahmoud Trezeguet

Mahmoud Trezeguet

Al Ahly FC 9
5
Ali Sulieman

Ali Sulieman

Kahraba Ismailia 9
6
Adham Hamed

Adham Hamed

Petrojet 9
7
Oday Dabagh

Oday Dabagh

Zamalek SC 8
8
Nasser Maher

Nasser Maher

Pyramids FC 8
9
Sodiq Ougola

Sodiq Ougola

Ceramica Cleopatra FC 7
10
Salah Mohsen

Salah Mohsen

Al Masry 7

+
-
×

Petrojet

Đối đầu

ZED FC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Petrojet
2 Trận thắng 25%
4 Trận hoà 50%
ZED FC
2 Trận thắng 25%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.8
2.99
2.57
1.21
4.7
30.77
1.01
21
151
1.01
13
17.5
1.13
4.97
56.35
1.01
17
67
1.02
8.6
200
1.02
21
151
1.01
12
20
1.04
9
151
1.15
4.9
50
1.02
8.6
200
1.08
6.2
75
1.05
10.5
26
1.01
28
326

Chủ nhà

Đội khách

0 1.06
0 0.84
0 1.73
0 0.45
0 1.75
0 0.42
-0.25 0.01
+0.25 7.69
0 1.72
0 0.48
-0.25 0.03
+0.25 7.1
0 1.73
0 0.44
-0.5 0.45
+0.5 1.45
0 1.72
0 0.48
0 1.85
0 0.44
0 1.17
0 0.73
-0.5 0.01
+0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 1.75 1.02
O 1.75 0.87
U 3.5 0.24
O 3.5 3.04
U 3.5 0.09
O 3.5 6.4
U 3.5 0.01
O 3.5 7.69
U 3.5 0.26
O 3.5 2.27
U 2.5 0.95
O 2.5 0.7
U 3.5 0.01
O 3.5 11.11
U 2.5 0.4
O 2.5 1.63
U 3.5 0.01
O 3.5 7.7
U 3.5 0.28
O 3.5 2.45
U 3.5 0.25
O 3.5 2.4
U 3.5 0.01
O 3.5 11.11
U 3.5 0.01
O 3.5 9.09
U 3.5 0.04
O 3.5 6.25
U 3.75 0.01
O 3.75 11.14

Xỉu

Tài

U 10.5 0.44
O 10.5 1.62
U 9 1.35
O 9 0.58
U 9.5 0.5
O 9.5 1.45

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.