1 0

Kết thúc

Ahmed Meteb 82’

Tỷ lệ kèo

1

1.98

X

2.26

2

7.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bank El Ahly

66%

Pharco

34%

3 Sút trúng đích 3

3

7

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
23’

Mohamed Youssef Camacho

44’

Mahmoud Abdelhalim

Salah Abd Etouab Bouchama

Saidou Simpore

57’
65’

Ahmed El Bahrawy

Mahmoud Abdelhalim

Sayed Abdallah Sika

Ahmed El Nadry

68’
70’

Ahmed Meteb

71’
78’

Wassef Ramez Medhat

Aliou Naday

Ahmed Meteb

Ahmed Meteb

82’
1-0
84’

Mahmoud Farhat

Yassin El Mallah

Amir Medhat

Mostafa Shalaby

86’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Bank El Ahly
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Pharco
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Bank El Ahly

20

4

26

20

Pharco

20

-14

15

13

Pharco

8

-4

21

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadium National Bank of Egypt
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Cairo

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Bank El Ahly

66%

Pharco

34%

1 Kiến tạo 0
19 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 4
3 Phạt góc 7
1 Đá phạt 1
22 Phá bóng 24
9 Phạm lỗi 11
3 Việt vị 0
498 Đường chuyền 251
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Bank El Ahly

1

Pharco

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

19 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
2 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

498 Đường chuyền 251
430 Độ chính xác chuyền bóng 175
12 Đường chuyền quyết định 5
21 Tạt bóng 12
1 Độ chính xác tạt bóng 4
55 Chuyền dài 95
30 Độ chính xác chuyền dài 37

Tranh chấp & rê bóng

80 Tranh chấp 80
45 Tranh chấp thắng 35
14 Rê bóng 10
6 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 13
7 Cắt bóng 11
22 Phá bóng 24

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

117 Mất bóng 125

Kiểm soát bóng

Bank El Ahly

63%

Pharco

37%

9 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 11
1 Việt vị 0
251 Đường chuyền 152
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

251 Đường chuyền 152
5 Đường chuyền quyết định 1
12 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 6
7 Phá bóng 11

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Bank El Ahly

69%

Pharco

31%

7 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 13
2 Việt vị 0
247 Đường chuyền 97
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Bank El Ahly

1

Pharco

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

247 Đường chuyền 97
5 Đường chuyền quyết định 3
10 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 5
14 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

20 19 43
2
Pyramids FC

Pyramids FC

20 18 43
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

20 14 40
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

20 13 38
5
Al Masry

Al Masry

20 9 32
6
Smouha SC

Smouha SC

20 8 31
7
Enppi

Enppi

20 4 30
8
ZED FC

ZED FC

20 5 29
9
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

20 3 29
10
El Gounah

El Gounah

20 1 28
11
Bank El Ahly

Bank El Ahly

20 4 26
12
Petrojet

Petrojet

20 -2 25
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

20 -6 23
14
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

20 -10 22
15
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

20 -9 20
16
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

20 -3 19
17
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

20 -8 18
18
Haras El Hodood

Haras El Hodood

20 -14 17
19
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

20 -15 16
20
Pharco

Pharco

20 -14 15
21
Ismaily SC

Ismaily SC

20 -17 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

5 2 53
2
Pyramids FC

Pyramids FC

5 3 51
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

5 4 50
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

5 1 44
5
Al Masry

Al Masry

5 -1 40
6
Enppi

Enppi

6 -2 36
7
Smouha SC

Smouha SC

5 -7 31
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

8 7 44
2
Bank El Ahly

Bank El Ahly

8 4 42
3
ZED FC

ZED FC

8 1 40
4
El Gounah

El Gounah

8 1 39
5
Petrojet

Petrojet

8 0 37
6
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

9 0 34
7
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

9 2 31
8
Modern Sport FC

Modern Sport FC

8 -1 31
9
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

8 2 29
10
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

8 -3 28
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

8 -2 26
12
Haras El Hodood

Haras El Hodood

8 -4 22
13
Pharco

Pharco

8 -4 21
14
Ismaily SC

Ismaily SC

8 -3 18

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

10 12 24
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 9 23
3
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 9 23
4
Pyramids FC

Pyramids FC

10 10 22
5
Al Masry

Al Masry

10 10 21
6
Smouha SC

Smouha SC

10 7 18
7
Enppi

Enppi

10 3 18
8
ZED FC

ZED FC

10 2 15
9
Petrojet

Petrojet

10 0 14
10
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 0 13
11
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -2 13
12
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 0 12
13
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -3 12
14
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -4 12
15
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -1 11
16
El Gounah

El Gounah

10 -3 10
17
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 -3 9
18
Pharco

Pharco

10 -6 8
19
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -7 7
20
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -7 5
21
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -14 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

3 4 7
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

2 4 6
3
Zamalek SC

Zamalek SC

3 -2 4
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

3 -1 2
5
Al Masry

Al Masry

2 -3 1
6
Enppi

Enppi

1 0 1
7
Smouha SC

Smouha SC

4 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bank El Ahly

Bank El Ahly

4 5 12
2
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

5 6 10
3
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

4 3 9
4
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

5 3 9
5
ZED FC

ZED FC

4 2 8
6
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

5 1 7
7
Petrojet

Petrojet

3 1 6
8
El Gounah

El Gounah

3 1 5
9
Pharco

Pharco

4 0 5
10
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

3 0 4
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

6 -4 4
12
Haras El Hodood

Haras El Hodood

5 -1 4
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

4 -2 3
14
Ismaily SC

Ismaily SC

2 -2 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

10 8 21
2
Zamalek SC

Zamalek SC

10 7 19
3
El Gounah

El Gounah

10 4 18
4
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 5 17
5
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 7 17
6
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 3 16
7
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 4 15
8
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -1 15
9
ZED FC

ZED FC

10 3 14
10
Smouha SC

Smouha SC

10 1 13
11
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -1 13
12
Enppi

Enppi

10 1 12
13
Al Masry

Al Masry

10 -1 11
14
Petrojet

Petrojet

10 -2 11
15
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 -6 11
16
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -7 10
17
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -2 8
18
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -7 7
19
Pharco

Pharco

10 -8 7
20
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -10 5
21
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -10 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Masry

Al Masry

3 2 7
2
Zamalek SC

Zamalek SC

2 4 6
3
Enppi

Enppi

5 -2 5
4
Al Ahly FC

Al Ahly FC

3 0 4
5
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

2 2 4
6
Pyramids FC

Pyramids FC

2 -1 1
7
Smouha SC

Smouha SC

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
El Gounah

El Gounah

5 0 6
2
Petrojet

Petrojet

5 -1 6
3
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

2 2 6
4
Ismaily SC

Ismaily SC

6 -1 6
5
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

3 1 5
6
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

4 1 5
7
Modern Sport FC

Modern Sport FC

4 1 5
8
Bank El Ahly

Bank El Ahly

4 -1 4
9
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

5 -3 4
10
ZED FC

ZED FC

4 -1 3
11
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

5 -3 3
12
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

3 -1 2
13
Haras El Hodood

Haras El Hodood

3 -3 1
14
Pharco

Pharco

4 -4 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Egyptian Premier League Đội bóng G
1
Ahmed Yasser Rayan

Ahmed Yasser Rayan

Bank El Ahly 11
2
Mahmoud Trezeguet

Mahmoud Trezeguet

Al Ahly FC 9
3
Ali Sulieman

Ali Sulieman

Kahraba Ismailia 9
4
Franck Boli

Franck Boli

Wadi Degla SC 8
5
Oday Dabagh

Oday Dabagh

Zamalek SC 8
6
Osama Faisal

Osama Faisal

Bank El Ahly 8
7
Nasser Maher

Nasser Maher

Pyramids FC 8
8
Sodiq Ougola

Sodiq Ougola

Ceramica Cleopatra FC 7
9
Salah Mohsen

Salah Mohsen

Al Masry 7
10
Fagrie Lakay

Fagrie Lakay

Ceramica Cleopatra FC 6

Bank El Ahly

Đối đầu

Pharco

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Bank El Ahly
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Pharco
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.98
2.26
7.5
1.95
2.2
9.28
1.01
23
151
1.98
2.26
7.5
1.82
2.31
8.43
1.01
17
81
1.97
2.26
6.7
1.03
15
151
1.87
2.41
7.6
1.01
11
251
1.9
2.3
8
1.98
2.25
6.6
1.99
2.2
6.8
1.98
2.18
8.55
1.01
15
121

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 1.05
-0.5 0.85
+0.5 0.96
-0.5 0.87
0 0.72
0 1.07
+0.25 6.66
-0.25 0.03
0 0.41
0 1.96
+0.25 7.1
-0.25 0.03
+0.5 0.85
-0.5 0.92
+0.5 0.55
-0.5 1.2
0 0.41
0 1.96
0 0.5
0 1.66
+0.25 6.65
-0.25 0.03
0 0.34
0 2.08

Xỉu

Tài

U 1.5 0.05
O 1.5 6.66
U 1 0.81
O 1 1.01
U 1.5 0.08
O 1.5 7.1
U 1.5 0.03
O 1.5 5.88
U 1 0.81
O 1 0.83
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.03
O 1.5 9.09
U 2.5 0.5
O 2.5 1.45
U 1.5 0.04
O 1.5 6.2
U 1 0.85
O 1 0.95
U 1.5 0.37
O 1.5 1.85
U 1.5 0.03
O 1.5 9.09
U 1.5 0.07
O 1.5 5.88
U 1.5 0.05
O 1.5 5.85
U 1.5 0.05
O 1.5 7.35

Xỉu

Tài

U 8.5 1.14
O 8.5 1.05
U 9.5 0.8
O 9.5 0.9
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 8.5 1.15
O 8.5 0.65

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.