John Okoye Ebuka 90’+5

John Okoye Ebuka 90’+5

90’+7 Karim El Tayeb

Tỷ lệ kèo

1

8.6

X

1.12

2

14

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ittihad Alexandria SC

62%

Pharco

38%

4 Sút trúng đích 3

3

7

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
3’

Abdel Rahman Magdi

33’
+3 phút bù giờ
45’

Ahmed Shabaan

Mohamed Gaber

Fady Farid

Mabululu

45’
46’

Moaz Ahmed

John Okoye Ebuka

Khaled Abdel Fattah

61’

Abubakar Liadi

Abdel Ghani Mohamed

74’
77’

Walid Mostafa

Mohamed Fakhri

81’

Karim El Tayeb

90’

Azmi Ghouma

Moaz Ahmed

+9 phút bù giờ

Mohamed Metwally Canaria

91’
John Okoye Ebuka

John Okoye Ebuka

95’
1-0
John Okoye Ebuka

John Okoye Ebuka

95’
1-1
1-1
97’
Karim El Tayeb

Karim El Tayeb

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Ittihad Alexandria SC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Pharco
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

20

Pharco

20

-14

15

13

Pharco

10

-5

22

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Alexandria Stadium
Sức chứa
20,000
Địa điểm
Alexandria, Egypt

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Ittihad Alexandria SC

62%

Pharco

38%

1 Kiến tạo 1
9 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3
3 Phạt góc 7
9 Đá phạt 6
30 Phá bóng 18
6 Phạm lỗi 9
9 Việt vị 2
380 Đường chuyền 217
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Ittihad Alexandria SC

1

Pharco

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
9 Việt vị 2

Đường chuyền

380 Đường chuyền 217
277 Độ chính xác chuyền bóng 136
6 Đường chuyền quyết định 10
16 Tạt bóng 21
3 Độ chính xác tạt bóng 7
125 Chuyền dài 92
48 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

62 Tranh chấp 62
35 Tranh chấp thắng 27
3 Rê bóng 6
0 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 5
30 Phá bóng 18

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

158 Mất bóng 141

Kiểm soát bóng

Ittihad Alexandria SC

65%

Pharco

35%

5 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 4
4 Việt vị 1
224 Đường chuyền 116
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

4 Việt vị 1

Đường chuyền

224 Đường chuyền 116
4 Đường chuyền quyết định 5
6 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 4
9 Phá bóng 4

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

84 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Ittihad Alexandria SC

59%

Pharco

41%

4 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
21 Phá bóng 14
5 Việt vị 1
155 Đường chuyền 100
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Ittihad Alexandria SC

1

Pharco

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

5 Việt vị 1

Đường chuyền

155 Đường chuyền 100
3 Đường chuyền quyết định 5
10 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 4
1 Cắt bóng 1
21 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

20 19 43
2
Pyramids FC

Pyramids FC

20 18 43
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

20 14 40
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

20 13 38
5
Al Masry

Al Masry

20 9 32
6
Smouha SC

Smouha SC

20 8 31
7
Enppi

Enppi

20 4 30
8
ZED FC

ZED FC

20 5 29
9
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

20 3 29
10
El Gounah

El Gounah

20 1 28
11
Bank El Ahly

Bank El Ahly

20 4 26
12
Petrojet

Petrojet

20 -2 25
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

20 -6 23
14
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

20 -10 22
15
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

20 -9 20
16
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

20 -3 19
17
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

20 -8 18
18
Haras El Hodood

Haras El Hodood

20 -14 17
19
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

20 -15 16
20
Pharco

Pharco

20 -14 15
21
Ismaily SC

Ismaily SC

20 -17 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

5 2 53
2
Pyramids FC

Pyramids FC

5 3 51
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

5 4 50
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

5 1 44
5
Al Masry

Al Masry

5 -1 40
6
Enppi

Enppi

6 -2 36
7
Smouha SC

Smouha SC

5 -7 31
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 8 48
2
Bank El Ahly

Bank El Ahly

9 4 43
3
ZED FC

ZED FC

9 2 43
4
El Gounah

El Gounah

10 -1 39
5
Petrojet

Petrojet

9 0 38
6
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 0 35
7
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

9 0 34
8
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

9 3 32
9
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

9 2 31
10
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -1 30
11
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

9 -3 29
12
Haras El Hodood

Haras El Hodood

9 -5 22
13
Pharco

Pharco

10 -5 22
14
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -4 19

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

10 12 24
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 9 23
3
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 9 23
4
Pyramids FC

Pyramids FC

10 10 22
5
Al Masry

Al Masry

10 10 21
6
Smouha SC

Smouha SC

10 7 18
7
Enppi

Enppi

10 3 18
8
ZED FC

ZED FC

10 2 15
9
Petrojet

Petrojet

10 0 14
10
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 0 13
11
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -2 13
12
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 0 12
13
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -3 12
14
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -4 12
15
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -1 11
16
El Gounah

El Gounah

10 -3 10
17
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 -3 9
18
Pharco

Pharco

10 -6 8
19
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -7 7
20
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -7 5
21
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -14 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

3 4 7
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

2 4 6
3
Zamalek SC

Zamalek SC

3 -2 4
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

3 -1 2
5
Al Masry

Al Masry

2 -3 1
6
Enppi

Enppi

1 0 1
7
Smouha SC

Smouha SC

4 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

6 7 13
2
Bank El Ahly

Bank El Ahly

5 5 13
3
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

6 4 12
4
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

4 3 9
5
ZED FC

ZED FC

4 2 8
6
Petrojet

Petrojet

4 1 7
7
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

5 1 7
8
El Gounah

El Gounah

4 0 5
9
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

7 -4 5
10
Pharco

Pharco

5 -1 5
11
Modern Sport FC

Modern Sport FC

5 -2 4
12
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

3 0 4
13
Haras El Hodood

Haras El Hodood

6 -2 4
14
Ismaily SC

Ismaily SC

2 -2 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

10 8 21
2
Zamalek SC

Zamalek SC

10 7 19
3
El Gounah

El Gounah

10 4 18
4
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 5 17
5
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 7 17
6
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 3 16
7
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 4 15
8
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -1 15
9
ZED FC

ZED FC

10 3 14
10
Smouha SC

Smouha SC

10 1 13
11
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -1 13
12
Enppi

Enppi

10 1 12
13
Al Masry

Al Masry

10 -1 11
14
Petrojet

Petrojet

10 -2 11
15
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 -6 11
16
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -7 10
17
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -2 8
18
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -7 7
19
Pharco

Pharco

10 -8 7
20
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -10 5
21
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -10 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Masry

Al Masry

3 2 7
2
Zamalek SC

Zamalek SC

2 4 6
3
Enppi

Enppi

5 -2 5
4
Al Ahly FC

Al Ahly FC

3 0 4
5
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

2 2 4
6
Pyramids FC

Pyramids FC

2 -1 1
7
Smouha SC

Smouha SC

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

3 3 9
2
Modern Sport FC

Modern Sport FC

5 2 8
3
Ismaily SC

Ismaily SC

8 -2 7
4
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

4 1 6
5
ZED FC

ZED FC

5 0 6
6
El Gounah

El Gounah

6 -1 6
7
Petrojet

Petrojet

5 -1 6
8
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

4 1 5
9
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

6 -3 5
10
Bank El Ahly

Bank El Ahly

4 -1 4
11
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

5 -3 3
12
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

3 -1 2
13
Pharco

Pharco

5 -4 2
14
Haras El Hodood

Haras El Hodood

3 -3 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Egyptian Premier League Đội bóng G
1
Ahmed Yasser Rayan

Ahmed Yasser Rayan

Bank El Ahly 11
2
Franck Boli

Franck Boli

Wadi Degla SC 9
3
Mahmoud Trezeguet

Mahmoud Trezeguet

Al Ahly FC 9
4
Ali Sulieman

Ali Sulieman

Kahraba Ismailia 9
5
Oday Dabagh

Oday Dabagh

Zamalek SC 8
6
Osama Faisal

Osama Faisal

Bank El Ahly 8
7
Nasser Maher

Nasser Maher

Pyramids FC 8
8
Sodiq Ougola

Sodiq Ougola

Ceramica Cleopatra FC 7
9
Salah Mohsen

Salah Mohsen

Al Masry 7
10
Adham Hamed

Adham Hamed

Petrojet 7

+
-
×

Ittihad Alexandria SC

Đối đầu

Pharco

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Ittihad Alexandria SC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Pharco
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

8.6
1.12
14
10.33
1.09
15.47
8
1.12
11
9.3
1.11
14.5
4.15
1.37
7.76
1.01
19
91
6.3
1.17
11
2.63
2
4.5
8.6
1.12
14
13
1.06
18
2.05
2.8
3.95
6.5
1.16
12
6.1
1.2
9.4
7.5
1.15
12.4
6.25
1.21
11.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.47
0 1.75
0 0.52
0 1.51
+0.25 1.5
-0.25 0.5
0 0.46
0 1.72
+0.25 1.58
-0.25 0.53
0 0.46
0 1.7
0 0.54
0 1.43
+0.5 0.95
-0.5 0.7
+0.25 1.61
-0.25 0.52
0 0.52
0 1.61
0 0.48
0 1.66
0 0.45
0 1.62

Xỉu

Tài

U 0.5 0.17
O 0.5 3.7
U 0.5 0.24
O 0.5 3.11
U 0.5 0.14
O 0.5 4.75
U 0.5 0.14
O 0.5 3.57
U 0.5 0.41
O 0.5 1.56
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.21
O 0.5 3.33
U 2.5 0.36
O 2.5 2
U 0.5 0.12
O 0.5 3.5
U 0.5 0.12
O 0.5 5.05
U 1.5 1.1
O 1.5 0.65
U 0.5 0.2
O 0.5 3.44
U 0.5 0.22
O 0.5 3.12
U 0.5 0.16
O 0.5 3.57
U 0.5 0.21
O 0.5 3.17

Xỉu

Tài

U 9.5 0.83
O 9.5 0.83
U 7.5 0.63
O 7.5 1.08
U 8.5 0.87
O 8.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.