Ali Sulieman 83’

15’ Aqtay Abdallah

87’ Salah Zayed

Tỷ lệ kèo

1

26

X

18.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kahraba Ismailia

44%

Enppi

56%

3 Sút trúng đích 5

8

7

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
15’
Aqtay Abdallah

Aqtay Abdallah

Joseph Ngwem

24’

Joseph Ngwem

25’

Joseph Ngwem

26’

Essam El Fayoumi

Omar El Said

30’

Mohamed El Sayed Shika

Benjamin Bernard Boateng

45’
64’

Mohamed Goldy

Ahmed Hamzawi

Youssf Mohamed Galal Sayed

65’
66’

Mahmoud Kahraba

Hamed Abdallah

73’

Ahmed Kofta

Aqtay Abdallah

75’

Marwan Dawoud

Abdallah Maradona

Serge Aka

77’
82’

Salah Zayed

Emad Mayhoub

Ali Sulieman

Phạt đền

83’

Abdallah Maradona

83’
1-2
87’
Salah Zayed

Salah Zayed

Ali Sulieman

96’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Kahraba Ismailia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Enppi
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Enppi

20

4

30

19

Kahraba Ismailia

20

-15

16

6

Enppi

6

-2

36

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Kahraba Ismailia

44%

Enppi

56%

0 Kiến tạo 2
7 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
8 Phạt góc 7
0 Đá phạt 1
19 Phá bóng 34
6 Phạm lỗi 12
4 Việt vị 1
316 Đường chuyền 368
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Kahraba Ismailia

1

Enppi

2

2 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

7 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

4 Việt vị 1

Đường chuyền

316 Đường chuyền 368
229 Độ chính xác chuyền bóng 295
3 Đường chuyền quyết định 6
20 Tạt bóng 20
4 Độ chính xác tạt bóng 4
85 Chuyền dài 94
33 Độ chính xác chuyền dài 54

Tranh chấp & rê bóng

96 Tranh chấp 96
54 Tranh chấp thắng 42
11 Rê bóng 16
3 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 17
6 Cắt bóng 3
19 Phá bóng 34

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 12
10 Bị phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

138 Mất bóng 135

Kiểm soát bóng

Kahraba Ismailia

38%

Enppi

62%

0 Sút trúng đích 1

Bàn thắng

Kahraba Ismailia

0

Enppi

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Kahraba Ismailia

50%

Enppi

50%

3 Sút trúng đích 4
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Kahraba Ismailia

1

Enppi

1

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

20 19 43
2
Pyramids FC

Pyramids FC

20 18 43
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

20 14 40
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

20 13 38
5
Al Masry

Al Masry

20 9 32
6
Smouha SC

Smouha SC

20 8 31
7
Enppi

Enppi

20 4 30
8
ZED FC

ZED FC

20 5 29
9
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

20 3 29
10
El Gounah

El Gounah

20 1 28
11
Bank El Ahly

Bank El Ahly

20 4 26
12
Petrojet

Petrojet

20 -2 25
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

20 -6 23
14
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

20 -10 22
15
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

20 -9 20
16
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

20 -3 19
17
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

20 -8 18
18
Haras El Hodood

Haras El Hodood

20 -14 17
19
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

20 -15 16
20
Pharco

Pharco

20 -14 15
21
Ismaily SC

Ismaily SC

20 -17 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

5 2 53
2
Pyramids FC

Pyramids FC

5 3 51
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

5 4 50
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

5 1 44
5
Al Masry

Al Masry

5 -1 40
6
Enppi

Enppi

6 -2 36
7
Smouha SC

Smouha SC

5 -7 31
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

8 7 44
2
Bank El Ahly

Bank El Ahly

8 4 42
3
ZED FC

ZED FC

8 1 40
4
El Gounah

El Gounah

8 1 39
5
Petrojet

Petrojet

8 0 37
6
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

8 3 31
7
Modern Sport FC

Modern Sport FC

8 -1 31
8
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

8 -1 31
9
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

8 2 29
10
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

8 -3 28
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

8 -2 26
12
Haras El Hodood

Haras El Hodood

8 -4 22
13
Pharco

Pharco

8 -4 21
14
Ismaily SC

Ismaily SC

8 -3 18

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

10 12 24
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 9 23
3
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 9 23
4
Pyramids FC

Pyramids FC

10 10 22
5
Al Masry

Al Masry

10 10 21
6
Smouha SC

Smouha SC

10 7 18
7
Enppi

Enppi

10 3 18
8
ZED FC

ZED FC

10 2 15
9
Petrojet

Petrojet

10 0 14
10
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 0 13
11
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -2 13
12
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 0 12
13
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -3 12
14
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -4 12
15
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -1 11
16
El Gounah

El Gounah

10 -3 10
17
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 -3 9
18
Pharco

Pharco

10 -6 8
19
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -7 7
20
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -7 5
21
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -14 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

3 4 7
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

2 4 6
3
Zamalek SC

Zamalek SC

3 -2 4
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

3 -1 2
5
Al Masry

Al Masry

2 -3 1
6
Enppi

Enppi

1 0 1
7
Smouha SC

Smouha SC

4 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bank El Ahly

Bank El Ahly

4 5 12
2
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

5 6 10
3
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

5 3 9
4
ZED FC

ZED FC

4 2 8
5
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

5 1 7
6
Petrojet

Petrojet

3 1 6
7
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

3 2 6
8
El Gounah

El Gounah

3 1 5
9
Pharco

Pharco

4 0 5
10
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

3 0 4
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

6 -4 4
12
Haras El Hodood

Haras El Hodood

5 -1 4
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

4 -2 3
14
Ismaily SC

Ismaily SC

2 -2 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

10 8 21
2
Zamalek SC

Zamalek SC

10 7 19
3
El Gounah

El Gounah

10 4 18
4
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 5 17
5
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 7 17
6
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 3 16
7
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 4 15
8
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -1 15
9
ZED FC

ZED FC

10 3 14
10
Smouha SC

Smouha SC

10 1 13
11
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -1 13
12
Enppi

Enppi

10 1 12
13
Al Masry

Al Masry

10 -1 11
14
Petrojet

Petrojet

10 -2 11
15
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 -6 11
16
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -7 10
17
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -2 8
18
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -7 7
19
Pharco

Pharco

10 -8 7
20
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -10 5
21
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -10 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Masry

Al Masry

3 2 7
2
Zamalek SC

Zamalek SC

2 4 6
3
Enppi

Enppi

5 -2 5
4
Al Ahly FC

Al Ahly FC

3 0 4
5
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

2 2 4
6
Pyramids FC

Pyramids FC

2 -1 1
7
Smouha SC

Smouha SC

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
El Gounah

El Gounah

5 0 6
2
Petrojet

Petrojet

5 -1 6
3
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

2 2 6
4
Ismaily SC

Ismaily SC

6 -1 6
5
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

3 1 5
6
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

3 2 5
7
Modern Sport FC

Modern Sport FC

4 1 5
8
Bank El Ahly

Bank El Ahly

4 -1 4
9
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

5 -3 4
10
ZED FC

ZED FC

4 -1 3
11
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

5 -3 3
12
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

3 -1 2
13
Haras El Hodood

Haras El Hodood

3 -3 1
14
Pharco

Pharco

4 -4 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Egyptian Premier League Đội bóng G
1
Ahmed Yasser Rayan

Ahmed Yasser Rayan

Bank El Ahly 11
2
Mahmoud Trezeguet

Mahmoud Trezeguet

Al Ahly FC 9
3
Ali Sulieman

Ali Sulieman

Kahraba Ismailia 9
4
Franck Boli

Franck Boli

Wadi Degla SC 8
5
Oday Dabagh

Oday Dabagh

Zamalek SC 8
6
Osama Faisal

Osama Faisal

Bank El Ahly 8
7
Nasser Maher

Nasser Maher

Pyramids FC 8
8
Sodiq Ougola

Sodiq Ougola

Ceramica Cleopatra FC 7
9
Salah Mohsen

Salah Mohsen

Al Masry 7
10
Fagrie Lakay

Fagrie Lakay

Ceramica Cleopatra FC 6

Kahraba Ismailia

Đối đầu

Enppi

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Kahraba Ismailia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Enppi
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
18.5
1.01
9.4
1.35
4.12
151
26
1
29
17.5
1.01
63.23
6.58
1.07
46
9.5
1.03
150
8.9
1.02
3.6
2.8
2.2
36
10.5
1.04
126
8.5
1.05
100
12
1.03
150
8.9
1.02
9.2
1.28
4.68
25
9.35
1.07
501
34
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.03
+0.25 7.69
0 1.86
0 0.42
-0.25 0.45
+0.25 1.67
-0.25 0.03
+0.25 6.66
0 1.85
0 0.44
0 1.6
0 0.5
-0.25 0.45
+0.25 1.7
-0.5 0.55
+0.5 1.2
-0.25 0.44
+0.25 1.85
-0.25 0.38
+0.25 2.08
-0.25 0.03
+0.25 6.65
-0.5 0.01
+0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 3.5 0.03
O 3.5 7.69
U 2.5 0.37
O 2.5 2.04
U 3.5 0.18
O 3.5 3.65
U 3.5 0.02
O 3.5 7.14
U 1.5 0.53
O 1.5 1.24
U 2.5 0.04
O 2.5 7.5
U 3.5 0.12
O 3.5 4.16
U 2.5 0.4
O 2.5 1.7
U 3.5 0.22
O 3.5 2.5
U 3.5 0.25
O 3.5 2.7
U 3.5 0.2
O 3.5 2.8
U 3.5 0.02
O 3.5 7.14
U 3.5 0.09
O 3.5 5.26
U 3.5 0.03
O 3.5 6.65
U 3.5 0.01
O 3.5 11.51

Xỉu

Tài

U 12.5 0.72
O 12.5 1
U 13.5 0.65
O 13.5 1.05
U 8.5 1.05
O 8.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.