1 1

Fulltime

Abdul Rasheed Ahmed 45’+5

Tỷ lệ kèo

1

1.44

X

3.75

2

8

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Petrojet

42%

Pharco

58%

4 Sút trúng đích 2

2

7

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

16’
1-0

29’
1-0
32’

Abdelrahman Rashdan

Abdul Rasheed Ahmed

Tawfik Mohamed

42’
43’

Wassef Ramez Medhat

Ahmed El Bahrawy

Abdul Rasheed Ahmed

44’
47’

Babacar ndiaye

Abdul Rasheed Ahmed

Abdul Rasheed Ahmed

50’
1-0

Mohamed Ibrahim

50’

Djoulde amadou bah

Mostafa El Gamal

54’
62’

Seif El Deen Rafik

Mohamed Ezz

68’

Mahmoud Abdelhalim

Mohamed Fakhri

G. Chicoday

74’

Samir Mohamed

G. Chicoday

75’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Petrojet
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 67%
Pharco
1 Trận thắng 33%
Petrojet

1 - 1

Pharco
Petrojet

2 - 2

Pharco
Petrojet

1 - 2

Pharco

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Petrojet

20

-2

25

20

Pharco

20

-14

15

5

Petrojet

6

0

34

13

Pharco

6

-3

20

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Petrojet

42%

Pharco

58%

9 Total Shots 13
4 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 4
2 Corner Kicks 7
6 Free Kicks 8
36 Clearances 16
10 Fouls 6
2 Offsides 1
287 Passes 388
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 13
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 4

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

287 Passes 388
170 Passes accuracy 274
6 Key passes 10
12 Crosses 27
3 Crosses Accuracy 2
126 Long Balls 116
39 Long balls accuracy 55

DUELS & DROBBLIN

96 Duels 96
47 Duels won 49
13 Dribble 13
3 Dribble success 6

DEFENDING

16 Total Tackles 14
8 Interceptions 5
36 Clearances 16

DISCIPLINE

10 Fouls 6
6 Was Fouled 9
2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

177 Lost the ball 188

Ball Possession

Petrojet

49%

Pharco

51%

7 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 1
14 Clearances 9
1 Offsides 1
145 Passes 147

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

145 Passes 147
4 Key passes 7
8 Crosses 12

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 8
4 Interceptions 5
14 Clearances 9

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

89 Lost the ball 83

Ball Possession

Petrojet

35%

Pharco

65%

2 Total Shots 6
1 Sút trúng đích 1
18 Clearances 7
115 Passes 204

GOALS

SHOTS

2 Total Shots 6
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

115 Passes 204
2 Key passes 2
4 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 5
18 Clearances 7

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

72 Lost the ball 84

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

20 19 43
2
Pyramids FC

Pyramids FC

20 18 43
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

20 14 40
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

20 13 38
5
Al Masry

Al Masry

20 9 32
6
Smouha SC

Smouha SC

20 8 31
7
Enppi

Enppi

20 4 30
8
ZED FC

ZED FC

20 5 29
9
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

20 3 29
10
El Gounah

El Gounah

20 1 28
11
Bank El Ahly

Bank El Ahly

20 4 26
12
Petrojet

Petrojet

20 -2 25
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

20 -6 23
14
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

20 -10 22
15
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

20 -9 20
16
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

20 -3 19
17
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

20 -8 18
18
Haras El Hodood

Haras El Hodood

20 -14 17
19
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

20 -15 16
20
Pharco

Pharco

20 -14 15
21
Ismaily SC

Ismaily SC

20 -17 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

2 4 49
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

2 1 44
3
Pyramids FC

Pyramids FC

2 -1 44
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

3 2 43
5
Enppi

Enppi

3 2 35
6
Al Masry

Al Masry

3 -3 34
7
Smouha SC

Smouha SC

3 -5 31
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

5 4 38
2
El Gounah

El Gounah

6 1 37
3
Bank El Ahly

Bank El Ahly

6 1 36
4
ZED FC

ZED FC

6 0 36
5
Petrojet

Petrojet

6 0 34
6
Modern Sport FC

Modern Sport FC

6 0 30
7
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

6 3 29
8
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

6 -1 29
9
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

6 1 28
10
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

6 2 27
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

6 -1 23
12
Haras El Hodood

Haras El Hodood

5 -3 20
13
Pharco

Pharco

6 -3 20
14
Ismaily SC

Ismaily SC

6 -4 14

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

10 12 24
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 9 23
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 9 23
2
Pyramids FC

Pyramids FC

10 10 22
5
Al Masry

Al Masry

10 10 21
6
Smouha SC

Smouha SC

10 7 18
7
Enppi

Enppi

10 3 18
8
ZED FC

ZED FC

10 2 15
12
Petrojet

Petrojet

10 0 14
9
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 0 13
15
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -2 13
18
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -4 12
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 0 12
14
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -3 12
16
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -1 11
10
El Gounah

El Gounah

10 -3 10
11
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 -3 9
20
Pharco

Pharco

10 -6 8
21
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -7 7
17
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -7 5
19
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -14 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

1 1 3
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

1 1 3
3
Pyramids FC

Pyramids FC

1 0 1
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

1 0 1
5
Enppi

Enppi

1 0 1
6
Al Masry

Al Masry

2 -3 1
7
Smouha SC

Smouha SC

2 -4 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Bank El Ahly

Bank El Ahly

3 4 9
10
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

4 3 8
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

3 4 7
8
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

3 2 6
5
Petrojet

Petrojet

2 2 6
7
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

4 1 6
13
Pharco

Pharco

3 0 4
4
ZED FC

ZED FC

2 1 4
9
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

2 1 4
2
El Gounah

El Gounah

2 1 4
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

5 -2 4
12
Haras El Hodood

Haras El Hodood

3 0 3
6
Modern Sport FC

Modern Sport FC

3 -2 2
14
Ismaily SC

Ismaily SC

2 -2 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Pyramids FC

Pyramids FC

10 8 21
1
Zamalek SC

Zamalek SC

10 7 19
10
El Gounah

El Gounah

10 4 18
11
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 7 17
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 5 17
9
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 3 16
19
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -1 15
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 4 15
8
ZED FC

ZED FC

10 3 14
17
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -1 13
6
Smouha SC

Smouha SC

10 1 13
7
Enppi

Enppi

10 1 12
12
Petrojet

Petrojet

10 -2 11
5
Al Masry

Al Masry

10 -1 11
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 -6 11
14
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -7 10
16
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -2 8
15
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -7 7
20
Pharco

Pharco

10 -8 7
18
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -10 5
21
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -10 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

2 2 4
5
Enppi

Enppi

2 2 4
1
Zamalek SC

Zamalek SC

1 3 3
6
Al Masry

Al Masry

1 0 1
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

1 0 1
3
Pyramids FC

Pyramids FC

1 -1 0
7
Smouha SC

Smouha SC

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
El Gounah

El Gounah

4 0 5
6
Modern Sport FC

Modern Sport FC

3 2 5
7
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

2 2 4
9
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

4 0 4
4
ZED FC

ZED FC

4 -1 3
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

1 1 3
5
Petrojet

Petrojet

4 -2 3
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

2 0 2
14
Ismaily SC

Ismaily SC

4 -2 2
10
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

2 -1 1
3
Bank El Ahly

Bank El Ahly

3 -3 1
13
Pharco

Pharco

3 -3 1
8
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

3 -3 1
12
Haras El Hodood

Haras El Hodood

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Egyptian Premier League Đội bóng G
1
Mahmoud Trezeguet

Mahmoud Trezeguet

Al Ahly FC 9
2
Ahmed Yasser Rayan

Ahmed Yasser Rayan

Bank El Ahly 9
3
Osama Faisal

Osama Faisal

Bank El Ahly 8
4
Ali Sulieman

Ali Sulieman

Kahraba Ismailia 8
5
Oday Dabagh

Oday Dabagh

Zamalek SC 7
6
Sodiq Ougola

Sodiq Ougola

Ceramica Cleopatra FC 7
7
Nasser Maher

Nasser Maher

Pyramids FC 7
8
Salah Mohsen

Salah Mohsen

Al Masry 7
9
Fagrie Lakay

Fagrie Lakay

Ceramica Cleopatra FC 6
10
Nasser Mansi

Nasser Mansi

Zamalek SC 6

Petrojet

Đối đầu

Pharco

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Petrojet
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 67%
Pharco
1 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.44
3.75
8
1.45
3.8
7.9
1.18
5
26
1.2
4.25
33

Chủ nhà

Đội khách

0 1.85
0 0.4
0 1.2
0 0.71
0 1.36
0 0.57
0 1.63
0 0.51

Xỉu

Tài

U 2.25 0.75
O 2.25 1.05
U 2.25 0.77
O 2.25 1.09
U 1.5 0.47
O 1.5 1.56
U 1.5 0.45
O 1.5 1.75

Xỉu

Tài

U 8.5 0.9
O 8.5 0.8
U 11.5 0.97
O 11.5 0.75

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.