0 2

Kết thúc

24’ Rafaat Khalil

87’ Abdallah Bakri

89’ Abdallah Bakri

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Pharco

46%

ZED FC

54%

5 Sút trúng đích 9

5

7

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
24’
Rafaat Khalil

Rafaat Khalil

Ahmed Shabaan

Mohamed Ezz

45’

Ali Yasser

Aliou Naday

63’

Hassan Yassin

Walid Mostafa

71’

Seif Emam

76’

Gaber Kamel

79’

Gaber Kamel

81’

Gaber Kamel

82’
85’

Abdallah Bakri

Ahmed Kabaka

85’

Karim Gomaa

Babacar ndiaye

86’

Fathy Mohamed

Mohamed Gaber

86’
0-2
87’
Abdallah Bakri

Abdallah Bakri

0-2
89’
Abdallah Bakri

Abdallah Bakri

91’

Mahmoud Saber Abdelmohsen

Mostafa Saad Abdallah Sayed

93’

Abdelrahman Hassan El Banouby

Maata Magassa

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Pharco
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
ZED FC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

ZED FC

20

5

29

20

Pharco

20

-14

15

3

ZED FC

8

1

40

13

Pharco

7

-4

20

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Pharco

46%

ZED FC

54%

0 Assists 2
11 Total Shots 21
5 Sút trúng đích 9
2 Blocked Shots 5
5 Corner Kicks 7
6 Free Kicks 2
35 Clearances 30
10 Fouls 7
1 Offsides 0
294 Passes 333
2 Yellow Cards 1

GOALS

Pharco

0

ZED FC

2

2 Goals Against 0

SHOTS

11 Total Shots 21
9 Sút trúng đích 9
2 Blocked Shots 5

ATTACK

1 Fastbreaks 0
1 Fastbreak Shots 0
1 Offsides 0

PASSES

294 Passes 333
202 Passes accuracy 248
8 Key passes 16
19 Crosses 22
4 Crosses Accuracy 8
81 Long Balls 96
30 Long balls accuracy 28

DUELS & DROBBLIN

88 Duels 89
41 Duels won 47
12 Dribble 12
7 Dribble success 4

DEFENDING

8 Total Tackles 10
12 Interceptions 11
35 Clearances 30

DISCIPLINE

10 Fouls 7
6 Was Fouled 8
2 Yellow Cards 1
1 Red Cards 0

Mất kiểm soát bóng

137 Lost the ball 127

Ball Possession

Pharco

42%

ZED FC

58%

3 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 2
0 Blocked Shots 2
20 Clearances 16
149 Passes 198

GOALS

Pharco

0%

ZED FC

1%

SHOTS

3 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 2
0 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

149 Passes 198
2 Key passes 5
6 Crosses 11

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 6
5 Interceptions 7
20 Clearances 16

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

70 Lost the ball 75

Ball Possession

Pharco

53%

ZED FC

47%

8 Total Shots 15
3 Sút trúng đích 7
2 Blocked Shots 3
15 Clearances 14
1 Offsides 0
144 Passes 134
2 Yellow Cards 1

GOALS

Pharco

0%

ZED FC

1%

SHOTS

8 Total Shots 15
7 Sút trúng đích 7
2 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

144 Passes 134
6 Key passes 11
13 Crosses 11

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

3 Total Tackles 4
7 Interceptions 4
15 Clearances 14

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1
1 Red Cards 0

Mất kiểm soát bóng

67 Lost the ball 50

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

20 19 43
2
Pyramids FC

Pyramids FC

20 18 43
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

20 14 40
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

20 13 38
5
Al Masry

Al Masry

20 9 32
6
Smouha SC

Smouha SC

20 8 31
7
Enppi

Enppi

20 4 30
8
ZED FC

ZED FC

20 5 29
9
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

20 3 29
10
El Gounah

El Gounah

20 1 28
11
Bank El Ahly

Bank El Ahly

20 4 26
12
Petrojet

Petrojet

20 -2 25
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

20 -6 23
14
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

20 -10 22
15
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

20 -9 20
16
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

20 -3 19
17
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

20 -8 18
18
Haras El Hodood

Haras El Hodood

20 -14 17
19
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

20 -15 16
20
Pharco

Pharco

20 -14 15
21
Ismaily SC

Ismaily SC

20 -17 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

4 3 50
2
Zamalek SC

Zamalek SC

4 1 50
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

4 1 47
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

4 1 43
5
Al Masry

Al Masry

5 -1 40
6
Enppi

Enppi

5 1 36
7
Smouha SC

Smouha SC

4 -6 31
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

7 8 44
2
Bank El Ahly

Bank El Ahly

8 4 42
3
ZED FC

ZED FC

8 1 40
4
El Gounah

El Gounah

8 1 39
5
Petrojet

Petrojet

7 -1 34
6
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

8 3 31
7
Modern Sport FC

Modern Sport FC

8 -1 31
8
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

8 -1 31
9
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

7 2 28
10
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

7 -2 28
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

7 -3 23
12
Haras El Hodood

Haras El Hodood

8 -4 22
13
Pharco

Pharco

7 -4 20
14
Ismaily SC

Ismaily SC

8 -3 18

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

10 12 24
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 9 23
3
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 9 23
4
Pyramids FC

Pyramids FC

10 10 22
5
Al Masry

Al Masry

10 10 21
6
Smouha SC

Smouha SC

10 7 18
7
Enppi

Enppi

10 3 18
8
ZED FC

ZED FC

10 2 15
9
Petrojet

Petrojet

10 0 14
10
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 0 13
11
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -2 13
12
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 0 12
13
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -3 12
14
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -4 12
15
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -1 11
16
El Gounah

El Gounah

10 -3 10
17
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 -3 9
18
Pharco

Pharco

10 -6 8
19
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -7 7
20
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -7 5
21
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -14 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

3 4 7
2
Zamalek SC

Zamalek SC

3 -2 4
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

1 1 3
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

2 -1 1
5
Al Masry

Al Masry

2 -3 1
6
Enppi

Enppi

1 0 1
7
Smouha SC

Smouha SC

3 -5 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bank El Ahly

Bank El Ahly

4 5 12
2
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

4 7 10
3
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

5 3 9
4
ZED FC

ZED FC

4 2 8
5
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

5 1 7
6
Petrojet

Petrojet

3 1 6
7
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

3 2 6
8
El Gounah

El Gounah

3 1 5
9
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

2 1 4
10
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

6 -4 4
11
Haras El Hodood

Haras El Hodood

5 -1 4
12
Pharco

Pharco

3 0 4
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

4 -2 3
14
Ismaily SC

Ismaily SC

2 -2 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

10 8 21
2
Zamalek SC

Zamalek SC

10 7 19
3
El Gounah

El Gounah

10 4 18
4
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 5 17
5
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 7 17
6
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 3 16
7
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 4 15
8
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -1 15
9
ZED FC

ZED FC

10 3 14
10
Smouha SC

Smouha SC

10 1 13
11
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -1 13
12
Enppi

Enppi

10 1 12
13
Al Masry

Al Masry

10 -1 11
14
Petrojet

Petrojet

10 -2 11
15
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 -6 11
16
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -7 10
17
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -2 8
18
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -7 7
19
Pharco

Pharco

10 -8 7
20
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -10 5
21
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -10 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Masry

Al Masry

3 2 7
2
Enppi

Enppi

4 1 5
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

3 0 4
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

2 2 4
5
Zamalek SC

Zamalek SC

1 3 3
6
Pyramids FC

Pyramids FC

1 -1 0
7
Smouha SC

Smouha SC

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
El Gounah

El Gounah

5 0 6
2
Ismaily SC

Ismaily SC

6 -1 6
3
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

3 1 5
4
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

3 2 5
5
Modern Sport FC

Modern Sport FC

4 1 5
6
Bank El Ahly

Bank El Ahly

4 -1 4
7
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

5 -3 4
8
ZED FC

ZED FC

4 -1 3
9
Petrojet

Petrojet

4 -2 3
10
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

5 -3 3
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

1 1 3
12
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

2 -1 1
13
Haras El Hodood

Haras El Hodood

3 -3 1
14
Pharco

Pharco

4 -4 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Egyptian Premier League Đội bóng G
1
Ahmed Yasser Rayan

Ahmed Yasser Rayan

Bank El Ahly 11
2
Mahmoud Trezeguet

Mahmoud Trezeguet

Al Ahly FC 9
3
Ali Sulieman

Ali Sulieman

Kahraba Ismailia 9
4
Franck Boli

Franck Boli

Wadi Degla SC 8
5
Osama Faisal

Osama Faisal

Bank El Ahly 8
6
Oday Dabagh

Oday Dabagh

Zamalek SC 7
7
Sodiq Ougola

Sodiq Ougola

Ceramica Cleopatra FC 7
8
Nasser Maher

Nasser Maher

Pyramids FC 7
9
Salah Mohsen

Salah Mohsen

Al Masry 7
10
Fagrie Lakay

Fagrie Lakay

Ceramica Cleopatra FC 6

Pharco

Đối đầu

ZED FC

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Pharco
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
ZED FC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.