Abdul Rasheed Ahmed 86’

Tỷ lệ kèo

1

2.19

X

2.2

2

5.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Petrojet

46%

Ittihad Alexandria SC

54%

9 Sút trúng đích 3

4

4

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
11’

Abdel Rahman Reda Gouda El Sayed

19’

Isaac Johnson Saviour

Mostafa El Gamal

23’

Mostafa El-Badry

34’
+2 phút bù giờ

Siko Sonko

G. Chicoday

45’
55’

Fady Farid

Mabululu

Abdul Rasheed Ahmed

Badr Yousef Mohammed Moussa

61’

Islam Abdallah

Barakat Haggag

72’

Abdoulaye Diabaté

Adham Hamed

77’
84’

Abubakar Liadi

Youssry Wahid

Abdul Rasheed Ahmed

Abdul Rasheed Ahmed

86’
1-0

Siko Sonko

89’
90’

John Okoye Ebuka

Khaled Abdel Fattah

92’

Abdel Rahman Magdi

Đối đầu

Xem tất cả
Petrojet
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ittihad Alexandria SC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Petrojet

20

-2

25

4

Petrojet

10

1

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Suez Stadium
Sức chứa
27,000
Địa điểm
Suez, Egypt

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Petrojet

46%

Ittihad Alexandria SC

54%

1 Kiến tạo 0
18 Tổng cú sút 10
9 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 1
4 Phạt góc 4
1 Đá phạt 9
26 Phá bóng 30
10 Phạm lỗi 16
0 Việt vị 4
319 Đường chuyền 390
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Petrojet

1

Ittihad Alexandria SC

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

18 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
0 Việt vị 4

Đường chuyền

319 Đường chuyền 390
228 Độ chính xác chuyền bóng 277
10 Đường chuyền quyết định 8
30 Tạt bóng 14
7 Độ chính xác tạt bóng 1
88 Chuyền dài 100
34 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

112 Tranh chấp 112
57 Tranh chấp thắng 55
15 Rê bóng 22
5 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 17
13 Cắt bóng 10
26 Phá bóng 30

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 16
15 Bị phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

153 Mất bóng 163

Kiểm soát bóng

Petrojet

43%

Ittihad Alexandria SC

57%

7 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 16
0 Việt vị 1
155 Đường chuyền 218
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

155 Đường chuyền 218
2 Đường chuyền quyết định 5
14 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 7
14 Phá bóng 16

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

84 Mất bóng 84

Kiểm soát bóng

Petrojet

49%

Ittihad Alexandria SC

51%

11 Tổng cú sút 5
7 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
12 Phá bóng 14
0 Việt vị 3
164 Đường chuyền 172
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Petrojet

1

Ittihad Alexandria SC

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

164 Đường chuyền 172
8 Đường chuyền quyết định 3
16 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 8
7 Cắt bóng 3
12 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

20 19 43
2
Pyramids FC

Pyramids FC

20 18 43
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

20 14 40
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

20 13 38
5
Al Masry

Al Masry

20 9 32
6
Smouha SC

Smouha SC

20 8 31
7
Enppi

Enppi

20 4 30
8
ZED FC

ZED FC

20 5 29
9
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

20 3 29
10
El Gounah

El Gounah

20 1 28
11
Bank El Ahly

Bank El Ahly

20 4 26
12
Petrojet

Petrojet

20 -2 25
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

20 -6 23
14
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

20 -10 22
15
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

20 -9 20
16
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

20 -3 19
17
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

20 -8 18
18
Haras El Hodood

Haras El Hodood

20 -14 17
19
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

20 -15 16
20
Pharco

Pharco

20 -14 15
21
Ismaily SC

Ismaily SC

20 -17 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

5 2 53
2
Pyramids FC

Pyramids FC

5 3 51
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

5 4 50
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

5 1 44
5
Al Masry

Al Masry

5 -1 40
6
Enppi

Enppi

6 -2 36
7
Smouha SC

Smouha SC

5 -7 31
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 8 48
2
ZED FC

ZED FC

10 3 46
3
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 3 43
4
Petrojet

Petrojet

10 1 41
5
El Gounah

El Gounah

10 -1 39
6
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 0 35
7
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -1 34
8
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 3 33
9
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -2 32
10
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 1 31
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -1 30
12
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -5 23
13
Pharco

Pharco

10 -5 22
14
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -4 19

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

10 12 24
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 9 23
3
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 9 23
4
Pyramids FC

Pyramids FC

10 10 22
5
Al Masry

Al Masry

10 10 21
6
Smouha SC

Smouha SC

10 7 18
7
Enppi

Enppi

10 3 18
8
ZED FC

ZED FC

10 2 15
9
Petrojet

Petrojet

10 0 14
10
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 0 13
11
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -2 13
12
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 0 12
13
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -3 12
14
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -4 12
15
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -1 11
16
El Gounah

El Gounah

10 -3 10
17
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 -3 9
18
Pharco

Pharco

10 -6 8
19
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -7 7
20
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -7 5
21
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -14 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

3 4 7
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

2 4 6
3
Zamalek SC

Zamalek SC

3 -2 4
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

3 -1 2
5
Al Masry

Al Masry

2 -3 1
6
Enppi

Enppi

1 0 1
7
Smouha SC

Smouha SC

4 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

6 7 13
2
Bank El Ahly

Bank El Ahly

6 4 13
3
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

6 4 12
4
ZED FC

ZED FC

5 3 11
5
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

4 3 9
6
Petrojet

Petrojet

4 1 7
7
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

4 1 7
8
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

5 1 7
9
El Gounah

El Gounah

4 0 5
10
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

7 -4 5
11
Haras El Hodood

Haras El Hodood

7 -2 5
12
Pharco

Pharco

5 -1 5
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

5 -2 4
14
Ismaily SC

Ismaily SC

2 -2 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

10 8 21
2
Zamalek SC

Zamalek SC

10 7 19
3
El Gounah

El Gounah

10 4 18
4
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 5 17
5
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 7 17
6
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 3 16
7
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 4 15
8
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -1 15
9
ZED FC

ZED FC

10 3 14
10
Smouha SC

Smouha SC

10 1 13
11
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -1 13
12
Enppi

Enppi

10 1 12
13
Al Masry

Al Masry

10 -1 11
14
Petrojet

Petrojet

10 -2 11
15
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 -6 11
16
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -7 10
17
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -2 8
18
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -7 7
19
Pharco

Pharco

10 -8 7
20
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -10 5
21
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -10 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Masry

Al Masry

3 2 7
2
Zamalek SC

Zamalek SC

2 4 6
3
Enppi

Enppi

5 -2 5
4
Al Ahly FC

Al Ahly FC

3 0 4
5
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

2 2 4
6
Pyramids FC

Pyramids FC

2 -1 1
7
Smouha SC

Smouha SC

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Petrojet

Petrojet

6 0 9
2
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

3 3 9
3
Modern Sport FC

Modern Sport FC

5 2 8
4
Ismaily SC

Ismaily SC

8 -2 7
5
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

4 1 6
6
ZED FC

ZED FC

5 0 6
7
El Gounah

El Gounah

6 -1 6
8
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

6 -3 5
9
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

5 0 5
10
Bank El Ahly

Bank El Ahly

4 -1 4
11
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

6 -4 3
12
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

4 -1 3
13
Pharco

Pharco

5 -4 2
14
Haras El Hodood

Haras El Hodood

3 -3 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Egyptian Premier League Đội bóng G
1
Ahmed Yasser Rayan

Ahmed Yasser Rayan

Bank El Ahly 12
2
Franck Boli

Franck Boli

Wadi Degla SC 9
3
Osama Faisal

Osama Faisal

Bank El Ahly 9
4
Mahmoud Trezeguet

Mahmoud Trezeguet

Al Ahly FC 9
5
Ali Sulieman

Ali Sulieman

Kahraba Ismailia 9
6
Adham Hamed

Adham Hamed

Petrojet 9
7
Oday Dabagh

Oday Dabagh

Zamalek SC 8
8
Nasser Maher

Nasser Maher

Pyramids FC 8
9
Sodiq Ougola

Sodiq Ougola

Ceramica Cleopatra FC 7
10
Salah Mohsen

Salah Mohsen

Al Masry 7

+
-
×

Petrojet

Đối đầu

Ittihad Alexandria SC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Petrojet
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ittihad Alexandria SC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.19
2.2
5.9
2.11
2.17
6.84
2.1
2.2
7
2.19
2.2
5.9
1.98
2.24
6.78
2.75
2.05
3.4
2.13
2.18
5.8
2.1
2.15
6
2.19
2.2
5.9
2.1
2.2
7
2
2.25
6.5
2.13
2.18
5.8
2.17
2.15
5.6
2.13
2.11
6.95
2.1
2.25
6.5

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.77
-0.25 1.14
+0.5 1.11
-0.5 0.72
0 0.8
0 1
+0.25 0.76
-0.25 1.13
+0.5 1.13
-0.5 0.78
+0.25 0.76
-0.25 1.13
+0.5 1.08
-0.5 0.73
+0.5 1.3
-0.5 0.5
+0.5 1.13
-0.5 0.78
+0.5 1.17
-0.5 0.75
+0.5 1.13
-0.5 0.76
+0.5 1.03
-0.5 0.73

Xỉu

Tài

U 1 0.82
O 1 1.06
U 1 0.78
O 1 1.02
U 1 0.77
O 1 1.02
U 1 0.81
O 1 1.05
U 1 0.83
O 1 0.8
U 2.5 0.07
O 2.5 5.5
U 1 0.85
O 1 1.03
U 2.5 0.44
O 2.5 1.63
U 1 0.81
O 1 1.06
U 1 0.86
O 1 0.93
U 0.5 1.65
O 0.5 0.4
U 1 0.84
O 1 1.04
U 1 0.84
O 1 1.04
U 1 0.88
O 1 0.98
U 1 0.81
O 1 0.93

Xỉu

Tài

U 8.5 0.71
O 8.5 1.12
U 8.5 0.61
O 8.5 1.2
U 7.5 0.53
O 7.5 1.25
U 8.5 0.83
O 8.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.