I. Ouro-Agoro 15’

Islam Mohareb 40’

Tỷ lệ kèo

1

1.07

X

10.85

2

29.68

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Tala'ea El Gaish

58%

Petrojet

42%

5 Sút trúng đích 3

1

2

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
I. Ouro-Agoro

I. Ouro-Agoro

15’
1-0

Amro Tarek

29’
Islam Mohareb

Islam Mohareb

40’
2-0
43’

Abdul Rasheed Ahmed

43’

Samir Mohamed

Siko Sonko

+4 phút bù giờ

Hamed Khaled El Gabry

Amro Tarek

45’
48’

Mohamed Ali Osman

Houssem Eddine Souissi

48’
56’

G. Chicoday

Mohamed Ibrahim

58’

Ahmed Abdel Mawgod

71’

Islam Abdallah

Mostafa El Gamal

Ahmed Khaled Hamed El Sayed

I. Ouro-Agoro

73’

Ghaith Al Madadha

Islam Mohareb

83’
+4 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Tala'ea El Gaish
5 Trận thắng 17%
13 Trận hoà 45%
Petrojet
11 Trận thắng 38%
Petrojet

1 - 2

Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish

0 - 1

Petrojet
Petrojet

0 - 1

Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish

3 - 3

Petrojet
Tala'ea El Gaish

1 - 2

Petrojet
Petrojet

2 - 0

Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish

0 - 1

Petrojet
Petrojet

1 - 1

Tala'ea El Gaish
Petrojet

0 - 0

Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish

0 - 0

Petrojet
Tala'ea El Gaish

0 - 1

Petrojet
Petrojet

0 - 1

Tala'ea El Gaish
Petrojet

0 - 0

Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish

0 - 0

Petrojet
Petrojet

1 - 1

Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish

0 - 0

Petrojet
Petrojet

1 - 1

Tala'ea El Gaish
Petrojet

1 - 1

Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish

1 - 0

Petrojet
Petrojet

2 - 2

Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish

3 - 2

Petrojet
Petrojet

2 - 1

Tala'ea El Gaish
Petrojet

3 - 1

Tala'ea El Gaish
Petrojet

1 - 1

Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish

2 - 6

Petrojet
Tala'ea El Gaish

0 - 0

Petrojet
Petrojet

2 - 1

Tala'ea El Gaish
Petrojet

1 - 0

Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish

2 - 3

Petrojet

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Petrojet

20

-2

25

14

Tala'ea El Gaish

20

-10

22

4

Petrojet

10

1

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Cairo Military Academy Stadium
Sức chứa
28,500
Địa điểm
Cairo, Egypt

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Tala'ea El Gaish

58%

Petrojet

42%

2 Kiến tạo 0
9 Tổng cú sút 17
5 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 5
1 Phạt góc 2
8 Đá phạt 1
26 Phá bóng 8
17 Phạm lỗi 9
3 Việt vị 1
446 Đường chuyền 313
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Tala'ea El Gaish

2

Petrojet

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

9 Tổng cú sút 17
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
3 Việt vị 1

Đường chuyền

446 Đường chuyền 313
326 Độ chính xác chuyền bóng 206
7 Đường chuyền quyết định 11
10 Tạt bóng 20
2 Độ chính xác tạt bóng 7
119 Chuyền dài 130
53 Độ chính xác chuyền dài 46

Tranh chấp & rê bóng

101 Tranh chấp 101
53 Tranh chấp thắng 48
12 Rê bóng 15
5 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 12
10 Cắt bóng 20
26 Phá bóng 8

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 9
8 Bị phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

175 Mất bóng 169

Kiểm soát bóng

Tala'ea El Gaish

60%

Petrojet

40%

3 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 4
5 Phá bóng 2
2 Việt vị 0
242 Đường chuyền 159
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Tala'ea El Gaish

2

Petrojet

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

242 Đường chuyền 159
3 Đường chuyền quyết định 5
5 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
6 Cắt bóng 7
5 Phá bóng 2

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

93 Mất bóng 87

Kiểm soát bóng

Tala'ea El Gaish

56%

Petrojet

44%

6 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
21 Phá bóng 6
1 Việt vị 1
204 Đường chuyền 154
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

204 Đường chuyền 154
4 Đường chuyền quyết định 5
5 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 13
21 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 82

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

20 19 43
2
Pyramids FC

Pyramids FC

20 18 43
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

20 14 40
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

20 13 38
5
Al Masry

Al Masry

20 9 32
6
Smouha SC

Smouha SC

20 8 31
7
Enppi

Enppi

20 4 30
8
ZED FC

ZED FC

20 5 29
9
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

20 3 29
10
El Gounah

El Gounah

20 1 28
11
Bank El Ahly

Bank El Ahly

20 4 26
12
Petrojet

Petrojet

20 -2 25
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

20 -6 23
14
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

20 -10 22
15
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

20 -9 20
16
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

20 -3 19
17
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

20 -8 18
18
Haras El Hodood

Haras El Hodood

20 -14 17
19
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

20 -15 16
20
Pharco

Pharco

20 -14 15
21
Ismaily SC

Ismaily SC

20 -17 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

5 2 53
2
Pyramids FC

Pyramids FC

5 3 51
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

5 4 50
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

5 1 44
5
Al Masry

Al Masry

5 -1 40
6
Enppi

Enppi

6 -2 36
7
Smouha SC

Smouha SC

5 -7 31
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 8 48
2
ZED FC

ZED FC

10 3 46
3
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 3 43
4
Petrojet

Petrojet

10 1 41
5
El Gounah

El Gounah

10 -1 39
6
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 0 35
7
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -1 34
8
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 3 33
9
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -2 32
10
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 1 31
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -1 30
12
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -5 23
13
Pharco

Pharco

10 -5 22
14
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -4 19

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

10 12 24
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 9 23
3
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 9 23
4
Pyramids FC

Pyramids FC

10 10 22
5
Al Masry

Al Masry

10 10 21
6
Smouha SC

Smouha SC

10 7 18
7
Enppi

Enppi

10 3 18
8
ZED FC

ZED FC

10 2 15
9
Petrojet

Petrojet

10 0 14
10
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 0 13
11
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -2 13
12
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 0 12
13
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -3 12
14
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -4 12
15
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -1 11
16
El Gounah

El Gounah

10 -3 10
17
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 -3 9
18
Pharco

Pharco

10 -6 8
19
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -7 7
20
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -7 5
21
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -14 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

3 4 7
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

2 4 6
3
Zamalek SC

Zamalek SC

3 -2 4
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

3 -1 2
5
Al Masry

Al Masry

2 -3 1
6
Enppi

Enppi

1 0 1
7
Smouha SC

Smouha SC

4 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

6 7 13
2
Bank El Ahly

Bank El Ahly

6 4 13
3
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

6 4 12
4
ZED FC

ZED FC

5 3 11
5
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

4 3 9
6
Petrojet

Petrojet

4 1 7
7
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

4 1 7
8
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

5 1 7
9
El Gounah

El Gounah

4 0 5
10
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

7 -4 5
11
Haras El Hodood

Haras El Hodood

7 -2 5
12
Pharco

Pharco

5 -1 5
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

5 -2 4
14
Ismaily SC

Ismaily SC

2 -2 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

10 8 21
2
Zamalek SC

Zamalek SC

10 7 19
3
El Gounah

El Gounah

10 4 18
4
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 5 17
5
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 7 17
6
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 3 16
7
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 4 15
8
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -1 15
9
ZED FC

ZED FC

10 3 14
10
Smouha SC

Smouha SC

10 1 13
11
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -1 13
12
Enppi

Enppi

10 1 12
13
Al Masry

Al Masry

10 -1 11
14
Petrojet

Petrojet

10 -2 11
15
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 -6 11
16
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -7 10
17
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -2 8
18
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -7 7
19
Pharco

Pharco

10 -8 7
20
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -10 5
21
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -10 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Masry

Al Masry

3 2 7
2
Zamalek SC

Zamalek SC

2 4 6
3
Enppi

Enppi

5 -2 5
4
Al Ahly FC

Al Ahly FC

3 0 4
5
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

2 2 4
6
Pyramids FC

Pyramids FC

2 -1 1
7
Smouha SC

Smouha SC

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Petrojet

Petrojet

6 0 9
2
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

3 3 9
3
Modern Sport FC

Modern Sport FC

5 2 8
4
Ismaily SC

Ismaily SC

8 -2 7
5
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

4 1 6
6
ZED FC

ZED FC

5 0 6
7
El Gounah

El Gounah

6 -1 6
8
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

6 -3 5
9
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

5 0 5
10
Bank El Ahly

Bank El Ahly

4 -1 4
11
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

6 -4 3
12
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

4 -1 3
13
Pharco

Pharco

5 -4 2
14
Haras El Hodood

Haras El Hodood

3 -3 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Egyptian Premier League Đội bóng G
1
Ahmed Yasser Rayan

Ahmed Yasser Rayan

Bank El Ahly 12
2
Franck Boli

Franck Boli

Wadi Degla SC 9
3
Osama Faisal

Osama Faisal

Bank El Ahly 9
4
Mahmoud Trezeguet

Mahmoud Trezeguet

Al Ahly FC 9
5
Ali Sulieman

Ali Sulieman

Kahraba Ismailia 9
6
Adham Hamed

Adham Hamed

Petrojet 9
7
Oday Dabagh

Oday Dabagh

Zamalek SC 8
8
Nasser Maher

Nasser Maher

Pyramids FC 8
9
Sodiq Ougola

Sodiq Ougola

Ceramica Cleopatra FC 7
10
Salah Mohsen

Salah Mohsen

Al Masry 7

+
-
×

Tala'ea El Gaish

Đối đầu

Petrojet

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Tala'ea El Gaish
5 Trận thắng 17%
13 Trận hoà 45%
Petrojet
11 Trận thắng 38%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.07
10.85
29.68
1
41
126
1.01
17
29
1.01
10.43
97.67
1.01
29
71
1.02
8.8
140
1.01
61
151
1.01
23
41
1
13
76
1.02
17
90
1.01
9.4
300
1.01
9.8
60
1.04
12.7
23
1.01
41
101

Chủ nhà

Đội khách

0 1.15
0 0.7
0 1.35
0 0.57
0 1.29
0 0.65
0 1.25
0 0.7
0 1.34
0 0.59
0 1.11
0 0.71
+0.5 1.3
-0.5 0.5
0 1.28
0 0.68
0 1.23
0 0.71
0 1.26
0 0.67
0 1.13
0 0.66

Xỉu

Tài

U 2.5 0.22
O 2.5 3.27
U 2.5 0.21
O 2.5 3.25
U 2.5 0.17
O 2.5 3.44
U 2.5 0.22
O 2.5 2.56
U 2.5 0.4
O 2.5 1.62
U 2.5 0.22
O 2.5 3.22
U 2.5 0.4
O 2.5 1.75
U 2.5 0.12
O 2.5 3.1
U 2.5 0.23
O 2.5 2.9
U 2.5 0.2
O 2.5 2.8
U 2.5 0.22
O 2.5 3.22
U 2.5 0.2
O 2.5 3.33
U 2.5 0.17
O 2.5 3.44
U 2.5 0.21
O 2.5 3.12

Xỉu

Tài

U 3.5 0.9
O 3.5 0.8
U 2.5 0.43
O 2.5 1.4
U 2.5 0.6
O 2.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.