59’ Rayan·Buifrahi
61’ Thibaut Van Acker
82’ Jessi Da Silva
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
42%
58%
2
3
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRayan Berberi
Toshio Lake
Rayan·Buifrahi
Thibaut Van Acker
Thierno Diallo
Luca Florica
Jessi Da Silva
Rayan·Buifrahi
Mohamed Cisse
Antonio Thea
Lucas Delorge Knieper
Alejandro Granados
Lucas Delorge Knieper
Jessi Da Silva
Alexander Leon·Vandeperre
T. Lund Jensen
Jonas Ramalho
Kevin Kis
Elias Spago
Utku Kurtal
Thibaut Van Acker
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade de la Neuville |
|---|---|
|
|
8,000 |
|
|
Charleroi |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SK Beveren |
32 | 51 | 88 | |
| 2 |
KV Kortrijk |
32 | 26 | 67 | |
| 3 |
Beerschot Wilrijk |
32 | 21 | 64 | |
| 4 |
RFC de Liege |
32 | 5 | 53 | |
| 5 |
KVSK Lommel |
32 | 13 | 53 | |
| 6 |
Patro Eisden |
32 | 4 | 51 | |
| 7 |
KAS Eupen |
32 | 8 | 47 | |
| 8 |
KSC Lokeren |
32 | 3 | 42 | |
| 9 |
Gent B |
32 | -9 | 41 | |
| 10 |
Koninklijke Lierse Sportkring |
32 | -7 | 38 | |
| 11 |
RFC Seraing |
32 | -7 | 35 | |
| 12 |
Francs Borains |
32 | -14 | 34 | |
| 13 |
RWDM Brussels |
32 | -4 | 33 | |
| 14 |
RSCA Futures |
32 | -9 | 31 | |
| 15 |
Jong Genk |
32 | -17 | 31 | |
| 16 |
Club Nxt |
32 | -22 | 21 | |
| 17 |
Olympic Charleroi |
32 | -42 | 16 |
Upgrade Team
Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SK Beveren |
16 | 23 | 46 | |
| 2 |
KV Kortrijk |
16 | 23 | 43 | |
| 3 |
Beerschot Wilrijk |
16 | 10 | 31 | |
| 4 |
RFC de Liege |
16 | 10 | 31 | |
| 5 |
Patro Eisden |
16 | 1 | 28 | |
| 6 |
KVSK Lommel |
16 | 9 | 27 | |
| 7 |
KAS Eupen |
16 | 7 | 25 | |
| 8 |
Francs Borains |
16 | 2 | 23 | |
| 9 |
KSC Lokeren |
16 | 3 | 20 | |
| 10 |
Gent B |
16 | -6 | 19 | |
| 11 |
Koninklijke Lierse Sportkring |
16 | -4 | 19 | |
| 12 |
RFC Seraing |
16 | 1 | 19 | |
| 13 |
RWDM Brussels |
16 | -3 | 17 | |
| 14 |
RSCA Futures |
16 | -4 | 16 | |
| 15 |
Jong Genk |
16 | -7 | 16 | |
| 16 |
Club Nxt |
16 | -14 | 12 | |
| 17 |
Olympic Charleroi |
16 | -29 | 2 |
Upgrade Team
Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SK Beveren |
16 | 28 | 42 | |
| 2 |
Beerschot Wilrijk |
16 | 11 | 33 | |
| 3 |
KVSK Lommel |
16 | 4 | 26 | |
| 4 |
KV Kortrijk |
16 | 3 | 24 | |
| 5 |
Patro Eisden |
16 | 3 | 23 | |
| 6 |
RFC de Liege |
16 | -5 | 22 | |
| 7 |
KAS Eupen |
16 | 1 | 22 | |
| 8 |
KSC Lokeren |
16 | 0 | 22 | |
| 9 |
Gent B |
16 | -3 | 22 | |
| 10 |
Koninklijke Lierse Sportkring |
16 | -3 | 19 | |
| 11 |
RWDM Brussels |
16 | -1 | 19 | |
| 12 |
RFC Seraing |
16 | -8 | 16 | |
| 13 |
RSCA Futures |
16 | -5 | 15 | |
| 14 |
Jong Genk |
16 | -10 | 15 | |
| 15 |
Olympic Charleroi |
16 | -13 | 14 | |
| 16 |
Francs Borains |
16 | -16 | 12 | |
| 17 |
Club Nxt |
16 | -8 | 9 |
Upgrade Team
Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lennart Mertens |
|
19 |
| 2 |
Ralf Seuntjens |
|
18 |
| 3 |
Léandro Rousseau |
|
17 |
| 4 |
Thierry Ambrose |
|
14 |
| 5 |
Jellert Van Landschoot |
|
13 |
| 6 |
Lucas Schoofs |
|
13 |
| 7 |
Mamadou Usman Simbakoli |
|
12 |
| 8 |
Arnold Vula Lamb Luth |
|
11 |
| 9 |
Isaac Nuhu |
|
10 |
| 10 |
Abubakar Abdullahi |
|
10 |
Olympic Charleroi
Đối đầu
Club Nxt
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu