Dani Gómez 23’

45’ Unax del Cura

53’ Carlos Fernández

Tỷ lệ kèo

1

56

X

11

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Real Zaragoza

61%

Mirandes

39%

4 Sút trúng đích 3

6

6

5

8

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
21’

Fernando Medrano Gastañaga

Jawad El Yamiq

21’

Dani Gómez

Phạt đền

23’
32’

Rafel Bauzà

Yussif Saidu

37’
42’

Salim El Jebari

1-1
45’
Unax del Cura

Unax del Cura

Mawuli Kwame Mensah Vadze

Yussif Saidu

45’
45’

Hugo Novoa Ramos

Toni Tamarit Tamarit

1-2
53’
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Daniel Esmoris Tasende

55’
58’

Juan Gutiérrez

62’

Unax del Cura

68’

Siren Diao

Unax del Cura

Dani Gómez

70’

Mario Soberon Gutierrez

Dani Gómez

73’
74’

Iker Varela Parra

Daniel Esmoris Tasende

Roberto Gonzalez Bayon

80’
83’

Aarón Martin Luis

Carlos Fernández

87’

juan palomares

Keidi Bare

90’
97’

Francisco Javier Hernandez Coarasa

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Real Zaragoza
7 Trận thắng 30%
8 Trận hoà 35%
Mirandes
8 Trận thắng 35%
Mirandes

0 - 1

Real Zaragoza
Real Zaragoza

2 - 0

Mirandes
Real Zaragoza

1 - 0

Mirandes
Mirandes

0 - 0

Real Zaragoza
Mirandes

0 - 0

Real Zaragoza
Real Zaragoza

0 - 1

Mirandes
Real Zaragoza

0 - 0

Mirandes
Mirandes

2 - 0

Real Zaragoza
Mirandes

2 - 0

Real Zaragoza
Real Zaragoza

1 - 1

Mirandes
Real Zaragoza

1 - 0

Mirandes
Mirandes

1 - 0

Real Zaragoza
Mirandes

1 - 1

Real Zaragoza
Real Zaragoza

1 - 2

Mirandes
Mirandes

1 - 0

Real Zaragoza
Mirandes

0 - 1

Real Zaragoza
Real Zaragoza

2 - 0

Mirandes
Real Zaragoza

1 - 2

Mirandes
Mirandes

1 - 1

Real Zaragoza
Real Zaragoza

0 - 1

Mirandes
Mirandes

1 - 1

Real Zaragoza
Mirandes

0 - 1

Real Zaragoza
Real Zaragoza

0 - 0

Mirandes

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

20

Mirandes

38

-22

36

21

Real Zaragoza

38

-18

35

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Ibercaja Estadio
Sức chứa
2,000
Địa điểm
Zaragoza

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Real Zaragoza

61%

Mirandes

39%

0 Kiến tạo 1
26 Tổng cú sút 15
4 Sút trúng đích 3
14 Cú sút bị chặn 7
6 Phạt góc 6
21 Đá phạt 15
25 Phá bóng 43
16 Phạm lỗi 22
1 Việt vị 2
358 Đường chuyền 231
5 Thẻ vàng 8

Bàn thắng

Real Zaragoza

1

Mirandes

2

2 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

26 Tổng cú sút 15
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 1
14 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

2 Phản công nhanh 3
2 Cú sút phản công nhanh 3
1 Việt vị 2

Đường chuyền

358 Đường chuyền 231
294 Độ chính xác chuyền bóng 171
16 Đường chuyền quyết định 9
38 Tạt bóng 16
13 Độ chính xác tạt bóng 2
66 Chuyền dài 68
37 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

123 Tranh chấp 123
71 Tranh chấp thắng 52
22 Rê bóng 12
13 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 18
10 Cắt bóng 4
25 Phá bóng 43

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 22
21 Bị phạm lỗi 15
5 Thẻ vàng 8

Mất quyền kiểm soát bóng

128 Mất bóng 110

Kiểm soát bóng

Real Zaragoza

54%

Mirandes

46%

8 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 5
15 Phá bóng 10
167 Đường chuyền 134
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Real Zaragoza

1

Mirandes

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

Đường chuyền

167 Đường chuyền 134
5 Đường chuyền quyết định 5
9 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 3
15 Phá bóng 10

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 52

Kiểm soát bóng

Real Zaragoza

68%

Mirandes

32%

18 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 1
9 Cú sút bị chặn 2
10 Phá bóng 33
1 Việt vị 2
191 Đường chuyền 97
3 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Real Zaragoza

0

Mirandes

1

Cú sút

18 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
9 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

191 Đường chuyền 97
11 Đường chuyền quyết định 4
29 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 1
10 Phá bóng 33

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

97'

90'+7'Javi Hernandez (Mirandes) Yellow Card at 97'.

Mirandes

90'

90'Keidi Bare (Real Zaragoza) Yellow Card at 90'.

Real Zaragoza

87'

87'Juan Palomares (Mirandes) Yellow Card at 87'.

Mirandes

83'

83'Aarón Martin Luis (Mirandes) Substitution at 83'.

Mirandes

82'

82'Silvi Clua (Mirandes) Substitution at 82'.

Mirandes

80'

80'Dani Tasende (Real Zaragoza) Substitution at 80'.

Real Zaragoza

74'

74'Iker Varela (Mirandes) Yellow Card at 74'.

Mirandes

73'

73'Mario Soberón (Real Zaragoza) Substitution at 73'.

Real Zaragoza

70'

70'Dani Gómez (Real Zaragoza) Yellow Card at 70'.

Real Zaragoza

68'

68'Siren Diao (Mirandes) Substitution at 68'.

Mirandes

62'

62'Unax Del Cura (Mirandes) Yellow Card at 62'.

Mirandes

58'

58'Juan Gutiérrez (Mirandes) Yellow Card at 58'.

Mirandes

55'

55'Dani Tasende (Real Zaragoza) Yellow Card at 55'.

Real Zaragoza

53'

53'Carlos Fernández (Mirandes) Goal at 53'.

Mirandes

45'

45'Marcos Cuenca (Real Zaragoza) Substitution at 45'.

Real Zaragoza

45'

45'Hugo Novoa (Mirandes) Substitution at 45'.

Mirandes

42'

42'Salim El Jebari (Mirandes) Yellow Card at 42'.

Mirandes

37'

37'Yussif Saidu (Real Zaragoza) Yellow Card at 37'.

Real Zaragoza

32'

32'Rafael Bauza (Mirandes) Yellow Card at 32'.

Mirandes

23'

23'Dani Gómez (Real Zaragoza) Penalty - Scored at 23'.

Real Zaragoza

21'

21'Jawad El Yamiq (Real Zaragoza) Yellow Card at 21'.

Real Zaragoza

21'

21'Fernando Medrano Gastanaga (Mirandes) Yellow Card at 21'.

Mirandes

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Almeria

Almeria

38 20 70
3
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
5
Castellon

Castellon

38 17 64
6
Malaga

Malaga

38 17 63
7
Burgos CF

Burgos CF

38 11 62
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

38 -12 54
12
Sporting Gijon

Sporting Gijon

38 2 52
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

38 -9 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

38 -22 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
5
Castellon

Castellon

19 16 39
6
Malaga

Malaga

19 17 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
15
Granada CF

Granada CF

19 5 26
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
8
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

Real Zaragoza

Đối đầu

Mirandes

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Real Zaragoza
7 Trận thắng 30%
8 Trận hoà 35%
Mirandes
8 Trận thắng 35%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

56
11
1.01
30.45
5.01
1.21
1.88
3.05
3.65
501
23
1.01
56
11
1.01
100
8.65
1.03
26
5.75
1.1
118
6.3
1.1
1.98
3.25
3.25
1.85
3.4
3.9
61
6.5
1.1
26
4.4
1.14
36
6.5
1.12
100
7.25
1.08
121
6.3
1.1
220
6.8
1.06
26
10
1.06
37
20
1.01

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 6.25
-0.25 16.66
0 0.33
0 2.4
0 0.37
0 2
+0.25 5.88
-0.25 0.05
+0.5 0.95
-0.5 0.75
0 0.47
0 1.78
+0.5 0.98
-0.5 0.8
+0.5 0.92
-0.5 0.71
0 0.43
0 1.8
0 0.46
0 1.84
+0.5 1.05
-0.5 0.7
0 0.46
0 1.81
0 0.37
0 2.22
-0.25 0.02
+0.25 8.3
+0.5 14.51
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 0.5 7.9
O 0.5 0.07
U 3.5 0.17
O 3.5 4.28
U 2.25 0.84
O 2.25 0.86
U 3.5 0.16
O 3.5 4.25
U 3.5 0.02
O 3.5 6.25
U 3.5 0.07
O 3.5 5.08
U 2.5 1.9
O 2.5 0.33
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 2.25 0.88
O 2.25 0.84
U 2.5 0.62
O 2.5 1.15
U 3.5 0.13
O 3.5 3.3
U 3.5 0.27
O 3.5 2.6
U 3.5 0.15
O 3.5 3.8
U 3.5 0.16
O 3.5 4
U 3.5 0.14
O 3.5 4.54
U 3.5 0.07
O 3.5 5.85
U 3.75 0.02
O 3.75 11.27

Xỉu

Tài

U 12 1.4
O 12 1.12
U 12.5 0.8
O 12.5 0.9
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 11.5 0.75
O 11.5 0.95
U 11.5 0.9
O 11.5 0.83
U 13 0.8
O 13 0.98

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.