Erik Nascimento de Lima 39’

Gen Shoji 48’

42’ Taishi Semba

43’ Yoshiki Torikai

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

21

X

1.02

Đội khách

26

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Machida Zelvia

53%

Mito Hollyhock

47%

3 Sút trúng đích 8

3

4

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Erik Nascimento de Lima

Erik Nascimento de Lima

39’
1-0
1-1
42’
Taishi Semba

Taishi Semba

1-2
43’
Yoshiki Torikai

Yoshiki Torikai

Ryohei Shirasaki

Neta Lavi

45’
Gen Shoji

Gen Shoji

48’
2-2

Tete Yengi

Erik Nascimento de Lima

61’
61’

Kishin Gokita

Arata Watanabe

Ibrahim Drešević

Gen Shoji

68’
70’

Koya Okuda

Yoshiki Torikai

80’

Yuto Nagao

Sho Omori

Hokuto Shimoda

Kotaro Hayashi

91’
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Machida Zelvia
5 Trận thắng 26%
9 Trận hoà 47%
Mito Hollyhock
5 Trận thắng 26%
Machida Zelvia

2 - 2

Mito Hollyhock
Machida Zelvia

1 - 1

Mito Hollyhock
Machida Zelvia

3 - 0

Mito Hollyhock
Machida Zelvia

2 - 3

Mito Hollyhock
Machida Zelvia

0 - 0

Mito Hollyhock
Machida Zelvia

2 - 1

Mito Hollyhock
Machida Zelvia

3 - 0

Mito Hollyhock
Machida Zelvia

1 - 0

Mito Hollyhock
Machida Zelvia

4 - 0

Mito Hollyhock
Machida Zelvia

1 - 1

Mito Hollyhock
Machida Zelvia

0 - 2

Mito Hollyhock
Machida Zelvia

0 - 0

Mito Hollyhock
Machida Zelvia

0 - 1

Mito Hollyhock
Machida Zelvia

2 - 0

Mito Hollyhock
Machida Zelvia

3 - 2

Mito Hollyhock
Machida Zelvia

3 - 3

Mito Hollyhock
Machida Zelvia

2 - 2

Mito Hollyhock
Machida Zelvia

1 - 1

Mito Hollyhock
Machida Zelvia

0 - 0

Mito Hollyhock

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Machida Zelvia

11

-1

22

6

Mito Hollyhock

11

-4

15

Thông tin trận đấu

Sân
Machida GION Stadium
Sức chứa
15,320
Địa điểm
Tokyo, Japan

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Machida Zelvia

53%

Mito Hollyhock

47%

2 Assists 2
9 Total Shots 16
3 Sút trúng đích 8
4 Blocked Shots 4
3 Corner Kicks 4
1 Free Kicks 6
17 Clearances 23
7 Fouls 14
2 Offsides 2
449 Passes 360

GOALS

Machida Zelvia

2

Mito Hollyhock

2

2 Goals Against 2

SHOTS

9 Total Shots 16
8 Sút trúng đích 8
4 Blocked Shots 4

ATTACK

2 Offsides 2

PASSES

449 Passes 360
353 Passes accuracy 261
6 Key passes 9
19 Crosses 13
4 Crosses Accuracy 4
79 Long Balls 109
34 Long balls accuracy 32

DUELS & DROBBLIN

93 Duels 93
53 Duels won 40
9 Dribble 4
3 Dribble success 1

DEFENDING

13 Total Tackles 11
4 Interceptions 6
17 Clearances 23

DISCIPLINE

7 Fouls 14
14 Was Fouled 6

Mất kiểm soát bóng

153 Lost the ball 143

Ball Possession

Machida Zelvia

52%

Mito Hollyhock

48%

4 Total Shots 10
2 Sút trúng đích 7
1 Blocked Shots 3
7 Clearances 9
211 Passes 180

GOALS

Machida Zelvia

2%

Mito Hollyhock

2%

SHOTS

4 Total Shots 10
7 Sút trúng đích 7
1 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

211 Passes 180
3 Key passes 5
7 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 5
2 Interceptions 3
7 Clearances 9

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

78 Lost the ball 71

Ball Possession

Machida Zelvia

54%

Mito Hollyhock

46%

5 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1
3 Blocked Shots 1
10 Clearances 14
2 Offsides 1
237 Passes 184

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1
3 Blocked Shots 1

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

237 Passes 184
2 Key passes 3
13 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 4
2 Interceptions 3
10 Clearances 14

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

77 Lost the ball 74

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

11 14 29
2
FC Tokyo

FC Tokyo

11 8 23
3
Machida Zelvia

Machida Zelvia

11 -1 22
4
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

11 -1 18
5
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

11 -3 17
6
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

11 -4 15
7
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

11 1 12
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

11 -2 11
9
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

11 -6 9
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

11 -6 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vissel Kobe

Vissel Kobe

11 12 25
2
Gamba Osaka

Gamba Osaka

11 1 19
3
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

11 3 18
4
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

11 3 17
5
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

11 1 17
6
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

11 1 17
7
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

11 1 16
8
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

11 -7 12
9
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

11 -7 12
10
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

11 -8 12

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

6 8 18
2
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

6 2 13
3
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

5 3 11
4
Machida Zelvia

Machida Zelvia

6 -4 10
5
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

6 -1 8
6
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

6 -5 8
7
FC Tokyo

FC Tokyo

5 1 8
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

4 4 6
9
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

6 -3 6
10
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

5 0 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vissel Kobe

Vissel Kobe

6 7 16
2
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

6 0 11
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

6 2 11
4
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

6 2 10
5
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

4 3 9
6
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

5 5 9
7
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

6 -5 8
8
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

6 1 8
9
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

5 -4 6
10
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

5 -4 5

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Tokyo

FC Tokyo

6 7 15
2
Machida Zelvia

Machida Zelvia

5 3 12
3
Kashima Antlers

Kashima Antlers

5 6 11
4
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

5 2 9
5
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

6 1 7
6
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

5 -3 5
7
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

7 -6 5
8
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

6 -7 4
9
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

5 -3 3
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

5 -5 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vissel Kobe

Vissel Kobe

5 5 9
2
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

5 0 9
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

5 -1 8
4
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

7 0 8
5
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

6 -4 8
6
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

5 3 7
7
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

6 -3 7
8
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

6 -3 6
9
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

5 -1 6
10
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

5 -3 4

Finals

Japanese J1 League Đội bóng G
1
Erison Danilo de Souza

Erison Danilo de Souza

Kawasaki Frontale 7
2
Yuya Yamagishi

Yuya Yamagishi

Nagoya Grampus 6
3
Deniz Hümmet

Deniz Hümmet

Gamba Osaka 6
4
Oh Se-hun

Oh Se-hun

Shimizu S-Pulse 6
5
Léo Ceará

Léo Ceará

Kashima Antlers 6
6
Yudai Kimura

Yudai Kimura

Nagoya Grampus 5
7
Erik Nascimento de Lima

Erik Nascimento de Lima

Machida Zelvia 5
8
Yuma Suzuki

Yuma Suzuki

Kashima Antlers 5
9
Matheus Jesus

Matheus Jesus

V-Varen Nagasaki 4
10
Yusuke Segawa

Yusuke Segawa

Kashiwa Reysol 4

Machida Zelvia

Đối đầu

Mito Hollyhock

Chủ nhà
This league

Japanese J1 League

FT

09/11
FT

Machida Zelvia

Machida Zelvia

FC Tokyo

FC Tokyo

0 0
11 2

01/04
FT

Machida Zelvia

Machida Zelvia

FC Tokyo

FC Tokyo

0 3
3 3

05/04
FT

FC Tokyo

FC Tokyo

Machida Zelvia

Machida Zelvia

0 1
1 7

22/02
Unknown

FC Tokyo

FC Tokyo

Machida Zelvia

Machida Zelvia

0 1

09/11
Unknown

Machida Zelvia

Machida Zelvia

FC Tokyo

FC Tokyo

3 0

21/04
Unknown

FC Tokyo

FC Tokyo

Machida Zelvia

Machida Zelvia

1 2

Đối đầu

Machida Zelvia
5 Trận thắng 26%
9 Trận hoà 47%
Mito Hollyhock
5 Trận thắng 26%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

21
1.02
26
16.5
1.02
23
1.51
3.8
5.8
13
1.02
19
14
1.08
12
11
1.08
17
17
1.02
23
13
1.06
19
10
1.07
21
3.56
1.48
8.1
3.64
1.53
6.4
11.6
1.07
15
15
1.04
22
16.5
1.02
23
3.77
1.55
6.99
7.2
1.09
13.5

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.5
-0.25 0.5
+0.25 6.25
-0.25 0.04
+0.5 0.5
-0.5 1.4
+0.25 7.14
-0.25 0.06
+1 0.76
-1 0.85
+0.25 6.7
-0.25 0.02
+0.25 1.68
-0.25 0.5
+1 0.8
-1 0.9
+0.25 1.66
-0.25 0.52
+0.25 1.66
-0.25 0.52
+0.25 5.55
-0.25 0.08
+0.25 5.64
-0.25 0.1
+0.25 6.66
-0.25 0.05
+0.25 1.62
-0.25 0.53
+0.25 1.36
-0.25 0.53

Xỉu

Tài

U 4.5 0.6
O 4.5 1.3
U 4.5 0.02
O 4.5 7.14
U 2.5 0.75
O 2.5 0.93
U 2.5 2.4
O 2.5 0.25
U 4.5 0.08
O 4.5 6.66
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 4.5 0.01
O 4.5 7.7
U 4.5 0.63
O 4.5 1.24
U 4.5 0.05
O 4.5 6
U 4.5 0.05
O 4.5 8.33
U 4.5 0.08
O 4.5 6.25
U 4.5 0.06
O 4.5 6.25
U 4.5 0.08
O 4.5 6.27
U 4.5 0.03
O 4.5 7.69
U 4.5 0.63
O 4.5 1.36
U 4.75 0.39
O 4.75 1.7

Xỉu

Tài

U 8.5 0.9
O 8.5 0.8
U 8.5 0.73
O 8.5 0.98
U 8.5 0.8
O 8.5 0.92
U 8.5 0.9
O 8.5 0.9
U 8.5 0.91
O 8.5 0.91

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.