Erik Nascimento de Lima 39’
Gen Shoji 48’
42’ Taishi Semba
43’ Yoshiki Torikai
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
21
X
1.02
Đội khách
26
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả53%
47%
3
4
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Erik Nascimento de Lima
Taishi Semba
Yoshiki Torikai
Ryohei Shirasaki
Neta Lavi
Gen Shoji
Tete Yengi
Erik Nascimento de Lima
Kishin Gokita
Arata Watanabe
Ibrahim Drešević
Gen Shoji
Koya Okuda
Yoshiki Torikai
Yuto Nagao
Sho Omori
Hokuto Shimoda
Kotaro Hayashi
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
1 - 1
3 - 0
2 - 3
0 - 0
2 - 1
3 - 0
1 - 0
4 - 0
1 - 1
0 - 2
0 - 0
0 - 1
2 - 0
3 - 2
3 - 3
2 - 2
1 - 1
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Machida GION Stadium |
|---|---|
|
|
15,320 |
|
|
Tokyo, Japan |
Trận đấu tiếp theo
25/04
01:00
Machida Zelvia
Tokyo Verdy
24/04
06:00
FC Tokyo
Mito Hollyhock
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
53%
47%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
2%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kashima Antlers |
11 | 14 | 29 | |
| 2 |
FC Tokyo |
11 | 8 | 23 | |
| 3 |
Machida Zelvia |
11 | -1 | 22 | |
| 4 |
Tokyo Verdy |
11 | -1 | 18 | |
| 5 |
Kawasaki Frontale |
11 | -3 | 17 | |
| 6 |
Mito Hollyhock |
11 | -4 | 15 | |
| 7 |
Urawa Red Diamonds |
11 | 1 | 12 | |
| 8 |
Kashiwa Reysol |
11 | -2 | 11 | |
| 9 |
Yokohama F. Marinos |
11 | -6 | 9 | |
| 10 |
JEF United Ichihara Chiba |
11 | -6 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vissel Kobe |
11 | 12 | 25 | |
| 2 |
Gamba Osaka |
11 | 1 | 19 | |
| 3 |
Nagoya Grampus |
11 | 3 | 18 | |
| 4 |
Shimizu S-Pulse |
11 | 3 | 17 | |
| 5 |
Kyoto Sanga |
11 | 1 | 17 | |
| 6 |
Cerezo Osaka |
11 | 1 | 17 | |
| 7 |
Sanfrecce Hiroshima |
11 | 1 | 16 | |
| 8 |
Fagiano Okayama |
11 | -7 | 12 | |
| 9 |
V-Varen Nagasaki |
11 | -7 | 12 | |
| 10 |
Avispa Fukuoka |
11 | -8 | 12 |
Finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kashima Antlers |
6 | 8 | 18 | |
| 2 |
Tokyo Verdy |
6 | 2 | 13 | |
| 3 |
Mito Hollyhock |
5 | 3 | 11 | |
| 4 |
Machida Zelvia |
6 | -4 | 10 | |
| 5 |
JEF United Ichihara Chiba |
6 | -1 | 8 | |
| 6 |
Kawasaki Frontale |
6 | -5 | 8 | |
| 7 |
FC Tokyo |
5 | 1 | 8 | |
| 8 |
Kashiwa Reysol |
4 | 4 | 6 | |
| 9 |
Yokohama F. Marinos |
6 | -3 | 6 | |
| 10 |
Urawa Red Diamonds |
5 | 0 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vissel Kobe |
6 | 7 | 16 | |
| 2 |
Nagoya Grampus |
6 | 0 | 11 | |
| 3 |
Gamba Osaka |
6 | 2 | 11 | |
| 4 |
Sanfrecce Hiroshima |
6 | 2 | 10 | |
| 5 |
Shimizu S-Pulse |
4 | 3 | 9 | |
| 6 |
Kyoto Sanga |
5 | 5 | 9 | |
| 7 |
Avispa Fukuoka |
6 | -5 | 8 | |
| 8 |
Cerezo Osaka |
6 | 1 | 8 | |
| 9 |
V-Varen Nagasaki |
5 | -4 | 6 | |
| 10 |
Fagiano Okayama |
5 | -4 | 5 |
Finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Tokyo |
6 | 7 | 15 | |
| 2 |
Machida Zelvia |
5 | 3 | 12 | |
| 3 |
Kashima Antlers |
5 | 6 | 11 | |
| 4 |
Kawasaki Frontale |
5 | 2 | 9 | |
| 5 |
Urawa Red Diamonds |
6 | 1 | 7 | |
| 6 |
Tokyo Verdy |
5 | -3 | 5 | |
| 7 |
Kashiwa Reysol |
7 | -6 | 5 | |
| 8 |
Mito Hollyhock |
6 | -7 | 4 | |
| 9 |
Yokohama F. Marinos |
5 | -3 | 3 | |
| 10 |
JEF United Ichihara Chiba |
5 | -5 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vissel Kobe |
5 | 5 | 9 | |
| 2 |
Cerezo Osaka |
5 | 0 | 9 | |
| 3 |
Gamba Osaka |
5 | -1 | 8 | |
| 4 |
Shimizu S-Pulse |
7 | 0 | 8 | |
| 5 |
Kyoto Sanga |
6 | -4 | 8 | |
| 6 |
Nagoya Grampus |
5 | 3 | 7 | |
| 7 |
Fagiano Okayama |
6 | -3 | 7 | |
| 8 |
V-Varen Nagasaki |
6 | -3 | 6 | |
| 9 |
Sanfrecce Hiroshima |
5 | -1 | 6 | |
| 10 |
Avispa Fukuoka |
5 | -3 | 4 |
Finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Erison Danilo de Souza |
|
7 |
| 2 |
Yuya Yamagishi |
|
6 |
| 3 |
Deniz Hümmet |
|
6 |
| 4 |
Oh Se-hun |
|
6 |
| 5 |
Léo Ceará |
|
6 |
| 6 |
Yudai Kimura |
|
5 |
| 7 |
Erik Nascimento de Lima |
|
5 |
| 8 |
Yuma Suzuki |
|
5 |
| 9 |
Matheus Jesus |
|
4 |
| 10 |
Yusuke Segawa |
|
4 |
Machida Zelvia
Đối đầu
Mito Hollyhock
Japanese J1 League
Đối đầu
Japanese J1 League
Japanese J1 League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu