Erik Nascimento de Lima 41’

59’ Erison Danilo de Souza

Tỷ lệ kèo

1

26

X

1.01

2

19

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Machida Zelvia

47%

Kawasaki Frontale

53%

3 Sút trúng đích 2

3

3

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

12’
1-0
Erik Nascimento de Lima

Erik Nascimento de Lima

41’
1-0
+3 phút bù giờ
1-1
59’
Erison Danilo de Souza

Erison Danilo de Souza

Shota Fujio

Tete Yengi

61’
76’

Yuki Yamamoto

Tatsuya Ito

Erik Nascimento de Lima

78’

Erik Nascimento de Lima

78’

Ryohei Shirasaki

Neta Lavi

80’
86’

Toya Myogan

Marcio Augusto da Silva Barbosa

+8 phút bù giờ
91’

Soma Kanda

Ten Miyagi

Hiroyuki Mae

94’

Na Sang-Ho

Kotaro Hayashi

96’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Machida Zelvia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kawasaki Frontale
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Machida GION Stadium
Sức chứa
15,320
Địa điểm
Tokyo, Japan

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Machida Zelvia

47%

Kawasaki Frontale

53%

1 Kiến tạo 0
12 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3
3 Phạt góc 3
1 Đá phạt 9
31 Phá bóng 22
11 Phạm lỗi 6
1 Việt vị 0
443 Đường chuyền 508
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Machida Zelvia

1

Kawasaki Frontale

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

443 Đường chuyền 508
361 Độ chính xác chuyền bóng 429
9 Đường chuyền quyết định 7
19 Tạt bóng 23
8 Độ chính xác tạt bóng 5
77 Chuyền dài 57
33 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

88 Tranh chấp 88
42 Tranh chấp thắng 46
10 Rê bóng 17
5 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 13
10 Cắt bóng 5
31 Phá bóng 22

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 6
6 Bị phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

126 Mất bóng 132

Kiểm soát bóng

Machida Zelvia

52%

Kawasaki Frontale

48%

11 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 11
1 Việt vị 0
252 Đường chuyền 237

Bàn thắng

Machida Zelvia

1

Kawasaki Frontale

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

252 Đường chuyền 237
8 Đường chuyền quyết định 2
8 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 9
8 Cắt bóng 1
14 Phá bóng 11

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Machida Zelvia

42%

Kawasaki Frontale

58%

1 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
17 Phá bóng 11
191 Đường chuyền 271
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Machida Zelvia

0

Kawasaki Frontale

1

Cú sút

1 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

191 Đường chuyền 271
1 Đường chuyền quyết định 5
11 Tạt bóng 17

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 4
2 Cắt bóng 4
17 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

16 17 39
2
FC Tokyo

FC Tokyo

16 13 35
3
Machida Zelvia

Machida Zelvia

16 3 32
4
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

16 -1 25
5
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

16 8 24
6
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

16 -6 23
7
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

16 -13 18
8
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

16 -6 17
9
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

16 -6 14
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

16 -9 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

16 10 31
2
Vissel Kobe

Vissel Kobe

16 5 31
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

17 3 25
4
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

16 1 25
5
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

16 2 24
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

16 1 24
7
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

16 -2 23
8
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

17 -9 21
9
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

16 -4 20
10
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

16 -7 19

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

8 11 23
2
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

8 4 19
3
FC Tokyo

FC Tokyo

9 4 17
4
Machida Zelvia

Machida Zelvia

8 -2 14
5
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

8 -3 14
6
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

7 0 12
7
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 3 11
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

8 1 9
9
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

8 -3 8
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

8 -4 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vissel Kobe

Vissel Kobe

9 5 20
2
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

9 4 18
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

9 5 14
4
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

8 3 14
5
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 2 13
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

8 0 13
7
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -5 12
8
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

7 -1 11
9
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 4 11
10
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -4 10

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Tokyo

FC Tokyo

7 9 18
2
Machida Zelvia

Machida Zelvia

8 5 18
3
Kashima Antlers

Kashima Antlers

8 6 16
4
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 5 13
5
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

8 -3 9
6
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

8 -3 9
7
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

8 -5 6
8
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

9 -13 6
9
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

8 -7 5
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

8 -5 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

7 6 13
2
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 -1 12
3
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

9 -1 12
4
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 0 11
5
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 -2 11
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

8 1 11
7
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

8 -1 10
8
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

9 -4 9
9
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

9 -8 9
10
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -3 9

Finals

Japanese J1 League Đội bóng G
1
Léo Ceará

Léo Ceará

Kashima Antlers 10
2
Yuya Yamagishi

Yuya Yamagishi

Nagoya Grampus 9
3
Deniz Hümmet

Deniz Hümmet

Gamba Osaka 8
4
Kaina Tanimura

Kaina Tanimura

Yokohama F. Marinos 7
5
Yudai Kimura

Yudai Kimura

Nagoya Grampus 7
6
Oh Se-hun

Oh Se-hun

Shimizu S-Pulse 7
7
Erison Danilo de Souza

Erison Danilo de Souza

Kawasaki Frontale 7
8
Erik Nascimento de Lima

Erik Nascimento de Lima

Machida Zelvia 6
9
Matheus Jesus

Matheus Jesus

V-Varen Nagasaki 6
10
Thiago Santana

Thiago Santana

V-Varen Nagasaki 6

+
-
×

Machida Zelvia

Đối đầu

Kawasaki Frontale

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Machida Zelvia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kawasaki Frontale
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
1.01
19
10.83
1.23
5.88
18
1.07
7.4
29
1.02
19
26
1.01
19
1.65
3.7
4.5
26
1.01
15
29
1.01
13
1.68
3.6
4.22
1.63
3.8
4.5
21
1.05
17
26
1.01
19
17
1.07
13
22
1.04
10
29
1.01
13
10.5
1.19
6
14.1
1.06
13.3
33
1.01
20

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.02
+0.25 8.33
0 1.92
0 0.41
-0.25 0.36
+0.25 1.92
0 2.8
0 0.25
-0.25 0.01
+0.25 7.69
0 2.12
0 0.37
0 1.42
0 0.4
+0.75 0.79
-0.75 0.84
-0.25 0.01
+0.25 8.3
0 1.93
0 0.43
+0.5 0.73
-0.5 1.05
0 1.81
0 0.45
0 2
0 0.4
+0.25 7.65
-0.25 0.01
-0.5 0.01
+0.5 14.43

Xỉu

Tài

U 2.5 0.03
O 2.5 7.69
U 2.5 0.22
O 2.5 3.3
U 2.75 0.05
O 2.75 6
U 2.5 0.13
O 2.5 4.9
U 2.5 0.01
O 2.5 7.14
U 2.75 0.84
O 2.75 0.83
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 2.5 0.34
O 2.5 1.44
U 2.5 1
O 2.5 0.75
U 2.5 0.04
O 2.5 7.7
U 2.5 0.24
O 2.5 2.95
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 2.75 0.08
O 2.75 6.25
U 2.5 0.07
O 2.5 5.85
U 2.75 0.03
O 2.75 9.33

Xỉu

Tài

U 6.5 0.95
O 6.5 0.87
U 6.5 0.36
O 6.5 2
U 9.5 0.67
O 9.5 1.1
U 6 0.78
O 6 0.93
U 4.5 1.7
O 4.5 0.41
U 5.5 1.05
O 5.5 0.75
U 5 0.68
O 5 1.16

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.