Deniz Hümmet 13’

Ryotaro Meshino 75’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

19

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Gamba Osaka

53%

Kyoto Sanga

47%

8 Sút trúng đích 0

5

2

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Welton

11’
Deniz Hümmet

Deniz Hümmet

13’
1-0
18’

Hidehiro Sugai

37’

Temma Matsuda

Ryotaro Meshino

Welton

45’
45’

Fuchi Honda

Temma Matsuda

56’

Kyo Sato

Haruki Arai

61’

Ryuma Nakano

Masaya Okugawa

Shu Kurata

Issam Jebali

65’

Tokuma Suzuki

Shuto Abe

74’
Ryotaro Meshino

Ryotaro Meshino

75’
2-0
76’

Taiki Hirato

Hidehiro Sugai

84’

Alex Souza

Shoji Toyama

Ryoya Yamashita

85’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Gamba Osaka
10 Trận thắng 48%
7 Trận hoà 33%
Kyoto Sanga
4 Trận thắng 19%
Kyoto Sanga

3 - 1

Gamba Osaka
Gamba Osaka

2 - 1

Kyoto Sanga
Kyoto Sanga

2 - 2

Gamba Osaka
Gamba Osaka

0 - 0

Kyoto Sanga
Gamba Osaka

1 - 0

Kyoto Sanga
Gamba Osaka

0 - 1

Kyoto Sanga
Kyoto Sanga

2 - 1

Gamba Osaka
Kyoto Sanga

1 - 3

Gamba Osaka
Gamba Osaka

1 - 1

Kyoto Sanga
Kyoto Sanga

1 - 1

Gamba Osaka
Gamba Osaka

1 - 1

Kyoto Sanga
Kyoto Sanga

0 - 2

Gamba Osaka
Gamba Osaka

3 - 3

Kyoto Sanga
Kyoto Sanga

1 - 2

Gamba Osaka
Gamba Osaka

1 - 1

Kyoto Sanga
Gamba Osaka

4 - 1

Kyoto Sanga
Kyoto Sanga

2 - 1

Gamba Osaka
Kyoto Sanga

1 - 2

Gamba Osaka
Gamba Osaka

1 - 0

Kyoto Sanga
Gamba Osaka

3 - 2

Kyoto Sanga
Kyoto Sanga

1 - 4

Gamba Osaka

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Gamba Osaka

16

4

22

7

Kyoto Sanga

14

0

18

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Panasonic Stadium Suita
Sức chứa
39,694
Địa điểm
Suita

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Gamba Osaka

53%

Kyoto Sanga

47%

1 Kiến tạo 0
21 Tổng cú sút 6
8 Sút trúng đích 0
7 Cú sút bị chặn 2
5 Phạt góc 2
1 Đá phạt 9
23 Phá bóng 30
10 Phạm lỗi 23
2 Việt vị 2
387 Đường chuyền 355
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Gamba Osaka

2

Kyoto Sanga

0

0 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

21 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 0
2 Dội khung gỗ 0
7 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 2

Đường chuyền

387 Đường chuyền 355
269 Độ chính xác chuyền bóng 247
10 Đường chuyền quyết định 4
17 Tạt bóng 13
3 Độ chính xác tạt bóng 3
88 Chuyền dài 78
28 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

93 Tranh chấp 93
55 Tranh chấp thắng 38
12 Rê bóng 5
6 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 13
11 Cắt bóng 11
23 Phá bóng 30

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 23
23 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

175 Mất bóng 165

Kiểm soát bóng

Gamba Osaka

57%

Kyoto Sanga

43%

15 Tổng cú sút 3
7 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 2
3 Phá bóng 22
2 Việt vị 0
206 Đường chuyền 162
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Gamba Osaka

1

Kyoto Sanga

0

Cú sút

15 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
2 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

206 Đường chuyền 162
6 Đường chuyền quyết định 3
12 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
6 Cắt bóng 4
3 Phá bóng 22

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

96 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Gamba Osaka

51%

Kyoto Sanga

49%

5 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0
18 Phá bóng 9
0 Việt vị 2
183 Đường chuyền 180
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Gamba Osaka

1

Kyoto Sanga

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

183 Đường chuyền 180
4 Đường chuyền quyết định 1
5 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 7
18 Phá bóng 9

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 84

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

15 17 35
2
FC Tokyo

FC Tokyo

15 12 30
3
Machida Zelvia

Machida Zelvia

14 1 26
4
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

14 0 24
5
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

15 -5 22
6
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

15 5 18
7
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

15 -6 15
8
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

15 -10 14
9
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

15 -7 11
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

15 -7 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

15 7 25
2
Vissel Kobe

Vissel Kobe

14 7 25
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

16 4 22
4
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

15 0 20
5
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

15 1 19
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

15 1 18
7
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

14 0 18
8
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

15 -6 18
9
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

16 -9 17
10
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

15 -5 16

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

8 11 23
2
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

8 4 19
3
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

8 -3 14
4
FC Tokyo

FC Tokyo

8 3 13
5
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 -2 13
6
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

6 3 10
7
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 3 9
8
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

7 -3 6
9
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

7 0 6
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

7 -2 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 7 15
2
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

8 1 14
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 6 13
4
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

8 3 13
5
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -5 11
6
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

7 -1 11
7
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

7 0 10
8
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 4 10
9
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

7 1 9
10
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -4 9

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Tokyo

FC Tokyo

7 9 17
2
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 3 13
3
Kashima Antlers

Kashima Antlers

7 6 12
4
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

7 2 9
5
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

8 -3 9
6
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

7 -2 8
7
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

6 -4 5
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

8 -7 5
9
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

9 -13 4
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

8 -5 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

7 6 11
2
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 -1 11
3
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 0 10
4
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 -2 9
5
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

7 -2 9
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

8 1 8
7
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 -4 8
8
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

7 -2 6
9
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -4 6
10
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

8 -4 5

Finals

Japanese J1 League Đội bóng G
1
Léo Ceará

Léo Ceará

Kashima Antlers 9
2
Deniz Hümmet

Deniz Hümmet

Gamba Osaka 8
3
Yudai Kimura

Yudai Kimura

Nagoya Grampus 7
4
Erison Danilo de Souza

Erison Danilo de Souza

Kawasaki Frontale 7
5
Kaina Tanimura

Kaina Tanimura

Yokohama F. Marinos 6
6
Erik Nascimento de Lima

Erik Nascimento de Lima

Machida Zelvia 6
7
Yuya Yamagishi

Yuya Yamagishi

Nagoya Grampus 6
8
Thiago Santana

Thiago Santana

V-Varen Nagasaki 6
9
Yuma Suzuki

Yuma Suzuki

Kashima Antlers 6
10
Oh Se-hun

Oh Se-hun

Shimizu S-Pulse 6

Gamba Osaka

Đối đầu

Kyoto Sanga

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Gamba Osaka
10 Trận thắng 48%
7 Trận hoà 33%
Kyoto Sanga
4 Trận thắng 19%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
19
26
1.24
4.91
23.99
1.18
4.4
18
1
51
451
1.01
19
26
2.31
3.25
2.75
1.01
34
91
1.01
12
300
2.28
3.48
2.6
2.2
3.4
2.8
1.01
151
151
1.01
19
26
1.01
15
91
1.22
4.6
19
1.01
12
300
1.24
4.62
17
1.25
4.65
14
1.01
23
401

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 25
+0.25 7.14
0 0.95
0 0.88
+2 0.77
-2 0.96
0 0.95
0 0.85
-0.25 0.03
+0.25 6.66
+0.5 1.25
-0.5 0.57
0 0.98
0 0.94
0 0.82
0 1
+0.25 0.98
-0.25 0.69
-0.25 0.04
+0.25 7.1
0 0.98
0 0.87
0 0.7
0 1.05
0 0.98
0 0.94
0 0.91
0 1.01
+0.25 5.25
-0.25 0.09
+0.5 14.43
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 0.5 11
O 0.5 0.04
U 2.5 0.17
O 2.5 4.23
U 2.75 0.08
O 2.75 4.9
U 2.5 0.07
O 2.5 8
U 2.5 0.03
O 2.5 6.25
U 2.75 0.75
O 2.75 0.93
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 2.5 0.02
O 2.5 11.11
U 2.5 0.5
O 2.5 1.28
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 2.5 0.02
O 2.5 6.7
U 2.5 0.3
O 2.5 2.4
U 2.5 0.07
O 2.5 5
U 2.5 0.03
O 2.5 10
U 3 0.17
O 3 3.7
U 2.5 0.12
O 2.5 4.5
U 2.5 0.01
O 2.5 13.49

Xỉu

Tài

U 7.5 1.28
O 7.5 1.66
U 7.5 0.44
O 7.5 1.62
U 9.5 1.05
O 9.5 0.67
U 8 1.05
O 8 0.68
U 8.5 0.5
O 8.5 1.45
U 7.5 0.95
O 7.5 0.85
U 7.5 0.63
O 7.5 1.23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.