Deniz Hümmet 13’
Ryotaro Meshino 75’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
5
2
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảWelton
Deniz Hümmet
Hidehiro Sugai
Temma Matsuda
Ryotaro Meshino
Welton
Fuchi Honda
Temma Matsuda
Kyo Sato
Haruki Arai
Ryuma Nakano
Masaya Okugawa
Shu Kurata
Issam Jebali
Tokuma Suzuki
Shuto Abe
Ryotaro Meshino
Taiki Hirato
Hidehiro Sugai
Alex Souza
Shoji Toyama
Ryoya Yamashita
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
2 - 1
2 - 2
0 - 0
1 - 0
0 - 1
2 - 1
1 - 3
1 - 1
1 - 1
1 - 1
0 - 2
3 - 3
1 - 2
1 - 1
4 - 1
2 - 1
1 - 2
1 - 0
3 - 2
1 - 4
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Panasonic Stadium Suita |
|---|---|
|
|
39,694 |
|
|
Suita |
Trận đấu tiếp theo
10/05
02:00
Gamba Osaka
Sanfrecce Hiroshima
24/05
04:00
Shimizu S-Pulse
Gamba Osaka
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kashima Antlers |
15 | 17 | 35 | |
| 2 |
FC Tokyo |
15 | 12 | 30 | |
| 3 |
Machida Zelvia |
14 | 1 | 26 | |
| 4 |
Tokyo Verdy |
14 | 0 | 24 | |
| 5 |
Kawasaki Frontale |
15 | -5 | 22 | |
| 6 |
Urawa Red Diamonds |
15 | 5 | 18 | |
| 7 |
Yokohama F. Marinos |
15 | -6 | 15 | |
| 8 |
Mito Hollyhock |
15 | -10 | 14 | |
| 9 |
Kashiwa Reysol |
15 | -7 | 11 | |
| 10 |
JEF United Ichihara Chiba |
15 | -7 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nagoya Grampus |
15 | 7 | 25 | |
| 2 |
Vissel Kobe |
14 | 7 | 25 | |
| 3 |
Gamba Osaka |
16 | 4 | 22 | |
| 4 |
Cerezo Osaka |
15 | 0 | 20 | |
| 5 |
Sanfrecce Hiroshima |
15 | 1 | 19 | |
| 6 |
Shimizu S-Pulse |
15 | 1 | 18 | |
| 7 |
Kyoto Sanga |
14 | 0 | 18 | |
| 8 |
V-Varen Nagasaki |
15 | -6 | 18 | |
| 9 |
Avispa Fukuoka |
16 | -9 | 17 | |
| 10 |
Fagiano Okayama |
15 | -5 | 16 |
Finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kashima Antlers |
8 | 11 | 23 | |
| 2 |
Tokyo Verdy |
8 | 4 | 19 | |
| 3 |
Kawasaki Frontale |
8 | -3 | 14 | |
| 4 |
FC Tokyo |
8 | 3 | 13 | |
| 5 |
Machida Zelvia |
7 | -2 | 13 | |
| 6 |
Mito Hollyhock |
6 | 3 | 10 | |
| 7 |
Urawa Red Diamonds |
8 | 3 | 9 | |
| 8 |
Yokohama F. Marinos |
7 | -3 | 6 | |
| 9 |
Kashiwa Reysol |
7 | 0 | 6 | |
| 10 |
JEF United Ichihara Chiba |
7 | -2 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vissel Kobe |
7 | 7 | 15 | |
| 2 |
Nagoya Grampus |
8 | 1 | 14 | |
| 3 |
Gamba Osaka |
8 | 6 | 13 | |
| 4 |
Sanfrecce Hiroshima |
8 | 3 | 13 | |
| 5 |
Avispa Fukuoka |
8 | -5 | 11 | |
| 6 |
Fagiano Okayama |
7 | -1 | 11 | |
| 7 |
Shimizu S-Pulse |
7 | 0 | 10 | |
| 8 |
Kyoto Sanga |
7 | 4 | 10 | |
| 9 |
Cerezo Osaka |
7 | 1 | 9 | |
| 10 |
V-Varen Nagasaki |
8 | -4 | 9 |
Finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Tokyo |
7 | 9 | 17 | |
| 2 |
Machida Zelvia |
7 | 3 | 13 | |
| 3 |
Kashima Antlers |
7 | 6 | 12 | |
| 4 |
Urawa Red Diamonds |
7 | 2 | 9 | |
| 5 |
Yokohama F. Marinos |
8 | -3 | 9 | |
| 6 |
Kawasaki Frontale |
7 | -2 | 8 | |
| 7 |
Tokyo Verdy |
6 | -4 | 5 | |
| 8 |
Kashiwa Reysol |
8 | -7 | 5 | |
| 9 |
Mito Hollyhock |
9 | -13 | 4 | |
| 10 |
JEF United Ichihara Chiba |
8 | -5 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nagoya Grampus |
7 | 6 | 11 | |
| 2 |
Cerezo Osaka |
8 | -1 | 11 | |
| 3 |
Vissel Kobe |
7 | 0 | 10 | |
| 4 |
Gamba Osaka |
8 | -2 | 9 | |
| 5 |
V-Varen Nagasaki |
7 | -2 | 9 | |
| 6 |
Shimizu S-Pulse |
8 | 1 | 8 | |
| 7 |
Kyoto Sanga |
7 | -4 | 8 | |
| 8 |
Sanfrecce Hiroshima |
7 | -2 | 6 | |
| 9 |
Avispa Fukuoka |
8 | -4 | 6 | |
| 10 |
Fagiano Okayama |
8 | -4 | 5 |
Finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Léo Ceará |
|
9 |
| 2 |
Deniz Hümmet |
|
8 |
| 3 |
Yudai Kimura |
|
7 |
| 4 |
Erison Danilo de Souza |
|
7 |
| 5 |
Kaina Tanimura |
|
6 |
| 6 |
Erik Nascimento de Lima |
|
6 |
| 7 |
Yuya Yamagishi |
|
6 |
| 8 |
Thiago Santana |
|
6 |
| 9 |
Yuma Suzuki |
|
6 |
| 10 |
Oh Se-hun |
|
6 |
Gamba Osaka
Đối đầu
Kyoto Sanga
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu