Solomon Sakuragawa 90’+5

55’ Ryo Germain

90’+7 Shunki Higashi

Tỷ lệ kèo

1

36

X

16

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cerezo Osaka

44%

Sanfrecce Hiroshima

56%

1 Sút trúng đích 4

2

6

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
+3 phút bù giờ

Shinnosuke Hatanaka

Rikito Inoue

45’
0-1
55’
Ryo Germain

Ryo Germain

59’

Kosuke Kinoshita

Motoki Ohara

Kyohei Noborizato

Ayumu Ohata

64’
71’

Sota Nakamura

Akito Suzuki

Motohiko Nakajima

Reiya Sakata

76’

Motohiko Nakajima

79’
82’

Mutsuki Kato

Ryo Germain

+10 phút bù giờ
Solomon Sakuragawa

Solomon Sakuragawa

95’
1-1
1-2
97’
Shunki Higashi

Shunki Higashi

Shinji Kagawa

100’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Cerezo Osaka
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sanfrecce Hiroshima
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Cerezo Osaka

16

1

23

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Yodoko Sakura Stadium
Sức chứa
24,481
Địa điểm
Osaka, Japan

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cerezo Osaka

44%

Sanfrecce Hiroshima

56%

0 Kiến tạo 2
8 Tổng cú sút 14
1 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
2 Phạt góc 6
10 Đá phạt 9
35 Phá bóng 20
9 Phạm lỗi 10
0 Việt vị 4
443 Đường chuyền 398
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cerezo Osaka

1

Sanfrecce Hiroshima

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

8 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 4

Đường chuyền

443 Đường chuyền 398
332 Độ chính xác chuyền bóng 287
5 Đường chuyền quyết định 10
12 Tạt bóng 22
2 Độ chính xác tạt bóng 8
95 Chuyền dài 102
30 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

97 Tranh chấp 97
54 Tranh chấp thắng 43
13 Rê bóng 9
7 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 16
7 Cắt bóng 17
35 Phá bóng 20

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

173 Mất bóng 177

Kiểm soát bóng

Cerezo Osaka

52%

Sanfrecce Hiroshima

48%

2 Tổng cú sút 9
0 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 8
0 Việt vị 1
202 Đường chuyền 181

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

202 Đường chuyền 181
2 Đường chuyền quyết định 6
6 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 7
11 Phá bóng 8

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Cerezo Osaka

36%

Sanfrecce Hiroshima

64%

6 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
21 Phá bóng 12
0 Việt vị 3
245 Đường chuyền 214
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cerezo Osaka

1

Sanfrecce Hiroshima

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

245 Đường chuyền 214
3 Đường chuyền quyết định 3
7 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 13
21 Phá bóng 12

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

96 Mất bóng 102

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

16 17 37
2
FC Tokyo

FC Tokyo

16 13 33
3
Machida Zelvia

Machida Zelvia

15 3 29
4
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

15 -1 24
5
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

16 -6 22
6
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

16 8 21
7
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

16 -6 15
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

16 -6 14
9
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

16 -13 14
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

16 -9 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

16 10 28
2
Vissel Kobe

Vissel Kobe

15 4 25
3
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

16 1 23
4
Gamba Osaka

Gamba Osaka

17 3 22
5
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

16 2 22
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

16 1 20
7
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

16 -2 19
8
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

15 -3 18
9
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

16 -7 18
10
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

17 -9 17

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

8 11 23
2
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

8 4 19
3
FC Tokyo

FC Tokyo

9 4 16
4
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

8 -3 14
5
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 -2 13
6
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

7 0 10
7
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 3 9
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

8 1 9
9
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

8 -3 6
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

8 -4 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

9 4 17
2
Vissel Kobe

Vissel Kobe

8 4 15
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

9 5 13
4
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

8 3 13
5
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 2 12
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

8 0 12
7
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

7 -1 11
8
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -5 11
9
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 4 10
10
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -4 9

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Tokyo

FC Tokyo

7 9 17
2
Machida Zelvia

Machida Zelvia

8 5 16
3
Kashima Antlers

Kashima Antlers

8 6 14
4
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 5 12
5
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

8 -3 9
6
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

8 -3 8
7
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

7 -5 5
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

8 -7 5
9
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

9 -13 4
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

8 -5 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

7 6 11
2
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 -1 11
3
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 0 10
4
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 -2 9
5
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

8 -1 9
6
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -3 9
7
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

8 1 8
8
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

9 -1 8
9
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

8 -7 8
10
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

9 -4 6

Finals

Japanese J1 League Đội bóng G
1
Léo Ceará

Léo Ceará

Kashima Antlers 10
2
Yuya Yamagishi

Yuya Yamagishi

Nagoya Grampus 9
3
Deniz Hümmet

Deniz Hümmet

Gamba Osaka 8
4
Kaina Tanimura

Kaina Tanimura

Yokohama F. Marinos 7
5
Yudai Kimura

Yudai Kimura

Nagoya Grampus 7
6
Oh Se-hun

Oh Se-hun

Shimizu S-Pulse 7
7
Erison Danilo de Souza

Erison Danilo de Souza

Kawasaki Frontale 7
8
Erik Nascimento de Lima

Erik Nascimento de Lima

Machida Zelvia 6
9
Matheus Jesus

Matheus Jesus

V-Varen Nagasaki 6
10
Thiago Santana

Thiago Santana

V-Varen Nagasaki 6

+
-
×

Cerezo Osaka

Đối đầu

Sanfrecce Hiroshima

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cerezo Osaka
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sanfrecce Hiroshima
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

36
16
1.01
30.39
5.35
1.21
125
6.6
1.05
26
1.02
21
36
16
1.01
3.4
3.4
1.94
23
1.01
17
300
9
1.04
101
1.07
8
36
16
1.01
251
10
1.04
100
8
1.04
300
9
1.04
150
8.4
1.04
27
11.8
1.04
22
1.01
33

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 50
+0.25 8.33
0 1.08
0 0.78
-1.25 0.24
+1.25 2.7
0 1.1
0 0.7
-0.25 0.01
+0.25 7.69
-0.5 0.85
+0.5 0.85
0 1.35
0 0.66
-0.25 0.93
+0.25 0.72
-0.25 0.02
+0.25 8.3
0 0.83
0 1.03
-0.5 0.77
+0.5 0.97
0 1.35
0 0.66
-0.25 0.2
+0.25 3.57
-0.25 0.04
+0.25 7.1
-0.5 0.01
+0.5 14.43

Xỉu

Tài

U 1.5 25
O 1.5 7.14
U 1.5 0.18
O 1.5 4.04
U 1.75 0.24
O 1.75 2.55
U 1.5 0.13
O 1.5 4.9
U 1.5 0.01
O 1.5 6.66
U 2.75 0.85
O 2.75 0.82
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.15
O 1.5 4.34
U 2.5 1
O 2.5 0.75
U 1.5 0.05
O 1.5 7.1
U 1.5 0.26
O 1.5 2.75
U 1.5 0.1
O 1.5 3.8
U 2.5 0.05
O 2.5 8.33
U 2.5 0.04
O 2.5 8.33
U 1.5 0.05
O 1.5 6.65
U 2.5 0.01
O 2.5 14.43

Xỉu

Tài

U 8.5 1.81
O 8.5 1.36
U 8.5 0.44
O 8.5 1.62
U 10.5 0.8
O 10.5 0.91
U 8.5 0.55
O 8.5 1.2
U 10.5 0.77
O 10.5 0.9
U 7.5 1.33
O 7.5 0.55
U 8 0.5
O 8 1.47

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.