Hayata Yamamoto 8’

Kosuke Saito 21’

Yuan Matsuhashi 49’

59’ Chihiro Kato

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

16

2

31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Tokyo Verdy

41%

Mito Hollyhock

59%

3 Sút trúng đích 1

2

4

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Hayata Yamamoto

8’
Kosuke Saito

Kosuke Saito

21’
2-0
42’

Kenta Itakura

+3 phút bù giờ
45’

Koya Okuda

Hayata Yamamoto

Yuan Matsuhashi

Yuan Matsuhashi

49’
3-0
50’

Kishin Gokita

Yuta Arai

Koki Morita

52’
57’

Keisuke Tada

Kishin Gokita

3-1
59’
Chihiro Kato

Chihiro Kato

65’

Mizuki Arai

Yuto Nagao

Joi Yamamoto

Kosuke Saito

74’
80’

Shohei Aihara

Chihiro Kato

Ryota Inoue

Kazuya Miyahara

90’
+5 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Tokyo Verdy
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mito Hollyhock
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Tokyo Verdy

15

-1

24

9

Mito Hollyhock

16

-13

14

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Ajinomoto Stadium
Sức chứa
49,970
Địa điểm
Chofu, Japan

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Tokyo Verdy

41%

Mito Hollyhock

59%

2 Kiến tạo 1
8 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 4
2 Phạt góc 4
13 Đá phạt 7
26 Phá bóng 24
8 Phạm lỗi 13
3 Việt vị 0
434 Đường chuyền 633
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Tokyo Verdy

3

Mito Hollyhock

1

1 Bàn thua 3

Cú sút

8 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 1
3 Việt vị 0

Đường chuyền

434 Đường chuyền 633
328 Độ chính xác chuyền bóng 524
8 Đường chuyền quyết định 6
11 Tạt bóng 17
2 Độ chính xác tạt bóng 4
104 Chuyền dài 86
27 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

107 Tranh chấp 107
54 Tranh chấp thắng 53
14 Rê bóng 12
6 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 17
8 Cắt bóng 4
26 Phá bóng 24

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

160 Mất bóng 157

Kiểm soát bóng

Tokyo Verdy

36%

Mito Hollyhock

64%

4 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 14
2 Việt vị 0
210 Đường chuyền 335
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Tokyo Verdy

2

Mito Hollyhock

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

210 Đường chuyền 335
4 Đường chuyền quyết định 1
6 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 3
12 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

86 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Tokyo Verdy

46%

Mito Hollyhock

54%

4 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
13 Phá bóng 7
1 Việt vị 0
224 Đường chuyền 297
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Tokyo Verdy

1

Mito Hollyhock

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

224 Đường chuyền 297
4 Đường chuyền quyết định 6
7 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 10
3 Cắt bóng 3
13 Phá bóng 7

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

16 17 37
2
FC Tokyo

FC Tokyo

16 13 33
3
Machida Zelvia

Machida Zelvia

15 3 29
4
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

15 -1 24
5
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

16 -6 22
6
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

16 8 21
7
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

16 -6 15
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

16 -6 14
9
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

16 -13 14
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

16 -9 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

16 10 28
2
Vissel Kobe

Vissel Kobe

15 4 25
3
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

16 1 23
4
Gamba Osaka

Gamba Osaka

17 3 22
5
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

16 2 22
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

16 1 20
7
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

16 -2 19
8
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

15 -3 18
9
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

16 -7 18
10
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

17 -9 17

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

8 11 23
2
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

8 4 19
3
FC Tokyo

FC Tokyo

9 4 16
4
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

8 -3 14
5
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 -2 13
6
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

7 0 10
7
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 3 9
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

8 1 9
9
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

8 -3 6
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

8 -4 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

9 4 17
2
Vissel Kobe

Vissel Kobe

8 4 15
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

9 5 13
4
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

8 3 13
5
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 2 12
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

8 0 12
7
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

7 -1 11
8
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -5 11
9
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 4 10
10
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -4 9

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Tokyo

FC Tokyo

7 9 17
2
Machida Zelvia

Machida Zelvia

8 5 16
3
Kashima Antlers

Kashima Antlers

8 6 14
4
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 5 12
5
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

8 -3 9
6
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

8 -3 8
7
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

7 -5 5
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

8 -7 5
9
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

9 -13 4
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

8 -5 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

7 6 11
2
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 -1 11
3
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 0 10
4
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 -2 9
5
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

8 -1 9
6
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -3 9
7
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

8 1 8
8
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

9 -1 8
9
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

8 -7 8
10
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

9 -4 6

Finals

Japanese J1 League Đội bóng G
1
Léo Ceará

Léo Ceará

Kashima Antlers 10
2
Yuya Yamagishi

Yuya Yamagishi

Nagoya Grampus 9
3
Deniz Hümmet

Deniz Hümmet

Gamba Osaka 8
4
Kaina Tanimura

Kaina Tanimura

Yokohama F. Marinos 7
5
Yudai Kimura

Yudai Kimura

Nagoya Grampus 7
6
Oh Se-hun

Oh Se-hun

Shimizu S-Pulse 7
7
Erison Danilo de Souza

Erison Danilo de Souza

Kawasaki Frontale 7
8
Erik Nascimento de Lima

Erik Nascimento de Lima

Machida Zelvia 6
9
Matheus Jesus

Matheus Jesus

V-Varen Nagasaki 6
10
Thiago Santana

Thiago Santana

V-Varen Nagasaki 6

+
-
×

Tokyo Verdy

Đối đầu

Mito Hollyhock

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Tokyo Verdy
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mito Hollyhock
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
16
31
1.43
3.96
9.3
1
15.5
60
1
51
401
1.01
16
31
2.23
2.75
3.45
1.01
29
71
1.01
12
270
1.01
71
151
1.01
16
31
1
15
91
1.02
11
75
1.01
12
270
1
13.5
90
1.04
12
22
1.01
46
426

Chủ nhà

Đội khách

0 0.99
0 0.91
0 0.98
0 0.85
+2.25 3.1
-2.25 0.2
0 0.97
0 0.82
0 0.98
0 0.9
+0.5 1.3
-0.5 0.53
0 0.97
0 0.95
+0.25 0.83
-0.25 0.8
0 0.98
0 0.9
0 1.06
0 0.8
+0.5 1.3
-0.5 0.6
0 0.97
0 0.95
0 0.96
0 0.96
+0.25 4.75
-0.25 0.11
0 0.93
0 0.84

Xỉu

Tài

U 4.5 0.15
O 4.5 4
U 4.5 0.22
O 4.5 3.35
U 4.75 0.08
O 4.75 4.9
U 4.5 0.11
O 4.5 5.4
U 4.5 0.1
O 4.5 4.34
U 1.75 0.85
O 1.75 0.82
U 2.5 1.6
O 2.5 0.4
U 4.5 0.11
O 4.5 5.55
U 2.5 0.35
O 2.5 2
U 4.5 0.08
O 4.5 3.8
U 4.5 0.28
O 4.5 2.6
U 4.5 0.15
O 4.5 3.8
U 4.5 0.12
O 4.5 5.26
U 4.5 0.1
O 4.5 5.55
U 4.5 0.16
O 4.5 3.84
U 4.5 0.14
O 4.5 4.33

Xỉu

Tài

U 6.5 0.56
O 6.5 1.35
U 6.5 0.4
O 6.5 1.75
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 7 0.95
O 7 0.75
U 7.5 0.47
O 7.5 1.5
U 6.5 1.02
O 6.5 0.78
U 6.5 1
O 6.5 0.82

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.