Fuki Yamada 90’+3

10’ Kai Shibato

78’ Ryoma Watanabe

Tỷ lệ kèo

1

20

X

1.01

2

23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Tokyo

55%

Urawa Red Diamonds

45%

5 Sút trúng đích 3

8

5

4

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
10’
Kai Shibato

Kai Shibato

18’

Matheus Sávio

+7 phút bù giờ

Kyota Tokiwa

49’

Kento Hashimoto

Takahiro Ko

68’
70’

Rio Nitta

Kai Shibato

73’

Shoya Nakajima

Yusuke Matsuo

Kein Sato

77’
0-1
78’
Ryoma Watanabe

Ryoma Watanabe

Fuki Yamada

Kein Sato

79’

Marcelo

82’

Teruhito Nakagawa

Marcelo

84’
88’

Yoichi Naganuma

Matheus Sávio

Alexander Scholz

90’
+6 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
1-1
Fuki Yamada

Fuki Yamada

93’
1-1
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
FC Tokyo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Urawa Red Diamonds
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

FC Tokyo

16

13

33

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Ajinomoto Stadium
Sức chứa
49,970
Địa điểm
Chofu, Japan

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Tokyo

55%

Urawa Red Diamonds

45%

1 Kiến tạo 0
11 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
8 Phạt góc 5
6 Đá phạt 13
36 Phá bóng 24
13 Phạm lỗi 7
1 Việt vị 1
442 Đường chuyền 308
4 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

FC Tokyo

1

Urawa Red Diamonds

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

442 Đường chuyền 308
351 Độ chính xác chuyền bóng 218
11 Đường chuyền quyết định 8
27 Tạt bóng 17
8 Độ chính xác tạt bóng 4
76 Chuyền dài 83
34 Độ chính xác chuyền dài 18

Tranh chấp & rê bóng

98 Tranh chấp 98
42 Tranh chấp thắng 56
15 Rê bóng 11
7 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 16
12 Cắt bóng 11
36 Phá bóng 24

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 7
6 Bị phạm lỗi 13
4 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

154 Mất bóng 148

Kiểm soát bóng

FC Tokyo

55%

Urawa Red Diamonds

45%

7 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
16 Phá bóng 7
1 Việt vị 1
208 Đường chuyền 159

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

208 Đường chuyền 159
7 Đường chuyền quyết định 3
12 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 11
5 Cắt bóng 6
16 Phá bóng 7

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

FC Tokyo

55%

Urawa Red Diamonds

45%

4 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
19 Phá bóng 16
236 Đường chuyền 149
4 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

FC Tokyo

1

Urawa Red Diamonds

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

236 Đường chuyền 149
3 Đường chuyền quyết định 5
16 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 4
7 Cắt bóng 4
19 Phá bóng 16

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

86 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

16 17 37
2
FC Tokyo

FC Tokyo

16 13 33
3
Machida Zelvia

Machida Zelvia

15 3 29
4
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

15 -1 24
5
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

16 -6 22
6
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

16 8 21
7
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

16 -6 15
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

16 -6 14
9
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

16 -13 14
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

16 -9 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

16 10 28
2
Vissel Kobe

Vissel Kobe

15 4 25
3
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

16 1 23
4
Gamba Osaka

Gamba Osaka

17 3 22
5
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

16 2 22
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

16 1 20
7
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

16 -2 19
8
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

15 -3 18
9
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

16 -7 18
10
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

17 -9 17

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

8 11 23
2
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

8 4 19
3
FC Tokyo

FC Tokyo

9 4 16
4
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

8 -3 14
5
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 -2 13
6
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

7 0 10
7
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 3 9
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

8 1 9
9
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

8 -3 6
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

8 -4 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

9 4 17
2
Vissel Kobe

Vissel Kobe

8 4 15
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

9 5 13
4
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

8 3 13
5
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 2 12
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

8 0 12
7
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

7 -1 11
8
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -5 11
9
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 4 10
10
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -4 9

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Tokyo

FC Tokyo

7 9 17
2
Machida Zelvia

Machida Zelvia

8 5 16
3
Kashima Antlers

Kashima Antlers

8 6 14
4
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 5 12
5
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

8 -3 9
6
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

8 -3 8
7
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

7 -5 5
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

8 -7 5
9
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

9 -13 4
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

8 -5 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

7 6 11
2
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 -1 11
3
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 0 10
4
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 -2 9
5
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

8 -1 9
6
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -3 9
7
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

8 1 8
8
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

9 -1 8
9
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

8 -7 8
10
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

9 -4 6

Finals

Japanese J1 League Đội bóng G
1
Léo Ceará

Léo Ceará

Kashima Antlers 10
2
Yuya Yamagishi

Yuya Yamagishi

Nagoya Grampus 9
3
Deniz Hümmet

Deniz Hümmet

Gamba Osaka 8
4
Kaina Tanimura

Kaina Tanimura

Yokohama F. Marinos 7
5
Yudai Kimura

Yudai Kimura

Nagoya Grampus 7
6
Oh Se-hun

Oh Se-hun

Shimizu S-Pulse 7
7
Erison Danilo de Souza

Erison Danilo de Souza

Kawasaki Frontale 7
8
Erik Nascimento de Lima

Erik Nascimento de Lima

Machida Zelvia 6
9
Matheus Jesus

Matheus Jesus

V-Varen Nagasaki 6
10
Thiago Santana

Thiago Santana

V-Varen Nagasaki 6

+
-
×

FC Tokyo

Đối đầu

Urawa Red Diamonds

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Tokyo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Urawa Red Diamonds
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

20
1.01
23
24.95
4.83
1.25
2.11
3.25
2.83
21
1.02
23
20
1.01
23
2.19
3.25
3
11
1.04
15
158
6.7
1.08
19
1.04
23
36
9.9
1.05
176
8.5
1.05
13
1.03
19
173
6.9
1.08
95
7.5
1.06
13.8
1.06
13.6
17
1.04
19

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 8.33
-0.25 0.02
0 0.56
0 1.47
+0.25 0.94
-0.25 0.86
0 0.75
0 1.05
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 1.3
-0.5 0.55
0 0.62
0 1.42
+0.25 0.83
-0.25 0.81
0 0.58
0 1.48
0 0.54
0 1.56
0 0.6
0 1.2
0 0.62
0 1.42
0 0.86
0 1.06
+0.25 7.65
-0.25 0.03
+0.25 6.8
-0.25 0.07

Xỉu

Tài

U 2.5 0.04
O 2.5 7.14
U 1.5 0.17
O 1.5 4.24
U 2.5 0.89
O 2.5 0.81
U 2.5 0.06
O 2.5 8.5
U 2.5 0.02
O 2.5 6.66
U 2.5 0.87
O 2.5 0.8
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 0.03
O 2.5 10
U 2.5 0.83
O 2.5 0.91
U 1.5 0.11
O 1.5 4.3
U 1.5 0.26
O 1.5 2.75
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 2.5 0.02
O 2.5 11.11
U 2.5 0.09
O 2.5 5.88
U 2.5 0.04
O 2.5 7.1
U 2.5 0.05
O 2.5 7.71

Xỉu

Tài

U 12.5 1.26
O 12.5 0.61
U 12.5 0.4
O 12.5 1.75
U 12.5 0.75
O 12.5 0.95
U 12.5 0.9
O 12.5 0.83
U 12.5 1.05
O 12.5 0.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.