Na Sang-Ho 75’

Tỷ lệ kèo

1

2.94

X

3.3

2

2.46

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Machida Zelvia

48%

Kashiwa Reysol

52%

4 Sút trúng đích 1

5

2

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
+2 phút bù giờ
45’

Daiki Sugioka

Hiromu Mitsumaru

68’

Yuki Kakita

Mao Hosoya

Hokuto Shimoda

Neta Lavi

68’
Na Sang-Ho

Na Sang-Ho

75’
1-0
79’

Koya Yuruki

Sachiro Toshima

Shota Fujio

Tete Yengi

89’
+4 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Machida Zelvia
3 Trận thắng 43%
1 Trận hoà 14%
Kashiwa Reysol
3 Trận thắng 43%
Kashiwa Reysol

0 - 1

Machida Zelvia
Kashiwa Reysol

1 - 0

Machida Zelvia
Machida Zelvia

3 - 0

Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol

1 - 1

Machida Zelvia
Machida Zelvia

2 - 0

Kashiwa Reysol
Machida Zelvia

0 - 3

Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol

1 - 0

Machida Zelvia

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Kashiwa Reysol

16

-6

14

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Machida GION Stadium
Sức chứa
15,320
Địa điểm
Tokyo, Japan

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Machida Zelvia

48%

Kashiwa Reysol

52%

16 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 0
5 Phạt góc 2
6 Đá phạt 6
11 Phá bóng 41
6 Phạm lỗi 8
2 Việt vị 2
428 Đường chuyền 478

Bàn thắng

Machida Zelvia

1

Kashiwa Reysol

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

16 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 2

Đường chuyền

428 Đường chuyền 478
347 Độ chính xác chuyền bóng 409
9 Đường chuyền quyết định 4
17 Tạt bóng 8
2 Độ chính xác tạt bóng 3
71 Chuyền dài 61
20 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

70 Tranh chấp 70
36 Tranh chấp thắng 34
8 Rê bóng 10
3 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 14
5 Cắt bóng 9
11 Phá bóng 41

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 8
6 Bị phạm lỗi 6

Mất quyền kiểm soát bóng

130 Mất bóng 110

Kiểm soát bóng

Machida Zelvia

52%

Kashiwa Reysol

48%

6 Tổng cú sút 1
2 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0
4 Phá bóng 20
1 Việt vị 2
237 Đường chuyền 220

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

237 Đường chuyền 220
4 Đường chuyền quyết định 1
6 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 3
4 Phá bóng 20

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Machida Zelvia

44%

Kashiwa Reysol

56%

10 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 19
1 Việt vị 0
194 Đường chuyền 257

Bàn thắng

Machida Zelvia

1

Kashiwa Reysol

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

194 Đường chuyền 257
5 Đường chuyền quyết định 2
10 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 5
7 Phá bóng 19

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

16 17 37
2
FC Tokyo

FC Tokyo

16 13 33
3
Machida Zelvia

Machida Zelvia

15 3 29
4
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

15 -1 24
5
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

16 -6 22
6
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

16 8 21
7
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

16 -6 15
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

16 -6 14
9
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

16 -13 14
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

16 -9 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

16 10 28
2
Vissel Kobe

Vissel Kobe

15 4 25
3
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

16 1 23
4
Gamba Osaka

Gamba Osaka

17 3 22
5
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

16 2 22
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

16 1 20
7
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

16 -2 19
8
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

15 -3 18
9
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

16 -7 18
10
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

17 -9 17

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

8 11 23
2
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

8 4 19
3
FC Tokyo

FC Tokyo

9 4 16
4
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

8 -3 14
5
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 -2 13
6
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

7 0 10
7
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 3 9
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

8 1 9
9
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

8 -3 6
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

8 -4 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

9 4 17
2
Vissel Kobe

Vissel Kobe

8 4 15
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

9 5 13
4
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

8 3 13
5
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 2 12
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

8 0 12
7
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

7 -1 11
8
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -5 11
9
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 4 10
10
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -4 9

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Tokyo

FC Tokyo

7 9 17
2
Machida Zelvia

Machida Zelvia

8 5 16
3
Kashima Antlers

Kashima Antlers

8 6 14
4
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 5 12
5
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

8 -3 9
6
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

8 -3 8
7
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

7 -5 5
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

8 -7 5
9
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

9 -13 4
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

8 -5 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

7 6 11
2
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 -1 11
3
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 0 10
4
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 -2 9
5
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

8 -1 9
6
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -3 9
7
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

8 1 8
8
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

9 -1 8
9
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

8 -7 8
10
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

9 -4 6

Finals

Japanese J1 League Đội bóng G
1
Léo Ceará

Léo Ceará

Kashima Antlers 10
2
Yuya Yamagishi

Yuya Yamagishi

Nagoya Grampus 9
3
Deniz Hümmet

Deniz Hümmet

Gamba Osaka 8
4
Kaina Tanimura

Kaina Tanimura

Yokohama F. Marinos 7
5
Yudai Kimura

Yudai Kimura

Nagoya Grampus 7
6
Oh Se-hun

Oh Se-hun

Shimizu S-Pulse 7
7
Erison Danilo de Souza

Erison Danilo de Souza

Kawasaki Frontale 7
8
Erik Nascimento de Lima

Erik Nascimento de Lima

Machida Zelvia 6
9
Matheus Jesus

Matheus Jesus

V-Varen Nagasaki 6
10
Thiago Santana

Thiago Santana

V-Varen Nagasaki 6

+
-
×

Machida Zelvia

Đối đầu

Kashiwa Reysol

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Machida Zelvia
3 Trận thắng 43%
1 Trận hoà 14%
Kashiwa Reysol
3 Trận thắng 43%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.94
3.3
2.46
3.05
2.33
3.28
1.09
5.1
45
1.12
6
67
1.14
5.9
29
2.8
3
2.44
1.01
21
81
1.14
5.3
60
2.78
3.12
2.31
2.9
3
2.35
1.01
81
151
1.13
6.1
29
1.14
6
34
1.02
9.5
100
1.14
5.4
65
1.02
9.8
265
1.16
5.85
20
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

0 1.12
0 0.79
0 0.85
0 1.01
0 1.04
0 0.77
0 1.1
0 0.7
0 1.21
0 0.7
-0.5 0.55
+0.5 1.3
0 1.11
0 0.82
0 1.1
0 0.72
0 0.91
0 0.72
0 1.19
0 0.73
0 1.17
0 0.73
0 1
0 0.73
0 1.11
0 0.82
0 1.05
0 0.87
0 1.13
0 0.78
0 0.86
0 0.9

Xỉu

Tài

U 2.25 0.91
O 2.25 0.99
U 1.25 1.01
O 1.25 0.84
U 1.75 0.19
O 1.75 2.95
U 1.5 0.35
O 1.5 2.1
U 1.5 0.35
O 1.5 2.08
U 2.25 0.75
O 2.25 0.93
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.37
O 1.5 2.12
U 1.5 0.34
O 1.5 1.44
U 2.5 0.57
O 2.5 1.25
U 1.5 0.34
O 1.5 1.9
U 1.5 0.41
O 1.5 1.85
U 1.5 0.04
O 1.5 7
U 1.5 0.35
O 1.5 2.27
U 1.5 0.06
O 1.5 7.14
U 1.5 0.38
O 1.5 2
U 1.5 0.37
O 1.5 2

Xỉu

Tài

U 7.5 1.62
O 7.5 0.44
U 8.5 0.85
O 8.5 0.83
U 8.5 0.68
O 8.5 1.03
U 8.5 0.7
O 8.5 1.05
U 7.5 1.17
O 7.5 0.67

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.