Dion Cools 86’

Kosuke Kinoshita 90’+3

12’ Thiago Andrade

Tỷ lệ kèo

1

7.43

X

1.17

2

12.37

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sanfrecce Hiroshima

59%

Cerezo Osaka

41%

6 Sút trúng đích 5

11

5

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
12’
Thiago Andrade

Thiago Andrade

+3 phút bù giờ
45’

Solomon Sakuragawa

Thiago Andrade

53’

Ayumu Ohata

Kosuke Kinoshita

Tolgay Arslan

56’

Tsukasa Shiotani

63’
63’

Satoki Uejo

Shion Homma

Ryo Germain

Mutsuki Kato

72’
78’

Shinji Kagawa

Masaya Shibayama

Motoki Ohara

Taishi Matsumoto

85’

Dion Cools

86’
88’

Yumeki Yokoyama

Motohiko Nakajima

+11 phút bù giờ

Kosuke Kinoshita

91’

Kosuke Kinoshita

Phạt đền

93’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Sanfrecce Hiroshima
17 Trận thắng 57%
5 Trận hoà 16%
Cerezo Osaka
8 Trận thắng 27%
Cerezo Osaka

1 - 2

Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka

1 - 1

Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima

2 - 1

Cerezo Osaka
Sanfrecce Hiroshima

2 - 0

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka

1 - 1

Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima

0 - 0

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka

0 - 1

Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka

1 - 2

Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka

1 - 2

Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka

0 - 3

Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima

2 - 1

Cerezo Osaka
Sanfrecce Hiroshima

0 - 1

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka

1 - 2

Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka

0 - 1

Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima

1 - 2

Cerezo Osaka
Sanfrecce Hiroshima

1 - 1

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka

0 - 1

Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka

0 - 1

Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima

0 - 2

Cerezo Osaka
Sanfrecce Hiroshima

1 - 0

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka

5 - 2

Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima

0 - 1

Cerezo Osaka
Sanfrecce Hiroshima

0 - 1

Cerezo Osaka
Sanfrecce Hiroshima

0 - 0

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka

0 - 1

Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka

1 - 0

Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima

1 - 0

Cerezo Osaka
Sanfrecce Hiroshima

4 - 1

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka

1 - 4

Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka

2 - 1

Sanfrecce Hiroshima

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Cerezo Osaka

16

1

23

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sanfrecce Hiroshima

59%

Cerezo Osaka

41%

16 Tổng cú sút 11
6 Sút trúng đích 5
6 Cú sút bị chặn 2
11 Phạt góc 5
12 Đá phạt 8
17 Phá bóng 40
9 Phạm lỗi 14
1 Việt vị 6
520 Đường chuyền 368
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Sanfrecce Hiroshima

2

Cerezo Osaka

1

1 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

16 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
1 Việt vị 6

Đường chuyền

520 Đường chuyền 368
416 Độ chính xác chuyền bóng 275
10 Đường chuyền quyết định 8
34 Tạt bóng 10
9 Độ chính xác tạt bóng 2
90 Chuyền dài 90
37 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

88 Tranh chấp 86
41 Tranh chấp thắng 45
14 Rê bóng 16
5 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 18
6 Cắt bóng 18
17 Phá bóng 40

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 14
12 Bị phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

187 Mất bóng 145

Kiểm soát bóng

Sanfrecce Hiroshima

51%

Cerezo Osaka

49%

3 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
10 Phá bóng 15
0 Việt vị 4
288 Đường chuyền 228

Bàn thắng

Sanfrecce Hiroshima

0

Cerezo Osaka

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 4

Đường chuyền

288 Đường chuyền 228
2 Đường chuyền quyết định 6
9 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 9
10 Phá bóng 15

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Sanfrecce Hiroshima

67%

Cerezo Osaka

33%

13 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 25
1 Việt vị 2
232 Đường chuyền 140
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Sanfrecce Hiroshima

2

Cerezo Osaka

0

Cú sút

13 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

232 Đường chuyền 140
8 Đường chuyền quyết định 2
25 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 8
7 Phá bóng 25

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

104 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

16 17 37
2
FC Tokyo

FC Tokyo

16 13 33
3
Machida Zelvia

Machida Zelvia

15 3 29
4
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

15 -1 24
5
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

16 -6 22
6
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

16 8 21
7
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

16 -6 15
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

16 -6 14
9
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

16 -13 14
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

16 -9 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

16 10 28
2
Vissel Kobe

Vissel Kobe

15 4 25
3
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

16 1 23
4
Gamba Osaka

Gamba Osaka

17 3 22
5
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

16 2 22
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

16 1 20
7
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

16 -2 19
8
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

15 -3 18
9
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

16 -7 18
10
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

17 -9 17

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

8 11 23
2
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

8 4 19
3
FC Tokyo

FC Tokyo

9 4 16
4
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

8 -3 14
5
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 -2 13
6
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

7 0 10
7
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 3 9
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

8 1 9
9
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

8 -3 6
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

8 -4 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

9 4 17
2
Vissel Kobe

Vissel Kobe

8 4 15
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

9 5 13
4
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

8 3 13
5
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 2 12
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

8 0 12
7
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

7 -1 11
8
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -5 11
9
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 4 10
10
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -4 9

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Tokyo

FC Tokyo

7 9 17
2
Machida Zelvia

Machida Zelvia

8 5 16
3
Kashima Antlers

Kashima Antlers

8 6 14
4
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 5 12
5
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

8 -3 9
6
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

8 -3 8
7
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

7 -5 5
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

8 -7 5
9
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

9 -13 4
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

8 -5 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

7 6 11
2
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 -1 11
3
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 0 10
4
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 -2 9
5
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

8 -1 9
6
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -3 9
7
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

8 1 8
8
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

9 -1 8
9
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

8 -7 8
10
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

9 -4 6

Finals

Japanese J1 League Đội bóng G
1
Léo Ceará

Léo Ceará

Kashima Antlers 10
2
Yuya Yamagishi

Yuya Yamagishi

Nagoya Grampus 9
3
Deniz Hümmet

Deniz Hümmet

Gamba Osaka 8
4
Kaina Tanimura

Kaina Tanimura

Yokohama F. Marinos 7
5
Yudai Kimura

Yudai Kimura

Nagoya Grampus 7
6
Oh Se-hun

Oh Se-hun

Shimizu S-Pulse 7
7
Erison Danilo de Souza

Erison Danilo de Souza

Kawasaki Frontale 7
8
Erik Nascimento de Lima

Erik Nascimento de Lima

Machida Zelvia 6
9
Matheus Jesus

Matheus Jesus

V-Varen Nagasaki 6
10
Thiago Santana

Thiago Santana

V-Varen Nagasaki 6

+
-
×

Sanfrecce Hiroshima

Đối đầu

Cerezo Osaka

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sanfrecce Hiroshima
17 Trận thắng 57%
5 Trận hoà 16%
Cerezo Osaka
8 Trận thắng 27%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.43
1.17
12.37
1.47
4.05
4.8
1.02
19
501
1.02
15
36
1.6
3.9
4.6
1.01
11
56
1.03
9.7
300
1.6
4.1
4.2
1.6
3.85
4.5
1.01
101
151
5
1.31
8.4
1.04
10
201
1.02
13
100
1.02
10
300
5
1.32
7.9
5.15
1.31
8
1.64
4.1
5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.48
0 1.68
+0.75 0.72
-0.75 1.1
0 0.67
0 1.15
+0.25 4.76
-0.25 0.09
+0.5 0.57
-0.5 1.25
0 0.75
0 1.2
+0.25 1.24
-0.25 0.58
+0.75 0.72
-0.75 0.92
0 0.79
0 1.09
0 0.46
0 1.82
+1 1.05
-1 0.7
0 0.63
0 1.4
0 0.84
0 1.08
0 0.5
0 1.66
+1 1.06
-1 0.77

Xỉu

Tài

U 2.5 0.17
O 2.5 4.15
U 2.75 0.95
O 2.75 0.75
U 3.5 0.08
O 3.5 7.1
U 3.5 0.1
O 3.5 4.54
U 2.75 0.88
O 2.75 0.79
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 3.5 0.02
O 3.5 11.11
U 1.5 0.65
O 1.5 1.13
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 3.5 0
O 3.5 5.2
U 2.5 0.27
O 2.5 2.7
U 3.5 0.08
O 3.5 5
U 3.5 0.07
O 3.5 7.14
U 3.5 0.14
O 3.5 4.54
U 2.5 0.34
O 2.5 2.27
U 2.75 0.97
O 2.75 0.84

Xỉu

Tài

U 16.5 0.57
O 16.5 1.25
U 16.5 0.93
O 16.5 0.73
U 8.5 0.9
O 8.5 0.83
U 16.5 0.94
O 16.5 0.86
U 16.5 0.84
O 16.5 0.98

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.