Henry Heroki Mochizuki 67’

Ando Koki 90’

17’ Hokuto Shimoda

48’ Ibrahim Drešević

Tỷ lệ kèo

1

13.59

X

1.1

2

11.34

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Mito Hollyhock

55%

Machida Zelvia

45%

4 Sút trúng đích 5

6

10

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
17’
Hokuto Shimoda

Hokuto Shimoda

0-2
48’
Ibrahim Drešević

Ibrahim Drešević

Taishi Semba

Yuto Yamashita

63’

Henry Heroki Mochizuki

67’

Keisuke Tada

Ryo Nemoto

68’

Ando Koki

Matheus Leiria Dos Santos

68’
76’

Kotaro Hayashi

Na Sang-Ho

76’

Kanji Kuwayama

Keiya Sento

77’

Tete Yengi

Shota Fujio

Patryck Magalhaes Ferreira

Arata Watanabe

78’

Yamashita Shota

Takahiro Iida

79’
87’

Gen Shoji

Asahi Masuyama

88’

Kanji Kuwayama

Ando Koki

Ando Koki

90’
2-2
92’

Erik Nascimento de Lima

Tokumura Futa

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Mito Hollyhock
5 Trận thắng 26%
9 Trận hoà 48%
Machida Zelvia
5 Trận thắng 26%
Machida Zelvia

2 - 2

Mito Hollyhock
Mito Hollyhock

1 - 1

Machida Zelvia
Machida Zelvia

3 - 0

Mito Hollyhock
Machida Zelvia

2 - 3

Mito Hollyhock
Mito Hollyhock

0 - 0

Machida Zelvia
Machida Zelvia

2 - 1

Mito Hollyhock
Mito Hollyhock

3 - 0

Machida Zelvia
Machida Zelvia

1 - 0

Mito Hollyhock
Mito Hollyhock

4 - 0

Machida Zelvia
Mito Hollyhock

1 - 1

Machida Zelvia
Machida Zelvia

0 - 2

Mito Hollyhock
Machida Zelvia

0 - 0

Mito Hollyhock
Mito Hollyhock

0 - 1

Machida Zelvia
Machida Zelvia

2 - 0

Mito Hollyhock
Mito Hollyhock

3 - 2

Machida Zelvia
Machida Zelvia

3 - 3

Mito Hollyhock
Mito Hollyhock

2 - 2

Machida Zelvia
Mito Hollyhock

1 - 1

Machida Zelvia
Machida Zelvia

0 - 0

Mito Hollyhock

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Mito Hollyhock

16

-13

14

Thông tin trận đấu

Sân vận động
K's Denki Stadium Mito
Sức chứa
10,152
Địa điểm
Mito, Japan

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Mito Hollyhock

55%

Machida Zelvia

45%

1 Kiến tạo 2
11 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 3
6 Phạt góc 10
5 Đá phạt 6
37 Phá bóng 24
6 Phạm lỗi 7
532 Đường chuyền 350
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Mito Hollyhock

2

Machida Zelvia

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

11 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

532 Đường chuyền 350
444 Độ chính xác chuyền bóng 264
10 Đường chuyền quyết định 10
18 Tạt bóng 20
3 Độ chính xác tạt bóng 8
76 Chuyền dài 76
33 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

105 Tranh chấp 105
49 Tranh chấp thắng 57
19 Rê bóng 14
7 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 20
6 Cắt bóng 9
37 Phá bóng 24

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 7
5 Bị phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

143 Mất bóng 136

Kiểm soát bóng

Mito Hollyhock

49%

Machida Zelvia

51%

5 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
17 Phá bóng 12
223 Đường chuyền 227

Bàn thắng

Mito Hollyhock

0

Machida Zelvia

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

223 Đường chuyền 227
5 Đường chuyền quyết định 3
5 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 6
17 Phá bóng 12

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Mito Hollyhock

61%

Machida Zelvia

39%

6 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3
20 Phá bóng 12
308 Đường chuyền 123
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Mito Hollyhock

2

Machida Zelvia

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

308 Đường chuyền 123
5 Đường chuyền quyết định 7
13 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 12
3 Cắt bóng 3
20 Phá bóng 12

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

97'

97'Patryck Ferreira (Mito Hollyhock) Penalty - Missed at 97'.

Mito Hollyhock

97'

97'Kosei Tani (Machida Zelvia) Penalty - Saved at 97'.

Machida Zelvia

96'

96'Kosei Tani (Machida Zelvia) Penalty - Scored at 96'.

Machida Zelvia

96'

90'+6'Koki Ando (Mito Hollyhock) Blocked Pass at 96'.

Mito Hollyhock

95'

95'Kenta Itakura (Mito Hollyhock) Penalty - Missed at 95'.

Mito Hollyhock

95'

95'Erik (Machida Zelvia) Penalty - Scored at 95'.

Machida Zelvia

94'

94'Sho Omori (Mito Hollyhock) Penalty - Scored at 94'.

Mito Hollyhock

93'

93'Keisuke Tada (Mito Hollyhock) Penalty - Scored at 93'.

Mito Hollyhock

93'

93'Ibrahim Dresevic (Machida Zelvia) Penalty - Scored at 93'.

Machida Zelvia

92'

92'Hokuto Shimoda (Machida Zelvia) Penalty - Scored at 92'.

Machida Zelvia

91'

91'Koshi Osaki (Mito Hollyhock) Penalty - Scored at 91'.

Mito Hollyhock

90'

90'Taishi Senba (Mito Hollyhock) Assist at 90'.

Mito Hollyhock

89'

89'Sho Omori (Mito Hollyhock) Throw In at 89'.

Mito Hollyhock

88'

88'Taishi Senba (Mito Hollyhock) Free Kick at 88'.

Mito Hollyhock

88'

88'Kanji Kuwayama (Machida Zelvia) Yellow Card at 88'.

Machida Zelvia

87'

87'Gen Shoji (Machida Zelvia) Substitution at 87'.

Machida Zelvia

86'

86'Takumi Mase (Mito Hollyhock) Shot Blocked at 86'.

Mito Hollyhock

86'

86'Kotaro Hayashi (Machida Zelvia) Save at 86'.

Machida Zelvia

85'

85'Takumi Mase (Mito Hollyhock) Throw In at 85'.

Mito Hollyhock

84'

84'Takeshi Ushizawa (Mito Hollyhock) Shot Blocked at 84'.

Mito Hollyhock

83'

83'Takumi Mase (Mito Hollyhock) Corner Kick at 83'.

Mito Hollyhock

82'

82'Taishi Senba (Mito Hollyhock) Free Kick at 82'.

Mito Hollyhock

82'

82'Kim Min-Tae (Machida Zelvia) Foul at 82'.

Machida Zelvia

81'

81'Takumi Mase (Mito Hollyhock) Throw In at 81'.

Mito Hollyhock

81'

81'Henry Mochizuki (Machida Zelvia) Save at 81'.

Machida Zelvia

80'

80'Takumi Mase (Mito Hollyhock) Blocked Pass at 80'.

Mito Hollyhock

79'

79'Takeshi Ushizawa (Mito Hollyhock) Free Kick at 79'.

Mito Hollyhock

78'

78'Patryck Ferreira (Mito Hollyhock) Substitution at 78'.

Mito Hollyhock

77'

77'Ryohei Shirasaki (Machida Zelvia) Handball at 77'.

Machida Zelvia

76'

76'Kotaro Hayashi (Machida Zelvia) Substitution at 76'.

Machida Zelvia

76'

76'Taishi Senba (Mito Hollyhock) Assists Shot at 76'.

Mito Hollyhock

73'

73'Asahi Masuyama (Machida Zelvia) Throw In at 73'.

Machida Zelvia

73'

73'Koki Ando (Mito Hollyhock) Blocked Pass at 73'.

Mito Hollyhock

70'

70'Asahi Masuyama (Machida Zelvia) Throw In at 70'.

Machida Zelvia

69'

69'Sho Omori (Mito Hollyhock) Corner Kick at 69'.

Mito Hollyhock

69'

69'Keiya Sento (Machida Zelvia) Corner Kick at 69'.

Machida Zelvia

68'

68'Keisuke Tada (Mito Hollyhock) Substitution at 68'.

Mito Hollyhock

67'

67'Henry Mochizuki (Machida Zelvia) Own Goal at 67'.

Machida Zelvia

66'

66'Matheus Leiria Dos Santos (Mito Hollyhock) Corner Kick at 66'.

Mito Hollyhock

66'

66'Futa Tokumura (Machida Zelvia) Blocked Pass at 66'.

Machida Zelvia

65'

65'Asahi Masuyama (Machida Zelvia) Throw In at 65'.

Machida Zelvia

64'

64'Kenta Itakura (Mito Hollyhock) Save at 64'.

Mito Hollyhock

63'

63'Shota Fujio (Machida Zelvia) Shot Blocked at 63'.

Machida Zelvia

63'

63'Takeshi Ushizawa (Mito Hollyhock) Corner Kick at 63'.

Mito Hollyhock

62'

62'Na Sang-Ho (Machida Zelvia) Blocked Pass at 62'.

Machida Zelvia

61'

61'Matheus Leiria Dos Santos (Mito Hollyhock) Blocked Pass at 61'.

Mito Hollyhock

59'

59'Asahi Masuyama (Machida Zelvia) Throw In at 59'.

Machida Zelvia

57'

57'Matheus Leiria Dos Santos (Mito Hollyhock) Blocked Pass at 57'.

Mito Hollyhock

56'

56'Takahiro Ilda (Mito Hollyhock) Throw In at 56'.

Mito Hollyhock

54'

54'Ibrahim Dresevic (Machida Zelvia) Foul at 54'.

Machida Zelvia

54'

54'Takumi Mase (Mito Hollyhock) Free Kick at 54'.

Mito Hollyhock

53'

53'Kim Min-Tae (Machida Zelvia) Shot Off Target at 53'.

Machida Zelvia

52'

52'Takumi Mase (Mito Hollyhock) Foul at 52'.

Mito Hollyhock

50'

50'Sho Omori (Mito Hollyhock) Throw In at 50'.

Mito Hollyhock

49'

49'Kosei Tani (Machida Zelvia) Corner Kick at 49'.

Machida Zelvia

49'

49'Matheus Leiria Dos Santos (Mito Hollyhock) Shot On Target at 49'.

Mito Hollyhock

48'

48'Asahi Masuyama (Machida Zelvia) Assist at 48'.

Machida Zelvia

47'

47'Shota Fujio (Machida Zelvia) Corner Kick at 47'.

Machida Zelvia

47'

47'Ryo Nemoto (Mito Hollyhock) Corner Kick at 47'.

Mito Hollyhock

46'

46'Hokuto Shimoda (Machida Zelvia) Corner Kick at 46'.

Machida Zelvia

46'

46'Yuto Yamashita (Mito Hollyhock) Save at 46'.

Mito Hollyhock

45'

45'Shota Fujio (Machida Zelvia) Save at 45'.

Machida Zelvia

45'

45'Yuto Yamashita (Mito Hollyhock) Assists Shot at 45'.

Mito Hollyhock

44'

44'Kim Min-Tae (Machida Zelvia) Corner Kick at 44'.

Machida Zelvia

43'

43'Na Sang-Ho (Machida Zelvia) Shot Off Target at 43'.

Machida Zelvia

42'

42'Na Sang-Ho (Machida Zelvia) Corner Kick at 42'.

Machida Zelvia

42'

42'Shuhei Matsubara (Mito Hollyhock) Corner Kick at 42'.

Mito Hollyhock

41'

41'Asahi Masuyama (Machida Zelvia) Throw In at 41'.

Machida Zelvia

39'

39'Takumi Mase (Mito Hollyhock) Shot On Target at 39'.

Mito Hollyhock

39'

39'Kosei Tani (Machida Zelvia) Save at 39'.

Machida Zelvia

38'

38'Shota Fujio (Machida Zelvia) Blocked Pass at 38'.

Machida Zelvia

37'

37'Kenta Itakura (Mito Hollyhock) Shot Off Target at 37'.

Mito Hollyhock

37'

37'Asahi Masuyama (Machida Zelvia) Corner Kick at 37'.

Machida Zelvia

36'

36'Ryo Nemoto (Mito Hollyhock) Blocked Pass at 36'.

Mito Hollyhock

35'

35'Ibrahim Dresevic (Machida Zelvia) Free Kick at 35'.

Machida Zelvia

34'

34'Takahiro Ilda (Mito Hollyhock) Foul at 34'.

Mito Hollyhock

32'

32'Shuhei Matsubara (Mito Hollyhock) Save at 32'.

Mito Hollyhock

32'

32'Futa Tokumura (Machida Zelvia) Blocked Pass at 32'.

Machida Zelvia

31'

31'Sho Omori (Mito Hollyhock) Throw In at 31'.

Mito Hollyhock

30'

30'Sho Omori (Mito Hollyhock) Throw In at 30'.

Mito Hollyhock

29'

29'Yuto Yamashita (Mito Hollyhock) Free Kick at 29'.

Mito Hollyhock

28'

28'Hokuto Shimoda (Machida Zelvia) Foul at 28'.

Machida Zelvia

27'

27'Kosei Tani (Machida Zelvia) Save at 27'.

Machida Zelvia

27'

27'Koshi Osaki (Mito Hollyhock) Assists Shot at 27'.

Mito Hollyhock

26'

26'Matheus Leiria Dos Santos (Mito Hollyhock) Assists Shot at 26'.

Mito Hollyhock

24'

24'Futa Tokumura (Machida Zelvia) Corner Kick at 24'.

Machida Zelvia

23'

23'Takahiro Ilda (Mito Hollyhock) Free Kick at 23'.

Mito Hollyhock

23'

23'Futa Tokumura (Machida Zelvia) Foul at 23'.

Machida Zelvia

22'

22'Keiya Sento (Machida Zelvia) Throw In at 22'.

Machida Zelvia

21'

21'Shota Fujio (Machida Zelvia) Corner Kick at 21'.

Machida Zelvia

20'

20'Futa Tokumura (Machida Zelvia) Throw In at 20'.

Machida Zelvia

18'

18'Takahiro Ilda (Mito Hollyhock) Throw In at 18'.

Mito Hollyhock

17'

17'Hokuto Shimoda (Machida Zelvia) Goal at 17'.

Machida Zelvia

16'

16'Takahiro Ilda (Mito Hollyhock) Throw In at 16'.

Mito Hollyhock

16'

16'Futa Tokumura (Machida Zelvia) Blocked Pass at 16'.

Machida Zelvia

14'

14'Arata Wantanabe (Mito Hollyhock) Shot Blocked at 14'.

Mito Hollyhock

14'

14'Kosei Tani (Machida Zelvia) Save at 14'.

Machida Zelvia

13'

13'Asahi Masuyama (Machida Zelvia) Throw In at 13'.

Machida Zelvia

11'

11'Shuhei Matsubara (Mito Hollyhock) Corner Kick at 11'.

Mito Hollyhock

11'

11'Hokuto Shimoda (Machida Zelvia) Corner Kick at 11'.

Machida Zelvia

9'

9'Shota Fujio (Machida Zelvia) Corner Kick at 9'.

Machida Zelvia

8'

8'Sho Omori (Mito Hollyhock) Throw In at 8'.

Mito Hollyhock

7'

7'Matheus Leiria Dos Santos (Mito Hollyhock) Foul at 7'.

Mito Hollyhock

7'

7'Henry Mochizuki (Machida Zelvia) Free Kick at 7'.

Machida Zelvia

6'

6'Takumi Mase (Mito Hollyhock) Foul at 6'.

Mito Hollyhock

5'

5'Futa Tokumura (Machida Zelvia) Blocked Pass at 5'.

Machida Zelvia

4'

4'Henry Mochizuki (Machida Zelvia) Throw In at 4'.

Machida Zelvia

2'

2'Hokuto Shimoda (Machida Zelvia) Free Kick at 2'.

Machida Zelvia

2'

2'Arata Wantanabe (Mito Hollyhock) Foul at 2'.

Mito Hollyhock

1'

1'Takumi Mase (Mito Hollyhock) Corner Kick at 1'.

Mito Hollyhock

1'

1'Futa Tokumura (Machida Zelvia) Blocked Pass at 1'.

Machida Zelvia

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

15 17 35
2
FC Tokyo

FC Tokyo

15 12 30
3
Machida Zelvia

Machida Zelvia

14 1 26
4
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

14 0 24
5
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

15 -5 22
6
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

16 8 21
7
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

15 -6 15
8
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

16 -13 14
9
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

15 -7 11
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

15 -7 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

15 7 25
2
Vissel Kobe

Vissel Kobe

14 7 25
3
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

16 1 23
4
Gamba Osaka

Gamba Osaka

16 4 22
5
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

15 1 19
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

15 1 18
7
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

14 0 18
8
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

16 -7 18
9
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

16 -9 17
10
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

15 -5 16

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

8 11 23
2
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

8 4 19
3
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

8 -3 14
4
FC Tokyo

FC Tokyo

8 3 13
5
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 -2 13
6
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

7 0 10
7
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 3 9
8
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

7 -3 6
9
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

7 0 6
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

7 -2 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 7 15
2
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

8 1 14
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 6 13
4
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

8 3 13
5
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 2 12
6
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -5 11
7
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

7 -1 11
8
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

7 0 10
9
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 4 10
10
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -4 9

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Tokyo

FC Tokyo

7 9 17
2
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 3 13
3
Kashima Antlers

Kashima Antlers

7 6 12
4
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 5 12
5
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

8 -3 9
6
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

7 -2 8
7
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

6 -4 5
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

8 -7 5
9
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

9 -13 4
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

8 -5 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

7 6 11
2
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 -1 11
3
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 0 10
4
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 -2 9
5
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -3 9
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

8 1 8
7
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 -4 8
8
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

7 -2 6
9
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -4 6
10
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

8 -4 5

Finals

Japanese J1 League Đội bóng G
1
Léo Ceará

Léo Ceará

Kashima Antlers 9
2
Deniz Hümmet

Deniz Hümmet

Gamba Osaka 8
3
Kaina Tanimura

Kaina Tanimura

Yokohama F. Marinos 7
4
Yudai Kimura

Yudai Kimura

Nagoya Grampus 7
5
Erison Danilo de Souza

Erison Danilo de Souza

Kawasaki Frontale 7
6
Erik Nascimento de Lima

Erik Nascimento de Lima

Machida Zelvia 6
7
Yuya Yamagishi

Yuya Yamagishi

Nagoya Grampus 6
8
Matheus Jesus

Matheus Jesus

V-Varen Nagasaki 6
9
Thiago Santana

Thiago Santana

V-Varen Nagasaki 6
10
Yuma Suzuki

Yuma Suzuki

Kashima Antlers 6

Mito Hollyhock

Đối đầu

Machida Zelvia

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Mito Hollyhock
5 Trận thắng 26%
9 Trận hoà 48%
Machida Zelvia
5 Trận thắng 26%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

13.59
1.1
11.34
70
7.4
1.05
26
1.02
21
15.5
1.06
13.5
3.55
3.1
2.02
23
1.01
21
12
1.1
11
3.25
3
2.12
3.55
3.1
2
11
1.13
10
105
7.7
1.06
15
1.08
13
100
14
1.02
13
1.09
12
105
7.7
1.06
10.4
1.12
10.4
3.8
3.2
2.1

Chủ nhà

Đội khách

0 1.1
0 0.73
-0.25 0.97
+0.25 0.83
0 1.07
0 0.72
0 1.14
0 0.75
-0.5 0.7
+0.5 1.05
0 1.04
0 0.88
0 0.94
0 0.88
-0.5 0.73
+0.5 1.05
0 0.98
0 0.9
0 0.84
0 1.01
-0.5 0.67
+0.5 1.15
0 1.03
0 0.89
-0.25 0.12
+0.25 5
-0.25 0.09
+0.25 5.25
-0.25 1.05
+0.25 0.77

Xỉu

Tài

U 3.5 0.19
O 3.5 3.99
U 3.75 0.09
O 3.75 4.6
U 4.5 0.1
O 4.5 5.8
U 4.5 0.08
O 4.5 4.54
U 2.25 0.78
O 2.25 0.89
U 2.5 1.05
O 2.5 0.61
U 4.5 0.08
O 4.5 6.66
U 3.5 0.3
O 3.5 1.48
U 2.5 0.6
O 2.5 1.25
U 4.5 0
O 4.5 3.9
U 3.5 0.2
O 3.5 3.45
U 4.5 0.08
O 4.5 5
U 4.5 0.03
O 4.5 10
U 4.5 0.03
O 4.5 9.09
U 4.5 0.02
O 4.5 8.3
U 2.25 0.79
O 2.25 1.02

Xỉu

Tài

U 16.5 0.25
O 16.5 2.75
U 8.5 1.1
O 8.5 0.67
U 17.5 0.5
O 17.5 1.4
U 17.5 0.47
O 17.5 1.55
U 16.5 1.2
O 16.5 0.63
U 16.5 1.11
O 16.5 0.72

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.