Shuto Abe 71’

40’ Thiago Andrade

Tỷ lệ kèo

1

2.29

X

3.7

2

2.91

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Gamba Osaka

53%

Cerezo Osaka

47%

7 Sút trúng đích 5

3

1

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
6’

Hayato Okuda

13’

Thiago Andrade

Shu Kurata

29’

Takeru Kishimoto

Riku Handa

35’
0-1
40’
Thiago Andrade

Thiago Andrade

45’

Yumeki Yokoyama

Reiya Sakata

Shuto Abe

Shu Kurata

45’

Takeru Kishimoto

54’
62’

Shinji Kagawa

Thiago Andrade

Shuto Abe

Shuto Abe

71’
1-1

Shuto Abe

77’

Ryotaro Meshino

Welton

81’

Harumi Minamino

84’
86’

Satoki Uejo

Yumeki Yokoyama

Shoji Toyama

Ryoya Yamashita

92’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Gamba Osaka
9 Trận thắng 30%
9 Trận hoà 30%
Cerezo Osaka
12 Trận thắng 40%
Cerezo Osaka

0 - 0

Gamba Osaka
Cerezo Osaka

0 - 1

Gamba Osaka
Gamba Osaka

2 - 5

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka

1 - 0

Gamba Osaka
Gamba Osaka

1 - 0

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka

1 - 0

Gamba Osaka
Cerezo Osaka

0 - 1

Gamba Osaka
Gamba Osaka

1 - 2

Cerezo Osaka
Gamba Osaka

1 - 1

Cerezo Osaka
Gamba Osaka

1 - 2

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka

3 - 1

Gamba Osaka
Cerezo Osaka

0 - 0

Gamba Osaka
Gamba Osaka

2 - 3

Cerezo Osaka
Gamba Osaka

0 - 4

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka

0 - 1

Gamba Osaka
Gamba Osaka

0 - 1

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka

1 - 1

Gamba Osaka
Cerezo Osaka

1 - 1

Gamba Osaka
Gamba Osaka

1 - 2

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka

3 - 1

Gamba Osaka
Gamba Osaka

1 - 0

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka

0 - 1

Gamba Osaka
Gamba Osaka

1 - 0

Cerezo Osaka
Gamba Osaka

1 - 2

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka

2 - 2

Gamba Osaka
Gamba Osaka

3 - 1

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka

2 - 2

Gamba Osaka
Gamba Osaka

2 - 0

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka

2 - 2

Gamba Osaka
Cerezo Osaka

1 - 1

Gamba Osaka

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Cerezo Osaka

16

1

23

4

Gamba Osaka

16

4

22

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Panasonic Stadium Suita
Sức chứa
39,694
Địa điểm
Suita

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Gamba Osaka

53%

Cerezo Osaka

47%

0 Kiến tạo 1
18 Tổng cú sút 9
7 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 1
3 Phạt góc 1
1 Đá phạt 9
6 Phá bóng 36
9 Phạm lỗi 14
2 Việt vị 1
428 Đường chuyền 387
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Gamba Osaka

1

Cerezo Osaka

1

1 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

18 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

428 Đường chuyền 387
339 Độ chính xác chuyền bóng 305
9 Đường chuyền quyết định 8
23 Tạt bóng 8
6 Độ chính xác tạt bóng 2
91 Chuyền dài 65
36 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

80 Tranh chấp 80
35 Tranh chấp thắng 45
9 Rê bóng 15
5 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 12
7 Cắt bóng 9
6 Phá bóng 36

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

141 Mất bóng 121

Kiểm soát bóng

Gamba Osaka

62%

Cerezo Osaka

38%

4 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 15
1 Việt vị 0
232 Đường chuyền 226
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Gamba Osaka

0

Cerezo Osaka

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

232 Đường chuyền 226
2 Đường chuyền quyết định 5
8 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 4
6 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Gamba Osaka

44%

Cerezo Osaka

56%

14 Tổng cú sút 2
5 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phá bóng 20
1 Việt vị 1
196 Đường chuyền 162
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

14 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

196 Đường chuyền 162
7 Đường chuyền quyết định 1
15 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 3
0 Phá bóng 20

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

15 17 35
2
FC Tokyo

FC Tokyo

15 12 30
3
Machida Zelvia

Machida Zelvia

14 1 26
4
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

14 0 24
5
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

15 -5 22
6
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

16 8 21
7
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

15 -6 15
8
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

16 -13 14
9
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

15 -7 11
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

15 -7 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

15 7 25
2
Vissel Kobe

Vissel Kobe

14 7 25
3
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

16 1 23
4
Gamba Osaka

Gamba Osaka

16 4 22
5
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

15 1 19
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

15 1 18
7
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

14 0 18
8
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

16 -7 18
9
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

16 -9 17
10
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

15 -5 16

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

8 11 23
2
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

8 4 19
3
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

8 -3 14
4
FC Tokyo

FC Tokyo

8 3 13
5
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 -2 13
6
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

7 0 10
7
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 3 9
8
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

7 -3 6
9
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

7 0 6
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

7 -2 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 7 15
2
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

8 1 14
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 6 13
4
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

8 3 13
5
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 2 12
6
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -5 11
7
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

7 -1 11
8
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

7 0 10
9
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 4 10
10
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -4 9

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Tokyo

FC Tokyo

7 9 17
2
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 3 13
3
Kashima Antlers

Kashima Antlers

7 6 12
4
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 5 12
5
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

8 -3 9
6
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

7 -2 8
7
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

6 -4 5
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

8 -7 5
9
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

9 -13 4
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

8 -5 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

7 6 11
2
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 -1 11
3
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 0 10
4
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 -2 9
5
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -3 9
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

8 1 8
7
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 -4 8
8
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

7 -2 6
9
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -4 6
10
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

8 -4 5

Finals

Japanese J1 League Đội bóng G
1
Léo Ceará

Léo Ceará

Kashima Antlers 9
2
Deniz Hümmet

Deniz Hümmet

Gamba Osaka 8
3
Kaina Tanimura

Kaina Tanimura

Yokohama F. Marinos 7
4
Yudai Kimura

Yudai Kimura

Nagoya Grampus 7
5
Erison Danilo de Souza

Erison Danilo de Souza

Kawasaki Frontale 7
6
Erik Nascimento de Lima

Erik Nascimento de Lima

Machida Zelvia 6
7
Yuya Yamagishi

Yuya Yamagishi

Nagoya Grampus 6
8
Matheus Jesus

Matheus Jesus

V-Varen Nagasaki 6
9
Thiago Santana

Thiago Santana

V-Varen Nagasaki 6
10
Yuma Suzuki

Yuma Suzuki

Kashima Antlers 6

Gamba Osaka

Đối đầu

Cerezo Osaka

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Gamba Osaka
9 Trận thắng 30%
9 Trận hoà 30%
Cerezo Osaka
12 Trận thắng 40%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.29
3.7
2.91
30.96
4.99
1.2
50
6.9
1.07
401
13
1.03
36
9.9
1.05
2.38
3.25
2.7
23
5
1.13
101
6
1.11
2.35
3.48
2.5
2.3
3.25
2.8
151
19
1.02
81
6
1.13
176
9
1.05
100
7.25
1.07
110
6.1
1.1
48
6.2
1.11
25
8.65
1.08
38
20
1.01

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.03
-0.25 0.87
0 0.63
0 1.31
-1 0.54
+1 1.34
0 0.55
0 1.37
+0.25 4.16
-0.25 0.12
+0.5 1.25
-0.5 0.57
0 0.56
0 1.56
0 0.54
0 1.28
0 0.73
0 0.93
0 0.59
0 1.41
0 0.6
0 1.41
0 0.75
0 0.97
0 0.56
0 1.56
0 0.52
0 1.66
-0.25 0.05
+0.25 6.65
0 0.59
0 1.3

Xỉu

Tài

U 2.75 0.97
O 2.75 0.93
U 1.5 0.2
O 1.5 3.62
U 1.75 0.37
O 1.75 1.8
U 1.5 0.09
O 1.5 6.4
U 1.5 0.1
O 1.5 4.54
U 2.75 0.81
O 2.75 0.86
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.05
O 1.5 6.66
U 1.5 0.74
O 1.5 1.04
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 1.5 0.31
O 1.5 2
U 1.5 0.53
O 1.5 1.46
U 1.5 0.1
O 1.5 4.5
U 1.5 0.05
O 1.5 6.66
U 1.5 0.1
O 1.5 5.55
U 1.5 0.12
O 1.5 4.5
U 1.5 0.11
O 1.5 5.07

Xỉu

Tài

U 3.5 0.72
O 3.5 1
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 3.5 0.9
O 3.5 0.66
U 3.5 0.83
O 3.5 0.9
U 3.5 0.73
O 3.5 1.07
U 3.5 0.7
O 3.5 1.13

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.